Từ bệnh viện tuyến cuối đến cộng đồng: cuộc đổi hướng bắt buộc
Phòng ngừa bệnh tim mạch là chiến lược y tế nhằm kiểm soát yếu tố nguy cơ, phát hiện sớm tim mạch và quản lý tại cộng đồng một cách lâu dài, thay vì chỉ tập trung điều trị ở bệnh viện tuyến cuối, qua đó giảm tử vong, tàn phế và chi phí chăm sóc sức khỏe trên toàn hệ thống. Hàng triệu người Việt đang sống chung với các yếu tố nguy cơ gây bệnh tim mạch, nhưng chỉ một tỷ lệ nhỏ được kiểm soát đạt mục tiêu. Vì thế, tiếp tục đặt trọng tâm vào can thiệp muộn là một lựa chọn mang tính phản ứng, không phải chiến lược. Tại Đại hội Tim mạch toàn quốc lần thứ 20, nơi quy tụ hơn 2.500 đại biểu, 30 chuyên gia quốc tế và hơn 500 báo cáo khoa học, thông điệp thống nhất là cuộc chiến chống bệnh tim mạch phải bắt đầu từ cộng đồng. Đây không còn là khuyến nghị mang tính lý thuyết mà là đòi hỏi cấp bách trước gánh nặng bệnh tật đang gia tăng.

Những con số tử vong lạnh lùng và lời cảnh báo từ thực tế
Nếu vẫn coi bệnh tim mạch là chuyện của các phòng can thiệp và phẫu thuật tim, chúng ta đang bỏ qua nguyên nhân tử vong hàng đầu trên thế giới. Theo Tổ chức Y tế thế giới, năm 2022 có khoảng 19,8 triệu người tử vong do bệnh tim mạch, tương đương khoảng 32% tổng số ca tử vong toàn cầu; trong đó khoảng 85% là nhồi máu cơ tim và đột quỵ. Hơn 3/4 số ca tử vong này xảy ra ở các quốc gia thu nhập thấp và trung bình – bức tranh mà Việt Nam không nằm ngoài. Trong nước, tăng huyết áp, rối loạn mỡ máu, đái tháo đường, hút thuốc lá, thừa cân – béo phì, ít vận động, chế độ ăn không hợp lý và già hóa dân số đang âm thầm tạo nên "cơn bão" tim mạch. Đáng lo hơn, hồ sơ tăng huyết áp năm 2025 ước tính có khoảng 16,9 triệu người trưởng thành 30–79 tuổi mắc tăng huyết áp, nhưng chỉ khoảng 15% được kiểm soát. Những con số này là lời cáo buộc thẳng thắn: hệ thống đang ưu tiên điều trị muộn thay vì kiểm soát yếu tố nguy cơ ngay từ đầu.
Vì sao quản lý tại cộng đồng phải trở thành trục chính
Trong nhiều năm, chuyên ngành tim mạch đã tập trung phát triển kỹ thuật cao. Các thầy thuốc đã làm chủ tim mạch can thiệp, điện sinh lý, điều trị rối loạn nhịp, can thiệp bệnh tim cấu trúc, thay van động mạch chủ qua ống thông (TAVI), hình ảnh học tim mạch, suy tim, hồi sức và phẫu thuật tim. Nhiều người bệnh từng phải ra nước ngoài cho những thủ thuật phức tạp thì nay được chẩn đoán, điều trị ngay trong nước với chi phí hợp lý và kịp thời. Nhưng nếu dừng lại ở đó, hệ thống sẽ mãi chạy đua với những ca nặng. Các chuyên gia đã thẳng thắn: cuộc chiến chống bệnh tim mạch không thể chỉ diễn ra tại bệnh viện tuyến cuối, mà phải bắt đầu từ cộng đồng. Phòng ngừa bệnh tim mạch trên thực tế là xây dựng mô hình quản lý tại cộng đồng: kiểm soát yếu tố nguy cơ, phát hiện sớm tim mạch, điều trị đúng, theo dõi lâu dài và bảo đảm chăm sóc liên tục. Đây là cách duy nhất để giảm số bệnh nhân nặng tiến vào tuyến cuối và cải thiện kết quả sức khỏe thay vì chỉ mở rộng thêm giường bệnh.
Hiến chương 50/30: tham vọng hay bước ngoặt cần thiết?
Một hệ thống thực sự coi trọng phòng ngừa bệnh tim mạch cần mục tiêu rõ ràng. Hội Tim mạch đã phát động Hiến chương 50/30, đặt mục tiêu đến năm 2030 có ít nhất 50% người bệnh tăng huyết áp tại Việt Nam được kiểm soát huyết áp đạt mục tiêu. Đặt trong bối cảnh tỷ lệ kiểm soát hiện chỉ khoảng 15%, đây là bước nhảy lớn và đầy thách thức. Tinh thần cốt lõi của Hiến chương không nằm ở khẩu hiệu mà ở việc đưa quản lý tăng huyết áp đến gần người dân hơn: biết số đo huyết áp của mình – phát hiện sớm – điều trị đúng – tuân thủ lâu dài – kiểm soát đạt mục tiêu. Quản lý tại cộng đồng ở đây không phải chiến dịch đo huyết áp rời rạc, mà là các quy trình điều trị đơn giản, dựa trên bằng chứng, có khả năng theo dõi kết quả và vận hành liên tục từ cơ sở y tế đến cộng đồng. Nếu không xây dựng được "đường ống" chăm sóc này, Hiến chương 50/30 sẽ chỉ dừng ở mức mong muốn đẹp trên giấy.
Từ khuyến cáo đến hành động: trách nhiệm không chỉ của ngành y
Chuyển trọng tâm sang quản lý tại cộng đồng không phải việc riêng của vài bệnh viện hay hội nghề nghiệp. Các chuyên gia tim mạch đã nhấn mạnh yêu cầu chuyển hóa bằng chứng khoa học và khuyến cáo thành hành động cụ thể trong thực hành, đồng thời thúc đẩy các mô hình chăm sóc hiệu quả, áp dụng đồng bộ từ trung tâm chuyên sâu đến cơ sở và cộng đồng. Đại diện cơ quan quản lý mong muốn sự phối hợp để xây dựng, cập nhật hướng dẫn chuyên môn, chuẩn hóa quy trình chẩn đoán, điều trị, đào tạo nhân lực, kết nối các tuyến và thúc đẩy chuyển đổi số, nhằm đưa tiến bộ tim mạch học đến với người bệnh trên phạm vi cả nước. Nhưng nếu cộng đồng vẫn duy trì lối sống ít vận động, chế độ ăn mất cân đối, hút thuốc lá phổ biến và xem khám sức khỏe định kỳ là việc "xa xỉ", các nỗ lực này sẽ bị triệt tiêu. Kết luận rõ ràng là: phòng ngừa bệnh tim mạch muốn đi từ khẩu hiệu thành kết quả, cần một sự đồng thuận xã hội, nơi mỗi người dân coi kiểm soát yếu tố nguy cơ và phát hiện sớm tim mạch là một phần thường ngày của cuộc sống, chứ không phải phản ứng muộn khi biến cố xảy ra.






