Diện tích lớn không đồng nghĩa với giá trị cao
Trồng dược liệu dưới tán rừng là cách tổ chức vùng nguyên liệu trong hệ sinh thái rừng, kết hợp sinh kế cho người dân với bảo tồn rừng và kiểm soát chất lượng cây thuốc. Muốn mô hình này có lãi, điều quyết định không phải số hecta được mở rộng mà là sản phẩm có người mua, đạt chuẩn và tạo được giá trị sau thu hoạch. Tại diễn đàn về nông nghiệp công nghệ cao và dược liệu Tây Nguyên ở Gia Lai ngày 23/10, cơ quan quản lý, ngân hàng và doanh nghiệp cùng nhấn mạnh ba điều kiện cho vùng trồng bền vững: tiêu chuẩn, vốn và đầu ra ổn định. Bức tranh toàn quốc cho thấy khoảng cách giữa tiềm năng và hiệu quả: cả nước có khoảng 92.000 ha dược liệu, riêng cây hồi chiếm 44.000 ha, nhưng giá trị kinh tế và xuất khẩu vẫn chưa tương xứng. Mở rộng diện tích mà không có thị trường chỉ làm phình to rủi ro.

Dược liệu Tây Nguyên cần đi từ tiềm năng đến thị trường
Dược liệu Tây Nguyên có lợi thế về điều kiện sinh thái và nguồn cây bản địa, nhưng quy mô hiện có chưa phản ánh hết tiềm năng. Ba tỉnh Đắk Lắk, Gia Lai và Lâm Đồng có khoảng 6.168 ha dược liệu; cây ngắn ngày chiếm 89,9%, tương đương 5.543 ha, còn cây dài ngày chỉ khoảng 625 ha. Phần lớn diện tích là cây gia vị, dược liệu phổ thông; cây quý còn phân tán, giống chưa đồng đều và vùng đạt chuẩn GACP-WHO còn thiếu. Gia Lai đặt mục tiêu phát triển 10.000 ha cây dược liệu đến năm 2030, đồng thời định hướng 31.000 ha dược liệu dưới tán rừng. Đây là cơ hội, nhưng cũng là lời nhắc phải thận trọng: lãnh đạo tỉnh cảnh báo mở rộng ồ ạt khi chưa có đầu ra ổn định có thể gây dư thừa và ảnh hưởng thu nhập người dân.

Đừng nhầm công nghệ trình diễn với giá trị thực
Một nhà kính hiện đại, cảm biến IoT hay mã QR trên bao bì không tự biến cây thuốc thành sản phẩm có sức cạnh tranh. Công nghệ chỉ đáng đầu tư khi cải thiện năng suất, hàm lượng hoạt chất, tỷ lệ nguyên liệu đạt chuẩn hoặc giảm chi phí sản xuất. Mã truy xuất giúp cung cấp thông tin, nhưng không thay thế định danh sinh học, kiểm nghiệm thành phần hay chứng nhận chất lượng. Rủi ro này càng đáng lưu ý khi quy mô sản xuất còn nhỏ lẻ, dược liệu phổ thông chiếm ưu thế và nguy cơ “được mùa mất giá” vẫn hiện hữu. Trong khi đó, thị trường nhập khẩu siết chặt yêu cầu về an toàn thực phẩm, kiểm dịch và truy xuất nguồn gốc. Vì vậy, đầu tư vào hấp, sấy, chiết xuất, lên men và bào chế có ý nghĩa hơn công nghệ chỉ để trưng bày: đó là những khâu có thể nâng nguyên liệu thành sản phẩm chuẩn hóa, dễ kết nối với bên mua.

Liên kết tiêu thụ phải đi trước khi xuống giống
Muốn đầu ra dược liệu bớt bấp bênh, doanh nghiệp thu mua cần tham gia từ lúc chọn giống và xây dựng vùng trồng, thay vì chờ đến vụ thu hoạch mới tìm nguyên liệu. Hợp tác xã, người dân và doanh nghiệp có thể ký hợp đồng liên kết theo Nghị định 98/2018/NĐ-CP, trong đó ghi rõ giá mua tối thiểu để người trồng có đầu ra và giảm rủi ro về giá. Cùng với hợp đồng, cần có quy trình canh tác, thu hái, bảo quản và chế biến thống nhất; doanh nghiệp cũng phải xác định trước tiêu chuẩn của thị trường mục tiêu. Với dược liệu dưới tán rừng, thước đo thành công không nên là số dự án hay diện tích công bố, mà là tỷ lệ nguyên liệu đạt chuẩn, sản phẩm được tiếp nhận và thu nhập thực tế của người dân. Khi người dân, chủ rừng và doanh nghiệp cùng hưởng lợi từ rừng, việc bảo vệ rừng cũng có cơ sở kinh tế bền vững.
Lợi nhuận bắt đầu từ cam kết mua
Tây Nguyên không thiếu tiềm năng để phát triển dược liệu dưới tán rừng; điều còn thiếu là chuỗi sản xuất đủ tin cậy để biến tiềm năng thành giá trị. Quy hoạch diện tích chỉ nên mở đường cho vùng trồng đã có giống phù hợp, quy trình kiểm soát, năng lực chế biến và doanh nghiệp cam kết tiêu thụ. Các chuỗi thí điểm có doanh nghiệp tham gia từ đầu, gắn nghiên cứu với sản xuất thử, chuyển giao công nghệ và cam kết mua sẽ thiết thực hơn một cuộc chạy đua diện tích. Kết luận cần rõ ràng: trồng nhiều chưa chắc lãi, còn trồng theo nhu cầu thị trường và bán được sản phẩm đạt chuẩn mới tạo ra lợi nhuận. Đầu ra không phải khâu cuối của bài toán dược liệu; đó phải là điểm khởi đầu cho mọi quyết định xuống giống.






