Hợp tác công nghiệp Việt Nam Canada: từ giao thương sang trụ cột chiến lược
Hợp tác công nghiệp Việt Nam Canada là quá trình hai nước gắn kết năng lực sản xuất, nghiên cứu và thương mại để không chỉ trao đổi hàng hóa thành phẩm mà cùng tham gia các chuỗi giá trị, chia sẻ công nghệ, mở rộng đầu tư chiến lược và nâng cao giá trị gia tăng theo định hướng phát triển bền vững và hội nhập sâu vào kinh tế toàn cầu. Điểm quan trọng nhất lúc này là hợp tác công nghiệp đã trở thành một trụ cột mang tính chiến lược trong khuôn khổ quan hệ Đối tác toàn diện được thiết lập từ năm 2017. Nhân chuyến thăm cấp Nhà nước tới Canada của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm, hai bên không chỉ nói về tăng kim ngạch mà bàn sâu cách liên kết chuỗi giá trị, chuyển giao công nghệ và tạo các dòng đầu tư chiến lược. Đây là bước chuyển từ tư duy “bán – mua hàng hóa” sang tư duy “cùng sản xuất và cùng nâng vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu”.

Vì sao thời điểm hiện nay mở ra dư địa liên kết chuỗi giá trị
Nếu chỉ nhìn vào con số tăng trưởng thương mại, dễ thấy quan hệ Việt Nam–Canada đang khởi sắc. Nhưng điều đáng nói hơn là bối cảnh mới buộc hai bên phải chuyển từ trao đổi hàng hóa sang liên kết chuỗi giá trị bền vững. Canada đang tái định hình chính sách công nghiệp và đẩy mạnh đa dạng hóa thương mại ra ngoài thị trường Hoa Kỳ, trong khi Việt Nam đặt mục tiêu nâng cao tự chủ công nghiệp và giá trị gia tăng, phù hợp các nghị quyết về khoa học – công nghệ, hội nhập quốc tế và phát triển kinh tế tư nhân. Theo Tham tán Thương mại Trần Thu Quỳnh, thương mại song phương đã rời quỹ đạo tăng trưởng thông thường để trở thành quan hệ ngày càng mang tính chiến lược. Cơ cấu hàng hóa cũng dịch chuyển từ thành phẩm sang nguyên liệu, vật tư và hàng trung gian cho sản xuất, cho thấy doanh nghiệp hai nước đang từng bước cùng tham gia một chu trình sản xuất chung. Đây là nền tảng thực tế để nói tới liên kết chuỗi giá trị chứ không chỉ khẩu hiệu.
Đối tác toàn diện, JEC và CPTPP: bộ khung cho đầu tư chiến lược và chuyển giao công nghệ
Điểm yếu hiện nay của hợp tác công nghiệp Việt Nam Canada là quy mô còn khiêm tốn, thiếu các dự án chế tạo công nghệ cao và chưa có nhiều chuỗi liên kết sản xuất chặt chẽ. Nhưng chính khoảng trống đó lại là dư địa để các cơ chế thể chế phát huy vai trò. Quan hệ Đối tác toàn diện, Ủy ban Hỗn hợp về Kinh tế (JEC) từ năm 2022 và khuôn khổ CPTPP đang tạo bộ khung để hai nước mở rộng từ trao đổi hàng hóa sang đầu tư chiến lược, chuyển giao công nghệ và liên kết sản xuất. JEC 3 diễn ra ngày 5/6 tại Ottawa đã đi theo hướng này khi đề xuất cơ chế trao đổi chuyên trách về liên kết công nghiệp và chuỗi cung ứng, cùng chương trình kết nối nhà cung ứng Việt Nam với các tập đoàn Canada trong hàng không, ô tô, thiết bị năng lượng và SMR. Việc ký dự án TRISEG giai đoạn 2026-2030 cho thấy hai bên coi hỗ trợ thương mại gắn với tăng trưởng bền vững và bao trùm là mục tiêu lâu dài chứ không phải hoạt động ngắn hạn.
Kết hợp nghiên cứu đổi mới sáng tạo của Canada với thị trường năng động Việt Nam
Muốn hợp tác công nghiệp thực sự tạo khác biệt, hai nước phải biết kết hợp thế mạnh thay vì chỉ nhân lên những gì đã có. Canada có nền tảng nghiên cứu, đổi mới sáng tạo mạnh, đặc biệt trong các ngành luyện kim, vật liệu và công nghệ xanh. Việt Nam sở hữu thị trường năng động, lực lượng doanh nghiệp sản xuất đang lên và nhu cầu cấp thiết phải đáp ứng các rào cản xanh của thị trường quốc tế. Sự gặp gỡ này tạo không gian để hai bên cùng phát triển sản phẩm, cùng nắm giữ công nghệ thay vì để Việt Nam mãi ở vị trí gia công. Một trong những thế mạnh nổi bật của Canada là luyện kim, kể cả công nghệ luyện nhôm không phát thải trực tiếp khí nhà kính. Nếu Việt Nam chủ động coi đây là lĩnh vực ưu tiên cho chuyển giao công nghệ, đào tạo kỹ sư và nghiên cứu vật liệu tiên tiến, chúng ta không chỉ giảm phụ thuộc nhập khẩu mà còn có cơ hội bước vào các ngành công nghiệp tương lai liên quan pin, năng lượng và thiết bị công nghệ cao.

Các lĩnh vực công nghiệp chiến lược: từ luyện kim xanh đến chuỗi cung ứng công nghệ cao
Danh mục các lĩnh vực hợp tác công nghiệp chiến lược giữa Việt Nam và Canada đã rõ: luyện kim xanh, cơ khí chính xác, vật liệu pin, công nghiệp chế biến và chuỗi cung ứng công nghệ cao. Nhưng nếu chỉ liệt kê mà không có tầm nhìn chuỗi giá trị, đây sẽ lại là danh sách trên giấy. Hướng đi thuyết phục là hình thành các chuỗi giá trị chung, tận dụng ưu đãi CPTPP và quy tắc xuất xứ để hàng hóa hai nước gắn với thị trường rộng hơn, từ châu Mỹ tới châu Á – Thái Bình Dương. Thực tế, tỷ trọng máy móc, thiết bị cơ khí và điện tử, điện máy trong xuất khẩu của Việt Nam sang Canada đã tăng mạnh, phản ánh bước chuyển sang xuất khẩu hàng trung gian phục vụ sản xuất. Ở chiều ngược lại, Việt Nam nhập nhiều hơn máy móc, sắt thép, phân bón, bột giấy và khoáng sản từ Canada. Điều này cho thấy hạt mầm của liên kết chuỗi giá trị đã xuất hiện; vấn đề còn lại là hai bên có dám đẩy lên thành các liên danh gia công sâu, chia sẻ công nghệ nguồn và cùng đầu tư nhà máy trong những lĩnh vực ưu tiên hay không.







