Nhà máy điện khí LNG Long Sơn: một thỏa thuận, nhiều tầng ý nghĩa
Nhà máy điện khí LNG Long Sơn là dự án nhà máy nhiệt điện sử dụng khí tự nhiên hóa lỏng làm nhiên liệu đầu vào, với công suất dự kiến khoảng 1.500 MW, được phát triển trên cơ sở hợp tác giữa T&T Group và TotalEnergies trong khuôn khổ Quy hoạch điện quốc gia, nhằm tăng nguồn cung điện sạch hơn và củng cố an ninh năng lượng cho khu vực phía Nam Việt Nam.
Cốt lõi của sự kiện không chỉ là một dự án nhà máy điện khí LNG mới, mà là thông điệp: Việt Nam muốn chuyển dịch sang hệ thống năng lượng đa dạng, linh hoạt và gắn với các đối tác hàng đầu thế giới. Biên bản ghi nhớ hợp tác giữa T&T Energy Group (thuộc T&T Group) và TotalEnergies Gas & Power Activities được ký tại Paris, trong chuyến thăm chính thức Pháp của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm từ ngày 10–12/9, cho thấy dự án được đặt vào tầm quan hệ chiến lược giữa hai nước.
Dự án đã được TP.HCM chấp thuận chủ trương đầu tư và đưa vào Điều chỉnh Quy hoạch điện VIII, thời kỳ 2021–2030, tầm nhìn đến năm 2050. Việc được “ghi danh” trong quy hoạch quốc gia là bước sàng lọc đầu tiên khẳng định đây không phải là một ý tưởng thử nghiệm, mà là một mảnh ghép quan trọng trong bức tranh năng lượng dài hạn.
Vì sao hợp tác Việt–Pháp trong LNG lại chiến lược đến vậy?
Nhìn dưới góc độ chiến lược, nhà máy điện khí LNG Long Sơn là phép thử cho cách Việt Nam “mở cửa có chọn lọc” trong các dự án năng lượng quy mô lớn. T&T Group mang đến vai trò điều phối trong nước, chịu trách nhiệm pháp lý, làm việc với các cơ quan trung ương và địa phương về phát triển, xây dựng, vận hành dự án, cũng như thực hiện các thủ tục hành chính để có các phê duyệt cần thiết. Đây là năng lực mà không nhà đầu tư ngoại nào có thể tự làm, nhất là với một dự án phức tạp như LNG.
Ở chiều ngược lại, TotalEnergies Gas & Power Activities bước vào với tư cách nhà đầu tư và đồng phát triển dự án, chịu trách nhiệm đầu tư nhà máy và hạ tầng LNG, cung cấp LNG với giá cạnh tranh và chủ trì thu xếp tài chính. Nói cách khác, Việt Nam đang “nhập khẩu” không chỉ công nghệ và nguồn khí LNG, mà cả kinh nghiệm tài chính dự án và quản lý rủi ro của một trong những nhà khai thác LNG lớn nhất thế giới, với danh mục toàn cầu dự kiến đạt 44 triệu tấn/năm vào năm 2025.
Biên bản ghi nhớ còn mở ra hợp tác dài hạn về nguồn cung: sau khi liên danh chính thức được lựa chọn là nhà đầu tư, hai bên sẽ đàm phán Thỏa thuận Mua bán LNG để TotalEnergies trở thành nhà cung cấp LNG cho dự án. Đây là cách Việt Nam chủ động “khóa” chuỗi cung ứng nhiên liệu cho nhà máy, giảm phụ thuộc vào thị trường giao ngay nhiều biến động.
Từ Long Sơn đến danh mục dự án năng lượng Việt Nam
Không thể tách nhà máy điện khí LNG Long Sơn khỏi bức tranh rộng hơn về các dự án năng lượng Việt Nam mà T&T Group đang tham gia. Tập đoàn cho biết tổng danh mục các dự án đã và đang đầu tư đạt công suất khoảng 2.900 MW, trong đó gần 1.200 MW đã vận hành thương mại. Cách T&T Group “trải dài” từ năng lượng tái tạo trong nước, điện gió Savan 1 tại Lào, đến dự án LNG Hải Lăng giai đoạn 1 công suất 1.500 MW cho thấy chiến lược xây dựng một hệ sinh thái nguồn điện đa dạng.
Một câu nói đáng trích là: “Tập đoàn đặt mục tiêu đến năm 2035 đạt tổng công suất 25–30 GW, tương đương khoảng 10% tổng công suất nguồn của hệ thống điện Việt Nam.” Nếu mục tiêu này thành hiện thực, các dự án LNG như Long Sơn hay Hải Lăng sẽ là trụ cột, bên cạnh điện gió, điện mặt trời, điện sinh khối. Mô hình đó giúp hệ thống điện giảm phụ thuộc vào một vài loại nhiên liệu, đồng thời tạo dư địa linh hoạt khi giá nhiên liệu hay thời tiết biến động.
Đáng chú ý, T&T Group từng phát triển điện gió Savan 1 tại Lào với giai đoạn 1 công suất 300 MW, hoàn thành trong 16 tháng và đi vào vận hành từ cuối năm 2025, đồng thời xây dựng đường dây 220 kV truyền tải điện về Việt Nam, góp phần bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia. Kinh nghiệm đó khiến việc “bước sang” LNG không phải là một cuộc phiêu lưu mạo hiểm, mà là sự nối dài logic của chiến lược khu vực.
Điện khí LNG trong chiến lược an ninh và chuyển dịch năng lượng
Theo Quy hoạch điện, Long Sơn sau khi hoàn thành sẽ là một trong những nhà máy điện khí LNG lớn nhất Việt Nam, giữ vai trò then chốt bảo đảm an ninh năng lượng cho miền Nam và cả nước trong giai đoạn chuyển đổi năng lượng đến năm 2050. Điều này có ý nghĩa trực tiếp với người dân và doanh nghiệp: nguồn cung điện ổn định hơn, ít rủi ro thiếu điện vào mùa khô, và khả năng “bù đắp” khi các nguồn điện phụ thuộc thời tiết như gió, mặt trời suy giảm.
Đây là cách Việt Nam đi theo xu hướng quốc tế: dùng LNG như “cầu nối” giữa hệ thống điện dựa nhiều vào than và tương lai trung hòa carbon. Điện khí LNG vẫn là năng lượng hóa thạch, nhưng phát thải thấp hơn than và có thể kết hợp linh hoạt với năng lượng tái tạo. Các dự án LNG, cùng với lưới truyền tải xuyên biên giới như đường dây 220 kV từ Lào về Việt Nam, đang góp phần nâng cao độc lập năng lượng và giảm rủi ro địa chính trị trong nguồn cung.
Tuy vậy, nếu xem LNG là giải pháp lâu dài thì sẽ là một sai lầm. Giá khí trên thị trường quốc tế biến động mạnh, rủi ro hạ tầng nhập khẩu và lưu trữ không nhỏ. Vai trò hợp lý của các nhà máy điện khí LNG như Long Sơn nên được hiểu là “nguồn đệm linh hoạt”: vận hành linh hoạt theo nhu cầu, hỗ trợ hệ thống khi năng lượng tái tạo không đủ, thay vì khóa chặt nền kinh tế vào một nhiên liệu mới.
Hợp tác Việt–Pháp: từ ngoại giao cấp cao đến hóa đơn tiền điện
Sự kiện ký biên bản ghi nhớ giữa T&T Energy Group và TotalEnergies diễn ra trong khuôn khổ chuyến thăm chính thức Pháp và dự Hội nghị Thượng đỉnh không gian vũ trụ của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm và đoàn đại biểu cấp cao Việt Nam. Điều này cho thấy hợp tác năng lượng LNG là một ưu tiên chính trị, chứ không chỉ là quyết định kinh doanh thuần túy. Khi một dự án được “đặt” ở tầm quan hệ song phương, khả năng duy trì cam kết dài hạn và tháo gỡ nút thắt thể chế thường cao hơn.
Về phía người dân, những biên bản ghi nhớ ở Paris sẽ phản chiếu vào đời sống bằng một yếu tố rất cụ thể: hóa đơn tiền điện ổn định hơn trong dài hạn. Một hệ thống điện dựa trên nhiều trụ cột – thủy điện, than, khí, tái tạo, nhập khẩu – và được “đỡ lưng” bởi các đối tác như TotalEnergies, sẽ ít bị sốc bởi một biến động đơn lẻ. Vấn đề còn lại là Việt Nam có tận dụng được giai đoạn LNG để đẩy nhanh cải cách thị trường điện, hoàn thiện hạ tầng và tiếp tục mở rộng năng lượng tái tạo hay không.
Nhìn từ góc độ đó, nhà máy điện khí LNG Long Sơn không chỉ là một dự án mới trong danh sách đầu tư của T&T Group. Nó là phép thử cho cách Việt Nam biến hợp tác Việt–Pháp thành công cụ nâng cao độc lập năng lượng, thay vì chỉ dừng ở những tuyên bố hữu hảo ngoại giao. Nếu Long Sơn được triển khai hiệu quả, đây sẽ là tiền lệ tích cực cho các dự án LNG và năng lượng sạch tiếp theo.






