Khoản đầu tư nghiên cứu: bước ngoặt cho sinh kế và chuyển đổi xanh
Hợp tác nông nghiệp Việt Nam Australia trong giai đoạn mới là việc hai bên thống nhất một chiến lược nghiên cứu dài hạn về nông nghiệp bền vững, gắn với các dự án thủy sản Mekong và ngọc trai mabé, nhằm tạo sinh kế mới, hỗ trợ thích ứng khí hậu và từng bước hình thành các chuỗi giá trị nông nghiệp có khả năng thương mại hóa, thay vì chỉ dừng ở hỗ trợ kỹ thuật thuần túy. Điểm quan trọng không nằm ở con số đầu tư, mà ở cách tiếp cận: khoa học được đặt vào trung tâm của chuyển đổi xanh. Chiến lược hợp tác nghiên cứu nông nghiệp giai đoạn 2026-2035 giữa Bộ Nông nghiệp và Môi trường và ACIAR khẳng định mục tiêu phát triển nông nghiệp bền vững, tăng trưởng xanh, phát thải thấp và sử dụng tài nguyên hiệu quả nhưng vẫn bảo đảm an ninh lương thực và năng lực cạnh tranh quốc tế. Hướng đi này phù hợp với nhu cầu cấp thiết của nông dân Việt Nam đang chịu áp lực biến đổi khí hậu, giá cả bấp bênh và yêu cầu ngày càng cao từ thị trường xuất khẩu.
Tại sao hợp tác Việt Nam Australia cần thiết vào lúc này?
Nếu chỉ nhìn đây là thêm vài dự án viện trợ, chúng ta sẽ bỏ lỡ ý nghĩa chiến lược của hợp tác nông nghiệp Việt Nam Australia trong giai đoạn hiện nay. Khoa học và đổi mới sáng tạo đang được xác định là nền tảng để nông nghiệp chuyển sang mô hình tăng trưởng xanh, phát thải thấp và sử dụng tài nguyên hiệu quả hơn, đồng thời giữ vững an ninh lương thực và nâng sức cạnh tranh quốc tế. Trong bối cảnh Việt Nam đã đặt mục tiêu phát thải ròng bằng 0, nông nghiệp không thể tiếp tục tăng trưởng theo lối mở rộng diện tích, khai thác tài nguyên theo chiều rộng. Theo ACIAR, quan hệ nghiên cứu nông nghiệp giữa hai bên đã dịch chuyển từ mô hình tài trợ – tiếp nhận sang đối tác bình đẳng dựa trên mục tiêu chung và cùng đầu tư cho chương trình nghiên cứu. Đây là thay đổi quan trọng: khi Việt Nam đồng đầu tư và đồng định hình chương trình, kết quả nghiên cứu có khả năng đi thẳng vào thực tiễn thay vì nằm trên giấy. Chính vì thế, thời điểm công bố chiến lược đến 2035 cho thấy hai nước đã đủ niềm tin, đủ dữ liệu và đủ cấp bách để ràng buộc nhau trong một lộ trình dài hơi.
Nghiên cứu thủy sản Mekong: bảo vệ sinh kế gắn với sông
Dự án nghiên cứu thủy sản Mekong mang tên Fish Tech Plus là ví dụ rõ nhất cho việc khoa học bước ra khỏi phòng thí nghiệm để đối diện trực tiếp với sinh kế của người dân dọc bờ sông. Dự án tập trung xây dựng năng lực cho các nước tiểu vùng sông Mekong, trong đó có Việt Nam, triển khai các giải pháp kỹ thuật thủy sản trong những chương trình phát triển sông. Các hoạt động nghiên cứu, đào tạo và trình diễn xoay quanh hạ tầng thân thiện với cá, bảo vệ nguồn lợi thủy sản và giảm tác động lên cộng đồng sống dựa vào hệ thống sông. Điểm đáng giá là dự án không chỉ nói về con cá, mà nói về con người. Nó hướng tới phát triển thủy sản bền vững, nâng cao sinh kế cho cộng đồng và tăng khả năng thích ứng với biến đổi khí hậu. Các giải pháp được kỳ vọng nâng khả năng thích ứng với khí hậu, bảo vệ sinh kế dựa vào sông, đồng thời thúc đẩy bình đẳng giới và hòa nhập xã hội. Khi hạ tầng thủy lợi, thủy điện ngày càng dày đặc, nếu không có nghiên cứu kiểu này, người dân ven sông sẽ là nhóm chịu thiệt đầu tiên nhưng ít có tiếng nói nhất trong các quyết định phát triển.
Ngọc trai mabé: thử nghiệm một ngành hàng mới cho ven biển
Trong khi dự án ở Mekong giữ vai trò phòng thủ cho các sinh kế hiện hữu, dự án ngọc trai mabé tại Khánh Hòa lại mang tính tấn công, mở đường cho một ngành hàng mới. Dự án này được thiết kế để xây dựng một chuỗi giá trị thủy sản mới, có khả năng tạo thêm nguồn thu cho các hộ sản xuất nhỏ ven biển. Mục tiêu không dừng ở cải thiện kỹ thuật nuôi; dự án sẽ hỗ trợ nghiên cứu, đào tạo và phát triển thị trường để hộ sản xuất nhỏ tham gia vào chuỗi giá trị nuôi trồng thủy sản mới nổi. Theo mô tả, nội dung triển khai gồm hoàn thiện hệ thống sản xuất giống, ương và nuôi thương phẩm; nâng kỹ năng xử lý sau thu hoạch; phát triển sản phẩm giá trị gia tăng từ ngọc trai và vỏ trai; đồng thời hỗ trợ tiếp cận thị trường. Yếu tố môi trường và rủi ro khí hậu được lồng ghép ngay từ đầu để định hướng ngành ngọc trai mabé phát triển theo hướng nông nghiệp bền vững. Sau giai đoạn thử nghiệm công nghệ và thị trường, mô hình này có thể mở rộng sang các vùng ven biển khác, nghĩa là từ một tỉnh, chúng ta hình thành cả một dải sinh kế mới dọc bờ biển.
Từ nghiên cứu đến chuỗi giá trị và năng lực xuất khẩu
Điều đáng bàn nhất trong hai dự án không phải là công nghệ cụ thể, mà là cách chúng gắn với chuỗi giá trị nông nghiệp và khả năng xuất khẩu. Hợp tác nghiên cứu nông nghiệp giữa Việt Nam và Australia đang chuyển thêm một bước từ hỗ trợ kỹ thuật sang tạo ra các mô hình có khả năng ứng dụng và thương mại hóa. Giai đoạn hợp tác mới đặt trọng tâm rõ hơn vào việc biến kết quả nghiên cứu thành năng lực sản xuất và giá trị kinh tế. Với ngọc trai mabé, đây là chuỗi giá trị thủy sản mới, gắn với sản phẩm giá trị gia tăng, có tiềm năng bước ra thị trường quốc tế nếu xây dựng được chuẩn chất lượng và truy xuất nguồn gốc. Theo ACIAR, nguồn lực hợp tác đã được sử dụng cho nhiều lĩnh vực từ trồng trọt, chăn nuôi, thủy sản, lâm nghiệp đến quản lý tài nguyên, phát triển chuỗi giá trị và nâng cao năng lực nghiên cứu. Với các dự án tại lưu vực Mekong và Khánh Hòa, khoa học không chỉ phục vụ mục tiêu thích ứng biến đổi khí hậu mà còn được kỳ vọng mở thêm không gian cho doanh nghiệp địa phương, hộ sản xuất và các chuỗi giá trị nông nghiệp mới. Nếu Việt Nam biết tận dụng, đây không chỉ là hai dự án riêng lẻ, mà là bước thử cho cách làm nông nghiệp bền vững dựa trên hợp tác quốc tế và đổi mới sáng tạo.






