Khu kinh tế biển TP.HCM: động lực mới để giữ lại chuỗi giá trị tỷ đô
Khu kinh tế biển TP.HCM là một không gian kinh tế tích hợp quy mô khoảng 177.000 ha đất liền cùng toàn bộ vùng lãnh hải thành phố, lấy vịnh Cần Giờ – Gành Rái làm lõi logistics và công nghiệp trung tâm, nhằm khai thác hiệu quả lợi thế cảng biển, hàng hải, công nghiệp và dịch vụ để giữ lại nhiều hơn chuỗi giá trị của kinh tế biển cho địa phương. Điểm đáng nói ở đề xuất này không phải là một khu công nghiệp biển đơn thuần, mà là một cấu trúc mới đủ lớn để giữ lại phần giá trị mà TP.HCM lâu nay bị chảy sang các trung tâm hàng hải khác. Theo liên danh tư vấn quốc tế, Việt Nam đang thất thoát khoảng 6–8 tỷ USD mỗi năm từ các dịch vụ hàng hải giá trị gia tăng cao, như tài trợ thương mại, tài trợ tàu biển, bảo hiểm và tái bảo hiểm hàng hải. Dù cụm cảng TP.HCM và Cát Lái đang xử lý tới 16 triệu TEU, xếp thứ hai Đông Nam Á, thành phố chỉ dẫn đầu về sản lượng container chứ không mạnh ở số hóa cảng hay công nghệ hàng hải. Nếu khu kinh tế biển này thực sự hình thành, nó phải được thiết kế để biến lợi thế sản lượng thành lợi thế chuỗi giá trị, thay vì tiếp tục làm “bến trung chuyển” cho giá trị gia tăng nằm ngoài lãnh thổ.

Mở rộng TP.HCM: từ đô thị hướng tâm đến mạng lưới đa cực gắn với biển
Đề xuất khu kinh tế biển không xuất hiện trong khoảng trống quy hoạch, mà gắn chặt với bối cảnh TP.HCM đang lập Quy hoạch tổng thể thời kỳ 2025–2050, tầm nhìn 100 năm. Sau sáp nhập, quy mô đô thị mở rộng khiến thành phố phải rời bỏ mô hình đô thị hướng tâm quen thuộc để chuyển sang một mạng lưới đa cực với các chức năng kinh tế khác nhau. Không gian mới đòi hỏi một trục kinh tế biển đủ mạnh để liên kết cực đô thị công nghiệp phía Bắc, cực đô thị trung tâm và cực đô thị biển Cần Giờ – Bà Rịa – Vũng Tàu. Trong cấu trúc đề xuất, hệ thống cảng biển và hạ tầng logistics biển được nhìn như một trong những trục quan trọng nhất của không gian phát triển mới. Nếu khu kinh tế biển trở thành một cực động lực phía Nam đúng nghĩa, nó sẽ tái định nghĩa quan hệ giữa trung tâm tài chính – quản trị, khu công nghiệp – logistics và vùng biển cửa ngõ. Vấn đề không còn là xây thêm vài khu đô thị ven biển, mà là thiết kế lại cách hàng hóa, con người và dịch vụ di chuyển trong toàn bộ không gian TP.HCM mở rộng.

Lõi logistics Cần Giờ – Gành Rái và tham vọng cạnh tranh khu vực
Lựa chọn vịnh Cần Giờ – Gành Rái làm lõi logistics và công nghiệp cho khu kinh tế biển TP.HCM là một quyết định mang tính chiến lược. Khu vực này nằm trên hành lang gắn kết cụm cảng nước sâu Cái Mép – Thị Vải, cảng trung chuyển quốc tế Cần Giờ và chuỗi đô thị – du lịch biển phía Nam, tạo một thế chân kiềng cho phát triển kinh tế biển nếu được tổ chức hợp lý. Vấn đề là TP.HCM đang cạnh tranh trực tiếp với các cảng như Singapore hay Port Klang không bằng giá cước hay chiều sâu luồng, mà bằng khả năng cung cấp trọn gói chuỗi dịch vụ hàng hải giá trị cao. Theo các đánh giá hiện có, ngành cảng và logistics của TP.HCM, dù cạnh tranh nhất, đang bị "thu hẹp lợi thế tương đối" do thiếu kết nối tuyến quốc tế và độ số hóa thấp. Với một khu kinh tế biển được quy hoạch bài bản, thành phố có cơ hội “nâng cấp vai trò” từ bến cảng xử lý hàng hóa lên trung tâm dịch vụ hàng hải, tài chính và công nghệ biển gắn với vùng công nghiệp phía Bắc và hệ sinh thái dầu khí Bà Rịa – Vũng Tàu. Nếu bỏ lỡ thời điểm tái cấu trúc theo trục biển, TP.HCM sẽ khó bắt kịp cuộc chơi với các trung tâm khu vực đã đi rất xa trong số hóa và dịch vụ tài chính hàng hải.

Bài toán vốn và hạ tầng logistics biển: điểm nghẽn phải giải từ khâu quy hoạch
Thách thức lớn nhất của khu kinh tế biển TP.HCM không nằm ở ý tưởng, mà ở khả năng huy động nguồn lực và xây dựng hạ tầng kết nối đa phương thức cho không gian mở rộng. Sự mở rộng đô thị buộc thành phố phải tổ chức lại mối quan hệ giữa trung tâm, khu công nghiệp và hệ thống logistics, thay vì tiếp tục chắp vá các dự án đơn lẻ. Các chuyên gia đã nhấn mạnh rằng bài toán không phải là “xây thêm đường”, mà là thiết kế lại dòng di chuyển hàng hóa, con người, dịch vụ trên toàn mạng lưới, với sự đồng bộ giữa đường bộ, đường thủy, đường sắt, hàng không và hạ tầng số. Liên danh tư vấn dự báo lượng hàng qua cụm cảng sẽ tăng gấp đôi vào năm 2030, lên khoảng 38 triệu TEU mỗi năm, trong đó 33 triệu TEU từ cụm cảng cửa ngõ và 5 triệu TEU từ cảng trung chuyển. Họ đề xuất tăng mật độ đường, rút ngắn khoảng cách từ cảng đến các trục tốc độ cao, tách giao thông công nghiệp khỏi giao thông đô thị – du lịch và hình thành một đại lộ ven biển. Quan trọng hơn, các dự án thành phần phải được chuẩn bị điều kiện vay vốn ngay từ bước quy hoạch, thay vì đợi đến khi triển khai mới tính chuyện ngân hàng.

Từ đề xuất đến hành động: cần một tầm nhìn 100 năm gắn với bộ lọc ngân hàng
Việc hình thành khu kinh tế biển TP.HCM đang nằm trong giai đoạn đề xuất, phản biện và hoàn thiện trong khuôn khổ Quy hoạch tổng thể 2025–2050, tầm nhìn 100 năm. Tại hội thảo về tái định hình siêu đô thị, giới kiến trúc và kinh tế đã cùng nhìn nhận rằng những siêu dự án như khu kinh tế biển không chỉ thay đổi diện mạo đô thị, mà còn đặt lại chuẩn mực về tổ chức không gian, hạ tầng và chất lượng sống. Liên danh tư vấn đã đề xuất một quy trình sáu bước để đảm bảo các dự án thành phần "bankable" và "investable": từ lập bản đồ quy hoạch, tham vấn thị trường, chọn phương án đầu tư công hay PPP, kiểm chứng khả năng gọi vốn, xây dựng danh mục cơ hội, đến ký hợp đồng và đóng tài chính. Điều họ kiến nghị là UBND TP.HCM cần lập quy hoạch chung tỷ lệ 1/5.000 cho khu kinh tế biển ngay sau khi Quy hoạch tổng thể được phê duyệt, thay vì để ý tưởng kéo dài thêm một vòng đời quy hoạch nữa. Nếu TP.HCM coi kinh tế biển là trục định hình không gian phát triển mới, thì quy hoạch khu kinh tế biển phải được xây dựng như một sản phẩm đủ chuẩn “đi thẳng đến ngân hàng”, chứ không phải một bản vẽ tham vọng nhưng khó gọi vốn. Đó là ranh giới giữa một tầm nhìn 100 năm thực sự và một giấc mơ biển trên giấy.






