Một chương trình, bốn mục tiêu và tham vọng tăng thu nhập nông dân
Chương trình mục tiêu quốc gia phát triển văn hóa-xã hội, nông thôn, dân tộc và miền núi là một khuôn khổ đầu tư công dài hạn nhằm hợp nhất các nỗ lực về phát triển văn hóa, giáo dục, y tế, xây dựng nông thôn mới và giảm nghèo bền vững, với trọng tâm là nâng cao thu nhập, chất lượng sống và thu hẹp khoảng cách phát triển giữa đô thị và nông thôn.
Quốc hội đã phê duyệt chủ trương đầu tư Chương trình mục tiêu quốc gia phát triển văn hóa-xã hội, nông thôn, dân tộc và miền núi giai đoạn 2026-2035 trên cơ sở hợp nhất 4 chương trình mục tiêu quốc gia về phát triển văn hóa, hiện đại hóa giáo dục, xây dựng nông thôn mới gắn với giảm nghèo bền vững và chăm sóc sức khỏe, dân số, phát triển. Nói cách khác, đây là một “siêu chương trình” gom lại các trụ cột xã hội, tránh cảnh manh mún. Trọng tâm chính trị và xã hội ở đây rất rõ: nông thôn không chỉ là nơi sản xuất nông nghiệp mà là không gian sống, học tập, chăm sóc sức khỏe và sáng tạo văn hóa. Mục tiêu tăng thu nhập nông dân gấp 2,5-3 lần so với năm 2020 không thể tách rời khỏi việc tái cấu trúc toàn bộ hệ sinh thái này.

Tăng thu nhập nông dân gấp 2,5-3 lần: Mục tiêu cao nhưng không thể mơ hồ
Điểm nhấn gây chú ý nhất là mục tiêu “phấn đấu tăng thu nhập bình quân của người dân nông thôn gấp 2,5-3 lần so với năm 2020”. Đây không chỉ là một chỉ tiêu kinh tế, mà là thước đo xem chương trình phát triển nông thôn mới có thực sự chạm tới túi tiền nông dân hay không. Cùng với đó, thu nhập bình quân của người dân tộc thiểu số được đặt mục tiêu đạt bằng 1/2 mức bình quân chung của cả nước. Một câu phát biểu có thể trích dẫn là: “Chương trình đặt mục tiêu đến năm 2030 tăng thu nhập bình quân của người dân nông thôn gấp 2,5 - 3 lần so với năm 2020”. Đây là cam kết chính trị rất cụ thể. Nếu không gắn với chuyển đổi mô hình sản xuất, đa dạng sinh kế và phát triển kinh tế phi nông nghiệp ở nông thôn, mục tiêu này dễ biến thành khẩu hiệu.
Tăng thu nhập không thể tách khỏi mục tiêu giảm nghèo đa chiều: tỷ lệ nghèo cả nước duy trì mức giảm 1%-1,5%/năm, tỷ lệ hộ nghèo đa chiều vùng dân tộc thiểu số và miền núi xuống dưới 10%. Khi vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi được đặt mục tiêu “cơ bản không còn xã, thôn đặc biệt khó khăn”, thông điệp là Nhà nước chấp nhận tập trung nguồn lực mạnh vào nơi yếu nhất. Tuy vậy, bài toán thực thi không đơn giản. Nếu thu nhập nông dân tăng chủ yếu từ trợ cấp hoặc công trình đầu tư công mà không có thay đổi trong năng suất, chuỗi giá trị nông sản và dịch vụ, kết quả sẽ thiếu bền vững. Tăng thu nhập nông dân phải đi kèm tăng năng lực tự thân của hộ nông dân, hợp tác xã và doanh nghiệp nông thôn.

Hơn 800 nghìn tỷ đồng: Đầu tư lớn cho phát triển nông thôn mới, nhưng phải tránh dàn trải
Tổng nguồn lực thực hiện chương trình giai đoạn 2026-2035 là 808.558 tỷ đồng. Đây là khoản đầu tư công rất lớn cho phát triển nông thôn mới, giảm nghèo bền vững và các mục tiêu văn hóa, giáo dục, y tế. Ngân sách Trung ương dự kiến 345.000 tỷ đồng, ngân sách địa phương khoảng 395.392 tỷ đồng. Nói cách khác, trách nhiệm tài chính không chỉ nằm ở Trung ương mà còn đặt nặng lên vai chính quyền địa phương. Nghị quyết nhấn mạnh nguyên tắc “đầu tư có trọng tâm, trọng điểm, không manh mún, dàn trải” và ưu tiên phân bổ ngân sách ở mức cao nhất cho các xã, thôn đặc biệt khó khăn, vùng đồng bào dân tộc thiểu số, miền núi, an toàn khu, biên giới, hải đảo. Nếu địa phương vẫn quen chia nhỏ dự án để “ai cũng có phần”, hơn 800 nghìn tỷ đồng sẽ bị pha loãng mà không đủ sức tạo ra những cú hích về hạ tầng, dịch vụ và sinh kế.
Một điểm đáng chú ý là yêu cầu lồng ghép các nguồn vốn từ nhiều chương trình, dự án khác trên cùng địa bàn và quản lý tập trung, thống nhất về mục tiêu. Điều này đúng về nguyên tắc, nhưng trên thực tế đòi hỏi năng lực điều phối rất cao ở cấp tỉnh, huyện và đặc biệt là cấp xã. Để đầu tư nông thôn 2026-2030 có hiệu quả, địa phương cần dám dừng các dự án hiệu quả thấp, tập trung vốn cho những chương trình mang lại tăng trưởng thu nhập trực tiếp như phát triển hạ tầng sản xuất, kết nối thị trường, hỗ trợ kinh tế hợp tác, chuyển đổi số trong nông nghiệp và dịch vụ nông thôn. Nếu coi đây là chương trình “xây dựng cho đủ tiêu chí”, hiệu quả sử dụng hơn 800 nghìn tỷ đồng sẽ bị đặt dấu hỏi.

Phát triển nông thôn mới: Từ tiêu chí hạ tầng đến không gian sống và cơ hội việc làm
Chương trình mục tiêu quốc gia này đặt mục tiêu đến năm 2030 cả nước có khoảng 65% số xã đạt chuẩn nông thôn mới, trong đó 10% số xã được công nhận đạt chuẩn nông thôn mới hiện đại. Đồng thời có 5 tỉnh, thành phố hoàn thành nhiệm vụ xây dựng nông thôn mới. Đây là bước tiếp nối chương trình phát triển nông thôn mới trước đó, nhưng với yêu cầu chất lượng cao hơn. Điều tích cực là nông thôn mới không còn bị hiểu hẹp như chuyện đường, điện, trường, trạm. Những mục tiêu về bảo tồn và phát triển văn hóa, với tham vọng các ngành công nghiệp văn hóa đóng góp 7% GDP của cả nước, cùng với hiện đại hóa giáo dục, chăm sóc sức khỏe toàn dân, cho thấy nông thôn được định vị như một không gian văn hóa và học tập chứ không chỉ là vùng sản xuất.
Tuy nhiên, nếu tiêu chí nông thôn mới vẫn thiên về “đạt chuẩn” giấy tờ thay vì chất lượng sống thực tế, người dân khó cảm nhận được lợi ích. Tỷ lệ xã đạt chuẩn nông thôn mới cao nhưng thanh niên vẫn rời quê, thu nhập nông dân không cải thiện tương ứng, thì mục tiêu tăng thu nhập nông dân gấp 2,5-3 lần sẽ bị phá vỡ. Phát triển nông thôn mới trong giai đoạn này nên xoay quanh ba trục: sinh kế bền vững (nông nghiệp, phi nông nghiệp, dịch vụ), hạ tầng và dịch vụ công chất lượng (y tế, giáo dục, số hóa), và bản sắc văn hóa gắn với công nghiệp văn hóa địa phương. Chỉ khi ba trục này được gắn vào kế hoạch cấp xã một cách cụ thể, nông thôn mới mới là nơi “đáng sống” chứ không chỉ “đạt chuẩn”.
Triển vọng và điều kiện để chương trình đi vào đời sống nông dân
Về tổng thể, chương trình mục tiêu quốc gia hợp nhất 4 trụ cột với nguồn lực hơn 800 nghìn tỷ đồng cho thấy một tầm nhìn phát triển nông thôn mới gắn chặt với văn hóa, giáo dục và y tế. Ưu điểm lớn là tránh trùng lặp, giảm chi phí điều hành, tập trung nguồn lực vào những vùng khó khăn nhất. Nếu thực hiện đúng, đây có thể là cú hích để nông dân thoát khỏi vòng luẩn quẩn thu nhập thấp, thiếu dịch vụ và thiếu cơ hội. Nhưng triển vọng này đi kèm nhiều điều kiện: phân cấp phải đi cùng chịu trách nhiệm giải trình; lồng ghép vốn phải minh bạch, tránh lợi ích cục bộ; và quan trọng hơn cả là năng lực quản lý, tổ chức thực hiện ở cấp xã. Chính cấp xã mới biết rõ hộ nào cần hỗ trợ sinh kế, tuyến đường nào mở ra thị trường mới, hay mô hình kinh tế nào phù hợp.
Theo Nghị quyết, căn cứ dự toán ngân sách nhà nước cho giai đoạn 2026-2030 và 2031-2035, ngân sách Trung ương chỉ hỗ trợ các địa phương nhận bổ sung cân đối hoặc không điều tiết về ngân sách Trung ương, ưu tiên các địa phương cần hỗ trợ từ 60% tổng chi cân đối trở lên. Điều này đặt ra sức ép tự chủ cho các địa phương khá hơn: họ phải tìm thêm nguồn lực xã hội để triển khai chương trình, nếu không sẽ khó đạt mục tiêu. Kết luận lại, tăng thu nhập nông dân gấp 2,5-3 lần không phải nhiệm vụ bất khả thi, nhưng đòi hỏi chương trình mục tiêu quốc gia phải được “dịch” thành các kế hoạch cụ thể ở cấp xã, gắn với từng cánh đồng, làng nghề và hộ gia đình. Khi nông dân thấy thu nhập tăng, dịch vụ tốt hơn và con cái có cơ hội học tập, làm việc ngay tại quê, lúc đó phát triển nông thôn mới mới thực sự thành công.






