Nghị định quản lý mỹ phẩm là gì và vì sao người dùng phải quan tâm?
Nghị định quản lý mỹ phẩm là văn bản pháp lý quy định quy định mỹ phẩm Việt Nam từ sản xuất, nhập khẩu, lưu hành đến hậu kiểm, nhằm bảo đảm an toàn mỹ phẩm, bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng và tạo khuôn khổ rõ ràng cho doanh nghiệp hoạt động.
Sáng 11/9, Phó Thủ tướng Phạm Thị Thanh Trà đã làm việc với các bộ, ngành về dự thảo Nghị định quy định về quản lý mỹ phẩm, yêu cầu xây dựng theo hướng vừa bảo đảm an toàn, sức khỏe người dân, vừa tạo môi trường thông thoáng cho sản xuất, kinh doanh. Nói cách khác, Nhà nước đang muốn “siết” về chất lượng, chứ không “siết” thị trường. Một đại diện Cục Quản lý Dược nhấn mạnh tinh thần dự thảo là "thông thoáng hơn nhưng không nới lỏng quản lý".
Đối với người tiêu dùng, điều này có nghĩa là mỗi thỏi son, lọ kem, chai serum trên kệ sẽ phải đáp ứng tiêu chuẩn mỹ phẩm minh bạch hơn, rõ trách nhiệm hơn. Với doanh nghiệp, đây là thời điểm phải xem lại cách quản lý chất lượng, hồ sơ, nhãn mác, vì giai đoạn “làm qua loa cho xong” đang dần khép lại.
Bối cảnh: Thị trường mỹ phẩm bùng nổ và khoảng trống quản lý
Thị trường mỹ phẩm Việt Nam đang ở giai đoạn tăng trưởng nóng, từ thương hiệu nội địa đến các hãng ngoại, từ mỹ phẩm chăm sóc da đến trang điểm, thực tế và hàng trôi nổi đan xen. Theo Phó Thủ tướng, đây là thị trường rộng, nhu cầu sử dụng lớn và tiếp tục phát triển, nhưng song hành là tình trạng hàng giả, hàng nhái, hàng kém chất lượng. Nếu không thay đổi cách quản lý, người chịu rủi ro lớn nhất chính là người dùng, với các nguy cơ kích ứng, dị ứng, thậm chí tổn hại lâu dài đến sức khỏe.
Bộ Y tế đã tổng kết thực tiễn thi hành pháp luật về quản lý mỹ phẩm, lấy ý kiến bộ, ngành, địa phương, hiệp hội, doanh nghiệp và các đối tượng chịu tác động trước khi xây dựng dự thảo mới. Điều này cho thấy dự thảo không phải sản phẩm được soạn trong phòng kín, mà là kết quả của quá trình tranh luận, thỏa hiệp giữa yêu cầu an toàn mỹ phẩm và nhu cầu phát triển thị trường. Quan điểm pháp lý được Phó Thủ tướng nhắc lại rất rõ: pháp luật phải tạo hành lang thuận lợi cho quản lý và phát triển thị trường, không thể theo tư duy "không quản được thì cấm".
Chính bối cảnh này lý giải vì sao dự thảo Nghị định về quản lý mỹ phẩm được ưu tiên hoàn thiện, dù quá trình chuẩn bị đã kéo dài từ năm 2024. Áp lực không chỉ đến từ thực trạng hàng kém chất lượng, mà còn từ các cam kết quốc tế và yêu cầu hài hòa với Hiệp định Mỹ phẩm ASEAN, để sản phẩm trong nước không bị tụt hậu trong khu vực.
Những thay đổi cốt lõi: Minh bạch hơn, hậu kiểm chặt hơn nhưng thủ tục phải nhẹ hơn
Điểm đáng chú ý nhất của dự thảo là cách tiếp cận “quản lý để phát triển”. Theo đó, Bộ Y tế xây dựng dự thảo với mục tiêu đổi mới phương thức quản lý, cải cách thủ tục hành chính, tạo môi trường thuận lợi cho sản xuất, kinh doanh, đồng thời làm rõ trách nhiệm doanh nghiệp và nâng cao hiệu quả thanh tra, giám sát. Nói nôm na, Nhà nước muốn chuyển từ quản lý “giấy tờ nặng nề nhưng kiểm tra lỏng lẻo” sang “thủ tục nhẹ hơn, nhưng hậu kiểm nghiêm hơn”.
Dự thảo tiếp tục rà soát, đơn giản hóa các thủ tục và yêu cầu quản lý không cần thiết, hạn chế chồng chéo; đẩy mạnh thực hiện thủ tục trên môi trường điện tử và tăng phân cấp, ủy quyền. Điều này nếu làm đến nơi đến chốn sẽ giảm đáng kể chi phí tuân thủ cho doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ, vốn dễ bị “đuối” trước rừng giấy tờ. Nhưng đổi lại, trách nhiệm của tổ chức, cá nhân đưa sản phẩm ra thị trường được làm rõ hơn; họ phải chịu trách nhiệm về chất lượng và an toàn trong suốt quá trình lưu hành.
Một điểm then chốt là chuyển sang quản lý dựa trên rủi ro: cơ quan quản lý tập trung nguồn lực vào sản phẩm, hoạt động có mức độ rủi ro cao hơn, trong khi áp dụng biện pháp phù hợp hơn với nhóm rủi ro thấp. Hậu kiểm được thực hiện theo mức độ rủi ro và thông tin thực tế từ thị trường, nhằm tăng giám sát an toàn, phát hiện sớm và xử lý kịp thời sản phẩm không đạt tiêu chuẩn. Về nguyên tắc, đây là bước tiến hợp lý: thay vì kiểm tất cả như nhau, Nhà nước chọn “soi kỹ” những phân khúc nhạy cảm, giúp quản lý mỹ phẩm hiệu quả hơn mà không gây gánh nặng kiểm tra tràn lan.
An toàn người dân là ưu tiên số một, nhưng không “bóp nghẹt” doanh nghiệp
Dự thảo Nghị định khẳng định mục tiêu bao trùm và ưu tiên cao nhất là bảo đảm chất lượng, an toàn mỹ phẩm và bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng. Phó Thủ tướng yêu cầu lấy an toàn, sức khỏe người dân làm trên hết, đồng thời bảo đảm tuân thủ các điều ước quốc tế, quy định khu vực và phù hợp với thực tiễn Việt Nam. Đây là thông điệp chính trị rõ ràng: sức khỏe cộng đồng là ranh giới đỏ, không thể đánh đổi để đổi lấy tăng trưởng doanh thu ngành mỹ phẩm.
Tuy vậy, Phó Thủ tướng cũng nhấn mạnh Nghị định phải tạo môi trường thông thoáng, cạnh tranh bình đẳng và không được lạm dụng quản lý để cản trở thị trường. Các quy định ASEAN đã thống nhất thì Việt Nam cần tuân thủ; những nội dung khu vực chưa quy định sẽ được xây dựng biện pháp quản lý phù hợp với điều kiện, năng lực, công cụ hiện có. Quan điểm này giúp định hình bộ tiêu chuẩn mỹ phẩm không “vượt quá khả năng thực hiện”, nhất là với doanh nghiệp trong nước.
Theo yêu cầu của Phó Thủ tướng, việc chuyển từ tiền kiểm sang hậu kiểm phải có lộ trình, bảo đảm vẫn kiểm soát đầu vào nhưng lấy hậu kiểm làm trọng tâm. Cách tiếp cận này là “thử thách” với cả hai phía: doanh nghiệp không còn có thể xem công bố sản phẩm chỉ là bước thủ tục, còn cơ quan quản lý phải đầu tư mạnh vào hệ thống dữ liệu, công nghệ thông tin để giám sát hậu kiểm hiệu quả. Nếu làm nửa vời, nguy cơ là thủ tục vẫn phức tạp mà kiểm soát ngoài thị trường lại không cải thiện.
Người tiêu dùng và doanh nghiệp nên chuẩn bị gì khi Nghị định được ban hành?
Phó Thủ tướng lưu ý quá trình xây dựng Nghị định đã kéo dài từ năm 2024 và yêu cầu các bộ, ngành khẩn trương hoàn thiện hồ sơ để lấy ý kiến thành viên Chính phủ, không tiếp tục kéo dài. Bộ Y tế được giao chủ trì phối hợp các bộ, ngành hoàn thiện dự thảo để trình Chính phủ; Bộ Tư pháp rà soát kỹ thuật lập pháp, hình thức văn bản và thẩm quyền; Bộ Khoa học và Công nghệ hoàn thiện các nội dung liên quan đến tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật. Dự kiến, các chính sách mới sẽ được triển khai theo lộ trình, bảo đảm hạn chế xáo trộn sản xuất, kinh doanh.
Với người tiêu dùng, điều quan trọng là hình thành thói quen quan tâm đến nguồn gốc, thông tin sản phẩm, hơn là chỉ nhìn vào quảng cáo. Khi hệ thống cơ sở dữ liệu mỹ phẩm được số hóa, minh bạch hơn, người dùng sẽ có công cụ để kiểm tra sản phẩm mình đang dùng có được công bố, hậu kiểm, hay từng bị cảnh báo hay không. Nếu tận dụng tốt, người mua sẽ bớt lệ thuộc vào “truyền miệng” và các nội dung quảng bá thiếu trách nhiệm.
Với doanh nghiệp, đây là lúc cần đầu tư lại hệ thống quản lý chất lượng, hồ sơ sản phẩm và theo dõi hậu kiểm. Cách phân loại rủi ro theo tiêu chí, thay vì danh mục chi tiết cứng nhắc như gợi ý của Phó Thủ tướng, nếu được thực hiện, sẽ giúp thông quan thuận lợi hơn và hạn chế phát sinh thủ tục phức tạp. Nhưng không nên nhầm lẫn “thông thoáng” với “dễ dãi”: khi trách nhiệm pháp lý đã được quy định rõ hơn, mỗi sai phạm về chất lượng đều có thể trở thành đòn đánh mạnh vào uy tín và sự tồn tại của thương hiệu.






