Một thỏa thuận không chỉ là ký kết: định nghĩa lại hợp tác vùng TP.HCM
Hợp tác vùng TP.HCM cùng các địa phương Đông Nam Bộ và đồng bằng sông Cửu Long là chiến lược liên kết kinh tế – xã hội dựa trên kết nối hạ tầng, logistics và chuỗi giá trị, nhằm mở rộng không gian phát triển chung, khai thác lợi thế bổ trợ của từng địa phương và nâng sức cạnh tranh toàn vùng trong bối cảnh hội nhập sâu rộng. Ngày 18-9, tại TP.HCM, UBND TP.HCM cùng TP Cần Thơ và các tỉnh Đồng Nai, Tây Ninh, Vĩnh Long, Đồng Tháp, An Giang, Cà Mau tổ chức hội nghị tổng kết hợp tác kinh tế – xã hội giai đoạn 2023-2025 và ký kết thỏa thuận hợp tác giai đoạn 2026-2030 với hơn 300 đại biểu tham dự. Điều này đánh dấu bước chuyển từ những liên kết mang tính thí điểm sang một khuôn khổ hợp tác vùng TP.HCM mang tính chiến lược, dài hạn và đo lường được.
Điểm đáng nói là thỏa thuận mới không chỉ dừng ở lời hứa “cùng phối hợp” mà đặt rõ yêu cầu “cùng kiến tạo” không gian phát triển chung cho toàn vùng. Nói cách khác, câu chuyện không còn là mỗi địa phương tự phát triển rồi kết nối lỏng lẻo với nhau, mà là thiết kế một bản đồ tăng trưởng chung, trong đó TP.HCM đóng vai trò trung tâm tài chính, công nghệ và thị trường; Đông Nam Bộ giữ vai trò hạt nhân công nghiệp – logistics; còn ĐBSCL là vùng nguyên liệu nông nghiệp – thủy sản. Cách tiếp cận này nếu được triển khai nghiêm túc sẽ là bước rẽ chiến lược, đưa liên kết vùng ra khỏi vòng luẩn quẩn “ký nhiều, làm ít”.

Nền tảng đã có: từ đường vành đai tới sàn thương mại điện tử
Không thể nói hợp tác vùng TP.HCM chỉ mới bắt đầu; giai đoạn 2023-2025 đã tạo một nền tảng hạ tầng và thương mại khá rõ nét. Các địa phương đã chuyển từ giao lưu mang tính hình thức sang nhiều chương trình, dự án cụ thể, trong đó nổi bật là các tuyến Vành đai 3, Vành đai 4, cao tốc TP.HCM – Mộc Bài cùng các công trình kết nối sân bay Long Thành, cảng biển và logistics. Theo báo cáo, nhiều công trình giao thông liên vùng khác cũng được triển khai, như cao tốc Biên Hòa – Vũng Tàu, trong khi một số đoạn Vành đai 3 TP.HCM đã đưa vào khai thác và cao tốc TP.HCM – Mộc Bài dự kiến khởi công cuối năm 2025. Đây là “xương sống” cho kết nối hạ tầng khu vực, tạo hành lang vận chuyển hàng hóa và hành khách hiệu quả hơn.
Ở chiều thương mại và logistics, liên kết vùng không chỉ nằm trên giấy. Có 113 đơn vị với 279 sản phẩm, trong đó 135 sản phẩm OCOP, được đưa lên các sàn thương mại điện tử, mở thêm đầu ra cho hàng hóa địa phương. Chuỗi liên kết tại Vĩnh Long duy trì cung cấp khoảng 4 tấn cá điêu hồng mỗi tuần cho TP.HCM, cho thấy chuỗi giá trị Đông Nam Bộ – ĐBSCL – TP.HCM đang hình thành ngay trong những mặt hàng rất đời sống như thủy sản. Ở lĩnh vực khoa học – công nghệ, Cần Thơ phối hợp với 20 viện, trường tại TP.HCM triển khai 20 nhiệm vụ với kinh phí gần 32 tỷ đồng, đồng thời các phiên giao dịch việc làm vùng đã giới thiệu việc làm cho 7.160 lao động. Đây là minh chứng: khi hạ tầng và thương mại được kết nối, lợi ích đến trực tiếp với doanh nghiệp và người lao động, chứ không dừng ở các báo cáo hội nghị.

Điểm nghẽn và thách thức: vì sao phải chuyển từ “cùng phối hợp” sang “cùng kiến tạo”
Dù nền tảng đã hình thành, các bên đều thừa nhận liên kết vùng vẫn chưa tạo ra những chuỗi giá trị Đông Nam Bộ – ĐBSCL mang tính bền vững và đủ lớn. Hạ tầng ở nhiều khu vực chưa đồng bộ, một số dự án còn vướng mắc, trong khi ĐBSCL vẫn chịu thiệt vì mạng lưới giao thông và logistics yếu, khiến chi phí vận chuyển cao và nông sản khó tiếp cận trực tiếp các trung tâm chế biến, phân phối, xuất khẩu. Nói thẳng, nếu chỉ dừng ở những thỏa thuận riêng lẻ, mỗi nơi làm một ít, thì lợi thế vùng bị chia cắt và sức cạnh tranh khu vực khó bứt phá. Phó Chủ tịch UBND TP.HCM Bùi Minh Thạnh đã nói rõ: giai đoạn tới phải phát huy lợi thế bổ trợ giữa TP.HCM, Đông Nam Bộ và ĐBSCL để “tạo giá trị cụ thể cho người dân, doanh nghiệp”.
Từ thực tế còn thiếu dự án quy mô lớn, lãnh đạo Đồng Tháp đề xuất chuyển từ chương trình phối hợp sang các dự án chung, lấy hiệu quả cho người dân, doanh nghiệp làm thước đo. Đây là điểm then chốt: nếu không có những dự án chung đủ tầm – ví dụ các trung tâm logistics liên vùng, khu công nghiệp – chế biến gắn với vùng nguyên liệu ĐBSCL, hay các tuyến vận tải thủy – bộ xuyên suốt – thì hợp tác vùng TP.HCM sẽ khó chuyển hóa thành chuỗi giá trị thực. Câu hỏi đặt ra là các địa phương có dám “hy sinh” một phần lợi ích cục bộ, chia sẻ nguồn lực, cùng đầu tư những công trình dùng chung, để đổi lấy không gian phát triển chung rộng mở hơn hay không.

Chiến lược mới: kết nối hạ tầng khu vực để mở đường cho chuỗi giá trị
Thỏa thuận hợp tác giai đoạn 2026-2030 đã nêu khá rõ trọng tâm: phát triển hạ tầng chiến lược gắn với đô thị và logistics, kết nối thế mạnh nông nghiệp của ĐBSCL, công nghiệp của Đông Nam Bộ với nguồn lực tài chính, công nghệ và thị trường của TP.HCM. Nói cách khác, kết nối hạ tầng khu vực không chỉ là xây thêm đường mà là thiết kế những hành lang kinh tế, nơi hàng hóa có thể đi thẳng từ cánh đồng, ao nuôi ĐBSCL tới nhà máy chế biến, cảng biển Đông Nam Bộ và sau đó vào chuỗi phân phối, tài chính tại TP.HCM. Các địa phương ưu tiên các chương trình, dự án có sức lan tỏa lớn, tập trung vào quy hoạch, giao thông, logistics, đầu tư – thương mại, nông nghiệp, khoa học – công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số.
Với ĐBSCL, đây là cơ hội để phát triển đồng bằng sông Cửu Long theo hướng bớt phụ thuộc vào xuất thô, tăng tỷ trọng chế biến và dịch vụ. Các địa phương đang phối hợp nghiên cứu đường sắt TP.HCM – Cần Thơ, đường bộ ven biển và các tuyến giao thông thủy, nhằm tạo nền tảng đưa nông sản, thủy sản đến các trung tâm chế biến, phân phối và xuất khẩu. Nếu các chuỗi này được tổ chức tốt, liên kết nông sản sẽ xuyên suốt từ giống, sản xuất, tiêu chuẩn chất lượng đến chế biến, thương hiệu, logistics và xuất khẩu. Khi đó, giá trị gia tăng sẽ ở lại nhiều hơn với nông dân, doanh nghiệp địa phương, thay vì “chảy” vào các khâu trung gian bên ngoài vùng. Đó chính là ý nghĩa thật sự của chuỗi giá trị Đông Nam Bộ – ĐBSCL trong một không gian phát triển chung.

Từ cam kết tới hành động: điều kiện để không gian phát triển chung trở thành hiện thực
Hợp tác vùng TP.HCM giai đoạn 2026-2030 chỉ có ý nghĩa khi đi vào thực chất – điều mà chính các địa phương cũng nhìn nhận. Theo thỏa thuận, trọng tâm là tháo gỡ các điểm nghẽn về hạ tầng, hoàn thiện mạng lưới giao thông và logistics liên vùng, hình thành chuỗi sản xuất – cung ứng – tiêu thụ, mở rộng xúc tiến đầu tư, thương mại và du lịch. Các địa phương cũng cam kết đẩy mạnh chia sẻ dữ liệu, chuyển giao công nghệ, đào tạo nhân lực, liên kết y tế và phối hợp ứng phó với các vấn đề môi trường, biến đổi khí hậu. Tuy nhiên, để tránh tình trạng “cam kết nhiều, kết quả ít”, các nội dung ký kết phải được cụ thể hóa thành danh mục nhiệm vụ, dự án, tiến độ và cơ quan đầu mối rõ ràng, kèm cơ chế giám sát liên vùng.
Phó Chủ tịch UBND TP.HCM Bùi Minh Thạnh nhấn mạnh: “Mỗi cam kết phải có một hành động, mỗi hành động phải tạo ra kết quả”. Câu nói này nên được xem là thước đo cho toàn bộ tiến trình hợp tác sắp tới. Nếu các dự án chung được triển khai đúng hẹn, người dân sẽ thấy rất cụ thể: thời gian vận chuyển giảm, chi phí logistics hạ, cơ hội việc làm tăng, dịch vụ y tế – giáo dục tốt hơn, môi trường được bảo vệ tốt hơn. Ngược lại, nếu các địa phương vẫn ưu tiên lợi ích ngắn hạn, thiếu một cơ chế điều phối đủ mạnh, không gian phát triển chung sẽ dừng lại ở khẩu hiệu. Bài toán đặt ra không chỉ là xây thêm đường hay bến cảng, mà là dám chia sẻ nguồn lực, dám đồng hành trong một chiến lược dài hạn để cả vùng Đông Nam Bộ – ĐBSCL cùng lớn lên với TP.HCM.






