Thuế polysilicon Mỹ: Biện pháp bảo hộ hay tái thiết trật tự công nghệ?
Thuế polysilicon Mỹ 15% là chính sách thương mại mới do Tổng thống Donald Trump ký, kết hợp cơ chế giá nhập khẩu tối thiểu nhằm siết hàng giá rẻ và kéo chuỗi cung ứng chất bán dẫn, pin năng lượng mặt trời về thị trường nội địa, qua đó giảm phụ thuộc vào nguồn cung từ nước ngoài, đặc biệt Trung Quốc, và tái thiết ngành vật liệu chiến lược phục vụ công nghệ lẫn quốc phòng. Về bản chất, đây không chỉ là một biện pháp bảo hộ thuần túy, mà là cú xoay chiến lược trong chuỗi cung ứng công nghệ toàn cầu. Ngày 6/8, Trump ký sắc lệnh áp thuế bổ sung 15% đối với polysilicon và các sản phẩm phái sinh, đồng thời áp dụng giá nhập khẩu tối thiểu với polysilicon, wafer bán dẫn và tế bào quang điện, có hiệu lực từ 4/12. Điều này cho thấy Nhà Trắng muốn định lại luật chơi, buộc các tập đoàn công nghệ phải tính lại bài toán đầu tư, sản xuất và nguồn cung. Quyết định được ban hành theo Điều 232 của Đạo luật Mở rộng Thương mại năm 1962 – công cụ từng được Trump dùng cho thép, nhôm, ô tô – cho thấy polysilicon đã được nâng lên thành vấn đề an ninh quốc gia chứ không còn là câu chuyện thuần kinh tế. Theo tài liệu Nhà Trắng, polysilicon được mô tả là “thành phần quan trọng của ngành công nghiệp bán dẫn và được sử dụng trong lĩnh vực quốc phòng”, một cách định vị đầy tính chính trị hơn là kỹ thuật.

Polysilicon: Nút thắt của chip bán dẫn 15% và pin năng lượng mặt trời
Việc đánh thuế polysilicon không nhắm trực tiếp vào chip bán dẫn hay pin năng lượng mặt trời, nhưng lại tác động thẳng vào nền tảng vật liệu của cả hai ngành. Polysilicon là nguyên liệu quan trọng trong sản xuất chất bán dẫn và pin năng lượng mặt trời, được Bộ trưởng Thương mại Mỹ Howard Lutnick gọi là “sản phẩm nền tảng” để sản xuất chip. Nói cách khác, thuế 15% lên polysilicon là thuế gián tiếp lên chuỗi sản xuất chip bán dẫn 15% và tấm pin. Đáng chú ý, thị phần của Mỹ trong sản xuất polysilicon toàn cầu đã rơi từ khoảng 50% năm 2005 xuống dưới 2% năm 2024. Đây là con số cho thấy sự suy yếu nghiêm trọng của năng lực nội địa, lý giải vì sao Washington sẵn sàng dùng công cụ an ninh quốc gia để can thiệp. Mỹ không chấp nhận việc các ngành công nghệ chiến lược – từ bán dẫn đến năng lượng sạch – lại đứng trên nền vật liệu do nước khác kiểm soát. Việc áp giá nhập khẩu tối thiểu với polysilicon, phôi, wafer và pin năng lượng mặt trời biến thị trường từ “mua rẻ, sản xuất linh hoạt” thành “mua theo chuẩn giá, sản xuất theo chuẩn chính trị”. Các sản phẩm dưới ngưỡng giá sẽ không được nhập khẩu, buộc doanh nghiệp phải chuyển cấu trúc chi phí hoặc chuyển địa điểm sản xuất. Đây là bước siết mạnh tay, sẽ đẩy các nhà cung cấp chi phí thấp ra khỏi thị trường Mỹ, đồng thời làm tăng sức nặng của chuỗi cung ứng công nghệ nội địa.

Mục tiêu giảm phụ thuộc Trung Quốc: Tham vọng táo bạo và hệ lụy toàn cầu
Động cơ chính trị của thuế polysilicon Mỹ không được che giấu: Nhà Trắng muốn đưa chuỗi cung ứng polysilicon về Mỹ, ngăn chặn tình trạng bán phá giá từ Trung Quốc và khuyến khích mở rộng sản xuất trong nước. Chính quyền Trump nhấn mạnh biện pháp này nhằm hạn chế hàng giá rẻ từ Trung Quốc và các tuyến xuất khẩu gián tiếp, đồng thời củng cố chuỗi cung ứng bán dẫn và năng lượng mặt trời trong nước. Tuy cuộc điều tra ban đầu không nêu tên quốc gia cụ thể, Trung Quốc hiện là một trong những nước giữ vai trò chủ chốt trong chuỗi cung ứng năng lượng mặt trời toàn cầu. Điều đó khiến thuế 15% mang sắc thái của một cuộc đối đầu công nghệ được che phủ bằng ngôn ngữ an ninh. Các doanh nghiệp phụ thuộc vào nguồn cung nhập khẩu, đặc biệt từ Trung Quốc, sẽ chịu sức ép lớn: hoặc chấp nhận mất thị phần tại Mỹ, hoặc phải chuyển dịch sản xuất sang lãnh thổ Mỹ hay các địa điểm được Washington chấp nhận. Theo cách nhìn này, thuế polysilicon là mắt xích trong chuỗi chính sách thương mại Mỹ đang được tái thiết sau loạt thất bại tại Tòa án Tối cao. Trump tiếp tục viện dẫn các cơ sở pháp lý khác để áp thuế mới trên diện rộng với nhiều đối tác, biến thương mại công nghệ thành công cụ mặc cả địa chính trị thay vì sân chơi toàn cầu dựa trên chi phí và hiệu quả.

Doanh nghiệp Hàn Quốc: Lợi thế từ “sản xuất tại Mỹ” và bài học cho Việt Nam
Trong bức tranh nhiều rủi ro này, doanh nghiệp Hàn Quốc lại xuất hiện như nhóm tận dụng được chính sách. Hàng xuất khẩu polysilicon từ Hàn Quốc vào Mỹ vẫn chịu thuế bổ sung 15%, nhưng những doanh nghiệp đã xây dựng cơ sở sản xuất tại Mỹ được đánh giá có lợi thế hơn nhờ cơ chế khuyến khích đầu tư. Hanwha Q CELLS – đang vận hành nhà máy pin năng lượng mặt trời tại bang Georgia – hoan nghênh quyết định của Washington và coi đây là bước thúc đẩy đưa chuỗi cung ứng năng lượng mặt trời trở lại Mỹ. OCI Holdings cũng cho rằng quy định mới giúp giảm bất ổn thị trường polysilicon, tạo điều kiện cải thiện giá bán và lợi nhuận. Thực tế này gửi một thông điệp rõ ràng: trong thời đại chính sách thương mại Mỹ gắn với an ninh, "sản xuất tại Mỹ" không chỉ là lựa chọn kinh doanh mà còn là tấm vé chính trị để tránh rủi ro thuế quan. Với Việt Nam, bài học là không thể bước vào chuỗi cung ứng công nghệ chỉ bằng vai trò nhà xuất khẩu giá rẻ. Thuế polysilicon Mỹ cho thấy các doanh nghiệp vật liệu, bán dẫn, năng lượng tái tạo muốn tham gia sâu chuỗi cung ứng cần chuẩn bị chiến lược đầu tư tại các thị trường trọng điểm – đặc biệt là Mỹ – hoặc liên minh với những đối tác đã có chân đứng sản xuất tại đó. Nếu không, mọi lợi thế chi phí rất dễ bị xóa sổ bằng một quyết định thuế quan mang tính chính trị.
Cơ hội cho Việt Nam trong chuỗi cung ứng công nghệ mới
Thuế polysilicon Mỹ có thể đẩy chi phí toàn cầu tăng lên và tạo ra các cú sốc ngắn hạn cho chuỗi cung ứng công nghệ, nhưng về dài hạn lại mở ra khoảng trống cho những trung tâm sản xuất mới. Khi Mỹ muốn đa dạng hóa khỏi Trung Quốc, các điểm đến có môi trường chính trị ổn định, lao động cạnh tranh và khả năng tiếp nhận công nghệ – như Việt Nam – có thể trở thành đối tác trong các mắt xích từ vật liệu, linh kiện đến lắp ráp. Cơ hội không nằm ở việc chạy theo sản xuất polysilicon thô ngay lập tức, mà ở việc chủ động đàm phán các chuỗi cung ứng chip bán dẫn 15%, pin năng lượng mặt trời và thiết bị công nghệ khác để đón dòng dịch chuyển đầu tư. Thuế polysilicon Mỹ cũng nhấn mạnh vai trò của chính sách trong nước: nếu Việt Nam xây dựng khung pháp lý rõ ràng cho công nghiệp bán dẫn, năng lượng tái tạo và thiết lập các ưu đãi ổn định, chúng ta có thể trở thành điểm đến cho các tập đoàn đang cần chia nhỏ rủi ro địa chính trị. Kết lại, thuế polysilicon 15% của Mỹ là lời nhắc rằng chuỗi cung ứng công nghệ không còn trung lập. Doanh nghiệp và quốc gia nào hiểu logic an ninh trong chính sách thương mại Mỹ, chủ động thiết kế chiến lược sản xuất xuyên biên giới, sẽ biến cú siết thuế quan này thành cơ hội nâng cấp vị thế trong bản đồ công nghiệp toàn cầu.






