H-1B dưới áp lực: từ công cụ thu hút nhân tài thành rào cản
Thị thực H-1B Mỹ là loại thị thực lao động không định cư cho phép doanh nghiệp tuyển dụng lao động nước ngoài trình độ chuyên môn cao, nhưng các đề xuất siết chặt mới đang biến chương trình này từ cánh cửa cơ hội thành rủi ro pháp lý và tài chính cho cả người lao động lẫn nhà tuyển dụng. H-1B vốn được thiết kế để doanh nghiệp Mỹ tuyển dụng lao động nước ngoài vào các vị trí thuộc nhóm nghề nghiệp chuyên môn, yêu cầu kiến thức chuyên ngành cao và bằng cử nhân hoặc tương đương trở lên. Được Quốc hội Mỹ thiết lập, chương trình này đặc biệt phổ biến trong lĩnh vực công nghệ, nơi doanh nghiệp xem đây là nguồn bổ sung nhân sự trình độ cao giữa tình trạng thiếu hụt lao động chuyên môn trong nước. Khi khung pháp lý chuyển từ định hướng thu hút sang răn đe, lợi thế cạnh tranh về nhân lực của Mỹ bị bào mòn rõ rệt.

Bỏ thời gian ân hạn 60 ngày: thông điệp “mất việc là phải đi ngay”
Đề xuất của Bộ An ninh Nội địa Mỹ (DHS) nhằm loại bỏ thời gian ân hạn tối đa 60 ngày cho người lao động nước ngoài thuộc nhiều diện thị thực không định cư, trong đó có H‑1B, sau khi chấm dứt việc làm tại Mỹ, là một bước ngoặt mang tính răn đe hơn là quản lý. Theo đề xuất này, DHS muốn xóa quy định cho phép người lao động tiếp tục duy trì tình trạng cư trú hợp pháp tối đa 60 ngày sau khi công việc chấm dứt. Nếu được thông qua, quy định mới sẽ yêu cầu người lao động rời Mỹ ngay khi không còn duy trì công việc hoặc hoạt động là cơ sở để được cấp thị thực, trừ khi họ có cơ sở pháp lý khác để tiếp tục lưu trú.
DHS lập luận rằng việc loại bỏ thời gian ân hạn thị thực sẽ khôi phục mối liên hệ trực tiếp giữa tình trạng không định cư của người lao động với công việc làm cơ sở nhập cảnh, đồng thời giảm gánh nặng hành chính liên quan đến việc quản lý khoảng thời gian này. Nhưng chính cơ quan này cũng thừa nhận việc chấm dứt thời gian ân hạn có thể khiến một bộ phận người lao động phải rời Mỹ thay vì ở lại để tìm việc mới, mất thu nhập nếu cần thêm thời gian và phải rời đi trước khi kịp bắt đầu công việc khác. Theo một nhận định có thể trích dẫn, “đề xuất này được xem là bước đi mới của chính quyền Tổng thống Donald Trump nhằm siết chặt chính sách nhập cư hợp pháp và quản lý các chương trình thị thực lao động nước ngoài”.
Phí thị thực cao và các vụ kiện: luật chơi không ổn định làm nản lòng doanh nghiệp
Song song với việc siết thời gian ân hạn thị thực H‑1B Mỹ, chính quyền Trump tiếp tục đẩy cao chi phí chương trình bằng cách duy trì mức phí mới cho một số trường hợp xin thị thực H‑1B. Trước đó, mức phí này đã cao hơn đáng kể so với mức 2.000–5.000 USD trước đây, phản ánh xu hướng dùng chi phí như một rào cản đối với chính sách lao động nước ngoài. Điều đáng nói là mức phí này đang bị tấn công dữ dội trên mặt trận pháp lý: một thẩm phán liên bang đã phán quyết mức phí là bất hợp pháp và ngăn chính quyền thu khoản tiền trên, trong khi một tòa phúc thẩm tại Boston đang xem xét lại phán quyết và một vụ kiện khác cũng được tòa án thụ lý.
Sự bất định này gửi đến doanh nghiệp tín hiệu rất tiêu cực: luật chơi không ổn định, chi phí cao nhưng có thể bị đảo chiều bất cứ lúc nào. Nhà Trắng lý giải quyết định gia hạn mức phí được đưa ra trong bối cảnh chương trình H‑1B vẫn là kênh quan trọng để doanh nghiệp tuyển dụng lao động nước ngoài có trình độ chuyên môn, đặc biệt trong lĩnh vực công nghệ. Thế nhưng, khi phí thị thực 100.000 USD bị tranh cãi và kéo dài qua tòa án, các công ty buộc phải tính lại bài toán tuyển dụng lao động quốc tế: liệu họ có nên tiếp tục phụ thuộc vào một chương trình bị chính phủ nghi ngờ và tòa án “soi” từng bước như vậy hay không.
Ngắn hạn bảo hộ, dài hạn tụt hậu: cái giá cho công nghệ Mỹ
Các nhà hoạch định có thể lập luận rằng doanh nghiệp bị ảnh hưởng có thể quay sang tuyển lao động Mỹ đáp ứng yêu cầu công việc hoặc thực hiện thủ tục xin thị thực mới nếu vẫn cần lao động nước ngoài. Về mặt khẩu hiệu, đây là một chính sách bảo hộ: tạo áp lực để công ty ưu tiên người bản địa. Nhưng trong thực tế, nhiều vị trí đòi hỏi trình độ chuyên môn cao trong lĩnh vực công nghệ đang thiếu hụt nghiêm trọng, và chương trình H‑1B được giới doanh nghiệp xem là nguồn bổ sung nhân sự trình độ cao trong bối cảnh thị trường thiếu lao động chuyên môn. Thắt chặt chính sách lao động nước ngoài trong hoàn cảnh đó chẳng khác nào tự làm hẹp nguồn cung chất xám của chính mình.
Về phía người lao động, việc mất thời gian ân hạn thị thực khiến họ trở thành “con tin” của từng hợp đồng lao động: mất việc là phải rời đi ngay, không có dư địa để xoay sở nghề nghiệp hoặc chuyển sang tình trạng thị thực khác một cách có trật tự. Điều này làm giảm sức hấp dẫn của thị trường lao động Mỹ trong mắt kỹ sư, chuyên gia toàn cầu, những người có thể dễ dàng chọn Canada, châu Âu hay các trung tâm công nghệ mới nổi khác. Về bản chất, đây là một cú bẻ lái từ mô hình mở cửa thu hút tài năng sang mô hình kiểm soát nặng tính trừng phạt, và cái giá dài hạn rất có thể là sự tụt hậu của các công ty công nghệ Mỹ trong cuộc cạnh tranh toàn cầu về nhân tài.






