Từ “chữa bệnh” sang chăm sóc sức khỏe trọn vòng đời
Chiến lược phát triển y học cổ truyền Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn 2045 là định hướng quốc gia mới nhằm đưa y học cổ truyền thoát khỏi vai trò hỗ trợ chữa bệnh đơn lẻ, trở thành một trụ cột chăm sóc sức khỏe trọn vòng đời, vận hành song hành và bổ trợ cho y học hiện đại trong toàn bộ hệ thống y tế.
Điểm then chốt của chiến lược phát triển y học này là chuyển đổi tư duy: không xem y học cổ truyền chỉ như “phương án thứ hai” khi tây y bất lực, mà là một hệ tri thức có vị trí tương xứng trong hệ thống y tế quốc gia, vận hành hài hòa và bổ trợ nhịp nhàng cho y học hiện đại. Nói cách khác, đây là bước nâng cấp vai trò y học cổ truyền Việt Nam từ “nghề thuốc” sang “hệ thống chăm sóc sức khỏe”.
Theo định hướng đến năm 2030, toàn bộ các tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương đều phải có bệnh viện y học cổ truyền, trong đó phần lớn các cơ sở phải đạt quy mô tối thiểu 300 giường bệnh nhằm bảo đảm năng lực khám, chữa bệnh chuyên sâu. Đây không chỉ là mở rộng mạng lưới, mà là tuyên bố chính trị: y học cổ truyền sẽ hiện diện ở mọi cấp độ chăm sóc sức khỏe, từ tuyến xã đến tuyến trung ương.

Y học cổ truyền 2030: trụ cột song hành cùng y học hiện đại
Nếu trước đây y học cổ truyền thường bị xem như lựa chọn mang tính “bổ trợ”, thì đến giai đoạn y học cổ truyền 2030, chiến lược đã đặt ra các chỉ tiêu rất cụ thể để khẳng định vị thế trụ cột. Cơ cấu dịch vụ khám chữa bệnh kết hợp đông – tây y được phân tầng hợp lý, hướng đến việc chiếm ít nhất 1/10 ở cấp chuyên sâu, 1/5 ở cấp cơ bản và gần 1/3 ở cấp chăm sóc ban đầu. Đây là con số cho thấy tham vọng thay đổi thực chất, không phải khẩu hiệu.
Đặc biệt, nền móng y tế tuyến xã, phường được củng cố toàn diện để trở thành “pháo đài” bảo vệ sức khỏe nhân dân. Mục tiêu là toàn bộ trạm y tế cấp xã đủ điều kiện cung ứng dịch vụ y học cổ truyền, đi kèm chuẩn bị khắt khe về nhân lực: hầu hết trạm y tế sẽ có cán bộ được bồi dưỡng chuyên môn bài bản, cùng mạng lưới bác sĩ chuyên trách tại địa bàn trọng điểm.
Một điểm then chốt khác là an sinh tài chính. Tổng nguồn chi trả từ Quỹ bảo hiểm y tế cho lĩnh vực y học cổ truyền được định hướng tăng gấp đôi so với năm 2025, tạo động lực tài chính bền vững giúp người dân dễ dàng tiếp cận các dịch vụ tinh hoa với chi phí hợp lý. Nói thẳng, nếu không có bảo hiểm y tế, mọi khẩu hiệu về bình đẳng giữa đông – tây y sẽ khó đi vào đời sống.
Bảo tồn y học cổ truyền: từ di sản dân gian đến dữ liệu số
Chiến lược mới không chỉ nói về bệnh viện và giường bệnh; cốt lõi sâu xa là bảo tồn y học cổ truyền như một kho tàng tri thức dân tộc. Y học cổ truyền là một bộ phận quan trọng trong kho tàng tri thức dân tộc, được hình thành, tích lũy và trao truyền qua nhiều thế hệ. Nếu không kịp bảo tồn, Việt Nam sẽ đánh mất lợi thế mà nhiều quốc gia khác đang phải bỏ công nghiên cứu lại từ đầu.
Trong bối cảnh nhu cầu chăm sóc sức khỏe ngày càng hướng tới tính chủ động, toàn diện và bền vững, việc bảo tồn y học cổ truyền không thể chỉ dừng lại ở lưu giữ những giá trị đã có. Chiến lược nhấn mạnh yêu cầu số hóa kho tàng tri thức, đặt công cuộc này vào tình trạng cấp bách nhằm ngăn chặn nguy cơ mai một của các bản thảo Hán Nôm, sách cổ và kinh nghiệm dân gian.
Viện Nghiên cứu Bảo tồn, Ứng dụng và Phát triển y học cổ truyền (ITRAMED) được thành lập với chức năng nghiên cứu, sưu tầm, bảo tồn và phát huy tri thức y học cổ truyền; tư liệu hóa, số hóa thông tin về bài thuốc, dược liệu và kinh nghiệm chăm sóc sức khỏe; đồng thời nghiên cứu, phát triển công thức, sản phẩm, quy trình và giải pháp ứng dụng. Đây là bước đi cho thấy bảo tồn không còn là chuyện của vài lương y cao tuổi, mà là nhiệm vụ khoa học có tổ chức.

Kết nối khoa học, thị trường và người bệnh: bước ngoặt thể chế
Điểm đáng chú ý là chiến lược phát triển y học không xem y học cổ truyền như “ốc đảo” tách khỏi khoa học và thị trường. Phạm vi nghiên cứu của ITRAMED được định hướng theo hướng liên ngành, có thể mở rộng sang dược liệu, công nghệ, quy trình, dữ liệu, phương pháp nghiên cứu, giải pháp ứng dụng và các mô hình liên ngành liên quan đến chăm sóc sức khỏe. Cách tiếp cận này giúp tri thức truyền thống được nhìn nhận toàn diện hơn, thay vì bị đóng khung trong vài bài thuốc gia truyền.
Một trong những định hướng trọng tâm của ITRAMED là xây dựng mạng lưới nghiên cứu và hợp tác đa ngành, kết nối chuyên gia, nhà khoa học, thầy thuốc, cơ sở đào tạo, doanh nghiệp, vùng nguyên liệu và đối tác công nghệ để hoàn thiện chuỗi giá trị từ nghiên cứu đến ứng dụng và chuyển giao. Đây là điều kiện để các kết quả nghiên cứu không nằm trên giấy, mà đi vào sản phẩm và dịch vụ cụ thể cho người bệnh.
Nhận thức rõ rào cản thể chế hiện nay, chiến lược giao nhiệm vụ xây dựng dự án Luật Y học cổ truyền để trình Quốc hội xem xét vào cuối năm 2028. Đạo luật này được kỳ vọng tháo gỡ điểm nghẽn về đầu tư, bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ, cơ chế định giá và thanh toán bảo hiểm y tế. Nếu luật hóa được những nguyên tắc mới, y học cổ truyền Việt Nam sẽ có nền tảng pháp lý để bước vào sân chơi khu vực và toàn cầu, thay vì chỉ quanh quẩn trong phạm vi nội địa.

Tầm nhìn 2045: y học cổ truyền như một ngành công nghiệp tri thức
Tầm nhìn đến năm 2045 là xây dựng một nền y học cổ truyền Việt Nam phát triển toàn diện, tiên tiến trong khu vực và trên thế giới. Điều này đòi hỏi vượt xa khung “ngành y”, tiến tới một ngành công nghiệp tri thức dựa trên dược liệu, sản phẩm, dịch vụ và công nghệ. Lộ trình đến năm 2030 đặt mục tiêu tự chủ ít nhất 20% nhu cầu dược liệu nội địa, đồng thời duy trì tốc độ tăng trưởng hai con số mỗi năm đối với giá trị sản xuất công nghiệp và kim ngạch xuất khẩu thuốc cổ truyền, thuốc dược liệu.
Song song với đó, chiến lược yêu cầu các bộ, ngành và địa phương hoàn thành kế hoạch hành động cụ thể ngay trong năm 2026, dưới sự điều phối, giám sát chặt chẽ của Bộ Y tế. Nghĩa là thời gian “thử nghiệm” đã hết; giai đoạn mới đòi hỏi cam kết trách nhiệm rõ ràng, có chỉ tiêu đo lường và chế tài đi kèm.
Nếu triển khai nghiêm túc, y học cổ truyền sẽ không chỉ là lựa chọn chữa bệnh mang màu sắc truyền thống, mà trở thành một trụ cột y tế song hành cùng y học hiện đại, đồng thời là ngành kinh tế tri thức có sức cạnh tranh. Khi đó, bảo tồn y học cổ truyền không còn là chuyện hoài niệm, mà là chiến lược phát triển quốc gia dài hạn, gắn với sức khỏe người dân và vị thế đất nước.







