Một đời gắn với đất, lửa và men rạn
Hành trình của nghệ nhân gốm đắp nổi kênh bong Vũ Mạnh Cường là câu chuyện về một người thợ Bát Tràng từ tuổi 14 đã gắn đời mình với đất, lửa, men rạn và sứ mệnh giữ gìn, nâng tầm gốm truyền thống Việt qua gần nửa thế kỷ lao động bền bỉ. Đây không phải câu chuyện hoài niệm, mà là minh chứng rằng một cá nhân có thể làm mới cả một kỹ thuật cổ nếu đủ kiên trì và dám thử nghiệm. Những sản phẩm gốm thờ Việt ông theo đuổi không dừng ở giá trị mỹ thuật; chúng là cách ông kết nối các thế hệ trong mỗi gia đình với ký ức văn hóa và tín ngưỡng tổ tiên. Trong bối cảnh làng nghề thay đổi chóng mặt, lựa chọn chuyên sâu vào gốm men rạn đắp nổi kênh bong của ông là một thái độ phản biện: không chạy theo sản xuất số lượng lớn, mà chọn con đường khó hơn – tạo nên giá trị độc bản, bền lâu.

Từ bàn tay người cha đến 50 năm luyện nghề
Bén duyên với nghề làm gốm từ năm 14 tuổi, Vũ Mạnh Cường theo cha vào xưởng, bắt đầu từ những công việc giản đơn nhất. Người cha vừa là thầy, vừa là người “truyền lửa”, dạy ông từng khâu: chọn đất, lọc tạp chất, chuốt gốm, tạo hình, pha chế và tráng men. Những thao tác tưởng lặp lại vô tận lại chính là nền tảng để ông hiểu tính khí của đất và men – thứ mà không giáo trình nào dạy được. Gần 50 năm gắn bó với nghề gốm Bát Tràng, ông giữ quan niệm rõ ràng: người làm nghề phải giữ trọn chữ Tâm trong từng sản phẩm và chữ Tín với khách hàng. Câu chuyện của ông cho thấy truyền nghề trong gia đình không hề lạc hậu; ngược lại, khi người cha đủ tận tâm và người con đủ bền chí, đó là “trường học” giàu kinh nghiệm nhất của làng nghề. Chính nền nếp ấy đã chuẩn bị cho ông bước vào dòng gốm thờ Việt – lĩnh vực đòi hỏi cả tay nghề lẫn hiểu biết sâu về văn hóa, tín ngưỡng và giá trị truyền thống.

Nâng tầm gốm đắp nổi kênh bong trên men rạn
Khi đã đủ vốn sống và tay nghề, Vũ Mạnh Cường chọn con đường khó: tập trung vào gốm thờ Việt men rạn, phát triển kỹ thuật đắp nổi kênh bong trên nền men rạn cổ truyền. Khác với chế tác thông thường, gốm đắp nổi kênh bong buộc người thợ tạo hoa văn nổi tách khỏi bề mặt, hình thành khoảng hở nhưng vẫn liền khối, đồng thời phải tính chính xác độ co ngót khi nung. Chỉ một sai số nhỏ cũng có thể khiến toàn bộ tác phẩm nứt vỡ hoặc biến dạng. Đây là lựa chọn mạo hiểm trong thời đại chuộng sản xuất nhanh và ổn định. Tuy vậy, sau nhiều năm kiên trì thử nghiệm, bộ sưu tập gốm men rạn đắp nổi kênh bong của ông đã giành Giải Vàng tại Festival Huế năm 2018, đánh dấu bước tiến quan trọng của dòng gốm truyền thống Bát Tràng. Điều đáng nói hơn là ông không dừng ở việc “giữ nghề”; ông chủ động đổi mới để nâng tầm nghệ thuật đắp nổi kênh bong, để mỗi tác phẩm trở thành phương tiện kể chuyện văn hóa, chứ không chỉ là đồ thờ trang trí.

Lò bầu cổ Bát Tràng – “bảo tàng sống” của lửa
Nếu tay nghề tạo nên linh hồn sản phẩm, thì lò nung quyết định hơi thở cuối cùng của gốm. Ngày nay, Bát Tràng chỉ còn duy nhất một lò bầu được bảo tồn, mang tên Lò sông Hồng B, nằm tại điểm tham quan Lò Bầu cổ ở xóm Ba, xã Bát Tràng. Lò này hơn 100 năm tuổi, diện tích khoảng 1.030 m², chiều dài gần 15 m, với kết cấu năm bầu vòm nối tiếp nhau như năm mảnh vỏ sò úp chồng. Dù không còn đỏ lửa, lò bầu cổ mang trên mình sứ mệnh mới: gìn giữ những giá trị lịch sử của một làng nghề trăm năm của Thủ đô, trở thành “bảo tàng sống” về lịch sử nghề gốm. Khác lò gas hay lò điện luôn giữ nhiệt ổn định, lò bầu buộc nghệ nhân theo dõi liên tục ngọn lửa, tăng giảm nhiệt hoàn toàn dựa vào kinh nghiệm tích lũy nhiều năm; chỉ cần lửa quá mạnh hoặc nhiệt chưa đủ, cả mẻ gốm có thể hỏng. Chính tính “khó chiều” ấy lại tạo ra những sắc men không trùng lặp – giá trị mà các loại lò hiện đại khó sao chép, đặc biệt phù hợp với những dòng men cổ và sản phẩm kích thước lớn.

Cầu nối du khách – lịch sử và trách nhiệm truyền thừa
Hôm nay, lò bầu cổ không còn phục vụ sản xuất nhưng đã trở thành cầu nối sống động giữa quá khứ và hiện tại. Nhiều du khách đến Bát Tràng để trải nghiệm nặn gốm rồi lại dành nhiều thời gian nhất để nghe câu chuyện về chiếc lò từng là “trái tim” của cả vùng gốm ven sông Hồng. Bên cạnh tham quan lò bầu cổ, họ có thể trực tiếp trải nghiệm nhiều công đoạn nghề gốm, hiểu vì sao mỗi sản phẩm truyền thống không thể bị rút gọn thành món quà lưu niệm sản xuất hàng loạt. Nghệ nhân như Vũ Mạnh Cường hiểu rằng làm gốm không chỉ là kế sinh nhai mà là trách nhiệm gìn giữ nghề và truyền cảm hứng cho thế hệ kế tiếp. Ông mong muốn những sản phẩm mang đậm bản sắc văn hóa Việt hiện diện trong không gian thờ tự của mỗi gia đình như một cách gìn giữ truyền thống, thể hiện lòng tri ân và hiếu kính với tổ tiên. Trong bức tranh ấy, lò bầu cổ là sân khấu, nghệ nhân là người kể chuyện, còn kỹ thuật đắp nổi kênh bong là “ngôn ngữ” để gốm truyền thống Việt tiếp tục sống trong đời sống đương đại.







