Thuế gần 30% lên tôm Việt Nam vào Mỹ là gì và vì sao đáng lo?
Thuế gần 30% lên tôm Việt Nam vào Mỹ là tổng gánh nặng thuế gồm thuế suất thông thường, thuế chống bán phá giá, thuế chống trợ cấp và thuế bổ sung theo Section 301 thủy sản, khiến một số sản phẩm tôm đông lạnh chịu mức thuế cộng dồn xấp xỉ 30% khi nhập khẩu vào thị trường Mỹ, làm suy giảm mạnh sức cạnh tranh về giá của doanh nghiệp xuất khẩu lẫn nhà nhập khẩu thủy sản Mỹ.
Tín hiệu cảnh báo đầu tiên đến từ phát biểu của bà Lê Hằng, Phó tổng thư ký VASEP, tại một cuộc họp báo về phát triển bền vững thủy sản ở TP.HCM, khi bà cho biết một số sản phẩm tôm đông lạnh Việt Nam sang Mỹ có thể chịu tổng mức thuế gần 30% nếu cộng tất cả các sắc thuế. Nút thắt nằm ở Mục 301: từ ngày 24/7, nhiều nước xuất khẩu thủy sản lớn vào Mỹ bắt đầu chịu thuế bổ sung theo cơ chế này, trong đó Việt Nam bị xếp vào nhóm thuế 12,5% – cao hơn Ecuador, Ấn Độ và Indonesia, vốn ở mức 10%.
Vấn đề không còn là một đợt điều chỉnh kỹ thuật, mà là thay đổi cuộc chơi. Khi tôm đang chiếm tới gần 41% tổng kim ngạch xuất khẩu toàn ngành thủy sản Việt Nam, bất kỳ cú siết thuế nào ở thị trường chủ lực như Mỹ đều tác động dây chuyền đến vùng nuôi, nhà máy chế biến và việc làm ở đồng bằng sông Cửu Long. Nói cách khác, bài toán “tôm Việt Nam thuế Mỹ” không chỉ là chuyện của vài doanh nghiệp lớn, mà là rủi ro cho cả chuỗi giá trị.

Thuế chồng thuế: Từ Section 301 thủy sản đến thuế chống bán phá giá
Cấu trúc thuế mà tôm Việt đang đối mặt là một ma trận đúng nghĩa. Trước hết, Section 301 thủy sản do Cơ quan Đại diện Thương mại Mỹ áp lên khoảng 60 nền kinh tế, nhắm vào các nhà sản xuất lớn cá hồi và tôm, với biên thuế bổ sung 10–12,5%. Việt Nam nằm trong nhóm chịu 12,5%, cao hơn các đối thủ tôm trực tiếp như Ecuador, Ấn Độ, Indonesia – đang ở mức 10%. Trên nền đó, doanh nghiệp tôm còn phải cộng thêm thuế suất thông thường và các loại thuế phòng vệ thương mại.
Ở ngành tôm, câu chuyện không dừng ở Section 301. Theo phân tích, ngoài thuế Mục 301, doanh nghiệp xuất khẩu còn đối mặt với thuế chống bán phá giá (AD) và thuế chống trợ cấp (CVD) tại Mỹ; các mức thuế mới lại được cộng thêm vào thuế suất thông thường và những thuế đã áp với các đối thủ như Trung Quốc. Trường hợp Ấn Độ cho thấy bức tranh rõ ràng: tôm nước này vừa chịu thuế AD, vừa chịu CVD, rồi thêm 10% Mục 301. Việt Nam đang đi trên cùng con đường, chỉ khác ở mức thuế cụ thể.
VASEP thẳng thắn nhận định “thuế chồng thuế, tôm Việt thêm bất lợi” khi so với Ecuador – nước đang tăng mạnh xuất khẩu tôm sang Mỹ nhờ lợi thế về thuế, địa lý và logistics. Khi một số sản phẩm tôm đông lạnh phải gánh gần 30% thuế tổng cộng, mọi nỗ lực tối ưu chi phí sản xuất gần như bị xóa sạch trên bàn đàm phán giá với nhà nhập khẩu Mỹ. Đây là cuộc chơi mà ai bị đánh thuế cao hơn sẽ bị đẩy dần ra rìa.

Doanh nghiệp Việt Nam và nhà nhập khẩu Mỹ: Cùng kẹt giữa chi phí và cạnh tranh
Thuế nặng không chỉ làm tôm Việt yếu thế hơn trong cuộc đua xuất khẩu tôm đông lạnh, mà còn siết cả hai đầu chuỗi cung ứng. Ở phía Việt Nam, VASEP nhìn thấy rõ sức ép cạnh tranh gia tăng khi Ecuador đã vượt Ấn Độ để trở thành nguồn cung tôm lớn nhất cho Mỹ, với mức tăng xuất khẩu khoảng 60%, trong khi nhập khẩu tôm từ Việt Nam vào Mỹ lại giảm tới 27%. Khi đối thủ vừa có thuế thấp hơn, vừa gần thị trường hơn, lợi thế giá của Việt Nam gần như biến mất.
Ở phía Mỹ, các nhà nhập khẩu thủy sản lại chịu một cú sốc chi phí trực tiếp trên chuỗi cung ứng vốn có biên lợi nhuận rất mỏng. Một nhà phân phối lớn tại California mô tả rằng thị trường tôm và cá hồi Đại Tây Dương ở Mỹ phụ thuộc tới khoảng 90% và 98% vào nhập khẩu, nên việc áp thuế diện rộng không thể kéo sản xuất về nội địa mà chỉ làm giảm nguồn cung sẵn có và tăng biến động giá. Nói cách khác, Section 301 thủy sản đánh vào nhà cung cấp lẫn người mua, nhưng không tạo thêm năng lực sản xuất nội địa tương xứng.
Hệ quả là thế lưỡng nan: nhà nhập khẩu Mỹ không thể chuyển toàn bộ chi phí tăng thêm sang khách hàng mà buộc phải giảm biên lợi nhuận, thu hẹp tồn kho hoặc làm cả hai, đe dọa tài chính doanh nghiệp và việc làm trong toàn chuỗi. Song đồng thời, họ cũng khó tránh khỏi việc đẩy một phần chi phí sang người tiêu dùng cuối cùng. Với tôm Việt Nam thuế Mỹ cao hơn, các lô hàng bị soi kỹ hơn, yêu cầu chất lượng và truy xuất nguồn gốc khắt khe hơn, doanh nghiệp Việt đang bị kẹt trong chiếc hộp chi phí không dễ thoát.

Người tiêu dùng Mỹ: Tôm đắt hơn, lựa chọn ít hơn
Nếu ai đó nghĩ cuộc chiến thuế là chuyện giữa chính phủ và doanh nghiệp, họ sẽ sớm nhận ra tác động trên hóa đơn mua sắm. Do khoảng 90% lượng tôm tiêu thụ và 98% cá hồi Đại Tây Dương tại Mỹ đến từ nhập khẩu, thuế bổ sung làm chi phí đội lên theo chiều dọc chuỗi cung ứng. Khi nhà nhập khẩu không thể hấp thụ hết, phần chi phí này được “chia sẻ” cho nhà bán lẻ, nhà hàng, và cuối cùng là người tiêu dùng. Chính các doanh nghiệp nhập khẩu cũng cảnh báo họ nhiều khả năng phải chuyển một phần chi phí tăng thêm sang người mua cuối.
Trong bối cảnh sức mua vẫn phục hồi chậm, người tiêu dùng Mỹ đã có xu hướng ưu tiên sản phẩm giá thấp, quy cách nhỏ hơn, tránh các loại tôm cỡ lớn và đắt tiền. Thuế cao sẽ càng đẩy họ xa dần những sản phẩm chất lượng cao, giá trị gia tăng – vốn là hướng chuyển dịch mà VASEP khuyến nghị doanh nghiệp Việt Nam theo đuổi để giữ thị phần. Nghịch lý ở đây là: chính sách thuế được thiết kế để bảo vệ lợi ích trong nước lại làm thực đơn của người Mỹ kém phong phú hơn, trong khi giá tôm gia tăng và các lựa chọn tôm đông lạnh nhập khẩu trở nên hạn chế.
Về dài hạn, ít nhà cung cấp sống sót trong môi trường thuế cao đồng nghĩa với giảm cạnh tranh trên thị trường nhập khẩu thủy sản Mỹ. Khi đó, người tiêu dùng mất đi lợi ích từ đa dạng nguồn cung, sản phẩm khó theo kịp tiêu chuẩn bền vững mới vì doanh nghiệp không còn dư địa đầu tư, và bất kỳ cú sốc nào về sản lượng tại một vài nước cung cấp chính cũng có thể lập tức biến thành cú sốc giá trên kệ siêu thị.
Cạnh tranh toàn cầu thay đổi: Tôm Việt cần chiến lược mới, Mỹ cần nhìn lại chính sách
Section 301 thủy sản không chỉ nhắm vào Việt Nam. Khoảng 60 nền kinh tế bị kéo vào vòng thuế này, từ các nhà sản xuất cá hồi như Na Uy, Chilê, Anh đến các nước tôm lớn như Ecuador, Ấn Độ, Indonesia, Việt Nam, Thái Lan, cùng nhiều loài khác như cá rô phi, cá tra, tôm hùm gai đều chịu mức thuế 10–12,5%. Nghĩa là bản đồ cạnh tranh đang được vẽ lại: ai chịu ít thuế hơn, gần Mỹ hơn, chi phí thấp hơn sẽ chiếm lĩnh thị phần. Việt Nam, với mức 12,5%, đang ở nhóm bất lợi so với một số đối thủ.
Trong ngắn hạn, doanh nghiệp khó xoay chuyển cấu trúc sản phẩm để bù đắp cú sốc thuế. VASEP khuyến nghị phải chuyển mạnh sang các dòng chế biến sâu, giá trị gia tăng cao, nhưng chính tổ chức này cũng thừa nhận việc thay đổi cơ cấu cần thời gian và khó tạo ra tác động tức thì. Cộng thêm yêu cầu ngày càng chặt về truy xuất nguồn gốc, rào cản từ Đạo luật Bảo vệ động vật có vú biển tại Mỹ và “thẻ vàng” IUU ở châu Âu, xuất khẩu thủy sản Việt Nam đang giảm tốc rõ rệt khi mức tăng tháng 7 chỉ chưa đến 5%, thấp hơn đáng kể so với nửa đầu năm.
Từ góc nhìn chính sách, Mỹ cần tự hỏi: khi sản xuất nội địa tôm và cá hồi bị giới hạn bởi lệnh cấm khai thác và khó mở rộng nuôi trồng, nhập khẩu là “yếu tố thiết yếu để duy trì thị trường và nguồn cung liên tục”, không phải lựa chọn tùy ý. Áp thuế cao lên toàn bộ chuỗi không làm nước Mỹ tự chủ hơn, mà khiến cả người nuôi tôm Việt lẫn người lao động trong ngành nhập khẩu thủy sản Mỹ đối mặt rủi ro việc làm. Muốn bảo vệ lợi ích lâu dài, hai phía cần đối thoại để điều chỉnh cơ chế thuế chống bán phá giá và Section 301 sao cho trừng phạt được hành vi không công bằng nhưng vẫn giữ được một thị trường tôm ổn định, có lợi cho cả nhà sản xuất và người tiêu dùng.







