Thỏa thuận nghị viện mới: bước xoay trục trong quan hệ Việt Nam - Thái Lan
Thỏa thuận hợp tác giữa Quốc hội Việt Nam và Quốc hội Thái Lan là một khuôn khổ phối hợp lập pháp, giám sát và ngoại giao nghị viện nhằm củng cố khung pháp lý chung, hỗ trợ triển khai quan hệ đối tác chiến lược toàn diện và tăng vai trò của cơ quan lập pháp trong điều phối các cam kết song phương ở nhiều lĩnh vực. Chiều 5/8, tại Nhà Quốc hội, Chủ tịch Quốc hội Trần Thanh Mẫn đã hội đàm với Chủ tịch Quốc hội kiêm Chủ tịch Hạ viện Thái Lan Sophon Zaram nhân dịp ông dẫn đầu Đoàn đại biểu cấp cao Quốc hội Thái Lan thăm chính thức Việt Nam. Điểm đáng chú ý không chỉ là nghi thức ngoại giao, mà là quyết định ký và triển khai thỏa thuận hợp tác nghị viện như một công cụ chính trị để đẩy quan hệ đối tác chiến lược lên mức điều phối bằng luật, thay vì chỉ dừng ở cam kết hành pháp. Đây là tín hiệu cho thấy hợp tác Quốc hội Việt Nam Thái Lan đang chuyển từ tính biểu tượng sang tính thiết chế.

Vì sao thỏa thuận được ký vào thời điểm này?
Lựa chọn ký và triển khai mạnh thỏa thuận hợp tác Quốc hội Việt Nam Thái Lan vào tháng 8 không phải ngẫu nhiên. Chuyến thăm của Chủ tịch Quốc hội Sophon Zaram diễn ra đúng dịp kỷ niệm 50 năm thiết lập quan hệ ngoại giao Việt Nam - Thái Lan (6/8/1976-6/8/2026), trong bối cảnh hai nước vừa nâng cấp quan hệ lên khuôn khổ Đối tác Chiến lược toàn diện từ tháng 5/2025. Đây là thời điểm cả hai bên cần một “kênh luật hóa” cho các cam kết cấp cao, tránh để đối tác chiến lược chỉ dừng ở tuyên bố. Theo mô tả của phía hai nước, quan hệ Việt Nam - Thái Lan hiện được coi là hình mẫu về hợp tác hữu nghị trong khu vực, góp phần ổn định và thịnh vượng chung. Từ góc nhìn chiến lược, việc đặt Quốc hội vào trung tâm quá trình này là cách hai bên bảo đảm tính bền vững cho liên kết song phương trước những thay đổi chính trị và kinh tế trong khu vực.

Khung pháp lý chung và vai trò mới của Quốc hội hai nước
Hạt nhân của thỏa thuận lần này là cam kết tăng cường vai trò của Quốc hội trong việc hoàn thiện khung pháp lý chung, giám sát triển khai các thỏa thuận cấp cao và Chương trình hành động quan hệ Đối tác Chiến lược toàn diện giai đoạn 2026-2031. Điều này cho thấy lập pháp không còn “đi sau” hành pháp, mà trở thành đồng kiến tạo chính sách. Hai bên thống nhất tiếp tục tăng cường trao đổi đoàn cấp cao và các cấp; triển khai hiệu quả Thỏa thuận hợp tác giữa Quốc hội hai nước và Bản ghi nhớ hợp tác giữa Văn phòng Quốc hội Việt Nam với Ban Thư ký Hạ viện Thái Lan. Một câu nói có thể trích dẫn là: “Hai bên nhất trí tăng cường vai trò của Quốc hội trong việc hoàn thiện khuôn khổ pháp lý, giám sát việc triển khai các thỏa thuận cấp cao và Chương trình hành động quan hệ Đối tác Chiến lược toàn diện Việt Nam - Thái Lan giai đoạn 2026-2031”. Về bản chất, đây là một thỏa thuận lập pháp khu vực được thiết kế để giảm khoảng cách giữa luật trong nước và cam kết song phương.

Những lĩnh vực hợp tác nghị viện sẽ được ưu tiên
Từ nội dung hội đàm và các tuyên bố chung, có thể thấy ba cụm ưu tiên rõ rệt trong hợp tác Quốc hội Việt Nam Thái Lan. Thứ nhất, hỗ trợ xây dựng khung pháp lý cho hợp tác quốc phòng - an ninh, kinh tế, thương mại, đầu tư theo hướng cân bằng và bền vững, với mục tiêu sớm đưa kim ngạch thương mại song phương đạt 25 tỷ USD. Thứ hai, tạo hành lang pháp lý cho kết nối hạ tầng, logistics, doanh nghiệp và địa phương; thúc đẩy du lịch, giáo dục - đào tạo, khoa học - công nghệ, đổi mới sáng tạo và giao lưu nhân dân. Thứ ba, tăng cường “Chiến lược Ba kết nối” nhằm củng cố chuỗi cung ứng, qua đó giúp quan hệ đối tác chiến lược bám rễ vào các ngành cụ thể. Ở cả ba cụm, cơ quan lập pháp sẽ phải điều chỉnh luật, giám sát thực thi và bảo đảm các cam kết song phương có chỗ đứng vững trong hệ thống pháp luật mỗi nước.

Tác động dài hạn và bước đi tiếp theo trong quan hệ đối tác chiến lược
Điểm then chốt của thỏa thuận lập pháp khu vực này là nó đưa quan hệ đối tác chiến lược ra khỏi vùng “tuyên bố chính trị” để tiến vào vùng “thiết kế thể chế”. Hai bên không chỉ bày tỏ hài lòng với những bước phát triển tích cực kể từ khi thiết lập Đối tác Chiến lược toàn diện, mà còn cam kết phối hợp chặt chẽ để triển khai các thỏa thuận cấp cao trong giai đoạn 2026-2031. Chủ tịch Quốc hội Trần Thanh Mẫn đã nhận lời mời và cho biết sẽ thu xếp thăm Thái Lan vào thời gian phù hợp, cho thấy kênh nghị viện sẽ tiếp tục là diễn đàn điều phối quan hệ. Về dài hạn, thỏa thuận này sẽ thành công nếu Quốc hội hai nước đủ quyết đoán để biến khung pháp lý chung thành cam kết có tính ràng buộc, giảm chồng chéo chính sách và tăng niềm tin lẫn nhau. Nếu không, nó sẽ chỉ dừng ở mức một văn bản chính trị đẹp nhưng thiếu sức sống trong đời sống pháp luật.







