Mở tri thức phải đi cùng công bằng
Giáo dục mở là cách tổ chức dạy và học giúp người học tiếp cận, sử dụng và chia sẻ tri thức qua học liệu cùng các khóa học được cung cấp theo điều kiện phù hợp, vượt ra ngoài giới hạn của một giảng đường. Điều đó chỉ có ý nghĩa khi cơ hội học tập không bị quyết định bởi nơi ở hay hoàn cảnh của mỗi người.
Đó là thông điệp cần được nhìn nhận như một yêu cầu thực chất từ OpenAP 2026, hội thảo diễn ra ngày 23/10 tại Hà Nội, quy tụ khoảng 450 đại biểu và 30 diễn giả quốc tế để bàn về giáo dục đại học công bằng, bao trùm ở châu Á - Thái Bình Dương. Trọng tâm không nên dừng ở việc số hóa bài giảng: tri thức cần đến được với nhiều nhóm người học, đồng thời tạo điều kiện để họ sử dụng tri thức và tham gia vào môi trường học thuật.
Hiệu trưởng Hoàng Anh Tuấn nhấn mạnh rằng giáo dục đại học tương lai cần lấy con người làm trung tâm, thay vì xem công nghệ là đích đến. Đây là điểm phân biệt giữa mở rộng kho tài liệu và mở rộng cơ hội: nếu người học thiếu thiết bị, kỹ năng hoặc hỗ trợ để học tập, một kho học liệu phong phú vẫn có thể nằm ngoài tầm với.

Học liệu mở biến chia sẻ thành lựa chọn học tập
Giá trị rõ nhất của giáo dục mở là giúp trường đại học dùng chung nguồn lực giảng dạy thay vì để mỗi nơi tự xây dựng mọi nội dung từ đầu. Học liệu mở (OER) có thể được tiếp cận theo điều kiện cấp phép phù hợp; các khóa học trực tuyến mở đại chúng (MOOC) đưa nội dung giảng dạy đến người học ngoài khuôn viên. Khi được kết nối với hạ tầng số và cơ chế hợp tác, chúng mở rộng lựa chọn học tập và hỗ trợ học suốt đời.
Tham luận của Phó giáo sư Yu-Lun Huang tại OpenAP 2026 nêu kinh nghiệm phát triển hệ sinh thái học tập số của Đài Loan: 37 trường đại học tham gia, với hơn 340 khóa học MOOC và trên 150 khóa học liên quan đến trí tuệ nhân tạo. Điều đáng chú ý không chỉ là quy mô, mà là hướng chuyển từ đăng tải từng khóa học riêng lẻ sang kết nối tài nguyên, cơ sở đào tạo và người học.
Cách tiếp cận này có thể tạo lợi ích thiết thực cho sinh viên: thêm lựa chọn môn học, tiếp cận nội dung ngoài trường mình theo học và học từ nguồn tri thức quốc tế. Hợp tác xuyên biên giới cũng giúp các trường chia sẻ chuyên môn, thay vì coi tài liệu và khóa học như tài sản phải giữ riêng.

Công nghệ giảm khoảng cách, nhưng không xóa bất bình đẳng
Học trực tuyến có thể giảm trở ngại địa lý, nhưng một đường truyền số không đồng nghĩa với cơ hội ngang nhau. Sinh viên ở vùng sâu, vùng xa hay vùng đồng bào dân tộc thiểu số có thể gặp khó khăn về kết nối, thiết bị, khả năng tìm và đánh giá học liệu. Khả năng sử dụng tài liệu chất lượng và phát triển kỹ năng học tập cũng không đồng đều.
Hoàng Anh Tuấn cảnh báo công nghệ có thể vượt qua một số rào cản nhưng không tự bảo đảm công bằng giáo dục; người học còn cần điều kiện để khai thác học liệu hiệu quả, phát triển tư duy phản biện và sáng tạo. Vì vậy, chính sách mở mà thiếu hỗ trợ về kỹ năng, khả năng tiếp cận và hướng dẫn giảng dạy có nguy cơ tạo thêm khoảng cách: người vốn có lợi thế sẽ tận dụng được nhiều hơn.
Công bằng cũng đòi hỏi xem xét chi phí giáo dục như một rào cản, bên cạnh khác biệt về địa lý và điều kiện sống. Muốn công nghệ phục vụ các nhóm yếu thế, trường cần tính đến trải nghiệm học tập thực tế, khả năng tiếp cận của học liệu và hỗ trợ dành cho người học, chứ không thể đo thành công chỉ bằng số lượng tài liệu đã đưa lên mạng.

Đưa chính sách vào giảng đường mới tạo chuyển biến
OpenAP 2026 diễn ra trong bối cảnh số hóa và trí tuệ nhân tạo đang thay đổi hoạt động giảng dạy, học tập và nghiên cứu, khiến yêu cầu mở rộng cơ hội tiếp cận đại học chất lượng trở nên cấp thiết. Tuy nhiên, chính sách chỉ tạo nền tảng; thay đổi phụ thuộc vào việc các trường biến việc chia sẻ học liệu thành công việc học thuật thường xuyên.
Tại hội nghị, Tiến sĩ Trương Ngọc Tường Vi nhấn mạnh việc đưa giáo dục mở từ chính sách vào thực tiễn giảng đường. Thông tư 61 có hiệu lực từ ngày 1/9/2026 đặt ra cơ sở để các trường phát triển hạ tầng học liệu mở, củng cố hệ thống thư viện và xây dựng quy chế quản trị. Theo các mục tiêu được nêu trong tham luận, đến năm 2030 trên 60% cơ sở giáo dục đại học cần tham gia đóng góp học liệu, còn trên 75% giảng viên và người học được kỳ vọng chủ động khai thác tài nguyên mở.
Phép thử nằm ở lớp học: giảng viên có thể chọn một chương tài liệu mở quốc tế, thay tình huống bằng bối cảnh doanh nghiệp Việt Nam, bổ sung hoạt động tương tác rồi chia sẻ phiên bản đã cải tiến cho đồng nghiệp. Đây mới là vòng tuần hoàn có sức sống—sử dụng, điều chỉnh, chia sẻ—chứ không phải kho tài liệu chỉ tăng số lượng.
Kết luận, giáo dục mở có khả năng thu hẹp khoảng cách tiếp cận đại học khi học liệu, khóa học và chuyên môn được kết nối, nhưng công nghệ không thể thay thế đầu tư cho người học. Các trường cần đưa chia sẻ và cải tiến học liệu vào thực hành giảng dạy, đồng thời bảo đảm người học có kỹ năng và điều kiện để tham gia. Chỉ khi ấy, cam kết về một nền giáo dục đại học công bằng và bao trùm mới trở thành trải nghiệm thật.







