Kết nối đầu tư liên vùng: Từ khẩu hiệu thành chiến lược hành động
Kết nối đầu tư liên vùng giữa TP.HCM, Đông Nam Bộ và Đồng bằng sông Cửu Long là phương thức hợp tác mới, trong đó các địa phương không còn giới thiệu dự án đơn lẻ mà xây dựng chung chuỗi giá trị, danh mục đầu tư và không gian phát triển, nhằm tăng sức cạnh tranh tổng thể thay vì đua nhau hút vốn theo kiểu cát cứ hành chính.
Tại hội nghị kết nối đầu tư và hợp tác phát triển giữa TP.HCM với các tỉnh, thành vùng Đông Nam Bộ và ĐBSCL diễn ra chiều 17/9, TP.HCM đóng vai trò chủ trì, quy tụ hơn 300 đại biểu từ các cơ quan quản lý, hiệp hội, doanh nghiệp và nhà đầu tư của TP.HCM và 7 địa phương trong vùng. Đây không còn là một hội nghị “chào hàng” dự án như trước, mà là bước thử nghiệm một mô hình hợp tác phát triển kinh tế mới: kiến tạo cực tăng trưởng khu vực dựa trên chuỗi giá trị liên vùng. Điểm mấu chốt là các bên chấp nhận từ bỏ tư duy cạnh tranh thu hút nguồn lực thuần túy, để cùng xây dựng một hệ sinh thái đầu tư chung cho toàn vùng.

Chuỗi giá trị Đông Nam Bộ – ĐBSCL: Mỗi địa phương là một mắt xích
Điểm khác biệt căn bản của sáng kiến lần này là chuyển từ xúc tiến dự án riêng lẻ sang liên kết đầu tư theo chuỗi giá trị, tận dụng lợi thế bổ trợ giữa các địa phương. Với mô hình này, chuỗi giá trị Đông Nam Bộ không chỉ nằm trên giấy quy hoạch, mà được gắn trực tiếp với các dự án, hạ tầng và dòng vốn cụ thể. TP.HCM đảm nhiệm vai trò trung tâm thị trường, vốn, công nghệ, dịch vụ và kết nối quốc tế; các tỉnh Đông Nam Bộ tập trung vào công nghiệp, sản xuất, logistics; trong khi ĐBSCL cung cấp vùng nguyên liệu, nông nghiệp, thủy sản, chế biến, kinh tế biển và năng lượng.
Trước mắt, các bên thống nhất tập trung vào ba chuỗi giá trị liên vùng: công nghiệp công nghệ cao gắn với sản xuất, công nghiệp hỗ trợ, cảng biển, hàng không và hạ tầng logistics; nông nghiệp – thủy sản gắn với vùng nguyên liệu, chế biến sâu, chuỗi lạnh, xây dựng thương hiệu và xuất khẩu; năng lượng sạch, kinh tế tuần hoàn gắn với thích ứng biến đổi khí hậu. Mỗi chuỗi sẽ xác định rõ địa phương phụ trách từng mắt xích, dự án có thể triển khai, nhu cầu vốn, công nghệ và cơ quan chịu trách nhiệm. Cách tổ chức này buộc các địa phương phải nhìn mình trong tổng thể, chứ không chỉ trong ranh giới hành chính.
Bốn chuyển dịch chiến lược: Từ bản ghi nhớ đến hệ sinh thái đầu tư
Không chỉ dừng ở các tuyên bố chung, các địa phương đã thống nhất một lộ trình chuyển dịch rõ ràng cho giai đoạn 2026-2030: chuyển từ liên kết theo địa giới hành chính sang liên kết theo không gian phát triển; từ xúc tiến dự án riêng lẻ sang kiến tạo hệ sinh thái đầu tư toàn vùng; từ cạnh tranh thu hút nguồn lực sang cùng mở rộng quy mô nguồn lực; và từ các bản ký kết cam kết sang quản trị bằng hành động, kết quả cụ thể. Đây là tuyên ngôn cho một kiểu hợp tác phát triển kinh tế mới, nơi chỉ số thành công không phải là số cuộc hội nghị, mà là số dự án được triển khai trọn chuỗi.
Tầm nhìn này đi cùng yêu cầu rất cụ thể: kết nối quy hoạch với hạ tầng, đô thị với logistics, vốn với dự án, công nghệ với sản xuất và sản phẩm với thị trường. Nếu làm được, sức cạnh tranh của toàn vùng sẽ cao hơn nhiều so với từng địa phương phát triển riêng lẻ. Ở đây, TP.HCM chấp nhận đứng ở vị trí “cầu nối”, thay vì “đầu tàu” một chiều, với cam kết “biến quy hoạch thành không gian phát triển, biến không gian thành dự án và biến dự án thành động lực tăng trưởng”.
Danh mục đầu tư liên vùng: Cửa sổ chung cho nhà đầu tư
Doanh nghiệp ngày càng ít quan tâm tới ưu đãi lẻ, mà chú trọng chất lượng môi trường đầu tư, khả năng kết nối chuỗi giá trị và năng lực thực thi của chính quyền địa phương. Vì vậy, việc xây dựng một danh mục đầu tư liên vùng với thông tin rõ ràng về pháp lý, quy hoạch, đất đai, hạ tầng, cơ quan phụ trách là bước then chốt để tối ưu hóa nguồn lực và cơ sở hạ tầng chung. Trung tâm xúc tiến của TP.HCM và các địa phương sẽ chuẩn hóa danh mục này theo từng chuỗi giá trị, mức độ sẵn sàng, đồng thời theo dõi kết nối trên nền tảng số, gắn tiến độ xử lý tới khi có kết quả.
Một đề xuất đáng chú ý là cùng xây dựng một danh mục cơ hội đầu tư liên vùng, chỉ ra mối liên hệ trong chuỗi giá trị, để khi nhà đầu tư đến TP.HCM hay bất kỳ địa phương nào trong vùng, họ đều nhìn thấy toàn bộ cơ hội liên kết chuỗi cung ứng. Xa hơn, ý tưởng về một cửa sổ thông tin đầu tư chung, nơi nhà đầu tư quan sát cơ hội trên một bản đồ chuỗi giá trị thống nhất thay vì 8 bản đồ hành chính rời rạc, nếu được hiện thực hóa, sẽ là bước nhảy chất lượng của xúc tiến đầu tư vùng.
Kết luận: Hệ liên kết hay vẫn là “mạnh ai nấy làm”?
TP.HCM và 7 địa phương đã đặt nền móng cho một mô hình kết nối đầu tư liên vùng mà ở đó, cực tăng trưởng khu vực được xây dựng trên nền tảng chuỗi giá trị chung, chứ không phải trên lợi thế ngắn hạn của từng tỉnh, thành. Câu hỏi còn lại không nằm ở ý tưởng, mà ở cách thực thi: liệu các địa phương có dám trao thêm quyền cho một đầu mối chung, có dám chia sẻ nguồn lực và dữ liệu, có dám chấp nhận tiêu chuẩn chung cho cải cách thủ tục và “một cửa thực chất” như doanh nghiệp mong muốn?
Nếu những cam kết về bốn chuyển dịch chiến lược và ba chuỗi giá trị liên vùng được kiên trì thực hiện, vùng Đông Nam Bộ – ĐBSCL có cơ hội hình thành một cực tăng trưởng mới dựa trên hợp tác phát triển kinh tế dài hạn. Ngược lại, nếu các cam kết dừng lại ở văn bản, mô hình chuỗi giá trị liên vùng sẽ chỉ là một khẩu hiệu đẹp. Lúc này, nhà đầu tư sẽ đánh giá không phải qua những lời hứa, mà qua sự chắc chắn, nhất quán, tốc độ thực thi và khả năng kết nối vào hệ sinh thái chung của cả vùng.






