Hợp nhất 4 chương trình: Quyết định đúng, nhưng không tự động mang lại hiệu quả
Việc hợp nhất 4 chương trình mục tiêu quốc gia thành một chương trình tổng thể là quyết định cải cách nhằm tập trung nguồn lực, thu gọn đầu mối và cải thiện hiệu quả sử dụng ngân sách, trong bối cảnh tiến độ giải ngân chậm và cơ chế quản lý phân tán đang cản trở việc thực hiện các mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội. Bộ Tài chính đã trình Chính phủ phương án hợp nhất 4 chương trình mục tiêu quốc gia giai đoạn 2026-2030 thành một chương trình tổng thể, với tổng vốn huy động dự kiến 808.558 tỷ đồng cho giai đoạn này. Đây không chỉ là một điều chỉnh kỹ thuật, mà là phép thử lớn cho cải cách quản lý nhà nước, đặc biệt là năng lực lập kế hoạch, phân bổ và giám sát nguồn lực công. Nếu triển khai đúng, đây có thể là cú hích cho chương trình mục tiêu quốc gia; nếu làm theo kiểu “đổi tên nhưng không đổi cách làm”, nguy cơ dàn trải và lãng phí sẽ tiếp tục.

Vì sao phải hợp nhất: Khi nhiều chương trình, nhiều văn bản trở thành nút thắt
Vấn đề cốt lõi không phải là thiếu tiền, mà là cách tổ chức các chương trình mục tiêu quốc gia. Quốc hội khóa XV đã phê duyệt chủ trương đầu tư 4 chương trình tại nhiều nghị quyết khác nhau, nhưng thực trạng quản lý hiện nay bộc lộ hàng loạt bất cập: nội dung dàn trải, văn bản hướng dẫn cồng kềnh, giao thoa về đối tượng, địa bàn và nhiệm vụ; lập kế hoạch, chuẩn bị dự án chưa gắn với điều kiện thực hiện và khả năng giải ngân. Tiến độ giải ngân vốn ngân sách trung ương trong giai đoạn 2026-2030 còn thấp vì phần lớn chương trình vẫn trong quá trình hoàn thiện thủ tục giao kế hoạch, phân bổ vốn và ban hành cơ chế hướng dẫn. Trong bối cảnh tổng ngân sách trung ương dự kiến cho các chương trình giai đoạn 2026-2030 tăng mạnh lên 362.725,657 tỷ đồng, tương đương 187,8% giai đoạn trước, việc duy trì cơ chế nhiều đầu mối rõ ràng là lựa chọn rủi ro.
Cấu trúc mới: Một chương trình, bảy nhóm nhiệm vụ và 800.000 tỷ đồng
Đề xuất của Chính phủ không chỉ dừng ở việc hợp nhất 4 chương trình mục tiêu quốc gia, mà còn tái thiết kế cấu trúc và cơ chế quản lý. Tên gọi chính thức dự kiến là “Chương trình mục tiêu quốc gia phát triển văn hóa - xã hội, nông thôn, dân tộc và miền núi giai đoạn 2026-2035”. Chương trình được hợp nhất từ 4 chương trình hiện hành về văn hóa; giáo dục - đào tạo; nông thôn mới, giảm nghèo, phát triển vùng dân tộc thiểu số và miền núi; cùng với chăm sóc sức khỏe, dân số và phát triển, trong khi chương trình phòng, chống ma túy vẫn thực hiện riêng đến năm 2030. Tổng vốn huy động giai đoạn 2026-2030 dự kiến là 808.558 tỷ đồng, trong đó ngân sách trung ương khoảng 345.000 tỷ đồng, với định hướng 75% vốn đầu tư công và 25% kinh phí thường xuyên. Đây là quy mô tài chính đủ lớn để tạo khác biệt, nhưng cũng đủ để trở thành gánh nặng nếu thiếu kỷ luật ngân sách và tiêu chí đầu ra rõ ràng.
Cải cách quản lý nhà nước: Từ “xin – cho” sang dựa trên năng lực và trách nhiệm địa phương
Điểm đáng chú ý nhất trong thiết kế mới là thông điệp cải cách quản lý nhà nước trong chương trình mục tiêu quốc gia. Giải pháp hợp nhất được xây dựng trên nguyên tắc giữ nguyên mục tiêu, nhiệm vụ đã được Quốc hội quyết nghị, nhưng sắp xếp lại theo nhóm vấn đề, gắn với trách nhiệm rõ hơn của từng bộ chủ trì và tăng phân cấp cho địa phương. Chính phủ dự kiến chuyển mạnh từ phân bổ “theo nhu cầu đăng ký” sang “theo năng lực và điều kiện sẵn sàng thực hiện”, đồng thời bỏ tầng nấc trung gian qua các bộ chủ chương trình. Bộ Nông nghiệp và Môi trường được đề xuất là cơ quan điều phối chung; Bộ Tài chính chịu trách nhiệm tổng hợp, phân bổ, điều chuyển vốn; các bộ chuyên ngành đặt ra tiêu chuẩn, tiêu chí và đánh giá kết quả đầu ra. Địa phương theo phương châm “địa phương quyết, địa phương làm, địa phương chịu trách nhiệm”. Nếu mô hình này vận hành nghiêm túc, chi phí hành chính có thể giảm, còn trách nhiệm giải trình sẽ tăng.
Từ thiết kế đến thực thi: Điều kiện để 800.000 tỷ đồng không bị mắc kẹt trên giấy
Dù cấu trúc mới mang tính cải cách, bài học từ giai đoạn trước cho thấy rủi ro lớn nhất nằm ở thực thi. Đối với dự toán ngân sách trung ương năm 2026, Quốc hội đã quyết nghị bố trí 35.000 tỷ đồng cho các chương trình mục tiêu quốc gia, gồm 25.000 tỷ đồng vốn đầu tư công và 10.000 tỷ đồng kinh phí thường xuyên. Nhưng đến hết ngày 31/7/2026, vốn đầu tư công thuộc giai đoạn 2026-2030 mới giải ngân khoảng 94 tỷ đồng, tương đương 0,5% kế hoạch; kinh phí thường xuyên mới giải ngân hơn 27 tỷ đồng, đạt khoảng 2,8% dự toán. Đây là con số cảnh báo: nếu quy trình phê duyệt, hướng dẫn, phân bổ không được tinh giản thực sự, chương trình tổng thể sẽ bị “tắc nghẽn” giống như các chương trình trước. Hội đồng Dân tộc đã đề nghị Chính phủ khẩn trương hoàn thiện hồ sơ, phối hợp với các cơ quan của Quốc hội để kịp trình xem xét tại kỳ họp không thường lệ lần thứ nhất, Quốc hội khóa XVI. Cửa sổ thời gian cho cải cách không dài: hoặc Việt Nam biến 808.558 tỷ đồng thành động lực phát triển, hoặc tiếp tục để nguồn lực mắc kẹt trong thủ tục.






