Thông điệp cốt lõi: Quan hệ Việt Mỹ phải đo bằng kết quả
Ưu tiên hợp tác chiến lược mà Đại sứ Mỹ Jennifer Wicks vừa nêu – thương mại cân bằng hơn, mở rộng hợp tác quốc phòng – an ninh và tăng cường giao lưu nhân dân – là cách Washington muốn biến khuôn khổ Đối tác Chiến lược Toàn diện thành những kết quả cụ thể, hữu hình trong quan hệ Việt Mỹ, thay vì chỉ dừng ở các tuyên bố chính trị mang tính biểu tượng.
Trong cuộc gặp gỡ báo chí ngày 28/8 tại Hà Nội, ngay trước dịp kỷ niệm 3 năm nâng cấp quan hệ lên Đối tác Chiến lược Toàn diện, Đại sứ Jennifer Wicks nhấn mạnh quan hệ Việt - Mỹ phải được đo bằng những kết quả cụ thể, từ kinh tế, giáo dục cho đến xử lý hậu quả chiến tranh. Điều này cho thấy giai đoạn mới của quan hệ không còn dành chỗ cho các khẩu hiệu chung chung: hoặc có dự án, có thay đổi trên thực địa, hoặc sự tin cậy sẽ bị bào mòn. Với hơn 31 năm phục vụ trong chính phủ Mỹ, bao gồm Lục quân và Bộ Ngoại giao, bà khẳng định đây là “thời điểm tuyệt vời” để bắt đầu nhiệm kỳ tại Việt Nam.

Thương mại song phương: Từ “vượt bậc” đến bài toán cân bằng
Đại sứ Wicks nhắc lại rằng thương mại song phương giữa Việt Nam và Hoa Kỳ đã phát triển “vượt bậc” trong lịch sử quan hệ hai nước. Nhưng thay vì tự mãn với con số, bà chọn tập trung vào cấu trúc và chất lượng của dòng chảy thương mại. Ưu tiên hàng đầu trong nhiệm kỳ, theo bà, là thúc đẩy cơ hội cho doanh nghiệp Mỹ tiếp cận thị trường Việt Nam, đồng thời giúp phía Việt Nam tiếp cận tốt hơn các sản phẩm, dịch vụ chất lượng cao của Hoa Kỳ. Nói cách khác, thương mại song phương chỉ bền vững khi ít lệch hơn và đôi bên cùng thấy lợi ích rõ ràng.
Kể từ khi đến Việt Nam vào tháng 7, bà Wicks đã tích cực vận động doanh nghiệp Mỹ trong các lĩnh vực then chốt như hàng không, năng lượng, công nghệ và công nghiệp quốc phòng tiếp cận thị trường Việt Nam. Điểm đáng chú ý là bà nói thẳng đến những rào cản pháp lý, thủ tục và khả năng tiếp cận thị trường, với mục tiêu tạo một “sân chơi bình đẳng” cho doanh nghiệp Hoa Kỳ. Quan điểm này vừa thẳng thắn, vừa đặt áp lực cải cách lên môi trường kinh doanh Việt Nam, nhưng nếu xử lý khéo, nó có thể giúp Việt Nam nâng chuẩn thể chế và thu hút thêm công nghệ, năng lượng sạch, và các ngành công nghiệp mới.

Hợp tác quốc phòng – an ninh: Từ khắc phục hậu quả chiến tranh đến đối tác chiến lược
Trong khi dư luận hay chú ý tới tàu sân bay, Đại sứ Wicks lại chọn Quảng Trị cho một trong những chuyến công tác đầu nhiệm kỳ – nơi bà tận mắt chứng kiến rà phá bom mìn, tìm kiếm và xác định danh tính người mất tích trong chiến tranh do đội ngũ hoàn toàn là người Việt Nam thực hiện. Lựa chọn này cho thấy cách tiếp cận của Washington: củng cố nền tảng lòng tin bằng xử lý hậu quả chiến tranh, rồi từ đó mở rộng hợp tác quốc phòng – an ninh ở cấp cao hơn.
Theo Đại sứ, Mỹ cam kết cung cấp nguồn lực, công nghệ hiện đại từ Bộ Chiến tranh (Bộ Quốc phòng), các tổ chức giáo dục và khu vực tư nhân để hỗ trợ tìm kiếm người mất tích từ cả hai phía. Đồng thời, bà nhắc đến chuyến thăm Đà Nẵng của tàu sân bay USS George Washington và việc bà lên thăm cả tàu Mỹ và tàu Hải quân nhân dân Việt Nam như một minh chứng cho phạm vi hợp tác quốc phòng đang mở rộng trong khuôn khổ đối tác chiến lược. Việc Bộ trưởng Bộ Chiến tranh Mỹ Pete Hegseth, Quyền Bộ trưởng Hải quân Hùng Cao và Tư lệnh Bộ Tư lệnh Thái Bình Dương Samuel Paparo đều khẳng định cam kết tiếp tục hỗ trợ Việt Nam cho thấy hợp tác quốc phòng không còn là ngoại lệ nhạy cảm, mà đang trở thành trụ cột mới của quan hệ.

Giao lưu nhân dân: Sức mạnh mềm dẫn dắt tương lai
Nếu xử lý hậu quả chiến tranh là nền tảng của lòng tin, thì theo Đại sứ Jennifer Wicks, giáo dục và giao lưu nhân dân là động lực cho tương lai. Bà cho biết Việt Nam hiện đứng đầu ASEAN và đứng thứ 5 thế giới về số lượng du học sinh tại Hoa Kỳ, với gần một nửa theo học các ngành STEM – nguồn nhân lực mà cả hai bên đều cần cho các chuỗi cung ứng công nghệ, bán dẫn, đổi mới sáng tạo. Đây không chỉ là số liệu đẹp; nó là “vốn xã hội” sống động định hình cách hai dân tộc nhìn về nhau trong nhiều thập kỷ tới.
Trong chuyến đi Quảng Trị, Đại sứ gặp một giáo viên tiếng Anh từng tham gia chương trình trao đổi của Chính phủ Hoa Kỳ cùng các học sinh chuẩn bị vào đại học; một em chia sẻ mong muốn trở thành giáo viên tiếng Anh giống cô giáo mình. Câu chuyện nhỏ này phác họa sức mạnh của giao lưu nhân dân: tạo ra những chuỗi truyền cảm hứng nhiều thế hệ, vượt qua khuôn khổ chương trình, nhiệm kỳ hay hiệp định. Đại sứ đánh giá quan hệ giao lưu nhân dân và giáo dục giữa hai nước đang phát triển rất mạnh mẽ và đang góp phần trực tiếp cho mục tiêu phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao của Việt Nam trong các lĩnh vực khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và bán dẫn.
Triển vọng phía trước: Lộ trình cụ thể hay lời hứa suông?
Điểm tích cực trong thông điệp của Đại sứ Wicks là bà không nói về quan hệ Việt Mỹ như một câu chuyện trừu tượng. Bà cho biết hai bên đang trao đổi về một “lộ trình cụ thể” với nhiều cơ hội hợp tác trong các lĩnh vực khác nhau, để khuôn khổ Đối tác Chiến lược Toàn diện được cụ thể hóa bằng các dự án nhìn thấy và đo lường được. Ở cấp chính trị, bà cũng khẳng định sẽ phối hợp chặt chẽ với các cơ quan hai nước để chuẩn bị chu đáo các chuyến thăm cấp cao trong thời gian tới – một chỉ dấu cho thấy quan hệ không chỉ là kỹ thuật, mà còn là cam kết ở thượng tầng lãnh đạo.
Tuy vậy, việc “đo bằng kết quả cụ thể” đặt ra bài toán trách nhiệm song phương. Với Việt Nam, đó là cải thiện môi trường kinh doanh, đẩy nhanh cải cách thể chế, và tiếp tục nhất quán trong xử lý các vấn đề hậu chiến. Với phía Mỹ, đó là việc biến các cam kết về thương mại cân bằng, hợp tác quốc phòng, giáo dục, giao lưu nhân dân thành chương trình lâu dài, vượt khỏi chu kỳ bầu cử. Đại sứ Wicks đã đặt ra một thước đo rõ ràng cho quan hệ Việt Mỹ; câu hỏi còn lại là hai bên có sẵn sàng chấp nhận bị thước đo ấy “kiểm tra” trong từng dự án, từng năm một hay không.




