Thuốc Việt: nhiều về số lượng, yếu ở giá trị
Khoảng cách giữa sản lượng và giá trị của thuốc sản xuất Việt Nam là tình trạng thuốc nội chiếm tỷ lệ lớn về số lượng sử dụng nhưng lại đóng góp tỷ trọng thấp hơn hẳn về giá trị, phản ánh một nền công nghiệp dược thiên về thuốc thông thường, giá rẻ, với hàm lượng công nghệ và đổi mới sáng tạo còn hạn chế. Thuốc sản xuất trong nước hiện chiếm khoảng 60% số lượng thuốc sử dụng nhưng chỉ đạt 46% tổng giá trị sử dụng thuốc. Đây không phải con số “đáng tự hào” mà là dấu hiệu cho thấy thuốc Việt vẫn tập trung vào phân khúc thấp, nơi biên lợi nhuận mỏng và phụ thuộc mạnh vào cạnh tranh giá. Nếu xu hướng này kéo dài, mục tiêu tự chủ dược phẩm sẽ bị lệch khỏi bản chất: thay vì làm chủ các thuốc giá trị cao, chúng ta đang tự trói mình trong cuộc đua giá rẻ.

Công nghiệp dược Việt mắc kẹt ở thuốc bản sao
Theo phân loại của Tổ chức Y tế Thế giới, công nghiệp dược Việt đang ở cấp độ 3: sản xuất được thuốc phiên bản thông thường, có xuất khẩu nhưng chưa thể tự nghiên cứu phát minh thuốc mới. Nói thẳng, phần lớn thuốc sản xuất Việt Nam vẫn là sao chép công thức gốc, cạnh tranh bằng giá, không phải bằng giá trị điều trị. Dù cả nước có 245 cơ sở sản xuất dược phẩm và 26 nhà máy đạt chuẩn EU-GMP hoặc tương đương, năng lực đổi mới vẫn là “gót chân Achilles”. Trong các thuốc uống dạng rắn được cấp số đăng ký mới, chỉ khoảng 12% là sản phẩm có cải tiến sáng tạo. Một hệ sinh thái công nghiệp với hơn 400 dây chuyền sản xuất viên nén, viên nang nhưng tỷ lệ thuốc cải tiến thấp như vậy cho thấy chúng ta đang đầu tư nhiều vào năng lực sản xuất, nhưng đầu tư quá ít vào nghiên cứu – phát triển.

Khoảng trống bào chế tiên tiến: vì sao thuốc Việt thiếu “viên thuốc thông minh”?
Nếu muốn nâng tỷ lệ giá trị, thuốc Việt buộc phải bước vào cuộc chơi bào chế tiên tiến. Tuy nhiên, thị trường hiện hoàn toàn vắng bóng các sản phẩm thuốc thương mại áp dụng công nghệ bào chế tiên tiến như nano hay in 3D. Những gì chúng ta có mới dừng ở mức thay đổi tốc độ giải phóng hoạt chất cơ bản – viên phóng thích kéo dài, vi hạt, viên rã nhanh trong miệng. Việt Nam chưa có sản phẩm thương mại nào dùng các công nghệ cao như viên nén bơm thẩm thấu, màng phim tan trong miệng, viên nén in hình học 3D. Điều này đồng nghĩa bệnh nhân khó tiếp cận “viên thuốc thông minh” giúp tăng tuân thủ điều trị, giảm tác dụng phụ. Hệ quả: thuốc nhập khẩu nắm phần lớn phân khúc giá trị cao, còn thuốc trong nước bị đẩy về phân khúc phổ thông, giá thấp.

Cơ chế đấu thầu và nút thắt đổi mới sáng tạo
Nguyên nhân không chỉ nằm ở kỹ thuật bào chế, mà bắt đầu từ cơ chế khuyến khích. Cơ chế đấu thầu thuốc lâu nay ưu tiên giá thấp khiến doanh nghiệp gần như không có động lực đầu tư bào chế tiên tiến, vì chi phí R&D cao nhưng ra đấu thầu vẫn bị loại bởi các thuốc rẻ hơn. PGS.TS Lê Văn Truyền chỉ ra rằng định hướng chuyển đấu thầu sang ưu tiên tương quan giữa giá trị điều trị và chi phí được kỳ vọng mở lối cho các dòng thuốc cải tiến chất lượng cao. Vấn đề là, quy định hiện hành chưa có danh mục phân loại cụ thể cho các dạng bào chế sáng tạo, khiến hồ sơ phê duyệt bị mắc kẹt. Khi luật chưa phân biệt rõ giữa thuốc phát minh gốc và thuốc phiên bản có cải tiến, mọi nỗ lực đổi mới của doanh nghiệp đều phải đi trên “con đường cũ”, không có ưu đãi tương xứng.

Con đường đến mục tiêu 80% tự chủ: từ sản lượng sang chất lượng
Ngành dược đặt mục tiêu đến năm 2030 thuốc được cung ứng chủ động 100% cho nhu cầu phòng bệnh, chữa bệnh, trong đó thuốc sản xuất trong nước đáp ứng khoảng 80% nhu cầu sử dụng và 70% giá trị thị trường. Đây là mục tiêu đúng, nhưng để đạt được, chiến lược phải dịch chuyển từ “làm nhiều” sang “làm tinh”. Điều này đòi hỏi ba bước rõ ràng. Thứ nhất, tái thiết kế cơ chế đấu thầu theo giá trị điều trị để thuốc bào chế tiên tiến có chỗ đứng thực sự, không chỉ trên giấy. Thứ hai, sửa Luật Dược để có khung pháp lý riêng cho thuốc phiên bản cải tiến, kèm ưu đãi về đăng ký, thuế và chuyển giao công nghệ. Thứ ba, xây dựng chuỗi liên kết “Trường – Viện – Doanh nghiệp” thực chất, trong đó doanh nghiệp tăng ngân sách R&D và chủ động hợp tác với trường đại học, viện nghiên cứu để bước ra khỏi vùng an toàn thuốc bản sao. Nếu không, mục tiêu tự chủ dược phẩm sẽ chỉ là tự chủ về số lượng, còn giá trị vẫn phụ thuộc bên ngoài.







