Từ một chương trình giáo dục nước sạch đến khuôn khổ mới cho sức khỏe học đường
Chương trình MIZUIKU mở rộng giai đoạn 2026–2029 là sự hợp tác giữa Bộ Giáo dục và Đào tạo và Suntory PepsiCo Việt Nam nhằm kết hợp giáo dục nước sạch, bảo vệ môi trường với chăm sóc sức khỏe học đường cho học sinh tiểu học thông qua các hoạt động học tập, trải nghiệm và truyền thông thay đổi hành vi.
Lễ ký kết diễn ra vào sáng 25/9, đặt nền cho một chương trình truyền thông – giáo dục về nước sạch, bảo vệ môi trường và nâng cao sức khỏe cho học sinh trong giai đoạn 2026–2029. Đây không phải động thái mang tính phong trào, mà là bước tiếp nối có tính toán sau giai đoạn hợp tác 2023–2025, đồng thời bám sát Chương trình Sức khỏe học đường giai đoạn 2026–2035 đã được phê duyệt và kế hoạch triển khai của Bộ. Nói cách khác, MIZUIKU không còn là một dự án rời rạc, mà đang trở thành một mảnh ghép trong chính sách dài hạn về sức khỏe học đường và giáo dục môi trường.
Quan điểm đáng chú ý ở đây: thay vì chỉ đầu tư cơ sở vật chất, chương trình đặt trọng tâm vào thay đổi nhận thức và hành vi bền vững của học sinh. Điều này phản ánh sự chuyển dịch từ “cho nước sạch” sang “dạy cách sống lành mạnh với nước, môi trường và chính cơ thể các em”.

1,8 triệu học sinh tiểu học được hưởng lợi gì, cụ thể tới đâu?
Trọng tâm mới của chương trình là khối tiểu học, với mục tiêu tiếp cận khoảng 1,8 triệu học sinh thông qua giáo dục nước sạch, tiết kiệm và bảo vệ nguồn nước, vệ sinh trường học và bảo vệ môi trường. Đây là giai đoạn vàng để hình thành thói quen, nên việc tập trung vào vệ sinh học sinh tiểu học không chỉ là lựa chọn thuận tiện, mà là chiến lược ảnh hưởng lâu dài đến sức khỏe cộng đồng.
Nội dung giáo dục sẽ được lồng ghép trong môn học và hoạt động ngoại khóa, thay vì tổ chức những chuyên đề “đến rồi đi”. Cách làm này giúp giáo dục nước sạch không bị tách rời khỏi chương trình chính khóa, đồng thời tạo cơ hội để giáo viên liên tục nhắc lại, củng cố hành vi như rửa tay đúng cách, sử dụng nước tiết kiệm, giữ gìn nhà vệ sinh sạch sẽ – những điều tưởng nhỏ nhưng quyết định chất lượng sức khỏe học đường và phòng bệnh.
Trong bối cảnh nhiều trường vẫn coi nội dung sức khỏe là phần “phụ” sau kiến thức văn hóa, việc một chương trình xã hội hóa đi thẳng vào lớp học là tín hiệu cho thấy ưu tiên của ngành giáo dục đã thay đổi: sức khỏe và môi trường được xem là nền tảng chứ không phải phần bổ sung.

Từ ý thức đến điều kiện vật chất: nước sạch, vệ sinh và thể chất
Một chương trình giáo dục sẽ mất nhiều ý nghĩa nếu học sinh hiểu về nước sạch nhưng vẫn phải dùng nguồn nước ô nhiễm hoặc nhà vệ sinh xuống cấp. Điểm đáng giá ở MIZUIKU giai đoạn mới là song hành giáo dục với cải thiện điều kiện vật chất. Chương trình dự kiến hỗ trợ khoảng 50 hệ thống lọc nước và cải thiện điều kiện vệ sinh tại các khu vực khó khăn, giúp học sinh có thêm cơ hội tiếp cận nước sạch và môi trường học tập bảo đảm vệ sinh.
Sau hơn một thập kỷ tại Việt Nam, chương trình MIZUIKU đã tiếp cận hơn 1 triệu học sinh, 21.000 giáo viên và 41.000 lớp học tại 34 tỉnh, thành phố, đồng thời hỗ trợ 214 công trình nước sạch và vệ sinh, góp phần cải thiện điều kiện sống cho khoảng 6 triệu người. Những con số này chứng minh đây không còn là thử nghiệm nhỏ lẻ mà là mô hình đã đủ độ chín để mở rộng.
Mặt khác, chương trình mới không dừng ở nước sạch. Phạm vi hợp tác được mở rộng sang trải nghiệm thiên nhiên, giáo dục thể chất, tăng cường hoạt động thể thao và hình thành lối sống lành mạnh. Việc dự kiến hỗ trợ các hoạt động thể thao, nâng cấp trang thiết bị và cơ sở vật chất phục vụ hoạt động thể chất tại 5–10 trường đại học mỗi năm cho thấy cách tiếp cận liên thông: sức khỏe học đường được nuôi dưỡng từ tiểu học đến bậc cao hơn.

Mô hình công – tư: khi doanh nghiệp đi đúng vào “ưu tiên khó” của giáo dục
Nếu chỉ nhìn đây là hoạt động trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp thì sẽ đánh giá thiếu. Nhiều năm qua, hợp tác giữa Bộ và Suntory PepsiCo đã chứng minh hiệu quả của mô hình công – tư trong giáo dục: giai đoạn 2023–2025, chương trình đã tập huấn khoảng 10.000 giáo viên, tiếp cận hơn 712.000 học sinh và hỗ trợ 55 công trình nước sạch, vệ sinh. Đó là những con số mà ngân sách nhà nước một mình khó đạt được trong thời gian ngắn.
Điểm quan trọng hơn là cách nguồn lực tư nhân được đặt đúng chỗ: tập trung vào giáo dục nước sạch, sức khỏe học đường và giáo dục môi trường – những mảng “khó gọi vốn” vì khó đo hiệu quả tài chính nhưng lại có tác động xã hội lớn. Theo đánh giá của đại diện Vụ Học sinh, Sinh viên, kết quả hợp tác thời gian qua là minh chứng cho hiệu quả mô hình hợp tác công – tư trong việc mang lại giá trị cho học sinh, giáo viên và nhà trường.
Tuy nhiên, để thành công lâu dài, chương trình cần tránh hai rủi ro: phụ thuộc vào tài trợ và triển khai hình thức. MIZUIKU chỉ bền vững khi nội dung giáo dục nước sạch và sức khỏe học đường được “nội địa hóa” vào kế hoạch năm học, giáo viên thật sự xem đó là phần không thể thiếu, thay vì “đợi dự án về”.

Tác động dài hạn: xây thói quen từ tiểu học để đỡ gánh nặng y tế xã hội
MIZUIKU mở rộng sang sức khỏe học đường và vệ sinh cá nhân cho thấy một nhận thức đúng: không thể dạy trẻ bảo vệ môi trường nếu các em chưa biết bảo vệ chính cơ thể mình. Nội dung mới về trải nghiệm thiên nhiên, tăng vận động, thể thao và lối sống lành mạnh giúp kết nối ba trụ cột giáo dục nước sạch – môi trường – sức khỏe thành một hệ thống.
Trọng tâm giai đoạn 2026–2029 không chỉ là mở rộng phạm vi tiếp cận mà còn tăng tính thực tiễn và chiều sâu tác động, giúp người học từng bước hình thành kiến thức, kỹ năng, thái độ và ý thức trách nhiệm đối với sức khỏe, môi trường và cộng đồng. Nếu thực hiện đúng, chương trình có thể góp phần giảm các bệnh liên quan đến nước bẩn, vệ sinh kém, lối sống ít vận động – những gánh nặng không nhỏ của hệ thống y tế.
Kết luận quan trọng: đầu tư cho giáo dục nước sạch và sức khỏe học đường ở bậc tiểu học không phải “chi phí mềm”, mà là chiến lược phòng bệnh dài hạn của cả xã hội. Khi 1,8 triệu học sinh tiểu học được học và thực hành trong môi trường sạch, an toàn, năng động, lợi ích không dừng lại ở thế hệ các em, mà sẽ lan sang gia đình và cộng đồng trong nhiều năm tới.






