Từ hiểu biết đến hành vi: thước đo của giáo dục năng lượng
Giáo dục năng lượng sạch là quá trình giúp người học hiểu về năng lượng sạch và năng lượng tái tạo, đồng thời rèn kỹ năng, hình thành thói quen tiết kiệm và sử dụng năng lượng có trách nhiệm trong đời sống. Nếu chỉ dừng ở bài giảng và thuật ngữ, nhà trường mới truyền đạt thông tin chứ chưa tạo ra năng lực ứng xử trước những lựa chọn năng lượng hằng ngày. Trong bối cảnh biến đổi khí hậu, chuyển dịch năng lượng và phát triển bền vững, khoảng cách ấy cần được thu hẹp bằng hoạt động học gắn với thực tiễn. Ngày 22/10, Viện Chiến lược và Chính sách Giáo dục thuộc Bộ Giáo dục và Đào tạo cùng UNICEF tại Việt Nam tổ chức hội thảo về giáo dục năng lượng sạch, năng lượng tái tạo tại trường trung học và trung tâm giáo dục nghề nghiệp – giáo dục thường xuyên. Thông điệp đáng chú ý không phải là thêm một chủ đề vào chương trình, mà là biến kiến thức thành kỹ năng bền vững.
Đưa nội dung này vào trường học là yêu cầu cấp thiết trong bối cảnh chuyển đổi số; sử dụng năng lượng sạch và năng lượng tái tạo có ý nghĩa đối với phát triển bền vững. Nhưng giáo dục chỉ phát huy tác dụng khi học sinh được thực hành: nhận biết nơi đang lãng phí điện, thảo luận cách giảm tiêu thụ và thử nghiệm giải pháp phù hợp với lớp học hoặc gia đình. Khi hành động được lặp lại và nhìn thấy kết quả, tiết kiệm năng lượng mới có cơ hội trở thành nếp sống thay vì khẩu hiệu.

Thí điểm cho thấy quy mô và hướng đi
Giai đoạn 2024–2026, hoạt động thí điểm được triển khai tại Ninh Thuận, Sóc Trăng, Quảng Trị và Hà Tĩnh. Năm 2024, chương trình đến với bốn trường trung học cơ sở ở Ninh Thuận và Sóc Trăng, có gần 100 cán bộ quản lý, giáo viên và khoảng 250 học sinh tham gia. Đến năm 2026, hoạt động mở rộng tới học sinh trung học phổ thông và học viên các trung tâm giáo dục nghề nghiệp – giáo dục thường xuyên tại Quảng Trị, Hà Tĩnh. Tính chung giai đoạn này, chương trình thu hút khoảng 250 cán bộ quản lý, giáo viên, 400 học sinh và 150 học viên. Những con số ấy cho thấy đã có nền tảng thử nghiệm, nhưng cũng nhắc rằng mở rộng địa bàn thôi chưa đủ: chất lượng phụ thuộc vào việc giáo viên có công cụ tổ chức và học sinh có cơ hội vận dụng.
Trong các hoạt động tập huấn, giáo viên tiếp cận kiến thức chuyên môn, phương pháp đánh giá và cách lồng ghép nội dung năng lượng vào dạy học. Học sinh trao đổi, trải nghiệm, làm việc nhóm và đề xuất giải pháp sử dụng năng lượng tiết kiệm, hiệu quả. Cách tiếp cận này đáng nhân rộng vì đặt người học vào vai trò giải quyết vấn đề, thay vì chỉ nghe về công nghệ hay nguồn điện. Tuy nhiên, trải nghiệm cần nối tiếp thành hành động thường xuyên: một đề xuất của nhóm học sinh chỉ có giá trị giáo dục trọn vẹn khi được thử, theo dõi và điều chỉnh.

Thiết kế bài học để học sinh được làm
Muốn kiến thức đi vào đời sống, nhà trường nên bắt đầu từ tình huống gần gũi: thiết bị nào cần tắt khi không sử dụng, thời điểm nào lớp học có thể tận dụng ánh sáng tự nhiên, hoặc cách theo dõi thói quen dùng điện trong một tuần. Đây là gợi ý tổ chức hoạt động, không phải yêu cầu đầu tư thiết bị mới. Giáo viên có thể lồng ghép chủ đề vào môn học, thảo luận nhóm và giao nhiệm vụ quan sát tại nhà; sau đó để học sinh trình bày điều đã thay đổi và điều gì còn khó thực hiện. Mục tiêu không phải tạo một chiến dịch ngắn hạn mà là giúp các em biết lựa chọn, giải thích và duy trì hành vi tiết kiệm.
Khung đánh giá được giới thiệu tại hội thảo có thể giúp cơ sở giáo dục xem xét điểm mạnh, hạn chế và xác định nội dung cần cải tiến theo điều kiện thực tế. Công cụ này nên được dùng để đặt câu hỏi thiết thực: học sinh đã có cơ hội thực hành chưa, hoạt động có tiếp cận được các nhóm người học khác nhau không, và nhà trường có ghi nhận tiến bộ về thói quen không? Tài liệu hướng dẫn dành cho trường phổ thông và trung tâm giáo dục nghề nghiệp – giáo dục thường xuyên cũng được giới thiệu, dự kiến xuất bản trong thời gian tới. Giá trị của những công cụ ấy nằm ở khả năng hỗ trợ giáo viên tổ chức việc học, không phải tạo thêm thủ tục.

Hành động bền vững cần tiếng nói của học sinh
Học sinh không nên chỉ là người tiếp nhận lời khuyên về môi trường. Khi được trao cơ hội nêu ý tưởng, cùng chọn giải pháp và phản hồi kết quả, các em có thể biến nội dung năng lượng thành việc làm do chính mình khởi xướng. Điều này cũng giúp bài học về năng lượng tái tạo không tách rời những câu hỏi thực tế: dùng năng lượng ra sao, lựa chọn nào tiết kiệm hơn và mỗi cá nhân có thể chịu trách nhiệm đến đâu. Cơ hội tham gia cần mở tới trẻ em ở địa bàn khó khăn và những nhóm gặp rào cản tiếp cận giáo dục, thay vì chỉ dành cho trường có nhiều điều kiện.
Trong thời gian tới, Viện Chiến lược và Chính sách Giáo dục định hướng hoàn thiện, phổ biến sản phẩm nghiên cứu, bồi dưỡng giáo viên, hỗ trợ trường vận dụng tài liệu và khung tự đánh giá, đồng thời mở rộng hoạt động phù hợp điều kiện thực tế. Bước tiếp theo cần được đo bằng việc học sinh có làm khác đi hay không, chứ không chỉ bằng số buổi tập huấn. Một trường học xanh không hình thành từ tên gọi hay khẩu hiệu; nền tảng của nó là những lựa chọn tiết kiệm được lặp lại, được cả cộng đồng học tập ủng hộ và duy trì. Vì vậy, giáo dục năng lượng sạch chỉ thành công khi kiến thức dẫn tới kỹ năng, thói quen và hành động có trách nhiệm.







