Từ hội đàm cấp cao đến một trục hợp tác kinh tế mới
Hợp tác kinh tế Việt Nam Myanmar là sự mở rộng và nâng cấp khuôn khổ Đối tác hợp tác toàn diện giữa hai nước, đặt trọng tâm vào nông nghiệp công nghệ cao, chuyển đổi số, năng lượng và đầu tư hạ tầng khu vực, nhằm vừa tận dụng thế mạnh bổ trợ, vừa tạo thêm không gian tăng trưởng bền vững cho doanh nghiệp hai bên trong bối cảnh tái cấu trúc chuỗi cung ứng và cạnh tranh địa chính trị trong tiểu vùng Mekong. Điểm đáng chú ý là cú hích đến từ chuyến thăm chính thức Việt Nam của Tổng thống Myanmar Min Aung Hlaing và Phu nhân từ ngày 4–6/9, với lễ đón cấp cao và hội đàm giữa Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm và Tổng thống Myanmar sáng 5/9 tại Hà Nội. Đây không chỉ là nghi lễ ngoại giao mà là thời điểm hai bên công khai ưu tiên kinh tế, thương mại và đầu tư như lĩnh vực “còn nhiều dư địa phát triển” cần khai thác mạnh hơn. Tôi cho rằng thông điệp lớn nhất của cuộc gặp là chuyển trọng tâm từ thuần túy chính trị–an ninh sang gắn chặt kinh tế với chiến lược khu vực, khi hai nhà lãnh đạo nhất trí vừa củng cố tin cậy chính trị vừa mở rộng hợp tác kinh tế, chuyển đổi số, kết nối và du lịch như những trụ cột mới.

Việt Nam chia sẻ kinh nghiệm phát triển bền vững: Cơ sở cho hợp tác chiều sâu
Động thái Việt Nam sẵn sàng chia sẻ kinh nghiệm phát triển bền vững với Myanmar là nền tảng để hợp tác kinh tế không dừng ở thương mại mà tiến tới đồng thiết kế mô hình tăng trưởng. Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm khẳng định Việt Nam sẵn sàng chia sẻ kinh nghiệm về phát triển đất nước, bảo đảm an ninh kinh tế, thúc đẩy tăng trưởng bền vững, ổn định kinh tế vĩ mô, hoạch định chính sách và quản lý kinh tế – xã hội, đồng thời phát huy nội lực gắn với chủ động hội nhập quốc tế. Về phía Myanmar, Tổng thống Min Aung Hlaing bày tỏ mong muốn học tập kinh nghiệm phát triển của Việt Nam và coi trọng khuôn khổ Đối tác hợp tác toàn diện. Điều này cho thấy một sự phân vai khá rõ: Việt Nam không “xuất khẩu mô hình” mà chia sẻ cách ổn định vĩ mô, bảo đảm an ninh kinh tế và đưa người dân vào trung tâm chính sách; Myanmar thể hiện nhu cầu cải cách, ổn định và nâng cao đời sống người dân. Nếu hai bên thực sự biến lời nói thành chương trình hợp tác chính sách, đây sẽ là lớp “hạ tầng mềm” giúp doanh nghiệp an tâm đầu tư dài hạn, giảm rủi ro thể chế và tăng khả năng phối hợp trong các dự án quy mô lớn.
Nông nghiệp công nghệ cao, chế biến thực phẩm và công nghiệp số: Các mũi nhọn hợp tác
Việc xác định nông nghiệp công nghệ cao, chế biến thực phẩm, viễn thông và công nghệ thông tin là những lĩnh vực ưu tiên cho hợp tác kinh tế Việt Nam Myanmar phản ánh một cách nhìn khá thực dụng: đi thẳng vào các ngành có thế mạnh bổ trợ và nhu cầu hiện hữu. Myanmar có tiềm năng đất đai, nguồn nước, lao động nông nghiệp; Việt Nam có kinh nghiệm nông nghiệp công nghệ cao, chuỗi chế biến thực phẩm và doanh nghiệp viễn thông–CNTT đã trưởng thành. Theo các tuyên bố chung, hai bên nhất trí khuyến khích mở rộng hợp tác trong các lĩnh vực nông nghiệp công nghệ cao, chế biến thực phẩm, viễn thông và công nghệ thông tin, chuyển đổi số, năng lượng và hạ tầng giao thông. Đây là danh mục cho phép cả doanh nghiệp nhà nước lẫn tư nhân tham gia, từ dự án trang trại thông minh, nhà máy chế biến đến mạng viễn thông 4G/5G, giải pháp chính phủ số và kinh tế số. Tôi đánh giá cao việc đặt chuyển đổi số ngang hàng với các ngành “cứng” như nông nghiệp và năng lượng: nó cho thấy hợp tác không chỉ là xuất khẩu–nhập khẩu mà là cùng xây hệ sinh thái số, từ viễn thông đến dịch vụ trực tuyến, tạo dư địa dài hạn cho doanh nghiệp công nghệ hai nước.
Đầu tư hạ tầng khu vực và năng lượng: Từ tiểu vùng Mekong đến cơ hội doanh nghiệp
Trong bối cảnh cạnh tranh hạ tầng khu vực gia tăng, việc hai nước nhấn mạnh đầu tư hạ tầng khu vực và năng lượng cho thấy tầm nhìn vượt khỏi biên giới song phương. Hai bên thống nhất tăng cường trao đổi, chia sẻ kinh nghiệm về kết nối hạ tầng giao thông vận tải giữa các nước trong tiểu vùng sông Mekong gồm Việt Nam, Lào và Myanmar, cùng hợp tác quản lý và sử dụng bền vững tài nguyên nước. Nếu được cụ thể hóa thành dự án, các tuyến đường bộ, cầu, cảng và kết nối hàng không sẽ không chỉ giúp luồng hàng hóa lưu thông tốt hơn mà còn mở ra chuỗi cung ứng mới cho doanh nghiệp logistics, xây dựng, vật liệu và dịch vụ liên quan. Song song, hợp tác năng lượng – từ truyền tải đến cơ cấu nguồn – là điều kiện để mọi kế hoạch công nghiệp và số hóa không bị “nghẽn mạng”. Tôi cho rằng doanh nghiệp quan tâm đầu tư hạ tầng khu vực cần theo sát các cơ chế ACMECS và các chương trình tiểu vùng mà hai bên cam kết phối hợp chặt chẽ, bởi đây sẽ là nơi hình thành danh mục dự án trọng điểm, kèm theo khung pháp lý thuận lợi hơn cho đầu tư xuyên biên giới.
Môi trường thuận lợi cho doanh nghiệp Việt Nam tại Myanmar và bước đi tiếp theo
Một tín hiệu tích cực là Myanmar chủ động trấn an nhà đầu tư: Tổng thống Min Aung Hlaing khẳng định Myanmar sẽ quan tâm tháo gỡ khó khăn, tạo môi trường thuận lợi để doanh nghiệp Việt Nam đầu tư, kinh doanh lâu dài và ổn định. Ông cũng cho biết Myanmar đang quan tâm phát triển chính phủ số, kinh tế số và nâng cấp hạ tầng viễn thông, đồng thời mong muốn doanh nghiệp Việt Nam mở rộng hợp tác với doanh nghiệp Myanmar trong những lĩnh vực này. Hai nhà lãnh đạo nhất trí chỉ đạo các bộ, ngành tích cực triển khai những nhận thức chung đạt được, đưa quan hệ Đối tác hợp tác toàn diện bước vào giai đoạn phát triển mới, sâu rộng và hiệu quả hơn. Đáng chú ý, Tổng thống Min Aung Hlaing trân trọng mời Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm thăm Myanmar vào năm 2027 nhân dịp kỷ niệm 10 năm thiết lập quan hệ Đối tác hợp tác toàn diện. Từ góc nhìn của tôi, doanh nghiệp Việt Nam không nên chờ đến lúc chính sách hoàn hảo mới tính chuyện đi Myanmar. Giai đoạn “kiến tạo sân chơi” hiện nay là lúc phù hợp để tham gia đối thoại chính sách, thử nghiệm mô hình hợp tác, đồng thời xây dựng liên minh doanh nghiệp hai nước trong các lĩnh vực như nông nghiệp công nghệ cao, chuyển đổi số và hạ tầng.





