Cảng xanh Hải Phòng: bước đi mở khóa năng lực cạnh tranh xuất khẩu
Cảng xanh Hải Phòng là mô hình cảng biển được thiết kế để giảm phát thải, tăng tự động hóa và tối ưu hóa logistics, qua đó giúp doanh nghiệp xuất khẩu tiết kiệm chi phí, rút ngắn thời gian vận chuyển và đáp ứng các chuẩn mực Net Zero, ESG đang định hình lại chuỗi cung ứng toàn cầu. Cách tiếp cận này không chỉ mang tính môi trường mà còn là lựa chọn kinh tế, khi mọi khâu bốc xếp, lưu kho, kết nối dữ liệu đều được cải thiện để nâng sức cạnh tranh hàng hóa. Điểm then chốt là thành phố không coi chuyển đổi xanh như khẩu hiệu, mà đặt cảng xanh làm “mũi nhọn mở đường” cho một mô hình tăng trưởng mới. Trong bối cảnh chi phí logistics xuất khẩu vẫn bị xem là điểm nghẽn của hàng hóa Việt Nam trên thị trường quốc tế, Hải Phòng chọn tấn công trực diện vào khâu cảng biển – nơi chi phối tốc độ và độ tin cậy của chuỗi cung ứng. Đây là quyết định mang màu sắc chiến lược hơn là một dự án hạ tầng đơn lẻ. Quy mô hàng hóa qua cảng Hải Phòng tăng mạnh, với sản lượng khoảng 115,36 triệu tấn trong 7 tháng năm 2026, đi kèm kim ngạch xuất khẩu ước đạt 36,8 tỷ USD. Con số này cho thấy nếu không có một mô hình cảng xanh, chi phí phát sinh và thời gian chờ sẽ nhanh chóng bào mòn lợi thế của doanh nghiệp. Do đó, cảng xanh không chỉ là một xu hướng đẹp đẽ trên giấy, mà là câu trả lời thiết thực trước áp lực cạnh tranh đang gia tăng từ các cảng trong khu vực Đông Á.

Lạch Huyện và hạ tầng cảng xanh: từ thiết bị điện đến dữ liệu chuỗi cung ứng
Nếu coi hệ thống cảng biển là “trái tim” của nền kinh tế thì khu bến Lạch Huyện đang đóng vai trò buồng nhĩ – nơi tạo nhịp đập mới cho cảng xanh Hải Phòng. Trong chưa đầy hai tháng, nơi đây chứng kiến trung tâm logistics xanh đi vào vận hành, các bến container tăng tốc tự động hóa và sự tham gia của các hãng tàu quốc tế trong việc tổ chức lại chuỗi cung ứng. Nói cách khác, cảng xanh không được làm bằng những khẩu hiệu, mà bằng các cẩu giàn chạy điện, cổng tự động, mạng 5G dùng riêng và hệ thống nhận diện quang học hoạt động mỗi ngày. Theo báo cáo của doanh nghiệp, việc áp dụng cổng tự động tại Cảng Container quốc tế Hateco Hải Phòng giúp thời gian quay vòng xe tải giảm xuống dưới 14 phút, đồng thời giảm khoảng 50% lượng khí thải tại khâu này. Đây là một câu nói có số liệu rõ ràng: hiệu quả môi trường và hiệu quả vận hành có thể đo được ngay tại cổng cảng. Việc chia sẻ dữ liệu trong chuỗi cung ứng cũng được kỳ vọng hỗ trợ điều hành khai thác, rút ngắn thời gian giao nhận và tăng khả năng kết nối giữa các khâu. Đi cùng với đó là kế hoạch mở rộng công suất: sáu bến đầu tiên tại Lạch Huyện đã được đưa vào khai thác với công suất thiết kế khoảng 4,7 triệu TEU mỗi năm, trong khi các bến từ số 7 đến số 12 đang chuẩn bị đầu tư, hướng tới nâng công suất toàn khu vực lên khoảng 10,2 triệu TEU mỗi năm. Khi hạ tầng cảng xanh được triển khai tới quy mô này, câu chuyện không còn là một dự án thí điểm, mà là công cụ để Hải Phòng định vị mình trong cuộc đua cảng biển khu vực.

Kinh tế tuần hoàn logistics: động lực bền vững hay khẩu hiệu mới?
Không có kinh tế tuần hoàn, cảng xanh sẽ chỉ là một khu cảng ít khói hơn, chứ chưa phải một mô hình phát triển bền vững. Hải Phòng đã đặt “kinh tế tuần hoàn logistics” làm động lực trung tâm, coi đây là cách để tổ chức lại toàn bộ dòng chảy vật chất, năng lượng và dữ liệu quanh các cảng biển. Nghị quyết số 08-NQ/TU xác định rõ: chuyển đổi xanh là nhiệm vụ xuyên suốt, kinh tế tuần hoàn là động lực tạo dựng lợi thế cạnh tranh mới. Điều này đặt ra yêu cầu cao hơn mức “giảm rác, tái chế”, chuyển sang thiết kế chuỗi cung ứng ít lãng phí, tái sử dụng tài nguyên và chia sẻ dữ liệu thời gian thực. Trong thực tế, sự kết nối giữa doanh nghiệp sản xuất, cảng biển, hãng tàu và các đơn vị logistics là nơi kinh tế tuần hoàn logistics được thử thách. Khi nhà sản xuất nắm được lịch tàu, năng lực khai thác cảng và thời gian lưu kho, họ có thể tối ưu kế hoạch, giảm chi phí logistics xuất khẩu phát sinh ở các khâu chờ đợi, lưu bãi. Việc chia sẻ dữ liệu không chỉ giúp rút ngắn thời gian giao nhận, mà còn giúp các bên nhận diện “điểm rò rỉ” chi phí trong chuỗi. Nếu Hải Phòng thành công trong việc biến dữ liệu thành tài nguyên, kinh tế tuần hoàn sẽ là động lực thực sự chứ không dừng ở khẩu hiệu. Mặt trái là nếu thiếu năng lực thực thi về thể chế, hạ tầng và nguồn nhân lực, mọi tham vọng kinh tế tuần hoàn sẽ bị mắc kẹt trong các báo cáo. Bởi vậy, thành phố đã thẳng thắn coi chính năng lực thực thi là phép thử đo lường sự thành bại của chiến lược cảng xanh – kinh tế tuần hoàn.

Giảm chi phí logistics xuất khẩu: bài toán liên minh chuỗi thay vì cắt giảm đơn lẻ
Chi phí logistics xuất khẩu cao không phải chuyện mới, nhưng Hải Phòng đang cố gắng tiếp cận theo lối mới: thay vì cố gắng cắt giảm từng loại phí đơn lẻ, thành phố thúc đẩy một “liên minh chuỗi” giữa doanh nghiệp sản xuất, cảng biển, hãng tàu và đơn vị logistics. Theo lãnh đạo một doanh nghiệp hàng hải, điểm nghẽn nằm ở việc không đo được chi phí đang phát sinh ở khâu nào, thiếu kết nối thông tin và các giải pháp phù hợp cho từng mắt xích. Nói cách khác, chúng ta đang cố giảm chi phí trong tình trạng không nắm đủ dữ liệu về nơi chi phí bị “rò rỉ”. Ở góc độ doanh nghiệp như LG Display Việt Nam, tốc độ chuỗi cung ứng, độ tin cậy, khả năng kết nối và tính minh bạch được xem là yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh. Khi cảng xanh Hải Phòng bắt đầu áp dụng thiết bị chạy điện, khai thác tự động và giảm thời gian chờ, lợi ích không chỉ nằm ở môi trường mà còn nằm ở việc rút ngắn thời gian vận chuyển, giảm thời gian lưu kho và cải thiện lịch tàu – những yếu tố trực tiếp tác động tới chi phí logistics xuất khẩu. Việc chia sẻ dữ liệu được kỳ vọng hỗ trợ điều hành khai thác, rút ngắn thời gian giao nhận và tăng khả năng kết nối giữa các khâu trong chuỗi cung ứng. Từ góc nhìn người dùng cuối, điều này đồng nghĩa với việc hàng hóa tới thị trường nhanh hơn, giá thành ít bị “đội” bởi chi phí logistics, và doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam có thêm dư địa giảm giá, đầu tư vào chất lượng sản phẩm. Nếu Hải Phòng duy trì được đà phối hợp chuỗi này, thành phố có thể tạo ra một mô hình giảm chi phí logistics dựa trên hợp tác và công nghệ, thay vì các biện pháp hành chính ngắn hạn.
Tương lai cảng xanh Hải Phòng: từ mục tiêu 2030 đến tầm nhìn Net Zero
Tham vọng của Hải Phòng với cảng xanh không dừng lại ở vài dự án hiện hữu. Thành phố đặt mục tiêu đến năm 2030, 100% cảng biển đạt tiêu chí cảng xanh và trở thành hình mẫu cảng xanh, cảng thông minh. Xa hơn, tầm nhìn 2045 là tiến tới đạt và duy trì phát thải ròng bằng 0 (Net Zero). Đây là những mục tiêu lớn, nhưng cũng là điều kiện để hệ thống cảng Hải Phòng có chỗ đứng trong một thế giới mà rào cản carbon biên giới ngày càng khắt khe. Câu hỏi không phải là “có nên xanh hóa” nữa, mà là “ai xanh hóa nhanh và hiệu quả hơn”. Khi chuỗi cung ứng toàn cầu tái cấu trúc theo tiêu chuẩn Net Zero và ESG, các cảng không đáp ứng tiêu chí môi trường sẽ bị loại ra khỏi những tuyến dịch vụ quan trọng. Vì thế, chiến lược cảng xanh – kinh tế tuần hoàn của Hải Phòng cần được nhìn như một bản thiết kế năng lực cạnh tranh dài hạn, chứ không phải là phản ứng ngắn hạn trước yêu cầu môi trường. Kết thúc lại, nếu Hải Phòng biến được các mục tiêu 2030 và tầm nhìn Net Zero thành các dự án cụ thể, đo được bằng thời gian quay vòng xe, lượng khí thải giảm và chi phí logistics xuất khẩu được tối ưu, thành phố sẽ có cơ hội củng cố vị thế của mình trong bản đồ giao thương khu vực. Ngược lại, nếu để chiến lược mắc kẹt trong văn bản, những cảng xanh sẽ bị bỏ lại phía sau trong cuộc cạnh tranh với các cảng đã và đang chuyển đổi mạnh mẽ ở Đông Á.






