Lê Quý Đôn UNESCO: một danh nhân văn hóa Việt Nam bước ra không gian toàn cầu
Lê Quý Đôn là danh nhân văn hóa Việt Nam được UNESCO vinh danh vì di sản trí tuệ cổ điển đồ sộ trên nhiều lĩnh vực, từ lịch sử, địa lý, triết học, văn học đến giáo dục, kinh tế và ngoại giao, cùng tư tưởng trọng hiền tài, đề cao thực học và coi tri thức là nền tảng phát triển quốc gia, vẫn còn nguyên giá trị trong đời sống trí tuệ và chiến lược phát triển của Việt Nam hiện nay. Việc UNESCO thông qua nghị quyết vinh danh và cùng tham gia kỷ niệm 300 năm ngày sinh Lê Quý Đôn tại kỳ họp Đại hội đồng ở Samarkand cho thấy tầm vóc tư tưởng của ông đã vượt khỏi biên giới quốc gia, chạm đến những lý tưởng tiến bộ về tri thức, đối thoại văn hóa và phụng sự con người mà cộng đồng quốc tế cùng chia sẻ. Đây không chỉ là một vinh dự mang tính biểu tượng, mà còn là lời nhắc thẳng thắn rằng trí tuệ Việt Nam đủ sức bước ra thế giới nếu chúng ta biết trân trọng, tổ chức lại và tiếp tục phát huy những giá trị đã được kiểm chứng qua nhiều thế kỷ.

Lễ kỷ niệm 300 năm tại Hưng Yên: tôn vinh không chỉ để tự hào
Tối 31.7, tại Khu lưu niệm danh nhân văn hóa Lê Quý Đôn ở xã Lê Quý Đôn, Hưng Yên, khoảng 30.000 đại biểu, nhân dân và du khách đã dự Lễ kỷ niệm cấp quốc gia 300 năm ngày sinh của ông. Sự hiện diện của lãnh đạo Ban Chấp hành Trung ương Đảng, Quốc hội, Chủ tịch nước, Chính phủ cùng đại diện các cơ quan trung ương, địa phương và Văn phòng UNESCO cho thấy nhà nước coi đây là sự kiện mang tính định hướng chứ không phải một lễ hội kỷ niệm thông thường. Quan điểm được nhấn mạnh là: lễ kỷ niệm phải trở thành “động lực tiếp nối tư tưởng và phát huy di sản”, nghĩa là biến sự tôn vinh thành chương trình hành động, từ nghiên cứu hệ thống trước tác, số hóa di sản đến giáo dục thế hệ trẻ. Nếu chỉ dừng ở sân khấu hoành tráng và những lời ca ngợi, sự kiện này sẽ phản bội chính tinh thần thực học mà Lê Quý Đôn cả đời theo đuổi.

Di sản trí tuệ cổ điển: vẫn là lời giải cho bài toán giáo dục và phát triển quốc gia
Phó Thủ tướng Phạm Gia Túc nhấn mạnh rằng những tư tưởng của Lê Quý Đôn về trọng hiền tài, coi giáo dục là nền tảng phát triển quốc gia vẫn còn nguyên giá trị trong bối cảnh khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số được coi là động lực phát triển. Đây không phải là câu khen xã giao: mạng lưới các công trình như Vân đài loại ngữ, Đại Việt thông sử, Kiến văn tiểu lục, Phủ biên tạp lục đã hệ thống hóa kho tàng tri thức dân tộc, đặt ra chuẩn mực cho cách học, cách nghiên cứu và cách dùng tri thức để phục vụ quốc gia. “Đối với sự hưng thịnh của đất nước, Danh nhân văn hóa Lê Quý Đôn cũng là người sớm nhận thức sâu sắc rằng trước hết phải trọng hiền tài, trọng giáo dục và trọng thực học.” Trong một hệ thống giáo dục còn nặng thi cử và bệnh thành tích, tư tưởng “học để hiểu đạo lý, để giúp đời, để phụng sự Tổ quốc, phục vụ Nhân dân” của ông là lời phê bình sắc sảo hơn bất cứ bản báo cáo cải cách nào.

Từ lễ kỷ niệm đến chiến lược số hóa, giáo dục và đối thoại quốc tế
Điểm đáng chú ý là các định hướng sau lễ kỷ niệm: tiếp tục nghiên cứu, sưu tầm, kiểm kê, phiên dịch, chú giải, xuất bản và số hóa trước tác của Lê Quý Đôn, từng bước hình thành cơ sở dữ liệu thống nhất, dùng chung cho nhà khoa học, giáo viên, học sinh và công chúng. Trước thềm lễ, nhiều hoạt động đã được tổ chức như hội thảo khoa học cấp quốc gia, cuộc thi tìm hiểu về cuộc đời và sự nghiệp, triển lãm, tuần lễ đọc sách, chương trình ngoại khóa cho học sinh, sinh viên – những mô hình cần được duy trì như một chương trình giáo dục lâu dài chứ không phải “chiến dịch” mùa kỷ niệm. Trên bình diện quốc tế, kế hoạch triển lãm về Lê Quý Đôn tại trụ sở UNESCO ở Pháp cùng các hội thảo, giao lưu học thuật được đề xuất nhằm giới thiệu sinh động hơn lịch sử, văn hóa và trí tuệ Việt Nam, đồng thời làm sâu sắc đối thoại và quan hệ hữu nghị với thế giới. Nếu làm đến nơi đến chốn, đây sẽ là bài kiểm tra thực tế xem Việt Nam có dám đầu tư cho di sản trí tuệ như đã nói hay không.
Di sản trải dài không gian: làm thế nào để Lê Quý Đôn sống cùng đời sống hôm nay?
Di sản của Lê Quý Đôn không chỉ nằm ở quê hương Hưng Yên với Khu lưu niệm và hệ thống di tích, mà còn trải rộng khắp không gian sống hiện đại: hàng trăm con đường, hàng chục ngôi trường – trong đó có nhiều trường chuyên danh tiếng – mang tên ông như những “cột mốc” nhắc về khát vọng tri thức. Nhưng tôn vinh bằng tên gọi chỉ có ý nghĩa khi nội dung giáo dục bên trong thực sự gắn với tinh thần thực học, học đi đôi với hành, tiếp thu tinh hoa bên ngoài nhưng giữ vững bản sắc dân tộc. Đề xuất tổ chức các chương trình giáo dục, trưng bày, cuộc thi, hoạt động trải nghiệm đa dạng để khơi dậy tinh thần học tập suốt đời, ý thức tự học, tư duy độc lập cho giới trẻ là bước đi đúng hướng. Vấn đề nằm ở chỗ: chúng ta có can đảm biến các khẩu hiệu “trọng hiền tài, giáo dục là nền tảng phát triển quốc gia” thành cơ chế tuyển dụng, đầu tư cho nghiên cứu và đổi mới trong nhà trường, hay vẫn để những câu nói của Lê Quý Đôn nằm yên trên bia đá và trang sách?






