Điện hạt nhân Việt Nam: cuộc chơi lớn đòi hỏi chuẩn bị kỹ lưỡng
Điện hạt nhân Việt Nam là chương trình phát triển các nhà máy điện sử dụng công nghệ hạt nhân để cung cấp điện cho hệ thống quốc gia, gắn với hệ thống tiêu chuẩn kỹ thuật hạt nhân nghiêm ngặt, cơ quan pháp quy độc lập và đội ngũ nhân lực điện hạt nhân chuyên sâu, nhằm đảm bảo an toàn nhà máy hạt nhân ở mức cao nhất. Việt Nam đang tích cực chuẩn bị triển khai chương trình điện hạt nhân, đầu tư lò phản ứng nghiên cứu mới và mở rộng ứng dụng năng lượng nguyên tử vì mục đích hòa bình trong nhiều lĩnh vực kinh tế – xã hội. Nói cách khác, đây không còn là câu chuyện nếu có điện hạt nhân, mà là chuẩn bị thế nào để khi khởi động lại, chúng ta không bước vào cuộc chơi lớn với đôi tay trống rỗng.
Điểm đáng chú ý là điện hạt nhân được xác định sẽ chiếm khoảng 6%-8% tổng sản lượng điện quốc gia vào giai đoạn đến năm 2035, với 4 tổ máy công suất lớn và 10-15 lò phản ứng mô-đun nhỏ (SMR). Điều đó đồng nghĩa, đây không phải một dự án đơn lẻ, mà là một chương trình dài hạn định hình lại cấu trúc hệ thống điện. Nếu không chuẩn bị kỹ từ khâu tiêu chuẩn kỹ thuật, nhân lực, đến thể chế, Việt Nam rất dễ rơi vào bẫy phụ thuộc công nghệ, đội vốn và rủi ro an toàn. Ngược lại, nếu làm đúng, điện hạt nhân có thể trở thành nền tảng cho an ninh năng lượng và mục tiêu giảm phát thải trong nhiều thập kỷ.

470 tiêu chuẩn kỹ thuật hạt nhân: không chỉ là danh mục trên giấy
Việt Nam đang xây dựng hệ thống quy chuẩn, tiêu chuẩn kỹ thuật với danh mục gồm 470 tiêu chuẩn quốc tế được khuyến khích áp dụng trong lĩnh vực năng lượng nguyên tử. Danh mục này bao phủ toàn bộ chuỗi hoạt động hạt nhân, từ cơ sở hạt nhân, nhà máy điện hạt nhân, lò phản ứng nghiên cứu, công nghệ nhiên liệu, hệ thống đo lường – điều khiển, bảo vệ bức xạ, quản lý chất thải phóng xạ đến an ninh hạt nhân và ứng phó sự cố. Nói thẳng, đây là “bộ khung” thể hiện mức độ nghiêm túc của Việt Nam đối với tiêu chuẩn kỹ thuật hạt nhân, nhưng cũng là bài kiểm tra khả năng hấp thụ và nội luật hóa chuẩn quốc tế.
Nhóm tiêu chuẩn liên quan an toàn nhà máy hạt nhân đặc biệt dày đặc: từ phân tích – đánh giá an toàn, thiết kế, vận hành thử, phân loại hệ thống thiết bị, quản lý lão hóa, bảo trì, kiểm tra trong vận hành, đến tổ chức vận hành, đào tạo và đánh giá năng lực nhân sự. Các yêu cầu cho hệ thống đo lường, điều khiển và điện cũng được cập nhật, bao gồm cả an ninh mạng, quản lý rủi ro an ninh mạng và ứng dụng trí tuệ nhân tạo. Quan trọng hơn, tiêu chuẩn không chỉ dừng ở thiết kế mà còn mở rộng sang bảo vệ bức xạ, quan trắc môi trường, đánh giá liều cho người lao động, quản lý chất thải phóng xạ và ứng phó sự cố. Nếu Việt Nam biến được 470 tiêu chuẩn này thành nghĩa vụ cụ thể cho từng dự án, câu chuyện an toàn sẽ có nền tảng vững hơn nhiều.

EVN và bài toán ba thách thức, năm nhóm giải pháp
Dự án điện hạt nhân Ninh Thuận 1 được đánh giá có yêu cầu kỹ thuật và công nghệ phức tạp bậc nhất mà Việt Nam từng triển khai, đòi hỏi tiêu chuẩn an toàn ở mức cao nhất. Với vai trò chủ đầu tư, Tập đoàn Điện lực Việt Nam xác định phải chuẩn bị toàn diện về cơ chế, nguồn lực và tổ chức thực hiện để bảo đảm dự án đúng tiến độ, chất lượng và an toàn. Phó Tổng Giám đốc Nguyễn Tài Anh cho biết EVN đang tập trung tháo gỡ 3 nhóm thách thức lớn, đồng thời triển khai 5 nhóm giải pháp trọng tâm để chuẩn bị cho dự án điện hạt nhân đầu tiên của Việt Nam. Người dân có quyền kỳ vọng, nhưng cũng có quyền đòi hỏi EVN chứng minh năng lực quản trị rủi ro chứ không chỉ là năng lực xây dựng công trình.
Về tiến độ, Quy hoạch Điện VIII điều chỉnh đặt mục tiêu hai tổ máy Nhà máy điện hạt nhân Ninh Thuận 1 phải được đưa vào vận hành trong giai đoạn 2030–2035. Hiện EVN đang triển khai các nhiệm vụ chuẩn bị dự án theo chỉ đạo của Quốc hội, Chính phủ và Thủ tướng. Điểm đáng lưu ý là dự án tiên phong này buộc hệ thống pháp luật, nghị định, thông tư và hướng dẫn phải tiếp tục hoàn thiện, vừa phù hợp tiêu chuẩn của IAEA, vừa tương thích với tiêu chuẩn của quốc gia xuất khẩu công nghệ. Nếu thiếu cơ chế đặc thù, tiến độ dễ bị “kẹt” giữa hai hệ yêu cầu. Vì vậy, câu hỏi không phải là có ba thách thức, năm giải pháp hay không, mà là EVN và các cơ quan quản lý có dám gắn trách nhiệm cụ thể với từng mốc chuẩn bị hay không.
Nhân lực điện hạt nhân: từ hàng nghìn người đầu tiên đến hàng chục nghìn trong tương lai
Không có nhà máy điện hạt nhân nào an toàn nếu thiếu đội ngũ nhân lực được đào tạo bài bản và có văn hóa an toàn. Hiện EVN ước tính lực lượng tham gia quản lý dự án điện hạt nhân cần khoảng 400 người, gồm nhân sự của ban quản lý dự án và các ban chuyên môn trong các lĩnh vực đầu tư xây dựng, kỹ thuật, công nghệ, môi trường, phát triển bền vững, an toàn, pháp chế và quan hệ quốc tế. Đối với lực lượng vận hành, bảo dưỡng nhà máy, nhu cầu dự kiến khoảng 1.700–1.800 người. Theo một ước tính khác, riêng 2 nhà máy Ninh Thuận 1 và Ninh Thuận 2, đến năm 2030 cần khoảng 3.900 nhân lực trực tiếp vận hành, trong đó 670 người được đào tạo đại học ở nước ngoài.
Ở tầm chương trình quốc gia, Cục An toàn bức xạ và hạt nhân nêu rõ nhu cầu phát triển nguồn nhân lực năng lượng nguyên tử ngày càng cấp thiết trong bối cảnh chủ trương khôi phục Dự án điện hạt nhân Ninh Thuận. Nhu cầu không chỉ dừng ở vận hành nhà máy mà còn trải rộng từ quản lý nhà nước, cơ quan pháp quy, an toàn và an ninh hạt nhân, nghiên cứu – phát triển, hỗ trợ kỹ thuật, đào tạo, y học hạt nhân, công nghệ bức xạ, quản lý chất thải phóng xạ, ứng phó sự cố, quan trắc môi trường đến công nghiệp và nông nghiệp. Nhu cầu này được mô tả là “hàng chục ngàn nhân lực” đến năm 2035. Nếu không có chiến lược dài hạn cho nhân lực điện hạt nhân, mọi kế hoạch tiêu chuẩn kỹ thuật hạt nhân sẽ chỉ nằm trên giấy.

IAEA đồng hành và bài kiểm tra cuối cùng: biến chuẩn mực thành năng lực
Việt Nam đang bước vào giai đoạn mới trong phát triển khoa học và công nghệ hạt nhân, vừa mở rộng ứng dụng phục vụ nông nghiệp, y tế, công nghiệp, ứng phó biến đổi khí hậu, vừa chuẩn bị tái khởi động chương trình điện hạt nhân. Trong bối cảnh đó, hợp tác quốc tế – đặc biệt với Cơ quan Năng lượng Nguyên tử Quốc tế (IAEA) – được coi là yếu tố then chốt để nâng cao năng lực, đào tạo nguồn nhân lực và tiếp cận thông lệ quốc tế. IAEA cho biết sẽ tiếp tục đồng hành cùng Việt Nam trong đào tạo nhân lực và phát triển điện hạt nhân an toàn, hiệu quả. Đây là cam kết quan trọng, nhưng cũng là áp lực: khi đã đi cùng chuẩn quốc tế, mọi sai sót sẽ khó biện minh bằng lý do “lần đầu làm”.
Theo đánh giá, Việt Nam cần đội ngũ nhân lực có chuyên môn về vận hành nhà máy, quản lý nhiên liệu hạt nhân, quản lý chất thải phóng xạ, an toàn và an ninh hạt nhân. Việc hoàn thiện pháp quy phải gắn với cơ quan quản lý đủ năng lực thẩm định, cấp phép, thanh tra và giám sát an toàn trong toàn bộ vòng đời dự án. Trên giấy tờ, Việt Nam đã có chiến lược, có 470 tiêu chuẩn, có kế hoạch nhân lực và có đối tác quốc tế sẵn sàng hỗ trợ. Câu hỏi còn lại là: chúng ta có kiên trì xây dựng văn hóa an toàn, có minh bạch trong quản lý rủi ro và có đặt lợi ích dài hạn của hệ thống lên trên lợi ích ngắn hạn của từng dự án hay không. Điện hạt nhân Việt Nam chỉ nên được khởi động nếu câu trả lời là “có” cho cả ba.






