Khám phá sở thích, cùng nhau

Deal thật, đánh giá chân thực và câu chuyện mua sắm từ những người cùng sở thích với bạn — mỗi ngày trên Sammfy.

Khám phá sở thích, cùng nhauDeal thật, đánh giá chân thực và câu chuyện mua sắm từ những người cùng sở thích với bạn — mỗi ngày trên Sammfy.

Những nghệ sĩ tâm huyết giữ lửa nghệ thuật hát dân gian

Những nghệ sĩ tâm huyết giữ lửa nghệ thuật hát dân gian
Sở thích|Ca hát

Bảo tồn dân ca truyền thống: Không chỉ là lưu giữ ký ức mà là nuôi dưỡng bản sắc sống

Bảo tồn dân ca truyền thống là quá trình vừa ghi chép, nghiên cứu, truyền dạy, vừa làm mới nghệ thuật hát dân gian để phù hợp đời sống đương đại, qua đó giúp những làn điệu gắn với lịch sử, phong tục và bản sắc địa phương tiếp tục được thực hành như một phần sinh hoạt văn hóa sống, chứ không chỉ tồn tại trong bảo tàng hay sách vở. Đặt trong bối cảnh hiện nay, những nghệ sĩ và nghệ nhân tâm huyết đang trở thành chiếc cầu nối giữa quá khứ và tương lai, chống lại sự mai một bằng chính cuộc đời và thời gian của họ. Nếu không có sự dấn thân dài lâu, dân ca sẽ bị đẩy về phía “hoài cổ” và mất dần khán thính giả, nhất là trong thế hệ trẻ đang bị bao phủ bởi giải trí số và âm nhạc thị trường.

Hát dum Quảng Ninh và hành trình đời người của nghệ nhân Phạm Thị Quyet

Hát dum Quảng Ninh là loại hình hát giao duyên, phát triển từ điệu hát ví ở đồng bằng sông Hồng, với lời thơ lục bát hoặc bảy – sáu – tám ca ngợi quê hương, tình yêu và lao động. Trong không gian đó, nghệ nhân Phạm Thị Quyet sinh năm 1954 tại Quảng Yên, lớn lên trong gia đình ba đời hát dân ca, sớm được thấm vào làn điệu quê nhà. Nỗi lo dân ca mai một khiến bà hơn hai mươi năm rong ruổi khắp làng xóm trên chiếc xe đạp cũ, gặp gỡ các bậc cao niên để ghi chép từng câu hát cổ. Năm 2003, bà xuất bản cuốn “Hát dân ca Hà Nam – Yên Hưng” với hơn 2.000 bài cổ, trở thành nguồn tư liệu quý cho nghiên cứu và bảo tồn. Đây không chỉ là con số ấn tượng, mà là bằng chứng cho một thái độ sống: lấy thời gian đời người đổi lấy thời gian tồn tại của di sản.

Nhờ sự kiên trì đó, hát dum Quảng Ninh không bị đóng khung trong quá khứ mà tiếp tục lan tỏa qua câu lạc bộ dân ca, các buổi truyền dạy, giao lưu, và cả trong trường học. Khi Đảng, Nhà nước và địa phương quan tâm hơn đến nghệ nhân bằng việc trao tặng danh hiệu, hỗ trợ kinh phí, tạo điều kiện hoạt động câu lạc bộ và đưa dân ca vào môi trường giáo dục, điều ấy chỉ phát huy hiệu quả khi có những người như bà Quyet làm hạt nhân. Một cuộc đời được dành cho việc sưu tầm, hệ thống hóa và truyền dạy đã biến hát dum từ nguy cơ lãng quên thành di sản sống. Câu chuyện này cho thấy bảo tồn dân ca truyền thống không thể chỉ trông chờ vào chính sách, mà cần những con người chấp nhận sống chậm bên lề thị trường để giữ từng câu, từng chữ, từng hơi thở của làn điệu quê hương.

Những nghệ sĩ tâm huyết giữ lửa nghệ thuật hát dân gian

Dân ca Sán Chí: Từ Chắng cộ đến di sản quốc gia trong bối cảnh hiện đại

Nếu hát dum là tiếng nói tình yêu vùng biển, thì dân ca Sán Chí ở Kiên Lao, Lục Ngạn lại là cuộc đối đáp của núi rừng, được gọi chung là Chắng cộ – hình thức hát nổi bật nhất của cộng đồng. Đây là dân ca giao duyên nam nữ, hát vào đêm trung tuần tháng Hai âm lịch trong dịp lễ hội, với trình tự chào gia đình, mừng chủ nhà, đối đáp thân thế, hát tình yêu mượn cảnh thiên nhiên rồi chia tay. Điều đáng kinh ngạc là trước đây các cuộc hát kéo dài bảy đêm liên tục, mỗi đêm hơn một nghìn bài, tuyệt đối không được lặp lại bài đã hát. Các bài mẫu ghi bằng chữ Hán theo thể thơ thất ngôn tứ tuyệt, đòi hỏi độ chính xác cao về chữ và vần. Di sản ấy vừa phong phú, vừa tinh tế đến mức nếu không được nghiên cứu, ghi chép bài bản, khả năng thất lạc sẽ rất lớn.

Việc dân ca Sán Chí được đưa vào Danh mục Di sản văn hóa phi vật thể quốc gia năm 2012 đã tạo cú hích cho quá trình bảo tồn và biến đổi. Lời ca hiện nay phong phú hơn, phản ánh cả sự kiện đương đại như sinh nhật Chủ tịch Hồ Chí Minh, kỷ niệm thành lập câu lạc bộ, kế hoạch hóa gia đình, bình đẳng giới, chống dịch Covid. Nhiều nghệ nhân sáng tác lời mới bằng tiếng Sán Chí và dịch sang tiếng Việt để mọi người cùng hiểu, cho thấy họ không muốn dân ca chỉ là “tiếng nói nội bộ” mà là tài sản chung. Nhà nước mở lớp truyền dạy gắn với chương trình mục tiêu quốc gia và đề án bảo tồn của tỉnh, trong khi cộng đồng nghệ nhân vẫn thực hành và truyền dạy đều đặn. Đây là mô hình bảo tồn đáng chú ý: nghiên cứu – vinh danh – truyền dạy – sáng tác lời mới, giúp nghệ thuật hát dân gian vừa giữ được hồn xưa vừa không đứng ngoài đời sống hiện đại.

Những nghệ sĩ tâm huyết giữ lửa nghệ thuật hát dân gian

Chiến dịch sáng tác lời mới cho dân ca và Bài Chòi Quảng Nam: Kết nối truyền thống với sáng tạo đương đại

Tại Quảng Nam, thay vì chỉ nói về bảo tồn trên giấy, một cuộc vận động sáng tác và biên soạn lời mới cho dân ca và Bài Chòi đang trực tiếp đặt câu hỏi: làm sao để nghệ thuật hát dân gian bước tiếp trong đời sống hôm nay. Với chủ đề “Quảng Nam – Đất và Người trong nguồn dân ca và Bài Chòi”, cuộc vận động hướng đến tác giả, nghệ nhân, nghệ sĩ và công dân đang sinh sống, học tập, làm việc tại và ngoài Đà Nẵng. Tác phẩm dự thi phải là một bài dân ca trọn vẹn, sáng tác mới hoặc viết lời mới trên làn điệu dân ca, Bài Chòi xứ Quảng. Ban tổ chức khuyến khích nội dung ca ngợi quê hương, con người, truyền thống văn hóa – cách mạng, phong tục, lễ hội, nghề truyền thống và đời sống các tộc người Quảng Nam. Quan trọng hơn, họ yêu cầu ngôn ngữ giản dị, gần lời ăn tiếng nói hàng ngày, kể cả tiếng địa phương, để dân ca không xa lạ với cộng đồng.

Theo thể lệ, mỗi bài tối đa 4 trang A4, khuyến khích đính kèm bản thu âm, bản nhạc, video minh họa và thuyết minh ngắn về tác phẩm. Tác phẩm phải chưa từng đạt giải ở cuộc thi khác và tác giả chịu trách nhiệm về bản quyền. Hạn cuối nhận bài là ngày 10/10/2026 và kết quả dự kiến công bố, trao giải từ 1 đến 10/11/2026. Ban tổ chức kỳ vọng qua cuộc vận động sẽ thu hút thêm nhiều sáng tác chất lượng, làm giàu kho tàng dân ca và Bài Chòi Quảng Nam, đồng thời tạo thêm chất liệu để bảo tồn, truyền dạy và phát huy trong đời sống đương đại. Trong bối cảnh địa phương dành nguồn lực đáng kể để gìn giữ di sản Bài Chòi, hướng đi “sáng tác lời mới” cho thấy nhận thức mới: bảo tồn không phải đóng băng, mà là nuôi dưỡng khả năng tự tái tạo của di sản bằng trí tưởng tượng của thế hệ hôm nay.

Di sản sống nhờ con người sống với di sản

Từ câu chuyện hát dum Quảng Ninh, dân ca Sán Chí đến Bài Chòi và dân ca Quảng Nam, một mẫu số chung hiện ra: di sản sống được là nhờ những con người chọn sống cùng di sản. Nghệ nhân Phạm Thị Quyet dành hàng chục năm sưu tầm hơn 2.000 bài dân ca; các nghệ nhân Sán Chí vừa sáng tác lời mới, vừa dịch sang tiếng Việt để mở rộng khán thính giả; các tác giả và nghệ sĩ xứ Quảng được mời gọi viết lời mới, thu âm, trình diễn. Nhà nước có vai trò thiết kế khung chính sách, mở lớp truyền dạy, hỗ trợ câu lạc bộ, vinh danh nghệ nhân, nhưng nếu cộng đồng không “nhập vai” chủ thể sáng tạo, mọi thứ sẽ dừng ở lễ nghi. Nghệ thuật hát dân gian chỉ có ý nghĩa khi nó tiếp tục có người hát, người nghe, người sáng tác, người cải biên.

Trong thời đại giải trí nhanh, bảo tồn dân ca truyền thống là lựa chọn đi ngược dòng, chấp nhận khó khăn, đôi khi là lặng lẽ. Song chính sự lặng lẽ đó tạo nên chiều sâu cho đời sống văn hóa, giúp thế hệ trẻ có điểm tựa khi tìm kiếm bản sắc trong thế giới phẳng. Câu hỏi không còn là “có nên bảo tồn hay không”, mà là “chúng ta sẵn sàng ủng hộ những người đang bảo tồn bằng cách tham gia, lắng nghe và học hát hay chưa”. Nếu mỗi địa phương có thêm vài nghệ nhân tận hiến như bà Quyet, thêm vài chiến dịch sáng tác lời mới như xứ Quảng, thêm những công trình nghiên cứu như về dân ca Sán Chí, nghệ thuật hát dân gian sẽ không còn là tiếng vọng quá khứ, mà là giọng nói bình thường của đời sống hôm nay.

Sammfy nhận hoa hồng khi bạn mua sắm qua liên kết của chúng tôi, bạn không phải trả thêm chi phí.

You May Also Like

Comments
Viết gì đó...
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ!