Tình thế khó xử: hiện đại hoá quân sự Mỹ bị chặn bởi đội bay lão hoá
Tình thế khó xử của Không quân Mỹ hiện nay là phải duy trì đội máy bay ném bom Mỹ lão hoá B-1B Lancer và B-2 Spirit lâu hơn dự kiến, trong khi chương trình B-21 Raider sản xuất chưa đạt quy mô đủ lớn để thay thế, buộc lực lượng này vừa phải bảo đảm năng lực tấn công tầm xa, vừa xoay xở với chi phí bảo dưỡng cao và rủi ro kỹ thuật từ các khung thân đã vượt quá tuổi thiết kế. Thay vì cho B-1B và B-2 nghỉ hưu vào đầu thập niên 2030 khi B-21 chính thức vào biên chế, kế hoạch mới là kéo dài thời gian phục vụ của hai dòng máy bay này đến ít nhất năm 2037. Đằng sau con số đó là một lựa chọn mang tính chiến lược: chấp nhận bay bằng máy bay già, miễn là không để lộ khoảng trống tấn công chiến lược trong giai đoạn chuyển giao. Theo thông tin từ tướng Stephen Davis thuộc Bộ chỉ huy Tấn công Toàn cầu Không quân Mỹ, Washington cần “thêm thời gian chuyển tiếp trước khi B-21 trở thành máy bay ném bom thế hệ mới chủ lực”, cho thấy giới hoạch định chính sách nhận rõ rủi ro nếu cắt giảm đội bay cũ quá nhanh.
B-1B và B-2: khung thân mệt mỏi nhưng vẫn phải gánh nhiệm vụ
Hiện Không quân Mỹ vận hành khoảng 140 máy bay ném bom chiến lược, gồm B-52, B-1B và B-2, trong đó chỉ 45 chiếc B-1B và 19 chiếc B-2 đang đảm nhiệm các vai trò then chốt. Vấn đề là cả B-1B Lancer lẫn B-2 Spirit đều đã ở giai đoạn cuối vòng đời, nhưng không thể rút khỏi biên chế vì chưa có đủ B-21 Raider để lấp chỗ trống. B-1B là ví dụ điển hình cho cái giá của việc kéo dài tuổi thọ: nhiều thập kỷ bay ở độ cao thấp, mang tải trọng vũ khí thay đổi và cường độ hoạt động cao đã khiến khung thân bị mỏi vật liệu nghiêm trọng, buộc phải tiến hành những sửa chữa cấu trúc lớn nếu muốn tiếp tục bay. B-2 lại mắc kẹt trong một nghịch lý khác: quá ít máy bay. Đội bay chỉ còn 19 chiếc khiến việc duy trì linh kiện, thiết bị và năng lực bảo dưỡng ngày càng tốn kém, nhưng nếu cho nghỉ sớm, Mỹ sẽ mất đi nền tảng tàng hình tầm xa duy nhất của mình cho đến khi B-21 đủ số lượng. Theo đánh giá của truyền thông Mỹ, “việc tiếp tục sử dụng các máy bay ném bom đang đến cuối vòng đời có thể tạo ra những vấn đề cho Không quân Mỹ”, một nhận định phản ánh rõ sự căng thẳng giữa nhu cầu sẵn sàng chiến đấu và gánh nặng kỹ thuật.

B-21 Raider sản xuất chưa đủ nhanh và chiến lược ‘câu giờ’ bằng B-52 nâng cấp
Về lý thuyết, B-21 Raider là trung tâm của lực lượng máy bay ném bom tương lai: tàng hình hơn B-2, được thiết kế chú trọng khả năng bảo dưỡng và hiệu quả vận hành, với cam kết mua ít nhất 100 chiếc và có thể hơn nữa. Nhưng thực tế sản xuất B-21 Raider chưa thể ngay lập tức thay thế toàn bộ đội bay cũ. Không quân Mỹ còn phải xây dựng dây chuyền, đào tạo phi công, kỹ thuật viên, chuẩn bị hạ tầng, tích hợp vũ khí và chuẩn hoá quy trình tác chiến. Chính vì vậy, nếu B-1B và B-2 bị loại biên quá sớm khi B-21 chưa đạt quy mô đủ, Mỹ sẽ đối mặt khoảng trống năng lực ném bom tầm xa. Để tránh kịch bản này, chiến lược được lựa chọn là song song kéo dài tuổi thọ B-1B, B-2 và đặt trọng tâm vào B-52 nâng cấp. Phiên bản B-52J được hiện đại hoá sâu, trở thành một trong hai cột trụ cùng B-21 trong cấu trúc máy bay ném bom tương lai. Chương trình “Polar Star Readiness” nhằm đơn giản hóa quy trình bảo dưỡng, nâng cao trạng thái sẵn sàng chiến đấu cho B-1 và B-52 cho thấy Không quân Mỹ coi việc duy trì đội bay cũ là giải pháp chuyển tiếp mang tính hệ thống, chứ không chỉ là quyết định tạm thời.

Kéo dài đến 2037: thêm thời gian hay đào sâu nút thắt hiện đại hoá?
Việc chính thức dời mốc nghỉ hưu của B-1B và B-2 sang “ít nhất năm 2037” là một tín hiệu rõ ràng: Không quân Mỹ chấp nhận hy sinh sự gọn nhẹ của đội hình để đổi lấy độ an toàn chiến lược trong giai đoạn B-21 Raider sản xuất chưa chín muồi. Kế hoạch này đem lại vùng đệm nếu B-21 gặp trục trặc trong sản xuất, tích hợp vũ khí hoặc giai đoạn tác chiến ban đầu, bởi lực lượng vẫn còn những nền tảng ném bom tầm xa để dựa vào. Tuy vậy, cái giá là ngày càng lệ thuộc vào máy bay ném bom Mỹ lão hoá, phải chi nhiều nguồn lực cho bảo dưỡng khung thân mỏi, quản lý rủi ro an toàn bay và duy trì dây chuyền hỗ trợ chỉ dành cho số lượng ít ỏi như B-2. Khoảng thời gian kéo dài đến sau 2037 chỉ thực sự có ý nghĩa nếu đi kèm tiến độ rõ ràng của B-21 và gói B-52 nâng cấp. Nếu không, nút thắt hiện đại hoá quân sự Mỹ sẽ càng chặt hơn, biến các quyết định trì hoãn hiện nay thành gánh nặng lâu dài về vận hành và chiến lược. Nhìn từ bên ngoài, đây là một bài toán cân bằng đầy rủi ro: Mỹ phải vừa chứng minh năng lực chuyển sang thế hệ máy bay ném bom mới, vừa không được để bất kỳ đối thủ nào nhìn thấy một khoảng hở trong chiếc “lá chắn tấn công tầm xa” mà họ đã xây dựng suốt nhiều thập kỷ.






