Một đời gắn với rùa Hồ Gươm: từ cơ duyên đến sứ mệnh
Nhà rùa học Hà Đình Đức là nhà khoa học Hà Nội tiêu biểu, dành hơn ba thập kỷ nghiên cứu rùa Hồ Gươm, biến một sinh vật huyền thoại thành đối tượng nghiên cứu khoa học nghiêm túc và thành biểu tượng cho bảo tồn thiên nhiên gắn với di sản khoa học Việt Nam.
PGS.TS Hà Đình Đức sinh năm 1940 tại Thanh Hóa, là giảng viên lâu năm của Khoa Sinh học, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên thuộc Đại học Quốc gia Hà Nội. Ông qua đời ngày 7/8/2026 tại Hà Nội, hưởng thọ 87 tuổi, sau thời gian điều trị đột quỵ, biến chứng hô hấp và u gan, với hơn 50 ngày nằm hồi sức tích cực. Việc nhấn mạnh những khó khăn sức khỏe cuối đời không phải để kể lể, mà để thấy rõ cái giá của một cuộc đời lao động khoa học bền bỉ. Từ lần đầu thấy “cụ rùa” nổi lên năm 1991, ông chọn tự gắn mình với Hồ Gươm như một sứ mệnh dài hạn chứ không phải đề tài thời vụ.

Từ huyền thoại đến khoa học: khi rùa Hồ Gươm trở thành di sản
Điểm đáng nói nhất trong di sản của Hà Đình Đức là cách ông kéo rùa Hồ Gươm từ huyền thoại vào phòng thí nghiệm mà không làm mất đi giá trị biểu tượng của nó. Suốt hơn ba thập ni kỷ, ông quan sát, ghi chép, chụp ảnh và thu thập tư liệu về tập tính, môi trường sống, lịch sử quần thể rùa Hồ Gươm, thực hiện 6 công trình nghiên cứu cấp quốc gia về hồ và viết khoảng 200 bài nghiên cứu, bài viết về rùa Hồ Gươm. Đây không phải là sự mê mẩn cá nhân, mà là nỗ lực xây dựng một hồ sơ khoa học đầy đủ cho một loài gắn với truyền thuyết dân tộc.
Nhờ những công trình ấy, hình ảnh rùa Hồ Gươm lần đầu tiên được đưa ra trước giới khoa học và công chúng bằng dữ liệu, chứ không chỉ bằng truyền miệng. Những hãng thông tấn lớn trên thế giới muốn viết về rùa Hồ Gươm đều tìm đến ông, biến một nghiên cứu tưởng như “nội bộ” thành một phần của di sản khoa học Việt Nam có tầm quốc tế. Câu chuyện cứu chữa “cụ rùa” năm 2011, 100 ngày điều trị rồi thả lại hồ, được bình chọn là sự kiện môi trường tiêu biểu, cho thấy khoa học không đứng ngoài cuộc khi di sản bị đe dọa.
Nhà khoa học Hà Nội: yêu thành phố bằng hành động
Điều làm Hà Đình Đức khác với nhiều nhà nghiên cứu là ông không chỉ bảo vệ rùa, mà coi cả Hà Nội là “phòng thí nghiệm sống” và là trách nhiệm công dân. Dù không sinh ra ở Thủ đô, ông nói về việc phải “biến tình yêu ấy thành những việc làm vì Hà Nội”, và ông làm thật chứ không dừng ở khẩu hiệu. Ông tham gia nhiều sáng kiến khoa học, môi trường và văn hóa, từ bảo vệ thiên nhiên, đa dạng sinh học đến bảo tồn di sản lịch sử, gắn với hình ảnh một nhà khoa học Hà Nội đúng nghĩa.
Ông là thành viên các hội về bảo tồn thiên nhiên, môi trường và khoa học sinh học, đồng thời tham gia các nhóm nghiên cứu về lịch sử, văn hóa Hà Nội. Việc đề xuất lấy ngày vua Lê đăng quang làm ngày hội Hà Nội, ý tưởng cột mốc “Hà Nội Km 0” tại hồ Gươm hay kiến nghị đặt tên phố Đào Cam Mộc cho thấy ông coi lịch sử đô thị là một phần của bảo tồn thiên nhiên: không thể tách kiến trúc, ký ức khỏi không gian sinh thái. Những danh hiệu như Nhà giáo Ưu tú năm 2010, Công dân Thủ đô ưu tú năm 2012 hay Giải thưởng “Vì tình yêu Hà Nội” chỉ là sự thừa nhận muộn màng cho một lối sống đã nhất quán từ trước.
Bài học bảo tồn thiên nhiên từ một đời khoa học
Phong cách khoa học của Hà Đình Đức gửi đi một thông điệp rõ ràng: bảo tồn thiên nhiên không thể chỉ là khẩu hiệu hay chiến dịch ngắn hạn. Ông không giới hạn mình ở rùa Hồ Gươm, mà còn khảo sát các loài rùa khác, góp phần bảo tồn đa dạng sinh học, nghiên cứu bò xám ở Đắk Lắk, tình trạng các loài khỉ ở Việt Nam, phối hợp với nhiều chuyên gia quốc tế. Ông vừa là nhà nghiên cứu, vừa là tiếng nói vận động chính sách, liên tục đề xuất các giải pháp bảo vệ “cụ rùa” trong những giai đoạn môi trường hồ biến động. Khi một nhà khoa học dám chịu trách nhiệm trước công luận, khoa học mới bước ra khỏi tháp ngà.
Nhìn lại quãng đời hơn ba mươi năm gắn bó với rùa Hồ Gươm, điều đáng kính nhất không chỉ là số công trình, mà là sự nhất quán giữa nghề nghiệp, niềm tin và hành động. Dù sức khỏe suy giảm, phải nằm viện hơn hai tháng, ông vẫn được nhớ như một người “có thể nói về rùa cả ngày”, nghĩa là chưa bao giờ tắt đam mê. Trong bối cảnh khủng hoảng môi trường, hình mẫu một nhà khoa học chọn gắn trọn đời với một loài đặc hữu, một hồ nước, một thành phố, chính là lời nhắc: bảo tồn thiên nhiên và di sản khoa học Việt Nam bắt đầu từ sự lựa chọn kiên định của từng người, chứ không phải từ nghị quyết.






