Khi lịch sử xin lỗi những nhiếp ảnh gia huyền thoại
Sự thay đổi nhận thức của giới phê bình đối với các nhiếp ảnh gia huyền thoại là quá trình lịch sử trong đó những tác phẩm từng bị xem là sai lầm thẩm mỹ, vô giá trị hoặc gây tranh cãi lại được nhìn nhận lại qua các triển lãm ảnh lịch sử quy mô lớn, qua đó khẳng định phong cách nhiếp ảnh cổ điển của họ mang tính tiên phong, mở đường cho ngôn ngữ thị giác đương đại và trở thành di sản nhiếp ảnh không thể thay thế. Đây không chỉ là câu chuyện thăng trầm của vài cá nhân, mà là minh chứng sống động cho việc con mắt phê bình luôn chậm hơn con mắt sáng tạo vài thập kỷ.
Điểm chung của William Eggleston, William Klein, Irving Penn và Ian Berry là: họ không chờ sự đồng thuận để sáng tạo. Họ bị hiểu lầm, bị chê là “banal” hay “nhàm chán”, nhưng vẫn kiên định với trực giác hình ảnh của mình. Hôm nay, loạt triển lãm ảnh lịch sử trải dài từ London đến Paris đã biến tên tuổi họ thành những cột mốc, và buộc chúng ta phải thừa nhận một sự thật khó nuốt: nhiều nhà phê bình đã sai thảm hại. Sự đảo chiều này cho thấy giá trị của nhiếp ảnh không nằm ở phản ứng tức thời, mà ở khả năng sống sót trước thời gian và định kiến.
William Eggleston: Từ “bị ghét nhất năm” đến cha đẻ màu sắc
Ít có câu chuyện nào cay đắng hơn hành trình của William Eggleston. Khi loạt ảnh màu của ông lần đầu xuất hiện tại MoMA năm 1976, phản ứng phê bình được ghi lại là “brutal” – tàn nhẫn. Một nhà phê bình đã châm chọc triển lãm này là “Perfectly banal, perhaps. Perfectly boring, certainly”. Ảnh màu, vốn bị xem là thứ dành cho quảng cáo và đời thường, bị coi là không xứng tầm nghệ thuật. Eggleston chọn con đường khó nhất: dùng quy trình dye-transfer vốn dành cho quảng cáo xe hơi hay whisky – công nghệ tốn công, đắt đỏ – để nâng những chi tiết đời thường lên tầm huyền thoại thị giác.
Nay ở tuổi 87, ông được gọi là “Godfather of Color Photography” vì góp phần đưa nhiếp ảnh màu thành một hình thức nghệ thuật cao cấp. Triển lãm tổng kết “William Eggleston: All That Goes Unnoticed” tại The Photographers’ Gallery, diễn ra từ tháng 10 đến tháng 2, là cái tát vào quá khứ khi tập hợp 60 năm sáng tác của ông. Những bức xe đạp trẻ em hoen gỉ, bóng đèn treo trên trần đỏ như máu, hay nhân viên siêu thị kéo xe đẩy – tất cả chứng minh câu nói: “The photographs haven't changed since 1976. It's the eye looking at them that needed time to catch up”. Eggleston bị chửi thay cho cả một thế hệ, để những người đến sau được khen.
William Klein & Irving Penn: Hai cực đối lập của phong cách nhiếp ảnh cổ điển
Nếu Eggleston là cuộc cách mạng màu sắc, thì William Klein là cơn bão hình thức. Triển lãm “William Klein 100” tại HackelBury Fine Art ở London, kéo dài đến ngày 2 tháng 2 năm 2027, là một trong những triển lãm toàn diện nhất về ông. Bộ sưu tập gom lại ảnh đường phố, thời trang, chân dung, trừu tượng đầu tay và những tấm contact sheet được vẽ tay. Ban đầu học hội họa với Fernand Léger, Klein mang tư duy hội họa – ánh sáng, hình khối, chuyển động, bố cục đồ họa – vào nhiếp ảnh. Ông bứt mẫu khỏi studio Vogue, thả họ ra đường phố từ giữa thập niên 1950, phá tan mọi quy ước thời trang lúc đó và ảnh hưởng sâu rộng đến văn hóa thị giác hậu chiến.
Đối trọng với sự hỗn loạn có tính toán của Klein là phong cách lạnh nhưng đầy cảm xúc của Irving Penn. Triển lãm “Penn & Fashion” tại MEP, diễn ra từ 30 tháng 9 năm 2026 đến 17 tháng 1 năm 2027, tái dựng sự nghiệp từ 1947 đến 2008 theo dòng thời gian. Từ haute couture Dior, Balenciaga cùng Lisa Fonssagrives, Jean Patchett ở thập niên 1940–1950, đến Ungaro, Courrèges, rồi những hợp tác với Yves Saint Laurent, Karl Lagerfeld và cả Issey Miyake, Penn dùng sự tối giản, nhấn mạnh đường dáng, thể tích và chất liệu để kết hôn nghệ thuật, thời trang và thương mại. Mỗi bức ảnh được “crafted” đến mức đạt cảm giác vượt thời gian, hiếm thấy trong nhiếp ảnh thời trang. Đây là phong cách nhiếp ảnh cổ điển ở dạng tinh khiết: trầm, chuẩn xác, nhưng không bao giờ cũ.

Ian Berry và bài học: di sản nhiếp ảnh không nằm trong chiếc máy ảnh
Trong khi Klein và Penn được tôn vinh bằng triển lãm, Ian Berry lại vừa khép lại hành trình hơn bảy thập kỷ làm phóng viên ảnh. Ông qua đời ở tuổi 92 sau một cơn bạo bệnh ngắn. Tiểu sử của Berry giống như một cuốn niên biểu của thế kỷ 20: Sharpeville, cuộc xâm lược Tiệp Khắc, chiến tranh Việt Nam, xung đột Bắc Ireland, sự sụp đổ của apartheid. Tuy vậy, khi kể về mình, ông từ chối tô vẽ huyền thoại. Ông mô tả túi đồ nghề với hai Leica M8.2, một ống 28–50mm, một Nikon D700 và một ống 70–300mm “amateur” nhưng giữ lại vì “deliver great results while feeling very light in my bag”.
Berry từng nói rằng ông dùng máy số như máy phim, hầu như không xem lại ảnh trên màn hình vì “I have a good idea of what I've got… I'd prefer to be moving on and getting my next shot”. Câu chuyện này bóc trần một thứ ngộ nhận hiện nay: di sản nhiếp ảnh không được đo bằng cấu hình, mà bằng sự hiện diện bền bỉ trước những bước ngoặt lịch sử. Di sản nhiếp ảnh của Berry là việc ông có mặt, quan sát, ghi lại và khiêm tốn rút lui. Trong thời đại ám ảnh thiết bị, ông nhắc chúng ta rằng điều bất tử là cái nhìn, không phải thứ kim loại treo trên cổ.
Khi thị hiếu thay đổi chậm hơn ống kính: vì sao những triển lãm ảnh lịch sử này quan trọng
Dù là Eggleston, Klein, Penn hay Berry, điểm nối giữa họ nằm ở khoảng cách giữa thời điểm bấm máy và thời điểm được công nhận. Những triển lãm ảnh lịch sử như “William Klein 100”, “Penn & Fashion” và “All That Goes Unnoticed” không chỉ là dịp hoài niệm; chúng là bản cáo trạng đối với một nền phê bình từng chối bỏ. Những bức ảnh vẫn y nguyên, chỉ có con mắt người xem thay đổi. Khi chúng ta xếp họ vào hàng nhiếp ảnh gia huyền thoại, điều đó cũng ngầm thú nhận rằng chuẩn mực thẩm mỹ từng được coi là tuyệt đối đã lỗi thời.
Theo thời gian, phong cách từng bị xem là lạ lẫm lại trở thành phong cách nhiếp ảnh cổ điển để lớp sau học hỏi. Di sản nhiếp ảnh mà họ để lại bao gồm cả tác phẩm lẫn những trận chiến với định kiến: Eggleston chiến đấu cho màu sắc, Klein phá vỡ bố cục “đúng”, Penn chứng minh sự tối giản có thể xa xỉ, còn Berry cho thấy ảnh báo chí là câu chuyện về lòng kiên trì hơn là công nghệ. Điều đáng nói là, chúng ta thường chỉ kịp dựng tượng đài khi tác giả đã già, đã mất hoặc đã bỏ xa thời đại mình. Đó là lý do những triển lãm đang diễn ra đến đầu năm 2027 không chỉ nên được xem, mà nên được tranh luận, để lần này, chúng ta đừng tiếp tục chậm trễ thêm vài thập kỷ.







