Ba trụ cột xanh: Lộ trình phát triển mới của TP.HCM
Kinh tế tuần hoàn TP.HCM, giao thông xanh và kế hoạch quản lý chất lượng không khí là ba trụ cột chính sách xanh mới, được thiết kế để tái cấu trúc cách thành phố sử dụng tài nguyên, tổ chức giao thông và bảo vệ sức khỏe người dân, hướng tới một mô hình phát triển bền vững gắn với chuyển đổi xanh dài hạn. Ba chiến lược này không phải những khẩu hiệu môi trường, mà là lựa chọn phát triển mang tính sống còn: hoặc thành phố giảm ô nhiễm và dùng tài nguyên hiệu quả hơn, hoặc phải trả giá bằng tắc nghẽn, bệnh tật và tụt hậu. UBND TP.HCM đã ban hành kế hoạch hành động về kiểm soát ô nhiễm và quản lý chất lượng môi trường không khí giai đoạn 2026-2030, tầm nhìn đến năm 2045, đồng thời thông qua kế hoạch hành động thực hiện kinh tế tuần hoàn đến năm 2035 với Quyết định số 6769/QĐ-UBND có hiệu lực từ ngày 13/10/2026.

Giao thông xanh: Từ xe máy xăng đến hệ sinh thái điện
Nếu phải chọn một mặt trận khó nhất trong chuyển đổi xanh, đó chính là giao thông. Sau khi sáp nhập, TP.HCM đang quản lý khoảng 12,78 triệu phương tiện giao thông, gồm 1,28 triệu ô tô và 11,5 triệu xe mô tô, xe gắn máy. Với mật độ này, mọi cam kết về chất lượng không khí sẽ chỉ là lý thuyết nếu không đụng đến thói quen đi lại. Trên cơ sở Báo cáo số 56 ngày 24/9/2026, Chủ tịch UBND TP.HCM đã chỉ đạo các sở, ngành nghiên cứu và triển khai lộ trình chuyển đổi giao thông xanh theo chức năng, nhiệm vụ.
Điểm tích cực là thành phố không chỉ nói về cấm đoán, mà đang xây dựng một hệ sinh thái giao thông xanh: nâng cấp hạ tầng, tăng cường phương tiện kết nối, khắc phục ngập nước, xây dựng hạ tầng giao thông xanh, an toàn, thuận tiện để giảm ùn tắc và ô nhiễm môi trường. Thành phố tiếp tục phát triển giao thông công cộng, đặc biệt là xe buýt điện và metro, nâng cao chất lượng phục vụ và kết nối chặng đầu – chặng cuối, tạo điều kiện để người dân chuyển sang các phương thức bền vững. Một câu nói đáng chú ý là: “phấn đấu 100% xe buýt và giao thông công cộng sử dụng năng lượng sạch vào năm 2030”.
Quan trọng hơn, các cơ quan đang nghiên cứu và sẽ công bố lộ trình chuyển đổi theo từng nhóm phương tiện, địa bàn và giai đoạn, làm rõ tiêu chí, thời điểm, phạm vi áp dụng và cơ chế chuyển tiếp. Đây là điểm then chốt để tránh cú sốc chính sách. Thành phố cũng định hướng phát triển đồng bộ trạm sạc, đổi pin và hạ tầng điện tại khu dân cư, chung cư, cơ quan, bãi giữ xe và các đầu mối giao thông; đồng thời ban hành tiêu chuẩn an toàn cho phương tiện, pin, hệ thống sạc gắn với phòng cháy chữa cháy. Đáng chú ý, chính sách hỗ trợ tài chính, tín dụng, thuế, phí và thu đổi phương tiện cũ sẽ ưu tiên người thu nhập thấp và nhóm dùng phương tiện làm sinh kế – nếu làm nghiêm túc, đây sẽ là bước bảo vệ công bằng xã hội trong chuyển đổi xanh.
Chất lượng không khí: Từ cảnh báo sức khỏe đến mục tiêu AQI
Không khí TP.HCM không còn là câu chuyện cảm tính, mà đã được đo bằng những con số đáng lo. Giai đoạn 2021-2025, trên 90% số ngày có chỉ số AQI ở mức tốt và trung bình, nhưng áp lực ô nhiễm bụi vẫn gia tăng cục bộ tại khu dân cư đông, trục giao thông trọng điểm và vùng ven khu công nghiệp. Giá trị trung bình 24 giờ của bụi PM2.5 dao động từ 10 đến 269,5µg/m³, với 16% số liệu vượt quy chuẩn. Ở một số thời điểm năm 2025, nồng độ PM2.5 vượt từ 1,1 đến 4,6 lần quy chuẩn. Đó không chỉ là thống kê, mà là cảnh báo trực tiếp về bệnh hô hấp, tim mạch và chi phí y tế trong tương lai.
Nguồn phát thải lớn nhất được chỉ rõ là giao thông đường bộ, mỗi năm thải khoảng 288.890 tấn CO, 68.755 tấn NOx, 7.509 tấn bụi PM10 và 6.900 tấn bụi mịn PM2.5. Tiếp đó là 2.264 cơ sở sản xuất công nghiệp xả hơn 20.822 tấn SO2 và 40.109 tấn NOx. Trong bối cảnh mật độ giao thông và hoạt động công nghiệp ngày càng tăng, UBND thành phố đã ban hành kế hoạch hành động về kiểm soát ô nhiễm và quản lý chất lượng môi trường không khí giai đoạn 2026-2030, tầm nhìn đến 2045. Mục tiêu đặt ra là kiểm soát, phòng ngừa ô nhiễm, cải thiện chất lượng không khí để bảo vệ sức khỏe người dân, phấn đấu ít nhất 80% số ngày trong năm có AQI ở mức tốt và trung bình, đồng thời kéo giảm nồng độ PM2.5 trung bình năm.
Kế hoạch không dừng ở khẩu hiệu. Thành phố yêu cầu 100% cơ sở sản xuất quy mô lớn, nguy cơ ô nhiễm cao như xi măng, nhiệt điện, lò hơi phải kiểm soát khí thải tự động. Về giao thông, 100% phương tiện phải được quản lý khí thải theo quy chuẩn quốc gia và phấn đấu 100% xe buýt, giao thông công cộng dùng năng lượng sạch vào năm 2030. Song song, thành phố đặt mục tiêu 95% cư dân được tiếp cận thông tin chất lượng không khí minh bạch qua nền tảng số. Đây là bước chuyển quan trọng: từ quản lý “trong phòng họp” sang quản lý dựa trên dữ liệu mở, cho phép người dân giám sát và gây áp lực ngược trở lại lên chính quyền và doanh nghiệp.
Kinh tế tuần hoàn TP.HCM: Từ xử lý rác đến chuỗi giá trị mới
Nếu giao thông xanh và chất lượng không khí là hai mặt trận phòng thủ, thì kinh tế tuần hoàn TP.HCM là chiến lược tấn công vào cốt lõi mô hình tăng trưởng. Theo kế hoạch, kinh tế tuần hoàn được xác định là động lực tăng trưởng mới, nâng cao năng lực cạnh tranh, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và hài hòa giữa phát triển kinh tế với bảo vệ môi trường. Thành phố đặt mục tiêu đến năm 2030, công suất các nhà máy điện từ sinh khối và chất thải rắn đạt 402 MW; tỷ lệ năng lượng tái tạo, năng lượng mới đạt tối thiểu 15% tổng công suất cực đại hệ thống điện, đồng thời tiết kiệm tối thiểu 8% tổng tiêu thụ năng lượng.
Trong quản lý chất thải, mục tiêu là triển khai phân loại chất thải rắn sinh hoạt tại nguồn trên toàn địa bàn; trên 90% rác thải sinh hoạt được tái chế, xử lý bằng công nghệ mới; 100% chất thải rắn sinh hoạt ở đô thị và nông thôn được thu gom, vận chuyển, xử lý. Thành phố cũng đặt mục tiêu 100% nước thải của khu sản xuất, kinh doanh, dịch vụ tập trung, cụm công nghiệp, khu công nghiệp, khu chế xuất, khu công nghệ cao được xử lý đạt chuẩn trước khi xả ra sông. Đồng thời, cường độ phát thải khí nhà kính trên tổng sản phẩm giảm tối thiểu 15% so với năm 2014. Đây không chỉ là “dọn rác”, mà là tái thiết cách thành phố sản xuất và tiêu dùng.
Để hiện thực hóa, TP.HCM xác định 6 nhóm nhiệm vụ: nâng cao nhận thức; hoàn thiện thể chế, chính sách; hỗ trợ doanh nghiệp chuyển đổi mô hình; thúc đẩy tiêu dùng bền vững; tăng cường quản lý chất thải; huy động tài chính, hợp tác và giám sát. Trong tiêu dùng, các giải pháp gồm mua sắm công xanh, mở rộng phân phối sản phẩm thân thiện môi trường, phát triển thương mại điện tử và giao hàng xanh, tăng cường nhãn sinh thái và truy xuất nguồn gốc. Thành phố khuyến khích phát triển thị trường nguyên vật liệu thứ cấp, sản phẩm tái chế và hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận vốn xanh. Đến năm 2035, mục tiêu là một nền kinh tế tuần hoàn bao trùm, đổi mới sáng tạo, cạnh tranh cao, thịnh vượng về kinh tế, bền vững về môi trường và công bằng về xã hội.

Cam kết phát triển bền vững: Cơ hội hay phép thử cho thành phố?
Ba chiến lược – giao thông xanh, quản lý chất lượng không khí và kinh tế tuần hoàn – đang vẽ lại bản đồ phát triển bền vững của TP.HCM. Chúng phản ánh một cam kết rõ ràng: bảo vệ sức khỏe cộng đồng và không đánh đổi môi trường lấy tăng trưởng. Thành phố đặt mục tiêu kiểm soát, phòng ngừa ô nhiễm không khí để bảo vệ sức khỏe người dân, đồng thời hướng tới một nền kinh tế tuần hoàn bền vững về môi trường và công bằng về xã hội. Trong giao thông, định hướng xây dựng hạ tầng xanh, an toàn, thuận tiện nhằm giảm ùn tắc và ô nhiễm cho thấy chuyển đổi xanh không chỉ là câu chuyện khí hậu, mà còn là chất lượng sống hàng ngày.
Tuy nhiên, quá trình chuyển đổi còn nhiều vấn đề cần giải quyết. Từ thói quen phụ thuộc xe máy xăng, năng lực tài chính của người dân, đến sức chịu đựng của doanh nghiệp trước yêu cầu kiểm soát khí thải tự động, mọi chính sách nếu thiếu lộ trình rõ ràng và hỗ trợ thực chất sẽ dễ bị phản ứng. Thành phố đã nói đến hỗ trợ tài chính, tín dụng, thuế, phí, thu đổi phương tiện cũ cho người thu nhập thấp; vấn đề là mức độ và tốc độ triển khai. Câu hỏi lớn đặt ra: TP.HCM sẽ biến các mục tiêu đến 2030-2035-2045 thành kết quả cụ thể, hay để chúng nằm trên giấy? Câu trả lời phụ thuộc vào cách thành phố biến ba trụ cột xanh này thành những thay đổi nhìn thấy được trong từng chuyến xe buýt, từng nhà máy và từng túi rác của người dân.






