Tăng tốc nhiệt điện Ô Môn và Long Phú 1: lựa chọn chiến lược chứ không chỉ là tiến độ
Chiến lược tăng tốc các dự án nhiệt điện Ô Môn III, Ô Môn IV và Long Phú 1 là cách Petrovietnam bảo đảm an ninh năng lượng trong giai đoạn chuyển dịch, bằng việc khép kín chuỗi khí – điện – đạm và chủ động nguồn cung, thay vì phụ thuộc vào nhập khẩu hay chờ đợi nguồn tái tạo chưa ổn định.
Điểm đáng chú ý là loạt quyết định tập trung trong vài ngày, thể hiện rõ một đợt "tăng tốc" có tính toán. Ngày 5/8 tại Cần Thơ, Tổng Giám đốc Petrovietnam Lê Mạnh Cường làm việc với các đơn vị trong chuỗi khí – điện Lô B – Ô Môn, tập trung vào tiến độ nhiệt điện Ô Môn III và Ô Môn IV. Ngày 6/8, ông tiếp tục chủ trì buổi làm việc với Ban QLDA Long Phú 1 và các nhà thầu để rà soát toàn bộ dự án. Đây không phải những cuộc họp thủ tục, mà là sự khẳng định rằng nếu hệ thống điện muốn ổn định, các nhà máy then chốt phải được kéo về đúng – thậm chí sớm hơn – kế hoạch.
Quyết định đẩy nhanh nhiệt điện Ô Môn và Long Phú 1 cũng là câu trả lời cho câu hỏi: Việt Nam sẽ cân bằng thế nào giữa cam kết giảm phát thải và nhu cầu điện tăng nhanh. Thay vì đối lập nhiệt điện với năng lượng tái tạo, Petrovietnam đang biến các dự án này thành "trụ đỡ" vận hành hệ thống, tạo nền tảng kỹ thuật và tài chính để tiếp tục đầu tư vào nguồn điện sạch.

Ô Môn III – IV: khép kín chuỗi khí – điện Lô B và bước ngoặt tài chính
Chuỗi nhiệt điện Ô Môn là mắt xích hạ nguồn quyết định thành bại của dự án khí Lô B – một trong những trụ cột của năng lượng Việt Nam ở phía Nam. Khi khâu thượng nguồn và điện hạ nguồn từng thuộc các chủ thể khác nhau, chuỗi Lô B – Ô Môn "gần như không thể triển khai trong hơn 20 năm" cho tới khi Petrovietnam tiếp nhận Ô Môn III và Ô Môn IV.
Ở thượng nguồn, công tác khoan đang vượt kế hoạch, Phú Quốc POC dự kiến đón dòng khí đầu tiên vào tháng 8/2027. Điều đó đặt áp lực ngược trở lại lên phía điện: nếu nhiệt điện Ô Môn III, Ô Môn IV chậm, toàn chuỗi sẽ mất hiệu quả. Tổng Giám đốc Lê Mạnh Cường yêu cầu bám sát mục tiêu tiến độ Ô Môn IV, chủ động rút ngắn thời gian bằng cách rà soát đường găng, tổ chức thi công song song các hạng mục, đẩy nhanh mua sắm và giao hàng thiết bị chính, đồng thời liên tục làm việc với đối tác để tháo gỡ vướng mắc.
Với Ô Môn III, yêu cầu dành cho Ban QLDA là tập trung tối đa nguồn lực, phối hợp chặt với các ban chuyên môn để chuẩn bị đầy đủ điều kiện triển khai theo kế hoạch. Đáng chú ý, Petrovietnam không chỉ trông chờ vốn vay. Nhờ hoạt động đa ngành, Tập đoàn dùng dòng tiền và lợi nhuận tích lũy từ các lĩnh vực khác để bổ sung vốn cho dự án trọng điểm – một chiến lược "Petrovietnam tài chính" mang tính chủ động rõ rệt.

Khoản tín dụng 7.300 tỷ đồng cho Ô Môn IV: tín hiệu niềm tin từ hệ thống ngân hàng
Nếu tiến độ là trục kỹ thuật, thì tài chính là trục sống còn của nhiệt điện Ô Môn. Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam cùng Ngân hàng Công Thương đã ký hợp đồng tín dụng tài trợ Nhà máy nhiệt điện Ô Môn IV với tổng giá trị 7.300 tỷ đồng, đáp ứng phần vốn vay nội tệ để Petrovietnam triển khai các hạng mục đầu tư, xây dựng. "Việc thu xếp thành công khoản tín dụng quy mô lớn là dấu mốc quan trọng trong huy động nguồn lực tài chính cho hạ nguồn chuỗi khí – điện Lô B – Ô Môn".
Nhà máy nhiệt điện Ô Môn IV, công suất thiết kế 1.155 MW, sử dụng công nghệ tua-bin khí chu trình hỗn hợp hiệu suất cao. Dự án khởi công tháng 8/2025, hợp đồng EPC nhà máy chính đã ký, các hạng mục đang được triển khai với mục tiêu hoàn thành năm 2028. Khi vào vận hành, nhà máy sẽ bổ sung đáng kể nguồn điện cho hệ thống, đặc biệt khu vực Đồng bằng sông Cửu Long, giúp giảm phụ thuộc vào nhiên liệu nhập khẩu và tăng tính linh hoạt trong vận hành hệ thống điện.
Ý nghĩa của khoản tín dụng không chỉ nằm ở số tiền. Nó cho thấy hệ thống tài chính đặt niềm tin vào năng lực quản trị, tiềm lực và hiệu quả đầu tư của Petrovietnam trong các dự án hạ nguồn. Đồng thời, chuỗi Lô B – Ô Môn được đánh giá phù hợp với định hướng của Quy hoạch điện VIII điều chỉnh và góp phần hiện thực hóa cam kết chuyển dịch năng lượng, giảm phát thải theo tinh thần COP26. Ở góc độ người dùng, điều này đồng nghĩa với triển vọng nguồn điện ổn định hơn, ít rủi ro cắt giảm, và một lộ trình chuyển dịch năng lượng thực tế hơn.

Long Phú 1 và Cà Mau khí điện: hai cực bổ trợ của an ninh năng lượng
Nếu cụm Ô Môn là trụ cột của khí điện miền Tây, Long Phú 1 là mảnh ghép quan trọng khác trong bức tranh năng lượng Việt Nam. Tại Long Phú 1, Trưởng Ban QLDA cho biết phần lớn gói thầu đã ký và đang thi công; hợp đồng turbine – máy phát đã ký và các bên đang ưu tiên đưa thiết bị quan trọng về công trường đúng trình tự lắp đặt. Tổng Giám đốc Lê Mạnh Cường đề nghị các bên nỗ lực, quyết tâm đưa dự án về đích đúng tiến độ.
Song song với các dự án mới, Petrovietnam nhìn Cà Mau khí điện như một trung tâm bước sang giai đoạn phát triển mới sau khoảng 20 năm vận hành. Nếu trước đây cụm này chủ yếu là tổ hợp sản xuất điện và phân bón sử dụng khí thiên nhiên, thì mục tiêu mới là xây dựng trung tâm công nghiệp – năng lượng tích hợp, đa nguồn khí, đa sản phẩm, gắn với chiến lược tăng trưởng xanh của vùng Đồng bằng sông Cửu Long.
Petrovietnam yêu cầu xây dựng kịch bản cho mọi nguồn khí, đẩy nhanh đàm phán bổ sung từ Lô B, Nam Du – U Minh, Khánh Mỹ – Đầm Dơi và LNG để bảo đảm nhiên liệu dài hạn. Cấu trúc nguồn khí tương lai sẽ linh hoạt hơn, kết hợp khí nội địa với LNG nhập khẩu. Động lực tăng trưởng mới của Cụm Khí – Điện – Đạm Cà Mau "không nằm ở việc kéo dài vòng đời nhà máy hiện hữu, mà ở khả năng hình thành trung tâm công nghiệp – năng lượng tích hợp, đa nguồn nhiên liệu, đa sản phẩm và gắn với tăng trưởng xanh". Đây là cách Petrovietnam biến một cụm công nghiệp cũ thành bàn đạp cho giai đoạn chuyển dịch năng lượng thấp phát thải.

Kết nối các mảnh ghép: từ dự án đơn lẻ tới chiến lược an ninh năng lượng
Khi đặt cạnh nhau, nhiệt điện Ô Môn III – IV, Long Phú 1 và cụm Khí – Điện – Đạm Cà Mau không phải những dự án rời rạc, mà là một cấu trúc chiến lược. Chuỗi Lô B – Ô Môn cung cấp nền tảng khí – điện cho Đồng bằng sông Cửu Long; Long Phú 1 bổ sung thêm nguồn nhiệt điện quan trọng cho hệ thống; Cà Mau chuyển mình thành trung tâm khí điện tích hợp, có khả năng tiếp nhận nhiều nguồn khí khác nhau, kể cả LNG.
Điểm chung là cách tiếp cận dựa trên chuỗi giá trị và tích hợp. Tại Cà Mau, mục tiêu là tối ưu hiệu quả toàn chuỗi, không tối đa hóa lợi ích từng đơn vị riêng lẻ. Với Lô B – Ô Môn, khi chuỗi được khép kín, Petrovietnam có thể chủ động hơn trong điều tiết nguồn lực, cả về kỹ thuật lẫn tài chính. Trong bối cảnh Việt Nam cam kết phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050, vai trò của trung tâm điện khí sử dụng LNG và tổ hợp công nghiệp áp dụng công nghệ xanh được đánh giá ngày càng quan trọng.
Từ góc nhìn người tiêu dùng, những quyết định tăng tốc hôm nay sẽ thể hiện bằng điện ổn định hơn, ít rủi ro thiếu hụt hơn và một hệ thống năng lượng linh hoạt hơn trước biến động thị trường và khí hậu. Câu hỏi không còn là "có cần các dự án nhiệt điện này không", mà là "chúng được thiết kế thế nào để vừa đảm bảo đủ điện, vừa không khóa chặt tương lai năng lượng sạch". Với cách tổ chức theo chuỗi, chủ động tài chính và đa dạng nguồn khí, Petrovietnam đang cố gắng đưa ra câu trả lời theo hướng cân bằng, dù áp lực tiến độ từ nay đến 2028 chắc chắn sẽ rất lớn.







