Hoàn thiện thể chế biển: Bước ngoặt cho kinh tế biển mạnh
Quản trị biển Việt Nam là quá trình xây dựng, thực thi và giám sát hệ thống thể chế, quy hoạch không gian biển, cơ chế sử dụng tài nguyên và phân bổ lợi ích trên biển theo hướng bền vững, nhằm vừa thúc đẩy tăng trưởng kinh tế biển mạnh vừa bảo vệ chủ quyền, môi trường và sinh kế của cộng đồng ven biển.
Thông điệp quan trọng nhất từ loạt động thái mới là: nếu không thay đổi cách quản trị biển, mọi khẩu hiệu về “quốc gia biển mạnh” sẽ chỉ dừng ở khẩu hiệu. Ngày 28/7, Ban Chấp hành Trung ương khóa XIV ban hành Nghị quyết số 20-NQ/TW về xây dựng và phát triển Việt Nam trở thành quốc gia biển mạnh. Ngay sau đó, ngày 7/8, Chính phủ ban hành Nghị quyết 218/NQ-CP về Chương trình hành động thực hiện Nghị quyết này. Đây không chỉ là trình tự thủ tục mà là tín hiệu cho thấy trung ương đang chủ động “mở khóa” thể chế phát triển biển. Chương trình đặt mục tiêu hoàn thành các chỉ tiêu chính về xây dựng và phát triển Việt Nam trở thành quốc gia biển mạnh giai đoạn 2026-2030 – tức là có mốc thời gian rõ ràng, không thể trì hoãn.
Điểm đáng chú ý là cách tiếp cận không còn dừng ở “quản lý ngành” mà chuyển sang “quản trị không gian biển”, coi biển là một chỉnh thể thống nhất, gắn kết tăng trưởng xanh với bảo tồn hệ sinh thái. Điều này tạo nền tảng để các quyết định quy hoạch không gian biển, cấp quyền sử dụng khu vực biển hay xây dựng vùng biển đa dụng được đặt trong một logic phát triển tổng thể, thay vì mạnh ai nấy làm như trước.

Rà soát luật, đổi mới quy hoạch không gian biển để gỡ điểm nghẽn
Nếu muốn kinh tế biển trở thành động lực tăng trưởng chiến lược, việc đầu tiên phải làm là dọn “bãi mìn” pháp lý đang cản trở doanh nghiệp và địa phương. Chính phủ đã yêu cầu rà soát, sửa đổi, bổ sung và hoàn thiện hệ thống pháp luật về biển, hải đảo cùng các lĩnh vực liên quan như đất đai, tài nguyên, môi trường, khoa học, công nghệ và các ngành kinh tế biển, nhằm bảo đảm hệ thống thống nhất, đồng bộ, minh bạch, ổn định và có sức cạnh tranh quốc tế, đồng thời tháo gỡ những điểm nghẽn, chồng chéo, mâu thuẫn trong quản lý và sử dụng biển.
Trọng tâm của lần điều chỉnh này là Luật Tài nguyên, môi trường biển và hải đảo (sửa đổi), với yêu cầu làm rõ cơ chế giao, cho thuê, sử dụng và khai thác không gian biển; nghĩa vụ tài chính; bảo vệ tài nguyên, môi trường; phòng ngừa và kiểm soát ô nhiễm; xử lý xung đột trong sử dụng biển. Đây là bước mà lâu nay chúng ta thiếu: luật phải đủ cụ thể để giải quyết xung đột lợi ích giữa các ngành như thủy sản, dầu khí, năng lượng tái tạo, du lịch, bảo tồn.
Song song, quy hoạch không gian biển quốc gia thời kỳ 2021-2030, tầm nhìn đến năm 2050 đang được yêu cầu rà soát, cập nhật và điều chỉnh, kèm theo các quy định kỹ thuật về phân vùng chức năng và cơ chế cập nhật linh hoạt, định kỳ. Việc xây dựng bản đồ số và cơ sở dữ liệu phục vụ quản lý, giám sát quy hoạch không chỉ là kỹ thuật số hóa mà là cách để chấm dứt tình trạng “mỗi ngành một bản đồ”, dẫn tới chồng lấn và lãng phí không gian biển.

Vùng biển đa dụng và quy hoạch không gian: Hình thành cực tăng trưởng mới
Một thay đổi mang tính tư duy là chuyển từ “khai thác tài nguyên” sang “quản trị không gian biển”, trong đó quy hoạch không gian biển trở thành công cụ chiến lược để tạo ra các vùng biển đa dụng và cực tăng trưởng mới. Khi các ngành được bố trí hài hòa trong cùng một không gian, xung đột sẽ giảm, còn giá trị kinh tế lại tăng lên.
Cục trưởng Cục Thủy sản và Kiểm ngư nhấn mạnh nhu cầu thiết lập các “vùng biển đa dụng” – nơi nuôi biển công nghiệp có thể kết hợp với công trình năng lượng hoặc khu bảo tồn để chia sẻ hạ tầng và bảo vệ môi trường. Từ góc độ thực thi, đây chính là cách hiện thực hóa khái niệm “quy hoạch không gian biển” vốn lâu nay còn trừu tượng: cùng một khu vực nhưng được thiết kế cho nhiều mục đích, từ sản xuất đến bảo tồn. Đồng thời, việc phát triển kinh tế biển gần bờ trong phạm vi 12 hải lý nếu được quy hoạch tốt sẽ vừa tạo sinh kế mới cho cộng đồng ven biển, vừa giảm áp lực khai thác xa bờ.
Nhà nước được kỳ vọng đóng vai trò dẫn dắt đầu tư hạ tầng kinh tế biển, từ hạ tầng nuôi biển công nghiệp, cảng và dịch vụ hậu cần đến các dịch vụ phụ trợ khác. Kết hợp với chủ trương sắp xếp, sáp nhập đơn vị hành chính cấp tỉnh, các địa phương ven biển có không gian rộng hơn để xây dựng quy hoạch theo quy mô vùng thay vì từng tỉnh nhỏ lẻ, qua đó hình thành các cực tăng trưởng kinh tế biển mới có quy mô đủ lớn để thu hút tập đoàn trong và ngoài nước.

Giấy chứng nhận quyền sử dụng khu vực biển: Cú hích cho đầu tư và quản trị
Một cải cách được chờ đợi lâu là đề xuất cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng khu vực biển trong dự thảo Luật Tài nguyên, môi trường biển và hải đảo (sửa đổi). Nếu được triển khai nghiêm túc, đây sẽ là nền tảng pháp lý để chuyển từ cơ chế “xin – cho” mơ hồ sang chế độ quyền rõ ràng, có thể đo đếm, giao dịch và bảo vệ.
Khi quyền sử dụng khu vực biển được xác lập rõ ràng, người dân và doanh nghiệp có cơ sở pháp lý ổn định để đầu tư dài hạn, đặc biệt trong các lĩnh vực sử dụng mặt nước như nuôi biển công nghiệp, dịch vụ hậu cần nghề cá, cảng biển, năng lượng tái tạo và các ngành kinh tế biển khác. Đây là điều kiện để họ huy động vốn, áp dụng công nghệ cao và mở rộng sản xuất mà không bị ám ảnh bởi rủi ro bị thu hồi tùy tiện. Về phía quản lý nhà nước, việc xác lập quyền sử dụng khu vực biển giúp quản lý thống nhất không gian, hạn chế chồng lấn trong sử dụng tài nguyên, nâng cao hiệu quả giám sát và sử dụng tài nguyên biển đúng quy hoạch.
Quan trọng hơn, hệ thống giấy chứng nhận quyền sử dụng khu vực biển tạo tiền đề cho phân bổ tài nguyên theo hướng kinh tế biển xanh – nơi hiệu quả kinh tế phải đi cùng tiêu chuẩn môi trường. Trong bối cảnh Việt Nam đặt mục tiêu phát triển bền vững kinh tế biển đến năm 2030, tầm nhìn 2045 trên nền tảng tăng trưởng xanh và bảo tồn đa dạng sinh học, việc gắn quyền sử dụng biển với nghĩa vụ tài chính, trách nhiệm bảo vệ môi trường và tiêu chí kỹ thuật là cách thiết thực để biến mục tiêu thành ràng buộc cụ thể.

Từ chương trình hành động đến năng lực quản trị: Thử thách dài hạn
Không thể xây dựng một nền kinh tế biển mạnh nếu thể chế chỉ đẹp trên giấy mà thiếu năng lực quản trị. Chương trình hành động thực hiện Nghị quyết 20-NQ/TW được thiết kế cho giai đoạn 2026-2030, gắn với kế hoạch phát triển kinh tế – xã hội, đầu tư công, tài chính – ngân sách và các chương trình công tác hằng năm, với tầm nhìn đến 2045. Đồng thời, quy hoạch không gian biển quốc gia cũng được định hướng đến năm 2050. Khoảng thời gian dài này đòi hỏi sự kiên định, chứ không phải chiến dịch ngắn hạn.
Theo một phát biểu được nêu trong các tài liệu chính sách, “đổi mới công tác quy hoạch không gian biển quốc gia là một trong những nhiệm vụ trọng tâm để tạo đột phá phát triển quốc gia biển mạnh”. Tuy nhiên, quy hoạch tốt chỉ là điều kiện cần. Điều kiện đủ là năng lực thực thi ở các bộ, địa phương: từ việc xây dựng cơ sở dữ liệu tài nguyên biển dùng chung, cải cách thủ tục hành chính, đến giám sát việc tuân thủ quy hoạch và xử lý nghiêm các vi phạm. Nếu không có kỷ luật thực thi, bất kỳ thể chế phát triển biển nào cũng có nguy cơ bị “bẻ cong” bởi lợi ích ngắn hạn.
Hướng đi đã rõ: quản trị biển Việt Nam phải chuyển sang mô hình hiện đại, minh bạch, với quy hoạch không gian biển là trục, vùng biển đa dụng là công cụ và hệ thống quyền sử dụng khu vực biển là nền tảng phân bổ tài nguyên. Phần còn lại thuộc về quyết tâm cải cách và năng lực điều hành cụ thể của bộ máy. Nếu làm được, một nền kinh tế biển mạnh, xanh và có giá trị gia tăng cao không còn là khẩu hiệu mà trở thành trụ cột chiến lược của đất nước.






