Gian lận thi cử là triệu chứng, không phải gốc rễ
Gian lận thi cử là hiện tượng học sinh, phụ huynh, giáo viên hoặc nhà quản lý dùng những cách thức sai trái để làm sai lệch kết quả đánh giá, biến điểm số và bằng cấp thành sản phẩm giả không phản ánh năng lực hay quá trình học tập thực chất của người học. Vụ gian lận thi tốt nghiệp THPT gần đây không chỉ là cú sốc dư luận, mà là tấm gương chiếu lại những lỗ hổng lâu năm của hệ thống: cơ chế thi cử thiên về một kỳ thi “sinh tử”, bệnh thành tích giáo dục ăn sâu và một nền văn hóa coi điểm số là thước đo nhân phẩm. Khi cả hệ thống bị ám ảnh bởi thứ hạng, học bạ đẹp, bảng điểm toàn 9–10, thì gian lận không còn là hành vi cá biệt mà trở thành lựa chọn “hợp lý” trong một môi trường bị méo mó về giá trị.

Giáo dục mất chân thật, xã hội trả giá dài hạn
Theo các chuyên gia tâm lý học, khi giáo dục đánh mất nền tảng chân thật, thiệt hại lớn nhất không nằm ở vài bài thi gian lận mà ở những thế hệ người học quen sống với “giá trị giả”. Sư cô Thích Nữ Minh Hoa – tiến sĩ Tâm lý học, giảng viên Học viện Phật giáo Việt Nam – chỉ ra rằng lòng tham thành tích, danh hiệu không dựa trên năng lực thực là một dạng lệch chuẩn giá trị. Người học nhận điểm cao nhưng không có năng lực tương xứng sẽ ngộ nhận về bản thân, mất động lực tự học và khó đứng vững trước các tình huống mới. Theo Bộ trưởng Hoàng Minh Sơn, thông điệp “học thật, thi thật, nhân tài thật và giá trị thật” là yêu cầu cấp bách nếu muốn đào tạo nguồn nhân lực có năng lực thực trong bối cảnh trí tuệ nhân tạo và đổi mới sáng tạo.

Chuyển hóa thứ nhất: Cải cách hệ thống thi, giảm quyền lực một kỳ thi
Muốn chấm dứt gian lận thi cử, cải cách hệ thống thi không thể dừng ở siết kỷ luật phòng thi. Khi một kỳ thi tốt nghiệp THPT gánh quá nhiều chức năng – vừa xét tốt nghiệp, vừa làm căn cứ tuyển sinh – điểm số trở thành “cửa sinh” quyết định tương lai, tạo đất màu cho áp lực và gian lận. Cần phân tán rủi ro bằng cách đa dạng hóa hình thức đánh giá: kết hợp thi tập trung với đánh giá quá trình, dự án học tập, bài luận, phỏng vấn, hồ sơ năng lực. Kỳ thi quốc gia phải được thiết kế như một công cụ đo lường trung thực, không phải cuộc chơi thành tích. Điều quan trọng hơn, như Bộ trưởng Hoàng Minh Sơn nhấn mạnh, là kỷ cương trong từng việc nhỏ: từ ra đề, coi thi, chấm thi đến báo cáo kết quả, tất cả phải đặt tính trung thực lên trên thành tích.

Chuyển hóa thứ hai: Đánh giá học sinh dựa trên năng lực, không phải con số đẹp
Bệnh thành tích giáo dục làm méo mó mọi nỗ lực đánh giá. Khi giáo viên bị nhắc khéo “đừng cho điểm thấp kẻo ảnh hưởng thi đua”, hiệu trưởng ngại báo cáo đúng thực trạng vì sợ bị xem là yếu kém, thì điểm số khó còn là sự thật. Muốn xây dựng giáo dục chân thành, phải chuyển từ đánh giá “vì bảng điểm” sang đánh giá vì sự phát triển của từng học sinh. Nghĩa là chấp nhận điểm trung bình khi năng lực trung bình, thậm chí chấp nhận số liệu tụt hạng nếu đó là bức tranh thật. Dạy thật không đồng nghĩa dạy hết giáo án, đủ hồ sơ, mà là tạo môi trường để học sinh đặt câu hỏi, tranh luận, tự sửa sai. Ví một tiết học thành công bằng việc học sinh học được cách suy nghĩ, không phải bằng số câu hỏi trắc nghiệm các em làm đúng.
Chuyển hóa thứ ba: Thay văn hóa thành tích bằng văn hóa nỗ lực và chính trực
Gốc rễ của gian lận thi cử là văn hóa tôn sùng kết quả hơn quá trình. Khi gia đình, nhà trường, xã hội tán thưởng bảng điểm toàn 10 hơn là sự trung thực và cố gắng, người học bị đẩy vào lựa chọn lệch lạc. Phật giáo gọi đó là “vọng ngữ” – không chỉ ở lời nói dối, mà ở mọi hành vi làm sai lệch thực tế. Để thay đổi, cần xây dựng một hệ giá trị mới: nỗ lực được khen ngợi, gian dối bị phê phán công khai, kể cả khi “thành tích” nhìn ngoài có vẻ đẹp. Khẩu hiệu học thật thi thật chỉ có ý nghĩa khi đi kèm các chỉ số đo được: tỷ lệ báo cáo trung thực, số liệu đánh giá lại, những trường dám công bố hạn chế của mình. Khi người làm giáo dục coi tự trọng nghề nghiệp quan trọng hơn danh hiệu thi đua, niềm tin xã hội vào hệ thống mới dần được phục hồi.






