Phí H-1B 100.000 USD: công cụ chính trị hóa thị thực hay bảo vệ lao động Mỹ?
Phí H-1B 100.000 USD là khoản thanh toán bổ sung rất cao mà chính quyền Trump áp lên một số hồ sơ thị thực H-1B, biến một công cụ tuyển dụng nhân lực nước ngoài Mỹ vốn dùng để thu hút chuyên gia kỹ năng cao thành rào cản chi phí và pháp lý mới, trực tiếp định hình chiến lược tuyển dụng, chi phí tuyển dụng công nghệ và kế hoạch nhân sự toàn cầu của doanh nghiệp.
Thị thực H-1B vốn được thiết kế để cho phép các công ty Mỹ tạm thời tuyển lao động nước ngoài có kỹ năng chuyên môn, bằng cấp cao, bổ sung chiến lược cho kinh tế. Nhưng Nhà Trắng cho rằng chương trình này đã bị một số doanh nghiệp, công ty môi giới và thuê ngoài lạm dụng, thay thế lao động Mỹ bằng nhân lực nước ngoài lương thấp hơn. Đây là điểm xuất phát cho động thái nâng phí lên mức “sốc”, cao hơn hẳn các mức phí cũ vốn chỉ ở ngưỡng thấp hơn nhiều. Về chính trị, Trump gửi thông điệp cứng rắn với cử tri ưu tiên bảo vệ việc làm nội địa; về kinh tế, ông đẩy toàn bộ rủi ro và chi phí sang phía nhà tuyển dụng.
Gia hạn đến 2027: chiến lược pháp lý “đi trước” phán quyết tòa?
Ngày 18/9, Nhà Trắng tuyên bố tiếp tục duy trì chính sách phí H-1B 100.000 USD đến 21/9/2027. Về mặt chính trị, đây là thông điệp: dù tòa liên bang phán bất hợp pháp, chính quyền không lùi. Về mặt pháp lý, đây giống một nước cờ “câu giờ” – giữ nguyên khung chính sách trong khi chờ hệ thống tòa án định đoạt. Một tòa án liên bang Massachusetts đã phán quyết chính sách triển khai khoản phí này vượt thẩm quyền và vi phạm Đạo luật Thủ tục Hành chính, chặn chính phủ thu phí. Đơn kháng cáo đang được tòa phúc thẩm thụ lý và vẫn chưa có hồi kết.
Điểm đáng chú ý là Nhà Trắng công khai thừa nhận khả năng thực thi thực tế phụ thuộc vào kết quả tranh tụng, nhưng vẫn gia hạn Proclamation. Nói cách khác, chính sách được cố định trên giấy đến 2027, còn tính hợp pháp lại trôi nổi trong phòng xử án. Chiến lược này tạo ra một “khoảng xám” pháp lý kéo dài, nơi cả doanh nghiệp lẫn người lao động không thể dựa vào bất kỳ kịch bản ổn định nào để lập kế hoạch dài hạn.
Bất định pháp lý: khi thị thực H-1B trở thành rủi ro quy định thường trực
Với doanh nghiệp, vấn đề không chỉ nằm ở con số trên giấy. Tòa sơ thẩm nói khoản phí là bất hợp pháp, tòa phúc thẩm chưa ra phán quyết cuối cùng, trong khi Nhà Trắng lại kéo dài hiệu lực đến 2027. Kết quả là thị trường tuyển dụng nhân sự quốc tế vào Mỹ bị đặt trong trạng thái bất định kéo dài. Khoản phí này hiện chưa có nền tảng pháp lý ổn định, nhưng rủi ro nó “bật lại” bất cứ lúc nào là điều doanh nghiệp buộc phải đưa vào mọi kịch bản dự phòng.
Điều nguy hiểm nằm ở chỗ: doanh nghiệp không chỉ đối mặt với tranh cãi pháp lý visa, mà còn với rủi ro quy định động – hôm nay bị chặn, mai có thể được khôi phục trong một phán quyết khác. Nhà Trắng nhấn mạnh các cơ quan có thể từ chối cho lao động H-1B nhập cảnh nếu không kèm khoản thanh toán bắt buộc. Mỗi vòng xoay pháp lý như vậy đều chuyển hóa thành chi phí pháp lý, thời gian, và đặc biệt là rủi ro kế hoạch nhân sự cho các công ty phụ thuộc mạnh vào nhân lực nước ngoài Mỹ.
Doanh nghiệp công nghệ ở tuyến đầu: chi phí tuyển dụng công nghệ tăng theo cấp số nhân
Các công ty công nghệ từ lâu dựa vào H-1B để tuyển kỹ sư phần mềm, chuyên gia AI, khoa học dữ liệu và nhiều chuyên gia STEM quốc tế. Với họ, phí H-1B 100.000 USD không chỉ là một khoản thuế bổ sung mà là đòn đánh thẳng vào chi phí tuyển dụng công nghệ – vốn đã bao gồm lương cạnh tranh, phí luật sư di trú, và chi phí tuyển dụng toàn cầu. "Nhà Trắng cho biết số hồ sơ đăng ký H-1B của các công ty công nghệ thông tin thuê ngoài lớn đã giảm 92% kể từ khi yêu cầu nộp khoản phí này được đưa ra". Con số này được chính quyền xem như bằng chứng chính sách hiệu quả, nhưng với thị trường, nó phản ánh tác động răn đe lớn lên nhu cầu tuyển dụng hợp pháp.
Bên kia, doanh nghiệp lập luận H-1B giúp lấp khoảng trống kỹ năng mà nguồn ứng viên trong nước không đủ, nhất là ở các mảng công nghệ mới. Khi chi phí và rủi ro bùng lên, nhiều công ty buộc phải hoãn hoặc điều chỉnh kế hoạch tuyển dụng và mở rộng. Đáng nói hơn, Bộ An ninh Nội địa đang đề xuất một quy định riêng với mức phí mới cho các hồ sơ H-1B thuộc diện giới hạn chỉ tiêu, tạo thêm một đường pháp lý khác song song với Proclamation đang bị kiện. Nghĩa là thay vì cắt giảm bất định, chính quyền đang tạo ra thêm kênh rủi ro chi phí mới cho các nhà tuyển dụng phụ thuộc vào nhân lực nước ngoài Mỹ.
Từ bài toán visa sang chiến lược nhân sự: doanh nghiệp phải phản ứng thế nào?
Theo chính sách mới, không chỉ phí H-1B 100000 USD khiến doanh nghiệp đau đầu; Executive Order ngày 18/9 còn yêu cầu các bộ xem xét kỹ tình hình sa thải lao động Mỹ khi xử lý hồ sơ H-1B. Xu hướng hiện nay không chỉ là tăng chi phí mà còn tăng kiểm tra tuân thủ toàn diện. Điều đó khiến immigration compliance không còn là một thủ tục hành chính, mà trở thành yếu tố trung tâm trong chiến lược nhân sự, tài chính và địa điểm đặt văn phòng. "Đối với doanh nghiệp Mỹ tuyển nhân tài quốc tế, H-1B đang chuyển từ bài toán thủ tục sang vấn đề trực tiếp của workforce strategy, cost planning và location strategy".
Trong bối cảnh vụ kháng cáo vẫn đang được xem xét, doanh nghiệp không có lựa chọn an toàn tuyệt đối. Cách tiếp cận hợp lý là coi phí và rủi ro H-1B như một biến số cao trong mọi mô hình tài chính: phân tán đội ngũ sang các trung tâm khác ngoài Mỹ, tăng đầu tư đào tạo nội bộ để giảm lệ thuộc vào visa, đồng thời chuẩn bị sẵn ngân sách và chiến lược pháp lý nếu tranh cãi pháp lý visa rẽ sang hướng bất lợi. Chiến lược pháp lý cứng rắn của chính quyền Trump có thể ghi điểm với cử tri, nhưng cái giá phải trả lại đang rơi trực tiếp lên vai những doanh nghiệp coi Mỹ là trung tâm thu hút và giữ chân nhân tài toàn cầu.






