Chuyển đổi xanh cảng biển: từ khái niệm môi trường đến chiến lược cạnh tranh
Chuyển đổi xanh cảng biển là quá trình hiện đại hóa hạ tầng, tối ưu sử dụng năng lượng, giảm phát thải khí nhà kính và đổi mới quản lý nhằm xây dựng cảng biển xanh, thông minh, tích hợp với logistics bền vững, qua đó giảm chi phí vận tải, nâng cao chất lượng dịch vụ và củng cố năng lực cạnh tranh trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Ngày 18-9, tại phường Quy Nhơn Nam, Hội nghị thường niên Hiệp hội Cảng biển Việt Nam với chủ đề “Cảng biển Việt Nam: Chuyển đổi xanh - Vươn tới kỷ nguyên thịnh vượng” đã cho thấy rõ điều này: chuyển đổi xanh không còn là khẩu hiệu mà là tiêu chuẩn mới buộc các doanh nghiệp cảng phải chạy theo nếu không muốn tụt lại phía sau.
Trong giai đoạn 2020-2025, số hội viên Hiệp hội tăng 14%, sản lượng hàng hóa qua cảng biển tăng 19%, container tăng 31%, các cảng hội viên đạt khoảng 530 triệu tấn hàng hóa và 24 triệu TEU. Con số này chứng minh tăng trưởng đang diễn ra mạnh mẽ, nhưng cũng đặt câu hỏi: nếu không chuyển đổi mô hình theo hướng cảng biển xanh, liệu Việt Nam có giữ được đà này khi các đối thủ trong khu vực đã đi trước nhiều năm về số hóa và tiêu chuẩn môi trường?

Xanh hóa để giảm phát thải khí nhà kính cảng và tối ưu chi phí logistics
Điểm đáng nói nhất của cảng biển xanh là nó đồng thời giải quyết hai sức ép: môi trường và chi phí. Ngành hàng hải Việt Nam buộc phải thích ứng với chiến lược giảm phát thải khí nhà kính của Tổ chức Hàng hải quốc tế và mục tiêu phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050 mà quốc gia đã cam kết. Nếu các cảng không chủ động cắt giảm phát thải khí nhà kính cảng, hàng hóa xuất khẩu sẽ đối mặt nguy cơ bị siết chặt bởi các hàng rào môi trường, khiến lợi thế về giá mất dần.
Xanh hóa chuỗi cảng biển – trung tâm logistics được chứng minh không chỉ là câu chuyện giảm khí thải hay sử dụng năng lượng sạch, mà còn giúp giảm chi phí vận chuyển logistics và nâng cao chất lượng dịch vụ. Đây là logic kinh tế rất rõ: đầu tư vào năng lượng hiệu quả, điện hóa thiết bị, điện bờ, năng lượng tái tạo, cùng hệ thống đo đạc, báo cáo phát thải (MRV) cho phép doanh nghiệp kiểm soát chi phí vận hành và tránh rủi ro pháp lý trong tương lai. Khi tính toán đầy đủ, cảng biển xanh không phải gánh nặng đầu tư mà là bảo hiểm cho sức cạnh tranh dài hạn.

Chuyển đổi số cảng: dữ liệu và kết nối là “đường cao tốc” mới của logistics
Nếu xanh hóa là trụ cột môi trường thì chuyển đổi số cảng là trụ cột năng suất. Cạnh tranh giữa các cảng biển ngày càng dựa trên tổng thể yếu tố: năng suất, độ tin cậy, chi phí, dữ liệu, năng lực xanh và chất lượng dịch vụ. Trong bối cảnh đó, cảng nào nắm được dữ liệu theo thời gian thực, số hóa quy trình, tự động hóa khâu bốc dỡ và kết nối thông suốt với hãng tàu, ICD, trung tâm logistics, đường bộ, đường sắt sẽ chiếm ưu thế rõ rệt trong cuộc đua thu hút dòng hàng quốc tế.
Theo định hướng, việc số hóa quy trình, kết nối và chia sẻ dữ liệu có thể nâng cao năng suất, giảm thời gian, chi phí và cải thiện chất lượng dịch vụ. Hiệp hội đang khuyến khích mạnh các giải pháp như Trí tuệ nhân tạo (AI), Internet vạn vật (IoT), hệ thống cộng đồng cảng (PCS), chứng từ điện tử và chia sẻ dữ liệu ngành. Vấn đề không còn là nên số hóa hay không, mà là doanh nghiệp nào xây được hệ sinh thái dữ liệu đủ rộng để biến cảng của mình thành nút giao thông minh trong mạng lưới logistics bền vững khu vực.

Cảng biển xanh gắn với logistics bền vững và liên kết vùng
Một sai lầm phổ biến là nhìn cảng như một điểm bốc dỡ đơn lẻ. Thực tế, phát triển cảng biển xanh chỉ có ý nghĩa khi gắn với hệ sinh thái logistics bền vững và không gian kinh tế vùng. Ngành cảng hướng tới mô hình tăng trưởng bền vững, đóng góp vào phát triển kinh tế biển và mở rộng liên kết vùng. Các địa phương nội địa như Gia Lai đã xác định phát triển cảng biển và logistics gắn với công nghiệp chế biến, thương mại và kinh tế biển như một trục mới để tổ chức lại không gian phát triển.
Các mô hình như trung tâm logistics Tân Cảng Lạch Huyện cho thấy, khi cảng xanh hóa và kết nối tốt với mạng lưới giao thông, có thể đồng thời giảm phát thải, tiết kiệm chi phí, cải thiện môi trường làm việc và nâng cao hiệu suất khai thác. Đặt mục tiêu đến cuối năm 2026, sản lượng khai thác của một trung tâm logistics đạt khoảng 60-70% năng lực thiết kế là cách doanh nghiệp tự tạo áp lực phải tối ưu hạ tầng và quy trình để không lãng phí nguồn lực. Đây là góc nhìn thực dụng: liên kết vùng không phải khẩu hiệu quy hoạch mà là tiêu chí đo bằng sản lượng cụ thể.

Từ hội nghị tới hành động: Việt Nam có kịp vươn tới “kỷ nguyên thịnh vượng”?
Hội nghị thường niên với chủ đề chuyển đổi xanh không chỉ là diễn đàn trao đổi mà đã xác lập vai trò mới cho Hiệp hội: đại diện, kết nối và kiến tạo. Trong nhiệm kỳ X, Hiệp hội đặt ra sáu ưu tiên hành động đến năm 2030 gồm chính sách, kết nối, cảng xanh, cảng thông minh, nguồn nhân lực và hội nhập quốc tế. Đây là khung làm việc khá tham vọng, nhưng câu hỏi là tốc độ thực thi: liệu các cảng có dám thay đổi mô hình quản trị, đầu tư vào hệ thống đo đạc phát thải, điện hóa thiết bị và chuẩn hóa dữ liệu ở cấp độ toàn ngành?
Tính đến nay, mới có 12 cảng công bố đáp ứng tiêu chí cảng xanh Version 1 và thêm 13 cảng đã đánh giá nhưng chưa công bố. Con số này là bước khởi đầu chứ chưa đủ tạo lợi thế rõ rệt trong khu vực. Nhưng ít nhất, các cảng như Quy Nhơn đã xác định ba định hướng chiến lược: chuyển từ tăng trưởng theo chiều rộng sang tăng trưởng xanh, nâng cao hiệu suất thiết bị gắn với giảm phát thải và ứng dụng công nghệ hiện đại để tiến tới mô hình cảng số – cảng biển xanh. Nếu những kế hoạch này được thực hiện đến nơi đến chốn, chuyển đổi xanh sẽ không chỉ giúp Việt Nam “bắt kịp” khu vực mà còn mở cơ hội bứt lên ở những phân khúc logistics có yêu cầu cao về môi trường và dữ liệu.







