Luật Dầu khí sửa đổi: Bước ngoặt pháp lý cho CCS và năng lượng ngoài khơi
Luật Dầu khí sửa đổi là một dự án luật chuyên ngành được Quốc hội bàn thảo nhằm thiết lập hành lang pháp lý mới cho thu giữ, lưu trữ carbon (CCS) trên các mỏ dầu khí đã suy giảm, đồng thời mở rộng hoạt động năng lượng ngoài khơi, gắn với cải cách thể chế dầu khí và phân cấp quyền dầu khí để bảo đảm an ninh năng lượng trong bối cảnh chuyển dịch năng lượng xanh. Chiều 4/8, đại biểu Phan Đức Hiếu phát biểu tại Tổ 16, nhấn mạnh dự thảo không điều chỉnh toàn bộ CCS hay năng lượng ngoài khơi, mà tập trung vào các hoạt động gắn với ngành dầu khí và hệ sinh thái hạ tầng hiện hữu. Chiều 8/8, Quốc hội khóa XVI tiếp tục thảo luận tại hội trường về dự án Luật Dầu khí sửa đổi dưới sự điều hành của Phó Chủ tịch Quốc hội Nguyễn Hồng Diên, cho thấy tầm quan trọng của lần chỉnh sửa này đối với tương lai ngành. Các đại biểu cơ bản thống nhất rằng luật phải được sửa để tháo gỡ vướng mắc thực tiễn, mở rộng dư địa phát triển trong bối cảnh nhiều mỏ hiện hữu suy giảm, mỏ mới nhỏ và tiềm năng dồn về vùng nước sâu xa bờ với địa chất phức tạp.

Tận dụng mỏ cũ cho lưu trữ carbon CCS: từ ý tưởng đến cơ chế
Điểm đổi mới đáng chú ý nhất của Luật Dầu khí sửa đổi là lần đầu tiên đưa hoạt động lưu trữ carbon CCS vào khung pháp lý, gắn trực tiếp với các mỏ dầu khí đã hoặc sắp kết thúc khai thác. Sau nhiều thập kỷ, ngành đã tích lũy một hệ thống công trình khai thác, giàn khoan, đường ống, cảng chuyên dụng và dữ liệu địa chất, địa vật lý có giá trị, được xem là nền tảng cho năng lượng mới. Các cấu trúc địa chất của mỏ hết vòng đời được đánh giá có thể dùng để lưu trữ CO₂, trong khi hạ tầng kỹ thuật ngoài khơi giúp giảm chi phí và rút ngắn thời gian triển khai dự án CCS. Đại biểu Lê Thị Ngọc Linh ủng hộ chủ trương chuyển đổi mỏ đã hoặc sắp kết thúc khai thác sang lưu trữ carbon, đề nghị luật quy định rõ quyền của nhà thầu trong việc nghiên cứu và đề xuất phương án chuyển đổi trong thời hạn nhất định nhằm tận dụng dữ liệu và kinh nghiệm vận hành đã tích lũy. Nếu cơ chế này mơ hồ hoặc quá phức tạp, CCS sẽ tiếp tục là khẩu hiệu thay vì trở thành trụ cột giảm phát thải.

Chuỗi giá trị dầu khí – năng lượng ngoài khơi và khai thác tận thu đa mục tiêu
Dự thảo Luật Dầu khí sửa đổi không xây dựng một “luật riêng” cho điện gió ngoài khơi hay các dự án năng lượng độc lập, mà coi dầu khí như hệ sinh thái hạ tầng cần được mở rộng giá trị sử dụng sang năng lượng ngoài khơi và CCS. Các đại biểu cho rằng, cơ sở pháp lý phải đủ rộng để phát triển chuỗi giá trị dầu khí – năng lượng ngoài khơi, từ khai thác truyền thống, dịch vụ kỹ thuật công nghệ cao đến các công trình năng lượng trên biển. Từ đó xuất hiện đề xuất cơ chế “khai thác tận thu đa mục tiêu”: một mỏ ở cuối đời vừa được tận thu phần dầu khí còn lại, vừa chuyển đổi thành kho lưu trữ carbon, đồng thời hỗ trợ hạ tầng cho dự án điện gió ngoài khơi gắn với mục tiêu Net Zero và bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia. Theo các đại biểu, định hướng này phù hợp với cam kết phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050, nhưng muốn hiện thực hóa, luật phải xác định rõ quyền, nghĩa vụ của nhà thầu dầu khí hiện hữu, nhà thầu CCS, cũng như quyền đấu nối của các dự án năng lượng ngoài khơi.

Cải cách thể chế dầu khí: phân cấp quyền nhưng không buông kiểm soát
Không có cải cách thể chế dầu khí, mọi đổi mới về CCS và năng lượng ngoài khơi sẽ mắc kẹt trong thủ tục. Các đại biểu thẳng thắn chỉ ra điểm nghẽn hiện nay là mô hình quản lý nặng về trình tự, gây rủi ro “có tài nguyên nhưng không thể thương mại hóa tài nguyên”, đặc biệt với các mỏ cạn, cận biên, áp suất thấp ở cuối đời khai thác. Bộ trưởng Công Thương Lê Mạnh Hùng nhấn mạnh tinh thần xuyên suốt của dự thảo là tăng cường phân cấp, giao quyền, đơn giản hóa thủ tục để khơi thông nguồn lực, nhưng đi cùng kiểm tra, giám sát chặt chẽ. Mô hình mới chia quản lý nhà nước thành ba cấp: Chính phủ và Thủ tướng quyết định phân lô dầu khí, ưu đãi đầu tư và vấn đề quốc phòng, an ninh, đối ngoại; Bộ Công Thương làm đầu mối quản lý chuyên ngành, phê duyệt hợp đồng, chứng nhận đầu tư, quản lý tài nguyên, trữ lượng; Petrovietnam, với vai trò đại diện nước chủ nhà, được giao quyền trong ký kết, quản lý, giám sát hoạt động, phê duyệt các nội dung kỹ thuật cụ thể. Đây là bước đi đúng hướng, nhưng nếu cơ chế giám sát không rõ ràng và dữ liệu không minh bạch, phân cấp quyền dầu khí có thể biến thành phân tán trách nhiệm.

Từ nguyên tắc đến thực thi: bài kiểm tra cho phân quyền và Net Zero
Các đại biểu Quốc hội nhấn mạnh yêu cầu gỡ điểm nghẽn thể chế và hoàn thiện cơ chế phân cấp, ưu đãi để tận dụng tối đa nguồn lực dầu khí hiện có cho năng lượng mới, CCS và công trình ngoài khơi. Đại biểu Nguyễn Ngọc Sơn cảnh báo việc chậm trễ thủ tục với các mỏ cuối đời có thể khiến chi phí khôi phục tăng mạnh, thậm chí làm mất phần tài nguyên cần tận thu, do áp suất vỉa thấp và trữ lượng nhỏ rất nhạy cảm với gián đoạn khai thác. Vì vậy, pháp luật phải chuyển từ kiểm soát thủ tục sang quản trị hiệu quả và rủi ro, bảo đảm nguyên tắc khai thác liên tục, cho phép chuẩn bị phương án tiếp quản song song với quyết định xử lý mỏ. Về phía cơ quan soạn thảo, Chính phủ được đề nghị khẩn trương tiếp thu ý kiến đại biểu, hoàn thiện dự thảo và ban hành quy định hướng dẫn để có hiệu lực đồng thời với Luật, bảo đảm các chương mới về CCS và năng lượng ngoài khơi không “treo” trên giấy. Nếu khung pháp lý được thiết kế nhất quán, phân quyền nhưng không buông kiểm soát, Luật Dầu khí sửa đổi có thể trở thành công cụ chuyển dịch từ nền kinh tế dầu khí sang nền kinh tế carbon thấp một cách có trật tự.







