Thuế Mỹ Mục 301: Cú phanh gấp với đà tăng của thủy sản Việt
Thuế Mỹ Mục 301 là khoản thuế bổ sung mà Hoa Kỳ áp lên một số nhóm hàng hóa nhập khẩu, trong đó có thủy sản, nhằm điều chỉnh cán cân thương mại và sức ép đàm phán, khiến nhiều nước xuất khẩu lớn, bao gồm Việt Nam, phải đối mặt chi phí thuế cao hơn, từ đó thu hẹp lợi thế cạnh tranh về giá và buộc doanh nghiệp phải điều chỉnh chiến lược thị trường trong ngắn hạn lẫn dài hạn.
Bức tranh tổng thể của xuất khẩu thủy sản Việt Nam trong 7 tháng đầu năm vẫn sáng về số liệu nhưng đã xuất hiện những vết nứt đáng lo. Kim ngạch đạt khoảng 6,8 tỷ USD, tăng 12,8% so với cùng kỳ, song mức tăng này thấp hơn giai đoạn đầu năm, cho thấy đà hồi phục đang chậm lại. Đà tăng tháng 7 chỉ còn quanh mức một chữ số, tín hiệu rõ rằng dư địa bứt phá không còn nhiều. Vấn đề là đúng lúc ngành cần giữ nhịp tăng, thuế Mỹ Mục 301 lại bắt đầu “siết” từ ngày 24/7. Thủy sản Việt Nam xuất khẩu sang Hoa Kỳ chính thức chịu thêm thuế ở mức 12,5%, cao hơn Ecuador, Ấn Độ và Indonesia – những đối thủ chỉ chịu 10%. Đây không còn là câu chuyện chính sách xa vời, mà là một cú phanh gấp với đà tăng của toàn ngành.

Tác động thuế bổ sung: Lợi thế giá bị bào mòn, đơn hàng đứng trước phép thử
Điểm mấu chốt của thuế Mỹ Mục 301 là nó đánh thẳng vào lợi thế giá, vốn là “vũ khí” quan trọng của xuất khẩu thủy sản Việt Nam. Khi Việt Nam bị áp mức 12,5%, cao hơn các đối thủ như Ecuador, Ấn Độ, Indonesia ở mức 10%, mỗi container sang Mỹ đều gánh thêm phần chi phí mà khó có nhà nhập khẩu nào muốn tự mình chịu. Tác động thuế bổ sung vì vậy không chỉ là vài phần trăm trên hóa đơn, mà là sự dịch chuyển quyền mặc cả về phía nhà nhập khẩu Mỹ. Họ có thêm lý do yêu cầu giảm giá, rút ngắn thời hạn hợp đồng hoặc chuyển một phần đơn hàng sang đối tác có thuế thấp hơn.
Theo quyết định mới, từ ngày 24/7, hàng thủy sản từ nhiều nước bắt đầu chịu thuế bổ sung theo Mục 301. Con số xuất khẩu sang Mỹ trong 7 tháng đầu năm mới chỉ tăng nhẹ và chưa phản ánh hết cú sốc này, vì chính sách thuế mới chỉ ngấm từ cuối tháng 7. Nhưng từ tháng 8 trở đi, khi bước vào chu kỳ đàm phán và giao hợp đồng mới, nhà nhập khẩu sẽ tính lại giá mua, biên lợi nhuận và cơ cấu nguồn cung. “Thời hạn hợp đồng có xu hướng rút ngắn, trong khi yêu cầu doanh nghiệp chia sẻ chi phí thuế sẽ phổ biến hơn” – đây là câu nói đáng lưu ý, vì nó báo hiệu chu kỳ mới: doanh nghiệp Việt phải chấp nhận hy sinh một phần lợi nhuận nếu muốn giữ chỗ trên kệ hàng Mỹ.
Tôm, cá ngừ, cá tra: Ba trụ cột chịu sức ép khác nhau từ thuế và thị trường
Không phải mọi mặt hàng đều chịu tác động thuế Mỹ Mục 301 như nhau, và đó là chỗ ngành có thể xoay xở nếu nhìn đúng điểm mạnh – yếu của từng trụ cột. Tôm vẫn là động lực lớn nhất, chiếm khoảng 41% tổng kim ngạch với gần 2,78 tỷ USD sau 7 tháng, nhưng tốc độ tăng trong tháng 7 chỉ khoảng 4,5%, thấp hơn mức tăng bình quân. Doanh nghiệp tôm Việt Nam đang chịu bất lợi kép: thuế bổ sung cao hơn một số đối thủ và cạnh tranh gay gắt từ Ecuador, quốc gia đồng thời đẩy mạnh xuất khẩu tôm nguyên liệu lẫn sản phẩm chế biến. Nếu tiếp tục bám vào phân khúc sản phẩm tiêu chuẩn, giá trị gia tăng thấp, biên lợi nhuận sẽ bị bào mòn nhanh hơn mức doanh nghiệp có thể chịu đựng.
Cá ngừ lại mắc kẹt trong mê trận rào cản. Xuất khẩu tháng 7 đạt hơn 69 triệu USD, gần như đi ngang; lũy kế 7 tháng khoảng 524 triệu USD, thậm chí giảm 1,4%. Ngoài thuế bổ sung, cá ngừ phải đáp ứng thêm Đạo luật Bảo vệ động vật có vú ở biển (MMPA), chứng nhận COA và các yêu cầu truy xuất nguồn gốc ngày càng khắt khe. Điều này khiến cá ngừ trở thành “điểm yếu” dễ bị tổn thương nhất khi xuất khẩu sang Mỹ. Ngược lại, cá tra dù tháng 7 giảm 6,1% nhưng lũy kế 7 tháng vẫn tăng 8,8%, đạt gần 1,3 tỷ USD. Giá cá thịt trắng ở châu Âu vẫn cao, mở ra cơ hội để cá tra tăng thị phần nếu doanh nghiệp phát triển sản phẩm chế biến và đáp ứng các chứng nhận bền vững. Tuy nhiên, kỳ vọng cá tra một mình bù hết sức ép từ Mỹ là ảo tưởng – đây chỉ là van giảm áp, không phải phao cứu sinh cho toàn ngành.
Thị trường dịch chuyển: Mỹ chững lại, Trung Quốc bứt phá nhưng không phải “cứu cánh” tuyệt đối
Khi thuế Mỹ Mục 301 bóp chặt biên lợi nhuận, câu hỏi lớn là: thị trường nào sẽ bù lại? Số liệu cho thấy Trung Quốc và Hong Kong đang là điểm sáng, với kim ngạch tháng 7 hơn 267 triệu USD, tăng 24,7%; lũy kế 7 tháng gần 1,74 tỷ USD, tăng 34,5%. Điều này chứng tỏ xuất khẩu thủy sản Việt Nam có khả năng dịch chuyển thị trường khá nhanh. Nhưng coi Trung Quốc là “cứu cánh” tuyệt đối sẽ là sai lầm chiến lược. Thị trường này ngày càng khắt khe về an toàn thực phẩm, truy xuất nguồn gốc và cạnh tranh giá. Nghĩa là nếu doanh nghiệp chỉ chuyển đơn hàng từ Mỹ sang Trung Quốc mà không nâng cấp chất lượng, nguy cơ bị siết lại một lần nữa là điều khó tránh.
Trong khi đó, xuất khẩu sang EU, Hàn Quốc, ASEAN và Trung Đông có xu hướng giảm, còn thị trường Mỹ chỉ tăng nhẹ 6,3% trong tháng 7 và gần như đi ngang trong 7 tháng. Nói cách khác, Mỹ vẫn là thị trường buộc phải giữ, không thể bỏ, dù biên lợi nhuận bị bào mòn. VASEP vẫn giữ kịch bản kim ngạch xuất khẩu thủy sản năm nay vào khoảng 12,1–12,3 tỷ USD, nhưng chính tổ chức này cũng thừa nhận kết quả thực tế có thể nghiêng về ngưỡng thấp nếu đơn hàng từ Mỹ giảm rõ từ tháng 8. “Thách thức của doanh nghiệp trong nửa cuối năm không còn là bán thêm được bao nhiêu hàng, mà là bảo vệ biên lợi nhuận, đáp ứng tốt các yêu cầu về thuế và truy xuất nguồn gốc, đồng thời lựa chọn đúng phân khúc và thị trường”. Câu nói này nên được coi là kim chỉ nam cho mọi kế hoạch kinh doanh trong giai đoạn tới.
Chiến lược ứng phó: Từ chạy theo sản lượng sang phòng thủ biên lợi nhuận
Khi thuế bổ sung đã là thực tế, chiến lược ứng phó doanh nghiệp không thể dừng ở việc “chờ xem” hay chấp nhận giảm giá. Các khuyến nghị đã khá rõ: doanh nghiệp cần tập trung bảo vệ biên lợi nhuận, đẩy mạnh chế biến sâu, đa dạng hóa thị trường và nâng cao năng lực đáp ứng các tiêu chuẩn truy xuất nguồn gốc, chứng nhận bền vững. Điều này đồng nghĩa với việc nửa cuối năm không nên đặt mục tiêu bằng mọi giá tăng thêm sản lượng, mà phải chọn lọc đơn hàng và thị trường đủ dư địa giá trị gia tăng. Đối với thị trường Mỹ, doanh nghiệp cần tính lại cơ cấu sản phẩm, ưu tiên các dòng có hàm lượng chế biến cao để chia sẻ chi phí thuế thay vì cạnh tranh ở phân khúc giá thấp vốn dễ bị thay thế.
Trên bàn đàm phán, doanh nghiệp nên chủ động rút ngắn thời hạn hợp đồng để giảm rủi ro biến động chính sách và giá. Đồng thời, cần kiên quyết hơn trong việc phân chia chi phí thuế, tránh xu hướng nhận hết gánh nặng chỉ để giữ đơn hàng. Ở chiều dài hạn, chiến lược ứng phó doanh nghiệp phải gắn với việc xây dựng hồ sơ truy xuất nguồn gốc minh bạch, đáp ứng các chuẩn như MMPA hay các chứng nhận bền vững mà thị trường EU và Mỹ đòi hỏi. Thuế Mỹ Mục 301 vô tình trở thành phép thử cho năng lực “lớn lên” của ngành: ai vẫn quen tư duy gia công giá rẻ sẽ khó trụ, còn ai dám dịch chuyển lên chuỗi giá trị cao hơn sẽ có cơ hội tái định vị. Nếu ngành thủy sản chấp nhận chuyển từ tư duy chạy theo sản lượng sang bảo vệ biên lợi nhuận và giá trị dài hạn, cú sốc thuế lần này có thể là bước ngoặt, không chỉ là cú phanh gấp.






