Thuế Section 301: Cú hãm phanh cho đà tăng trưởng tôm Việt Nam
Thuế Section 301 áp dụng thêm 12,5% lên tôm Việt Nam xuất khẩu sang Mỹ là mức thuế bổ sung khiến chi phí nhập khẩu của các nhà mua hàng tăng lên, bào mòn biên lợi nhuận vốn đã thấp, làm suy giảm sức cạnh tranh của doanh nghiệp và gây nguy cơ dịch chuyển đơn hàng sang những nhà cung cấp có mức thuế thấp hơn.
Điều đáng nói là cú sốc thuế này xuất hiện đúng lúc ngành tôm đang nỗ lực phục hồi. Trong 7 tháng đầu năm, xuất khẩu tôm Việt Nam đạt gần 2,8 tỷ USD, tăng 13,5% so với cùng kỳ, một con số đủ để nhiều ngành khác phải mơ ước. Nhưng phía sau bức tranh tăng trưởng là một thực tế khó chịu: động lực đến từ Trung Quốc và tôm hùm, còn thị trường Mỹ gần như chững lại vì thuế quan và cạnh tranh nguồn cung. Nếu không nhìn thẳng vào cú “hãm phanh” mang tên tôm Việt Nam thuế Mỹ, doanh nghiệp sẽ bị bất ngờ khi đơn hàng tại thị trường quan trọng này tiếp tục mòn dần.
Theo Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản, “kim ngạch xuất khẩu tôm của Việt Nam trong 7 tháng đầu năm đạt gần 2,8 tỷ USD, tăng 13,5% so với cùng kỳ năm trước”.

Chênh 2,5% thuế Section 301: Nhỏ trên giấy, lớn trên hợp đồng
Theo quyết định của USTR, Việt Nam bị xếp vào nhóm chịu thuế Section 301 mức 12,5%, trong khi Ecuador, Ấn Độ, Indonesia chỉ ở mức 10%. Về con số, chênh lệch 2,5 điểm phần trăm có vẻ không quá đáng kể. Nhưng trên thực tế, với các hợp đồng tôm đông lạnh biên lợi nhuận mỏng, đây là ranh giới giữa có lãi và lỗ.
Thuế Section 301 xuất khẩu không đứng một mình; nó được cộng với thuế MFN và khả năng phải gánh thêm nghĩa vụ chống bán phá giá hoặc chống trợ cấp tùy từng doanh nghiệp. Khi tổng chi phí tăng, nhà nhập khẩu Mỹ có đủ lý do để siết chặt đàm phán: yêu cầu giảm giá, chia sẻ chi phí thuế, rút ngắn thời hạn hợp đồng, hoặc đơn giản là chuyển sang nhà cung cấp khác. Nói cách khác, thuế bổ sung đang trực tiếp bào mòn lợi thế giá mà tôm Việt Nam từng có so với đối thủ.
Chúng ta không nên ảo tưởng rằng chất lượng tốt sẽ tự động cứu được hợp đồng. Trong phân khúc tôm đông lạnh tiêu chuẩn, khi sản phẩm tương đối đồng nhất, thêm 2,5% chi phí thuế là một gánh nặng mà nhiều nhà nhập khẩu sẽ chọn tránh, bằng cách giảm tỷ trọng mua từ Việt Nam.
Ecuador, Ấn Độ, Indonesia: Đối thủ không còn ở “sân sau”
Áp lực đối với tôm Việt Nam không chỉ đến từ tôm Việt Nam thuế Mỹ, mà còn từ việc các đối thủ đang tiến sâu vào những phân khúc vốn là “lãnh địa” của châu Á. Nguồn cung tôm của Ecuador tiếp tục tăng mạnh, từ tôm nguyên đầu đến tôm bỏ đầu, bóc vỏ và sản phẩm chế biến. Nghĩa là họ không còn chỉ bán nguyên liệu giá rẻ; họ đang thách thức trực diện ngay ở phân khúc giá trị gia tăng.
Trong bối cảnh đó, lợi thế truyền thống của Việt Nam về năng lực chế biến và kinh nghiệm sản xuất đang bị xói mòn. Khi Ecuador có thuế Section 301 thấp hơn Việt Nam và cùng tham gia phân khúc chế biến, nhà nhập khẩu Mỹ có trong tay một phương án “chi phí dễ chịu hơn, sản phẩm tương đương”. Cộng thêm sự cạnh tranh từ Ấn Độ và Indonesia, thị trường Mỹ suy giảm cho tôm Việt Nam là kịch bản hoàn toàn có thể xảy ra nếu doanh nghiệp chỉ chăm chăm giữ giá mà không nâng cấp sản phẩm và dịch vụ đi kèm.
Bài toán đặt ra không còn là “cắt giảm chi phí đến mức thấp nhất”, mà là chọn đúng phân khúc để tránh đối đầu tay đôi với các nhà cung cấp chi phí thấp hơn, đặc biệt trong bối cảnh tương quan thuế đã nghiêng về phía họ.
Tôm hùm – điểm sáng kéo tăng trưởng nhưng không cứu được thị trường Mỹ
Trong bức tranh phân hóa của ngành, cạnh tranh tôm hùm lại đang mang màu sắc khác. Trung Quốc tiếp tục là thị trường kéo tăng trưởng, và tôm hùm nổi lên như điểm sáng trong cơ cấu sản phẩm. Động lực tăng trưởng 7 tháng qua phần lớn đến từ tôm hùm xuất sang thị trường này, trong khi tôm chân trắng và tôm sú phải gồng mình cạnh tranh tại Mỹ, EU và Nhật Bản.
Nhờ không chịu sức ép thuế Section 301 như ở Mỹ, mảng tôm hùm hiện là “phao cứu sinh” giúp tổng kim ngạch xuất khẩu giữ được đà tăng. Tuy nhiên, nếu kỳ vọng tôm hùm sẽ bù đắp toàn bộ phần suy yếu từ thị trường Mỹ thì đó là kỳ vọng nguy hiểm. Cấu trúc cầu, phân khúc giá và yêu cầu sản phẩm giữa hai thị trường này hoàn toàn khác nhau; tôm hùm không thể nhanh chóng thay thế vai trò của tôm chân trắng, tôm sú trong chuỗi cung ứng vào Mỹ.
Điều tích cực là sức mua tôm hùm từ Trung Quốc vẫn được dự báo tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong những tháng cuối năm. Nhưng nếu chỉ bám vào điểm sáng này mà bỏ qua chiến lược dài hạn cho thị trường Mỹ, ngành tôm sẽ rơi vào tình trạng lệ thuộc, mất cân đối thị trường xuất khẩu.
Giữ chỗ tại Mỹ: Không chỉ là câu chuyện giá
Triển vọng những tháng cuối năm được chính các doanh nghiệp nhận diện rõ: sức mua tôm hùm từ Trung Quốc, khả năng giữ các đơn hàng chế biến sâu tại Nhật Bản và EU, và mức độ chuyển dịch đơn hàng Mỹ sang Ecuador, Ấn Độ, Indonesia sau khi thuế mới có hiệu lực sẽ là ba biến số quyết định.
Tại Mỹ, bài toán lớn nhất không còn là “bán được bao nhiêu”, mà là “giữ được bao nhiêu” trong bối cảnh tương quan thuế thay đổi và nguồn cung đối thủ ngày càng cạnh tranh. Thuế bổ sung đã bắt đầu tạo sức ép lên các hợp đồng mới; nhà nhập khẩu có xu hướng yêu cầu giảm giá hoặc điều chỉnh điều kiện hợp đồng để bù phần thuế tăng thêm. Nếu doanh nghiệp Việt Nam tiếp tục cạnh tranh chủ yếu bằng giá, họ sẽ rơi vào vòng xoáy cắt giảm lợi nhuận không có hồi kết.
Lối thoát hợp lý hơn là nâng cấp năng lực chế biến sâu, đáp ứng linh hoạt yêu cầu riêng của từng khách hàng, và xây dựng hình ảnh nhà cung cấp đáng tin cậy trong nhóm sản phẩm chất lượng cao. Thị trường Mỹ suy giảm không phải là định mệnh, nhưng để đảo chiều, ngành tôm phải chấp nhận từ bỏ ảo tưởng “thị trường này sẽ tự hồi phục” và đầu tư nghiêm túc cho giá trị gia tăng, thay vì tiếp tục chơi trò “bào biên lợi nhuận” đến kiệt sức.






