Sức hút đã có, bài toán ngành nghề còn bỏ ngỏ
Ngành concert Việt Nam là lĩnh vực tổ chức và kinh doanh các chương trình biểu diễn trực tiếp, nơi sức sáng tạo nghệ thuật kết hợp với sản xuất, dịch vụ và trải nghiệm khán giả để tạo giá trị văn hóa lẫn kinh tế. Thị trường đang tăng nhanh về quy mô và chất lượng: nhiều đêm diễn kín chỗ, khán giả sẵn lòng chi trả cao hơn, còn công nghệ sân khấu và hoạt động kết nối người hâm mộ được chú trọng hơn. Các chương trình như “Anh trai vượt ngàn chông gai”, “Tinh hà say hi” và “V Concert - Rạng rỡ Việt Nam” đã thu hút từ 40.000 đến 100.000 khán giả mỗi chương trình. Riêng concert “Anh trai vượt ngàn chông gai” tại Thành phố Hồ Chí Minh trong hai đêm 17–18/10 đón khoảng 100.000 lượt khán giả. Những con số ấy cho thấy sức mua và năng lực tổ chức đang lớn lên; nhưng một đêm diễn đông người chưa đủ chứng minh đã hình thành một ngành công nghiệp giải trí vững chắc.

Concert phải trở thành một phần của hệ sinh thái văn hóa
Điểm yếu không nằm ở khả năng tạo sự kiện gây chú ý, mà ở việc các mắt xích sáng tạo, sản xuất và dịch vụ chưa kết nối thành chuỗi ổn định. Nếu chất lượng còn phụ thuộc vào từng ê-kíp và mức đầu tư riêng lẻ, sức nóng khó chuyển thành năng lực cạnh tranh lâu dài. Concert nên được nhìn như một sản phẩm văn hóa có thể nối nghệ thuật với kinh doanh, du lịch và quảng bá hình ảnh Việt Nam đương đại, thay vì chỉ là hoạt động bán vé. Đây cũng là cơ hội để phát triển du lịch văn hóa concert: đại nhạc hội có thể giới thiệu điểm đến, khuyến khích du khách trải nghiệm văn hóa bản địa và tạo thêm hoạt động cho các ngành dịch vụ. Nghị quyết 80-NQ/TW xác định công nghiệp văn hóa là động lực tăng trưởng mới, hướng tới đóng góp 7% GDP vào năm 2030; dự thảo luật về lĩnh vực này đang được trình Quốc hội xem xét. Mục tiêu ấy đòi hỏi đo giá trị rộng hơn số vé bán ra.

Đo điều còn lại sau đêm diễn
Muốn có sự kiện âm nhạc bền vững, ngành cần đánh giá cả những gì còn lại sau khi sân khấu tắt đèn: khách hàng mới, tài sản có thể tiếp tục khai thác, năng lực đội ngũ và nguồn lực tái đầu tư. Vì thế, cần thống nhất cách đo lường và chia sẻ dữ liệu thị trường, đồng thời thử nghiệm nguyên tắc hợp tác về trách nhiệm, thanh toán, chất lượng và phân bổ rủi ro. Đây là nền tảng để các đơn vị cùng phát triển sản phẩm, kết nối dịch vụ và duy trì quan hệ với khán giả, thay vì mỗi chương trình bắt đầu lại từ đầu. Khoảng cách về khả năng giữ chân khách du lịch cũng đáng lưu ý: tỷ lệ khách quay lại sử dụng dịch vụ du lịch tại Thái Lan từng đạt 80%, trong khi ở Việt Nam là 30–35%. Trong ngắn hạn, Việt Nam cần hướng tới việc trở thành điểm đến thường xuyên của nghệ sĩ quốc tế, thay vì phụ thuộc vào những dự án đơn lẻ. Kết luận rất rõ: quy mô tạo tiếng vang, còn liên kết và giá trị tiếp nối mới biến concert thành động lực văn hóa, kinh tế.







