UAV nhỏ, rủi ro lớn: Vì sao sân bay phải phát hiện từ xa?
Radar và cảm biến thông minh phát hiện UAV sân bay là hệ thống kỹ thuật chuyên dụng kết hợp radar mục tiêu nhỏ, cảm biến vô tuyến, âm thanh, quang – hồng ngoại và công nghệ vô hiệu hóa, nhằm nhận diện, theo dõi và ngăn chặn thiết bị bay không người lái xâm nhập vùng cấm, bảo đảm an toàn sân bay và hoạt động hàng không. Sự cố UAV xâm nhập vùng cấm bay, uy hiếp an toàn sân bay Tân Sơn Nhất và khiến 73 chuyến bay bị ảnh hưởng là hồi chuông cảnh báo rằng chỉ một thiết bị nhỏ cũng có thể tác động dây chuyền tới cả mạng lưới hàng không quốc gia. Vấn đề không còn là "có UAV hay không" mà là chúng ta phát hiện UAV lúc nào: trước khi chạm vào vùng hoạt động của tàu bay hay chỉ khi buộc phải dừng hàng loạt chuyến bay.
Ở tốc độ tiếp cận, cất/hạ cánh 250–600 km/h, va chạm giữa máy bay thương mại và một UAV nhỏ vẫn tạo ra lực tác động cực lớn, đủ gây hư hại thân hoặc phá hỏng động cơ nếu bị hút vào. Đó là lý do các chuyên gia hàng không nhất quán: ưu tiên số một là phát hiện từ sớm, từ xa, chứ không phải chờ đến khi UAV lơ lửng trên đầu đường băng mới phản ứng.

Radar an toàn hàng không: Không thể trông chờ vào mắt thường
Dựa vào quan sát mắt thường để phát hiện UAV trong vùng trời sân bay là ảo tưởng nguy hiểm. PGS.TS Nguyễn Thiện Tống nhấn mạnh, trên thế giới, radar chuyên dụng đã có thể phát hiện những mục tiêu rất nhỏ như UAV, và đó phải là nền tảng của radar an toàn hàng không hiện đại. Hai yếu tố quyết định là độ nhạy với mục tiêu nhỏ và khả năng phân biệt UAV với chim, rác bay hay các nhiễu tự nhiên. Để làm được điều này, radar chống UAV thường dùng tần số và thuật toán xử lý tín hiệu khác với radar giám sát không lưu truyền thống, tối ưu cho mục tiêu có diện tích phản xạ radar rất nhỏ.
Tuy nhiên, radar không phải đũa thần: nó bị giới hạn bởi địa hình, vật cản và mật độ tín hiệu trong vùng đô thị. Hơn nữa, theo Cục Hàng không Việt Nam, việc ứng phó UAV hiện vẫn gặp hạn chế do thiếu các phương tiện kỹ thuật chuyên dụng. Nói cách khác, chúng ta đang cho máy bay cất cánh trong một bầu trời mà hệ thống "mắt thần" vẫn chưa được trang bị đầy đủ. Tiếp tục trì hoãn đầu tư radar phát hiện UAV sân bay đồng nghĩa chấp nhận rủi ro lặp lại kịch bản Tân Sơn Nhất với cái giá ngày càng đắt.

Lớp cảm biến drone đa tầng: Từ sóng vô tuyến tới âm thanh và hồng ngoại
Radar là xương sống, nhưng để công nghệ phòng chống UAV hoạt động hiệu quả, cần một "lá chắn cảm biến" nhiều lớp. PGS.TS Nguyễn Thiện Tống cho biết các hệ thống hiện đại thường kết hợp radar phát hiện mục tiêu nhỏ, cảm biến vô tuyến để nhận biết tín hiệu điều khiển, cảm biến âm thanh, quang học và hồng ngoại để xác định chính xác vật thể bay. Hệ thống theo dõi tần số vô tuyến giúp phát hiện loại UAV đang sử dụng kênh điều khiển nào, đồng thời hỗ trợ truy vết vị trí người điều khiển dưới mặt đất. Đây là điểm then chốt, bởi theo luật sư Nguyễn Tri Đức, khó khăn lớn hiện nay không nằm ở chỗ thiếu quy định hay mức phạt, mà ở khả năng phát hiện và truy vết người điều khiển.
Cảm biến drone dựa trên âm thanh tận dụng đặc trưng tiếng động cơ điện, tiếng gió và cánh quạt để phân biệt UAV với chim hoặc phương tiện khác. Kết hợp với camera quang – hồng ngoại, hệ thống có thể nhận diện cả trong điều kiện ánh sáng yếu, sương mù hoặc mưa nhẹ. Khi tất cả lớp cảm biến này được hợp nhất dữ liệu, trung tâm điều hành không lưu sẽ có bức tranh thời gian thực về mọi vật thể bay bất thường quanh sân bay. Đó là nền tảng để không bị bất ngờ trước những chiếc drone dân dụng ngày càng phổ biến và dễ tiếp cận.
Từ cảnh báo tới hành động: Vai trò chuyên gia và phối hợp liên ngành
Điều đáng lo nhất sau sự cố Tân Sơn Nhất không phải là một UAV cụ thể, mà là mức độ sẵn sàng của hệ thống bảo vệ sân bay. PGS.TS Nguyễn Thiện Tống chỉ rõ, bài toán không dừng ở xử lý khi UAV đã xâm nhập, mà quan trọng hơn là khả năng phát hiện và ngăn chặn từ sớm. Khi UAV được nhận diện ngay từ lúc tiếp cận vùng cấm, nhà chức trách có nhiều lựa chọn: giành quyền điều khiển, buộc chuyển hướng, ép hạ cánh ở khu vực an toàn, hoặc nếu cần thiết, vô hiệu hóa ngay để khôi phục hoạt động bay.
Tuy nhiên, chuyên gia kỹ thuật không thể tự mình thay đổi hệ thống nếu thiếu khung pháp lý và cơ chế phối hợp. PGS.TS Nguyễn Thiện Tống nhận định, quản lý UAV liên quan cả công an, quản lý không phận dân dụng và an ninh quốc phòng, nên cần cơ chế phối hợp chặt chẽ hơn. Trong khi đó, ông Trương Công Tuấn cảnh báo, không chỉ UAV mà bất kỳ vật thể bay không được kiểm soát nào xuất hiện trong khu vực hoạt động của tàu bay cũng tiềm ẩn nguy cơ rất lớn đối với an toàn hàng không. Nếu giới chuyên môn không kiên quyết đề xuất và bảo vệ các nâng cấp hệ thống an toàn, chúng ta sẽ tiếp tục thụ động trước mỗi sự cố mới.
Kết luận: An toàn sân bay phải được thiết kế cho thời đại UAV
Sự cố UAV tại Tân Sơn Nhất, khiến 73 chuyến bay bị ảnh hưởng, là lời nhắc rõ ràng rằng thời đại UAV đã đến trước khi hạ tầng bảo vệ của chúng ta kịp thích ứng. Tiếp tục dựa vào biện pháp tạm dừng cất hạ cánh mỗi khi phát hiện drone lạ chỉ là giải pháp chữa cháy, không phải chiến lược an toàn sân bay bền vững. Trong bảo đảm an toàn hàng không, yếu tố quan trọng nhất là phát hiện từ sớm từ xa; muốn làm được điều đó, radar an toàn hàng không và lớp cảm biến drone đa tầng phải trở thành hạng mục bắt buộc, không thể bị xem là "tùy điều kiện".
Bước đi hợp lý cho Việt Nam là: đầu tư radar và cảm biến chuyên dụng quanh các cảng hàng không lớn; hoàn thiện khung pháp lý và chuẩn hóa quy trình phối hợp liên ngành; quản lý chặt chẽ người sở hữu và sử dụng UAV trong bối cảnh flycam, drone dân dụng phổ biến. Nếu không, mỗi chiếc UAV bay lạc vào vùng cấm bay sẽ tiếp tục có quyền làm tê liệt cả một sân bay, còn hành khách và ngành hàng không phải trả giá bằng thời gian, chi phí và rủi ro an toàn không đáng có.






