Loãng xương Việt Nam: Bệnh âm thầm nhưng gây tử vong cao
Loãng xương là một bệnh lý mạn tính của hệ xương, trong đó mật độ và cấu trúc xương suy giảm âm thầm theo thời gian, làm xương yếu đi, tăng nguy cơ gãy dù chỉ với một va chạm hoặc cú ngã nhẹ, đặc biệt ở người lớn tuổi, và kéo theo gánh nặng y tế, kinh tế lẫn chất lượng sống. Gãy xương do loãng xương hiện được nhấn mạnh là gánh nặng kinh tế và y tế còn cao hơn cả ung thư vú, nhồi máu cơ tim và đột quỵ. Đáng báo động hơn, gãy xương cột sống có thể làm tăng nguy cơ tử vong lên gấp 8,6 lần chỉ trong vòng 4 năm sau biến cố. Dù vậy, ngay cả các nước phát triển vẫn để hơn 40% bệnh nhân đã gãy xương không được điều trị đầy đủ. Đây không còn là vấn đề “già mới lo”, mà là một cuộc khủng hoảng sức khỏe xương tuổi cao đang bị xem nhẹ.
Trong bối cảnh đó, loãng xương Việt Nam không thể tiếp tục được nhìn giống như một rối loạn mật độ xương đơn giản mà phải được đối xử như một bệnh mạn tính có thể gây tử vong cao, tương đương các bệnh tim mạch hay ung thư. Nếu chúng ta bỏ qua, hệ thống y tế sẽ phải trả giá bằng hàng loạt ca gãy xương hông, gãy cột sống, kéo theo tàn phế và phụ thuộc lâu dài ở người cao tuổi. Ngược lại, nếu coi đây là ưu tiên y tế quốc gia, loãng xương hoàn toàn có thể phòng ngừa loãng xương chủ động, giảm gãy xương, kéo dài tuổi già khỏe mạnh và giảm chi phí chăm sóc dài hạn.

Từ mật độ xương đến nguy cơ gãy xương: Bước ngoặt tư duy
Ngày 08/8/2026, gần 300 bác sĩ, dược sĩ và chuyên gia trong nước, quốc tế đã tham dự Hội nghị Khoa học thường niên lần thứ 20 của Hội Loãng xương TPHCM tại Gia Lai, với chủ đề xoay quanh loãng xương và thoái hóa khớp trong kỷ nguyên già hóa dân số. Ở đây, báo cáo “Điều trị loãng xương theo xu hướng mới, Việt Nam đang đứng ở đâu” của PGS.TS.BS Nguyễn Thị Ngọc Lan là tiếng chuông cảnh tỉnh lẫn định hướng chiến lược. Bà nhấn mạnh rằng, thế giới đã bước sang kỷ nguyên điều trị cá thể hóa nguy cơ gãy xương, thay vì chỉ dựa vào T-score hay mật độ xương. Câu hỏi quan trọng không còn là “T-score bao nhiêu?” mà là “Nguy cơ gãy xương là bao nhiêu?”. Đó là sự thay đổi nền tảng trong cách quản lý bệnh xương.
Theo báo cáo này, bệnh nhân cần được phân tầng thành các nhóm nguy cơ rất cao, cao và thấp, với nhóm nguy cơ rất cao – như người từng gãy xương trong vòng 12 tháng – phải được điều trị ngay cả khi chưa kịp đo mật độ xương. Xu hướng “bone-building first” ưu tiên thuốc tạo xương trước thuốc chống hủy xương, kết hợp chiến lược điều trị theo mục tiêu (treat-to-target), được xem là chuẩn mới để phòng tránh gãy xương chứ không chỉ để nâng con số BMD trên giấy. Đây chính là tư duy phòng ngừa loãng xương chủ động: tập trung vào cắt đứt chuỗi gãy xương, giảm tử vong, chứ không chạy theo việc “đẹp chỉ số”.
Chiến lược quản lý bệnh xương: Việt Nam được bao nhiêu “sao”?
Ở góc nhìn thực tế, PGS.TS.BS Nguyễn Thị Ngọc Lan thẳng thắn chỉ ra khoảng cách giữa Việt Nam và chuẩn toàn cầu, thông qua một hệ thống đánh giá 5 sao. Điều trị theo xu hướng trước 2020 – tức vẫn thiên về mật độ xương – được chấm 3 sao; điều trị dựa trên phân tầng nguy cơ và theo mục tiêu chỉ đạt 2 sao; sử dụng công cụ FRAX và các dấu ấn chu chuyển xương cũng dừng ở mức 2 sao; trong khi mô hình Dịch vụ quản lý gãy xương (FLS) và ứng dụng AI trong dự báo nguy cơ mới chỉ đạt 1 sao. Đây không phải bản “báo cáo thành tích”, mà là bảng chấm điểm yêu cầu ngành xương khớp phải tăng tốc.
Tuy vậy, loãng xương Việt Nam không đứng ở vạch xuất phát. Điểm sáng là việc triển khai FLS – một mô hình quản lý bệnh xương sau gãy nhằm bảo đảm bệnh nhân không bỏ lỡ điều trị phòng gãy xương tiếp theo. Bệnh viện Thống Nhất đã đạt chuẩn Vàng, Bệnh viện Bạch Mai đạt mức Đồng và một bệnh viện đa khoa quốc tế tại Hải Phòng đạt mức Bạc, qua đó đưa tên Việt Nam lên bản đồ quản lý loãng xương toàn cầu. Vấn đề không còn là “có làm hay không”, mà là mở rộng FLS và đưa AI dự báo nguy cơ vào thực hành thường ngày để mỗi ca gãy xương trở thành “điểm dừng” của chuỗi rủi ro, chứ không phải khởi đầu cho một vòng gãy mới.
Thuốc, AI và phòng ngừa sớm: Cửa sổ cơ hội cho sức khỏe xương tuổi cao
Trong bối cảnh thuốc tạo xương thế hệ mới chưa phổ biến tại Việt Nam, các bác sĩ được khuyến cáo phải tối ưu các “vũ khí” hiện có như Bisphosphonates và Denosumab. Các nghiên cứu cho thấy Alendronate giúp giảm 50% nguy cơ gãy xương nhiều đốt sống sau 3 năm, trong khi acid Zoledronic giảm nguy cơ gãy xương mới ở mọi vị trí. Denosumab – tiêm dưới da mỗi 6 tháng – là giải pháp hiệu quả cho người nguy cơ cao hoặc có chống chỉ định với Bisphosphonates như suy thận. Mục tiêu cốt lõi của mọi thay đổi là tối ưu hóa khả năng ngừa gãy xương tái phát và cải thiện chất lượng sống cho người cao tuổi. Đây là bước tiến rõ ràng trong quản lý bệnh xương, nếu được tổ chức tốt ở tuyến cơ sở.
Điều đáng mừng là tư duy “phát hiện sớm, phân tầng nguy cơ và can thiệp trước khi bệnh tiến triển” không chỉ xuất hiện trong lĩnh vực loãng xương mà còn trong quản lý xơ vữa động mạch và bệnh tim mạch. Hội nghị khoa học về xơ vữa đã nhấn mạnh cần hành động “sớm hơn nữa”, từ nhận diện yếu tố nguy cơ, phát hiện tổn thương dưới lâm sàng đến dự phòng, điều trị tích cực và quản lý lâu dài người bệnh. Đây là bài học rõ ràng cho phòng ngừa loãng xương: nếu tim mạch có thể tổ chức tầm soát và phân tầng nguy cơ sớm, loãng xương hoàn toàn có thể áp dụng cách tiếp cận tương tự với công cụ như FRAX, biến việc bảo vệ sức khỏe xương tuổi cao thành một chu trình liên tục, không phải chiến dịch phong trào.
Từ hội trường đến đời sống: Muốn thắng loãng xương phải ra khỏi “vùng chuyên môn”
Hội nghị thường niên lần thứ 20 của Hội Loãng xương TPHCM không chỉ là dấu mốc 20 năm xây dựng của một tổ chức chuyên môn, mà còn cho thấy tham vọng thu hẹp khoảng trống trong chẩn đoán, điều trị và quản lý bệnh cơ xương khớp tại Việt Nam. Qua 4 phiên chuyên đề, các chuyên gia nhấn mạnh tầm quan trọng của phòng ngừa, chẩn đoán sớm, điều trị và quản lý loãng xương, thoái hóa khớp trong thực hành lâm sàng hàng ngày. Ở lĩnh vực khác, một hội nghị do Phân hội Xơ vữa Động mạch tổ chức quy tụ khoảng 1.000 đại biểu với 186 báo cáo và 40 phiên chuyên môn, bao quát hành trình từ nhận diện yếu tố nguy cơ đến quản lý lâu dài người bệnh tim mạch. Cả hai đều cho thấy một điều: Việt Nam đang thử xây dựng các chiến lược y tế hiện đại, phù hợp bối cảnh sức khỏe toàn cầu, dựa trên phân tầng nguy cơ và y học chính xác.
Tuy nhiên, để những chiến lược đó thực sự bảo vệ sức khỏe xương tuổi cao, cần bước ra khỏi phạm vi hội trường và bài giảng. Bên cạnh điều trị bằng thuốc, PGS.TS Nguyễn Thị Ngọc Lan nhắc lại vai trò của chế độ ăn giàu canxi, bổ sung vitamin D, hoạt động thể lực và đặc biệt là phòng tránh té ngã cho người cao tuổi. Nếu không có những thay đổi ở gia đình, cộng đồng và hệ thống chăm sóc xã hội, mọi hướng dẫn điều trị loãng xương chỉ dừng trên giấy. Việt Nam đang ở ngưỡng chuyển mình: hoặc chấp nhận loãng xương là “số phận” của tuổi già, hoặc biến nó thành bệnh có thể kiểm soát thông qua phòng ngừa sớm, quản lý bệnh xương bài bản, và ứng dụng AI để mỗi người dân biết rõ nguy cơ gãy xương của chính mình. Lựa chọn thuộc về chúng ta – ngay bây giờ.






