Việt Nam đang thay đổi mô hình phát triển như thế nào?
Mô hình phát triển Việt Nam hiện nay là quá trình chuyển đổi từ tăng trưởng dựa trên lao động giá rẻ và khai thác nguồn lực sẵn có sang mô hình dựa trên năng suất, khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và phát triển bền vững, trong đó Nhà nước chuyển từ tư duy quản lý, kiểm soát sang kiến tạo, dẫn dắt phát triển, còn doanh nghiệp phải dịch chuyển từ gia công sang sáng tạo giá trị mới.
Điểm khởi động rõ ràng nhất của bước ngoặt này là Nghị quyết số 19-NQ/TW về đổi mới mô hình phát triển Việt Nam, do Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm ký ban hành sau Hội nghị Trung ương 3 khóa XIV. Đây không chỉ là văn bản định hướng mà là lời tuyên bố chấm dứt sự lệ thuộc vào lợi thế lao động giá rẻ. Việt Nam đã được xếp vào nhóm nước có thu nhập trung bình cao, nên “công thức cũ” dựa vào nhân công rẻ và khai thác tài nguyên không còn phù hợp nữa. Nếu không đổi cách tăng trưởng, mục tiêu trở thành quốc gia phát triển, thu nhập cao vào năm 2045 chỉ là khẩu hiệu đẹp.

Từ lao động giá rẻ đến tăng trưởng bằng công nghệ và năng suất
Điểm then chốt của mô hình phát triển Việt Nam mới là chuyển từ tăng trưởng theo chiều rộng sang chiều sâu, từ gia công lắp ráp sang sáng tạo, thiết kế và làm chủ công nghệ. Nói cách khác, thay vì đổ thêm vốn và dùng thêm lao động, câu hỏi trung tâm bây giờ là: làm sao tạo nhiều giá trị hơn trên cùng một đơn vị nguồn lực. Theo phân tích của GS.TS Hoàng Văn Cường, lợi thế lao động chi phí thấp đang thu hẹp khi thu nhập bình quân tăng lên và quá trình già hóa dân số đã bắt đầu.
Việt Nam buộc phải chuyển sang tăng trưởng công nghệ: khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số và chuyển đổi xanh trở thành động lực chính. Một câu nói đáng lưu ý là: "Nếu trước đây tăng trưởng chủ yếu dựa vào vốn đầu tư, lao động giá rẻ và khai thác tài nguyên thì nay phải chuyển sang khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số và chuyển đổi xanh". Khi trí tuệ nhân tạo và công nghệ số thay thế các công việc lặp lại, lao động chỉ có thể giữ được chỗ đứng bằng cách dịch chuyển sang những công việc giá trị cao, đòi hỏi sáng tạo và năng lực làm chủ công nghệ.

Nhà nước chuyển từ quản lý sang kiến tạo: thay tư duy trước, thay thể chế sau
Nghị quyết Trung ương 3 đặt ra yêu cầu đổi mới mô hình phát triển Việt Nam với một thay đổi căn bản: từ tư duy quản lý, kiểm soát sang tư duy kiến tạo, dẫn dắt phát triển. Điều này được cụ thể hóa bằng mô hình “Đảng lãnh đạo, Nhà nước quản lý, Nhân dân làm chủ” vận hành trên nền quản trị quốc gia hiện đại, với mối quan hệ hài hòa giữa Nhà nước, thị trường và xã hội. Nói thẳng, nhiệm vụ của bộ máy công quyền không còn là siết chặt mọi thứ, mà là mở đường, tháo nút thắt để kinh tế và xã hội phát triển.
Nghị quyết nhấn mạnh đổi mới mô hình phát triển trước hết là tạo đột phá về thể chế, đổi mới phương thức tổ chức, quản trị và vận hành quốc gia, chuyển sang mô hình tự cường, sáng tạo, nhân văn, bền vững và hội nhập, lấy con người làm chủ thể, trung tâm và động lực. Cải cách thể chế phải đi cùng thay đổi phương thức quản lý, từ tiền kiểm sang hậu kiểm, từ quản lý sang kiến tạo phát triển. Nếu Nhà nước không chấp nhận rủi ro có kiểm soát, không dám giao quyền và chịu trách nhiệm, thì mọi khẩu hiệu về đổi mới sáng tạo kinh tế sẽ dừng lại trên giấy.

Doanh nghiệp trước bài toán đổi mới sáng tạo gắn với phát triển bền vững
Sự chuyển dịch của mô hình phát triển Việt Nam buộc cộng đồng doanh nghiệp phải thay đổi cấu trúc kinh doanh. Không thể tiếp tục sống nhờ gia công, lắp ráp chi phí thấp khi các chuỗi cung ứng toàn cầu đang tái cấu trúc theo tiêu chí công nghệ cao, phát thải thấp và năng lực sáng tạo. Nghị quyết 19 yêu cầu xây dựng hệ sinh thái đổi mới sáng tạo quốc gia với sự liên kết giữa Nhà nước, doanh nghiệp, viện nghiên cứu, trường đại học, các quỹ đầu tư và thị trường. Điều đó nghĩa là doanh nghiệp không còn là người đi sau thụ động mà trở thành trụ cột trung tâm của đổi mới sáng tạo kinh tế.
Tăng trưởng công nghệ và phát triển bền vững Việt Nam không phải hai con đường song song, mà là cùng một hành trình. Mô hình mới đặt mục tiêu phát triển kinh tế, xã hội gắn với bảo vệ môi trường là nhiệm vụ trung tâm, coi con người, văn hóa là nền tảng và động lực nội sinh. Theo các chuyên gia, kinh tế số, kinh tế xanh, kinh tế tuần hoàn, AI và các ngành công nghệ mới cần một hệ thống thể chế linh hoạt hơn để tạo lập "không gian tăng trưởng" mới. Nếu doanh nghiệp tiếp cận đổi mới sáng tạo mà bỏ qua tiêu chí bền vững, họ sẽ tự loại mình khỏi những thị trường khó tính nhất.

Tầm nhìn 2045: lộ trình dài nhưng cửa sổ cơ hội không mở mãi
Mục tiêu trở thành quốc gia phát triển, thu nhập cao vào năm 2045 đồng nghĩa với việc Việt Nam phải thay đổi căn bản mô hình phát triển trong chưa đầy ba thập kỷ. Nghị quyết 19 vạch ra lộ trình: đến 2030 hoàn thành các nền tảng cho mô hình phát triển mới; đến 2035 cơ bản chuyển sang mô hình tự cường, sáng tạo, nhân văn, bền vững và hội nhập; đến 2045 hoàn thành chuyển đổi với các mô hình thành phần vận hành đồng bộ, hài hòa, hiệu quả. Đây là một kế hoạch đầy tham vọng, và quan trọng hơn, là cuộc chạy đua với thời gian.
Để đạt các cột mốc này, Nghị quyết đưa ra 7 nhóm nhiệm vụ, trong đó có những hướng đi táo bạo như xây dựng quốc gia biển mạnh, giàu từ biển; phát triển kinh tế không gian tầm thấp, không gian vũ trụ, không gian ngầm; cải cách sâu rộng hệ thống tài chính và đổi mới cơ chế huy động, phân bổ nguồn lực. Song song với đó, lãnh đạo cấp cao cũng tăng cường đối ngoại và hội nhập quốc tế, thể hiện qua các chuyến thăm cấp Nhà nước của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm tới Australia và New Zealand. Nếu các cam kết trên không được biến thành hành động cụ thể ngay từ thập niên này, cửa sổ cơ hội để bứt lên sẽ khép lại nhanh hơn nhiều người nghĩ.







