Carbon thành chi phí xuất khẩu: Doanh nghiệp Việt không còn đường né
Thị trường carbon Việt Nam là hệ thống chính sách, hạ tầng giao dịch và các cơ chế kỹ thuật cho phép đo lường, báo cáo, kiểm chứng và mua bán kết quả giảm phát thải, nhằm biến nỗ lực cắt giảm khí nhà kính thành giá trị thương mại và lợi thế cạnh tranh trên thị trường quốc tế. CBAM hàng rào thuế carbon của EU chính thức bước sang giai đoạn thu phí từ ngày 1/1/2026, yêu cầu nhà nhập khẩu kê khai lượng phát thải gắn với hàng hóa và nộp chứng chỉ CBAM tương ứng. Điều này khiến phát thải carbon không còn là câu chuyện trách nhiệm môi trường, mà trở thành một cấu phần chi phí xuất khẩu trực tiếp tác động đến giá bán và biên lợi nhuận của doanh nghiệp. Nếu tiếp tục xem giảm phát thải là nghĩa vụ phụ, doanh nghiệp sẽ trả giá bằng sức cạnh tranh và thị phần, trước khi kịp nói đến mục tiêu xanh.
Trong giai đoạn đầu, EU cho phép doanh nghiệp dần làm quen, khi tỷ lệ lượng phát thải phải thanh toán chỉ khoảng 2,5% năm 2026, tăng lên 5% năm 2027, 10% năm 2028 và 22,5% năm 2029, trước khi tiến tới 100% vào năm 2034. CBAM được triển khai theo lộ trình để doanh nghiệp có thời gian thích ứng, nhưng khoảng trễ này là cơ hội một lần: ai đi trước trong đo lường và giảm cường độ carbon sẽ khóa được chi phí ở mức thấp, ai chậm sẽ đối mặt với chi phí ngày càng lớn. Đặc biệt với các ngành phát thải cao như thép, xi măng, chi phí carbon có thể nhanh chóng trở thành yếu tố quyết định việc đơn hàng ở lại hay rời khỏi Việt Nam.

Thị trường carbon Việt Nam: Kinh nghiệm có nhưng luật chơi và hạ tầng vẫn lửng lơ
Sau gần hai thập kỷ tham gia các cơ chế quốc tế, doanh nghiệp Việt đã tích lũy không ít kinh nghiệm về tín chỉ carbon, song thị trường carbon Việt Nam vẫn chưa thành một sân chơi rõ ràng cho số đông. Từ thời Cơ chế phát triển sạch (CDM), Việt Nam đã đăng ký hơn 270 dự án nhưng chỉ khoảng 30% (tức khoảng 80 dự án) hoàn tất quy trình cấp tín chỉ và bán được trên thị trường quốc tế, tạo doanh thu thực cho các bên tham gia. Khi CDM suy giảm, doanh nghiệp chuyển mạnh sang thị trường tự nguyện, nơi hơn 70% trong khoảng 150 dự án đã phát hành và bán tín chỉ cho người mua quốc tế, cho thấy năng lực kỹ thuật không phải điểm yếu. Vấn đề nằm ở chỗ chúng ta có kinh nghiệm dự án, nhưng thiếu khung pháp lý thống nhất và hạ tầng thị trường carbon nội địa đủ mạnh để biến tiềm năng thành dòng tiền ổn định.
Các chuyên gia nhận định Việt Nam cần hoàn thiện nhanh khung pháp lý, ban hành hướng dẫn chi tiết, tăng hợp tác quốc tế và cải thiện mức độ sẵn sàng của doanh nghiệp nếu muốn chuyển tiềm năng giảm phát thải thành giá trị thương mại. Trong nước, lộ trình từ hệ thống giao dịch phát thải (ETS), sàn giao dịch carbon (CTX) đến Nghị định 112/2026 về chuyển giao quốc tế kết quả giảm phát thải và tín chỉ carbon đã tạo niềm tin nhất định cho nhà đầu tư rằng thị trường đang hình thành. Tuy nhiên, "biến chính sách thành thị trường vận hành được" vẫn là bài toán chưa có lời giải. Khi luật chơi còn thay đổi, nhiều doanh nghiệp chọn đứng ngoài, chấp nhận đánh mất cơ hội định vị mình như người bán tín chỉ carbon, thay vì chỉ là người mua chịu chi phí.

ITMO: Cửa lớn cho tín chỉ Việt trên thị trường toàn cầu nếu giải quyết nút thắt thể chế
Việt Nam có tham vọng rõ ràng khi ban hành Nghị định 112/2026 về chuyển giao quốc tế kết quả giảm phát thải khí nhà kính và tín chỉ carbon, đặt mục tiêu đưa ITMO kết quả giảm phát thải trở thành một sản phẩm được giao dịch trên thị trường toàn cầu. Cùng với đó, diễn đàn "Thúc đẩy hợp tác về kết quả giảm phát thải chuyển giao quốc tế hướng tới thực hiện cam kết giảm phát thải quốc gia và doanh nghiệp" được tổ chức ngày 23/7 bởi Cục Biến đổi khí hậu và các đối tác cho thấy Nhà nước đã coi đây là một trụ cột trong chiến lược tài chính khí hậu. Theo đánh giá của đại diện một cơ quan quốc tế, tiến bộ của Việt Nam kể từ sau COP26 về chuyển dịch năng lượng là "đáng kể" và lộ trình từ ETS, CTX đến Nghị định 112 tạo niềm tin rằng Việt Nam sẵn sàng tiếp nhận vốn xanh.
Nhưng để ITMO thực sự đi vào thị trường, Việt Nam phải giải quyết hàng loạt thách thức kỹ thuật và thể chế. Cấu trúc quản trị nhiều tầng, với nhiều bộ ngành tham gia phê duyệt dự án, dễ dẫn đến chồng chéo trách nhiệm và thủ tục kéo dài. Cách thức Nhà nước giữ lại một tỷ lệ tín chỉ để phòng rủi ro bán vượt, nếu áp đồng đều cho mọi ngành, có thể đẩy giá tín chỉ lên cao, làm suy giảm khả thi của dự án và khiến nhà đầu tư nản lòng. Nghĩa vụ báo cáo theo Điều 6.2 Thỏa thuận Paris cũng là rào cản ngay cả với những nước đã trải qua rà soát kỹ thuật quốc tế. Dù vậy, nhiều chuyên gia tin rằng Việt Nam đang có lợi thế cạnh tranh so với các nước láng giềng trong tham vọng trở thành một trung tâm giao dịch carbon của châu Á—nếu dám chỉnh sửa kịp thời các nút thắt thể chế thay vì giữ an toàn quá mức.
CBAM siết chặt: Doanh nghiệp Việt phải tái thiết chiến lược xuất khẩu sang EU
Ở góc độ doanh nghiệp, CBAM không chỉ là quy định mới mà là cú ép buộc phải xây lại chiến lược xuất khẩu tuân thủ EU. Từ 2026, nhà nhập khẩu tại EU chỉ được khấu trừ chi phí carbon đã trả tại nước xuất khẩu khi doanh nghiệp Việt cung cấp dữ liệu phát thải minh bạch, được đo lường, báo cáo và kiểm chứng (MRV) bởi tổ chức độc lập được EU công nhận. Nếu thiếu hệ thống dữ liệu và kiểm chứng, chi phí carbon có thể bị xác định theo hệ số phát thải mặc định bất lợi. Khi chi phí carbon được phản ánh vào giá hàng hóa, doanh nghiệp sẽ phải chọn: giảm biên lợi nhuận để giữ giá cạnh tranh, hoặc tăng giá để bù chi phí và chấp nhận rủi ro mất thị phần vào tay nhà cung cấp có cường độ phát thải thấp hơn.
Theo ông Trần Ngọc Quân, xây dựng hệ thống MRV là nhiệm vụ ưu tiên với doanh nghiệp xuất khẩu và không thể trì hoãn. Giai đoạn từ nay đến khi CBAM áp dụng đầy đủ là khoảng thời gian "đầu tư bắt buộc" để giảm chi phí carbon trong tương lai. Nhiều doanh nghiệp bắt đầu nhìn nhận giảm phát thải khác đi: thay vì chỉ xem đó là chi phí tuân thủ, họ coi đó là khoản đầu tư chiến lược để tăng sức cạnh tranh dài hạn. Điều khẩn cấp không phải là viết thêm báo cáo ESG bóng bẩy, mà là: số hóa dữ liệu năng lượng và phát thải; lắp đặt thiết bị đo đạc; chuẩn hóa quy trình báo cáo; và gắn KPI carbon vào chiến lược sản xuất–xuất khẩu. Nếu làm được, doanh nghiệp Việt không chỉ giữ được lối vào EU, mà còn có cơ hội bán thêm tín chỉ carbon, biến áp lực quy định thành nguồn thu mới.

Kết luận: Muốn không "đóng thuế ngu" cho carbon, phải sớm chơi theo luật mới
Thực tế đang rất rõ: thị trường carbon Việt Nam đã có kinh nghiệm, dự án và bước đầu khung chính sách, nhưng thiếu quy tắc ổn định và hạ tầng thị trường carbon đủ mạnh để doanh nghiệp dám tham gia dài hạn. Trong khi đó, CBAM hàng rào thuế carbon của EU biến phát thải thành chi phí xuất khẩu, khiến các ngành phát thải cao như thép, xi măng chịu áp lực trực tiếp về giá và biên lợi nhuận. Việt Nam có tiềm năng lớn để đưa ITMO kết quả giảm phát thải lên thị trường toàn cầu, song vẫn đối mặt với thách thức kỹ thuật, thể chế và quản trị đa tầng.
Lựa chọn lúc này khá thẳng thắn: hoặc doanh nghiệp và cơ quan quản lý cùng sớm hoàn thiện luật chơi, xây dựng MRV tin cậy, vận hành ETS và sàn giao dịch carbon để biến giảm phát thải thành tài sản; hoặc chúng ta tiếp tục bán hàng theo mô hình cũ, chấp nhận trả thêm chi phí carbon mà không nhận lại lợi ích nào. Trong bối cảnh EU đang hoàn thiện khung tích hợp tín chỉ theo Điều 6 cho giai đoạn 2030–2040, và các thỏa thuận hợp tác như giữa Việt Nam và Singapore được kỳ vọng sớm có hiệu lực, cửa sổ cơ hội không mở mãi. Doanh nghiệp muốn giữ lợi thế xuất khẩu sang các thị trường khó tính phải coi chiến lược carbon là nền tảng cạnh tranh, không phải phụ lục kỹ thuật.






