Y học cổ truyền bước vào thời kỳ bằng chứng và kiểm soát chất lượng
Chiến lược phát triển y học cổ truyền khoa học là định hướng đưa lĩnh vực này thoát khỏi cách phát triển dựa chủ yếu vào kinh nghiệm, chuyển sang mô hình được chuẩn hóa bằng bằng chứng lâm sàng truyền thống, gắn với hệ thống kiểm soát chất lượng thuốc hiện đại và hội nhập quốc tế y học để bảo đảm an toàn, hiệu quả, bình đẳng trong tiếp cận dịch vụ. Việt Nam hiện đang xây dựng Chiến lược quốc gia phát triển y học cổ truyền đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045, với định hướng chuyển từ bảo tồn, phát triển chủ yếu dựa trên kinh nghiệm sang phát triển có chiến lược, dựa trên bằng chứng khoa học và hệ thống quản lý hiện đại. Điểm cốt lõi không chỉ là đổi mới kỹ thuật chuyên môn, mà là thay đổi cách nhìn: coi y học cổ truyền như nguồn lực văn hóa, khoa học, kinh tế và sức mạnh mềm, chứ không chỉ là một mảng khám chữa bệnh phụ trợ.

Chiến lược quốc gia: từ bảo tồn tri thức đến hệ sinh thái y dược cổ truyền
Cuộc họp do Thứ trưởng Thường trực Bộ Y tế Vũ Mạnh Hà chủ trì đã chính thức khởi động quá trình xây dựng Chiến lược quốc gia phát triển y học cổ truyền đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045. Dự thảo bám sát 7 nhiệm vụ trọng tâm được xác định tại Thông báo số 68-TB/VPTW ngày 26/5/2026 của Văn phòng Trung ương Đảng, coi thể chế và quản lý nhà nước là điều kiện bảo đảm, chăm sóc sức khỏe toàn diện là mục tiêu, còn nhân lực, khoa học công nghệ và dữ liệu là động lực phát triển. Hệ sinh thái y dược cổ truyền được định hình đồng bộ từ khám chữa bệnh, đào tạo nhân lực, nghiên cứu khoa học đến dược liệu, sản xuất, thị trường và bảo tồn tri thức. Đây là bước chuyển tư duy quan trọng: thay vì bảo tồn manh mún các bài thuốc gia truyền, chiến lược hướng tới chuẩn hóa tri thức, gắn với sở hữu trí tuệ, xây dựng thương hiệu và biến giá trị y học cổ truyền thành nguồn lực phát triển kinh tế sức khỏe, kinh tế xanh và du lịch y tế.
Y học cổ truyền khoa học: đặt người bệnh ở trung tâm, dữ liệu làm nền
Nếu trước đây y học cổ truyền thường được giải thích bằng kinh nghiệm cá nhân của thầy thuốc, thì dự thảo chiến lược mới xác định rõ: phải phát triển theo hướng hiện đại, khoa học, dựa trên bằng chứng, lấy người bệnh làm trung tâm, bảo đảm chất lượng, an toàn, hiệu quả và bình đẳng trong tiếp cận dịch vụ. Bài toán không hề dễ: vừa gìn giữ bản sắc và tri thức y học dân tộc, vừa sử dụng khoa học, công nghệ và hệ thống bằng chứng để xác định rõ giá trị, chất lượng, an toàn và hiệu quả. Điều này đòi hỏi chuyển đổi số mạnh mẽ, cơ sở dữ liệu lâm sàng về các bài thuốc, phương thuốc, cùng hệ thống nghiên cứu lâm sàng bài bản để bảo vệ cả người bệnh lẫn uy tín của y học cổ truyền khoa học. Các thành viên Tổ soạn thảo đã phải đánh giá thực trạng từ quản lý nhà nước, cung ứng dịch vụ, công nghiệp dược liệu, tài chính, bảo hiểm y tế đến nguồn nhân lực, nghiên cứu khoa học, công nghệ và chuyển đổi số.
Kiểm soát chất lượng thuốc: nền tảng kỹ thuật cho chiến lược mới
Không thể nói về y học cổ truyền khoa học nếu bỏ qua câu chuyện kiểm soát chất lượng thuốc. Theo TS Tạ Mạnh Hùng, dược là ngành kinh doanh có điều kiện với hệ thống văn bản quy phạm pháp luật được xây dựng chặt chẽ, thống nhất và có mức độ hội nhập quốc tế cao. Hoạt động sản xuất, kinh doanh thuốc đều được quản lý bằng cơ chế tiền kiểm và hậu kiểm nhằm bảo đảm chất lượng thuốc đến tay người dân. Việt Nam đã triển khai đồng bộ các nguyên tắc "Thực hành tốt" theo hướng dẫn của Tổ chức Y tế thế giới trên toàn bộ chuỗi sản xuất và cung ứng thuốc: GMP cho sản xuất, GLP cho phòng kiểm nghiệm, GSP cho bảo quản, GDP cho phân phối và GPP cho nhà thuốc. Đến nay, Dược điển Việt Nam V gồm 1.722 tiêu chuẩn, trong đó có 1.490 quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về thuốc, nguyên liệu, bao bì tiếp xúc trực tiếp với thuốc và 232 quy chuẩn về phương pháp kiểm nghiệm. Đây là nền tảng không chỉ cho thuốc tân dược, mà còn để chuẩn hóa sản phẩm y học cổ truyền đạt chuẩn hội nhập quốc tế y học.
Tiền kiểm, hậu kiểm và yêu cầu hội nhập quốc tế của y học cổ truyền
Hệ thống kiểm soát chất lượng thuốc hiện nay cho thấy bức tranh khá khác với định kiến về thuốc kém chất lượng. Hệ thống kiểm nghiệm nhà nước với 3 viện kiểm nghiệm tuyến trung ương và 63 trung tâm kiểm nghiệm tại các tỉnh, thành phố mỗi năm lấy từ 30.000–40.000 mẫu thuốc trên thị trường để kiểm tra chất lượng. Tỷ lệ thuốc không đạt chất lượng duy trì ở mức dưới 1%, trong khi tỷ lệ thuốc giả dưới 0,1% tính trên tổng số mẫu được lấy để kiểm tra. Mọi cơ sở sản xuất, kinh doanh thuốc chỉ được hoạt động khi đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn thực hành tốt tương ứng, còn mỗi thuốc trước khi được cấp giấy đăng ký lưu hành phải trải qua thẩm định toàn diện từ nguyên liệu, quy trình sản xuất, tiêu chuẩn chất lượng, độ ổn định đến dữ liệu lâm sàng. Việc áp dụng Dược điển Việt Nam cùng các dược điển châu Âu, Hoa Kỳ, Anh, Nhật Bản và cả dược điển Trung Quốc, Hàn Quốc cho thuốc dược liệu cho thấy bước hội nhập quốc tế y học rõ ràng. Chính cơ chế tiền kiểm – hậu kiểm này, với các đợt kiểm tra định kỳ ba năm về duy trì tiêu chuẩn thực hành tốt, là nền tảng kỹ thuật để chiến lược y học cổ truyền mới có thể đi xa, thay trải nghiệm mơ hồ bằng hệ thống chứng cứ và kiểm soát chất lượng toàn vòng đời sản phẩm.






