Di sản 300 năm không thể chỉ đứng trong bảo tàng
Gốm sứ Việt Nam với những dòng gốm lâu đời như Biên Hòa, Bình Dương là kết tinh của di sản truyền thống, kỹ thuật thủ công sáng tạo và bản sắc văn hóa, đang bước vào giai đoạn chuyển mình mạnh để vừa bảo tồn giá trị lịch sử, vừa mở rộng hiện diện trên thị trường quốc tế thông qua chiến lược đổi mới sản phẩm, tham gia mạng lưới thương mại toàn cầu và xây dựng thương hiệu gốm mang tính độc bản. Đây không còn là câu chuyện bảo tàng hóa một nghề cổ nữa, mà là bài toán kinh tế sáng tạo: hoặc gốm sứ Việt Nam trở thành sản phẩm có giá trị văn hóa được quốc tế săn đón, hoặc tiếp tục bị cạnh tranh lấn át bởi sản xuất đại trà giá rẻ. Lựa chọn mà các làng nghề đang theo đuổi rõ ràng: giữ cốt lõi truyền thống, nhưng thay đổi cách tổ chức, quảng bá và hợp tác.
Biên Hòa: sắc men xanh đồng trổ bông như hộ chiếu văn hóa
Gốm Biên Hòa là ví dụ thuyết phục cho thấy di sản truyền thống có thể trở thành hộ chiếu văn hóa đi ra thế giới. Hơn 300 năm bên dòng Đồng Nai đã tạo nên một dòng gốm tiêu biểu với kỹ thuật khắc chìm, tạo hình tinh tế và màu men xanh đồng trổ bông (Vert de Bien Hoa) mang tính định danh quốc tế. Nhưng thay vì đóng khung ở danh xưng “gốm mỹ nghệ Nam Bộ”, các doanh nghiệp tại đây chủ động chọn chiến lược khác: không chạy theo sản lượng và giá rẻ, mà cạnh tranh bằng chất lượng thủ công, thiết kế và câu chuyện văn hóa gắn với từng sản phẩm. Khi khoảng 70% sản phẩm được xuất khẩu trực tiếp sang các thị trường như Mỹ, Australia, Canada, phần còn lại phục vụ thị trường trong nước, thông điệp trở nên rõ ràng: sắc men 300 năm chỉ có ý nghĩa khi được đặt trong không gian sống hiện đại của khách hàng toàn cầu.
Điểm đáng chú ý là sự kiên định trong cách Biên Hòa đổi mới. Doanh nghiệp vẫn giữ các kỹ thuật truyền thống như làm gốm thủ công, phối men, khắc chìm, nhưng nghiên cứu phát triển bộ sưu tập mới phù hợp từng thị trường. Họ chấp nhận công đoạn thủ công tốn thời gian để mỗi sản phẩm mang dấu ấn nghệ nhân, đáp ứng xu hướng quốc tế đề cao tính độc bản, tính bền vững và giá trị văn hóa. Đây là lựa chọn chiến lược mang tính khẳng định: khi cạnh tranh bằng cá tính thẩm mỹ và câu chuyện di sản, gốm Biên Hòa không còn bị so sánh trực tiếp với các dòng gốm sản xuất hàng loạt, mà đứng trong phân khúc sản phẩm nghệ thuật – nơi giá trị được đo bằng ý nghĩa, không phải số lượng.

Bình Dương: tham gia mạng lưới thủ công sáng tạo để nâng cấp thương hiệu gốm
Nếu Biên Hòa thể hiện sức bật từ nội lực doanh nghiệp, thì Bình Dương cho thấy một hướng đi khác: dùng mạng lưới quốc tế để nâng cấp thương hiệu gốm. Nghề gốm Bình Dương hình thành từ thế kỷ XVIII với nhiều làng nghề nổi tiếng như Lái Thiêu, Tân Phú Khánh, Chánh Nghĩa, Phú Cường, Tân Uyên, hiện đang ứng dụng khoa học công nghệ, hiện đại hóa quy trình sản xuất, nâng cao chất lượng sản phẩm để chinh phục các thị trường như châu Âu, Mỹ, Nhật Bản. UBND TP.HCM đã ban hành kế hoạch xây dựng hồ sơ Làng nghề thủ công gốm sứ Bình Dương tham gia Mạng lưới các Thành phố thủ công sáng tạo thế giới của Hội đồng Thủ công Thế giới, với mục tiêu hoàn thiện hồ sơ để công bố kết quả tại Lễ khai mạc Festival OCOP Việt Nam năm 2026. Đây là bước đi chiến lược: gắn làng nghề với một hệ sinh thái thủ công sáng tạo toàn cầu, thay vì tự xoay xở trong không gian thị trường chật hẹp.
Đi cùng kế hoạch này là một loạt hành động thực tế: khảo sát hiện trạng, thu thập tư liệu, hoàn thiện hồ sơ theo tiêu chí quốc tế và chuẩn bị điều kiện đón đoàn chuyên gia đến thẩm định. Thành phố dự kiến cải tạo không gian bảo tàng, khu trưng bày nghề gốm, thiết kế không gian sáng tạo, khuyến khích ứng dụng công nghệ trong phát triển mẫu mã, kết nối nghệ nhân với nhà thiết kế và doanh nghiệp. Song hành là đào tạo, truyền nghề, xúc tiến thương mại, phát triển du lịch làng nghề và xây dựng thương hiệu gốm Bình Dương trên thị trường trong nước lẫn quốc tế. Đây không chỉ là hoạt động “xin danh hiệu”, mà là cách dùng chuẩn mực quốc tế để tái cấu trúc chuỗi giá trị: từ khâu sản xuất, thiết kế, trải nghiệm đến quảng bá, tất cả đều hướng tới một sản phẩm gốm vừa là di sản, vừa là tài sản kinh tế.

Giữ truyền thống hay đổi mới? Các làng gốm đang chọn cả hai
Câu hỏi thường gặp với các làng nghề truyền thống là: nên giữ nguyên kỹ thuật xưa hay thay bằng công nghệ hiện đại? Câu trả lời từ Biên Hòa và Bình Dương đang rất rõ: muốn sống được trên thị trường quốc tế, gốm sứ Việt Nam không thể chọn một trong hai, mà buộc phải kết hợp. Ở Biên Hòa, định hướng doanh nghiệp là đổi mới nhưng không đánh mất giá trị cốt lõi, duy trì làm gốm thủ công, phối men, khắc chìm, đồng thời nghiên cứu bộ sưu tập mới cho từng thị trường. Ở Bình Dương, làng nghề nâng cấp quy trình bằng khoa học công nghệ, nhưng trọng tâm vẫn là bảo tồn và phát huy giá trị di sản văn hóa phi vật thể của nghề gốm sứ. Sự kết hợp này là chìa khóa: nếu chỉ đổi mới mà bỏ cốt lõi, gốm Việt sẽ hòa tan trong thị trường hàng trang trí; nếu chỉ giữ truyền thống, sản phẩm khó phù hợp không gian sống hiện đại và tiêu chuẩn nhập khẩu.
Việc tham gia Mạng lưới các Thành phố thủ công sáng tạo thế giới không chỉ hướng tới ghi nhận quốc tế, mà còn thúc đẩy phát triển kinh tế nông thôn, mở rộng không gian sáng tạo, phát triển du lịch trải nghiệm và đào tạo nguồn nhân lực kế cận cho làng nghề. Đồng thời, những doanh nghiệp như ở Biên Hòa nhấn mạnh yêu cầu bảo đảm chất lượng sản phẩm từ độ bền, độ ổn định màu men, tiêu chuẩn an toàn đến sự phù hợp với không gian sống đương đại. Kết quả là các làng gốm không còn chỉ sản xuất lu, khạp, chén bát; họ tạo ra những bộ sưu tập gốm trang trí cho nhà ở, nhà hàng, khách sạn, sân vườn, đáp ứng thị hiếu quốc tế. Đây chính là bản đồ mới của gốm sứ Việt Nam: gốc rễ là di sản, nhánh là sáng tạo, còn quả ngọt là sức cạnh tranh trên thị trường toàn cầu.
Hợp tác quốc tế và chiến lược thương hiệu là bước đi bắt buộc
Dù nội lực quan trọng, gốm sứ Việt Nam khó có thể nâng giá trị nếu đứng ngoài các mạng lưới hợp tác quốc tế. Việc Bình Dương được đề nghị tham gia Mạng lưới các Thành phố thủ công sáng tạo thế giới cho thấy các địa phương đã hiểu điều này. Tham gia mạng lưới nghĩa là chấp nhận để chuyên gia quốc tế thẩm định, chia sẻ tiêu chuẩn, mở cơ hội kết nối thị trường. Nhưng đây cũng là phép thử cho chiến lược thương hiệu gốm: nếu hoạt động quảng bá quốc tế chưa tương xứng với giá trị vốn có, nguồn nhân lực trẻ còn hạn chế và phải đối mặt với cạnh tranh từ các quốc gia có quy mô sản xuất lớn, thì mọi sáng tạo chủ quan sẽ khó chuyển hóa thành đơn hàng. Các làng nghề đang chủ động yêu cầu thêm chính sách hỗ trợ tham gia hội chợ quốc tế, xúc tiến thương mại, đào tạo nghệ nhân trẻ, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao.
Tác động của những chiến lược này không chỉ dừng ở doanh nghiệp. Việc tham gia mạng lưới và được ghi nhận quốc tế có thể tạo thêm việc làm tại nông thôn, giữ chân thế hệ trẻ với nghề, biến làng gốm thành điểm đến du lịch trải nghiệm, nơi người dân vừa là nghệ nhân, vừa là hướng dẫn viên. Song song, các dòng sản phẩm gốm trang trí được phát triển để phù hợp không gian nhà ở, nhà hàng, khách sạn, sân vườn, khiến gốm sứ Việt Nam bước ra khỏi khuôn khổ “đồ lưu niệm” và trở thành một phần của đời sống thường nhật trong và ngoài nước. Vấn đề bây giờ không còn là “gốm Việt có đẹp không”, mà là “gốm Việt có kể được câu chuyện đủ thuyết phục để người mua quốc tế chấp nhận trả giá cao hơn cho giá trị thủ công sáng tạo hay không”.






