Trump muốn biến eo biển Hormuz thành lãnh thổ Mỹ – phát súng mở cho cuộc đối đầu mới
Cuộc đối đầu Mỹ Iran căng thẳng quanh eo biển Hormuz là cuộc tranh chấp quyền kiểm soát một tuyến hàng hải vận chuyển khoảng 20% dầu mỏ thế giới và khí LNG, nơi mỗi phát biểu chính trị, mỗi động thái quân sự đều có nguy cơ đẩy giá năng lượng tăng vọt và làm tê liệt thương mại toàn cầu, biến vùng nước hẹp nhưng chiến lược này thành điểm nóng nguy hiểm của địa chính trị hiện đại.
Điểm bùng phát mới đến từ phát biểu của Tổng thống Donald Trump ngày 14/8, khi ông tuyên bố sẽ đưa eo biển Hormuz thành lãnh thổ Mỹ sau khi "đánh bại" Iran. Ông khoe rằng lệnh phong tỏa đang cho phép Washington kiểm soát mọi tàu qua lại: “Không một con tàu nào có thể đi qua nếu chúng tôi không cho phép”. Đó không chỉ là Trump tuyên bố lãnh thổ mang tính biểu tượng; ông đang nói thẳng rằng Mỹ coi eo biển Hormuz kiểm soát bằng sức mạnh quân sự là điều đã, đang diễn ra. Về bản chất, đây là cách ông đặt vấn đề chủ quyền và quyền lực ngoài khuôn khổ luật pháp quốc tế, đánh cược cả an ninh năng lượng vào ngôn ngữ cứng rắn.
Theo một phân tích dữ liệu thương mại, trước khi chiến sự Trung Đông bùng phát, khoảng 20 triệu thùng dầu mỗi ngày đi qua eo biển Hormuz, chiếm gần 20% tổng lượng tiêu thụ dầu toàn cầu. Đây là con số cho thấy vì sao mọi lời đe dọa tại khu vực này tự động trở thành vấn đề của cả thế giới, chứ không chỉ là cuộc chơi song phương giữa Washington và Tehran.
Iran phản pháo: “Không thể chiếm eo biển bằng một dòng tweet”
Nếu Trump chọn con đường ngôn từ cứng rắn, Iran đáp lại bằng lập trường chủ quyền không nhượng bộ. Tehran không đơn giản xem đây là cuộc đấu khẩu, mà là chiến tuyến bảo vệ biểu tượng quyền lực quốc gia: eo biển Hormuz là "cửa sống" chiến lược gắn với danh tính địa chính trị của Iran. Một khi bị thách thức, phản ứng tất yếu là chuyển sang ngôn ngữ đối đầu dài hơi, hơn là nhượng bộ để giảm căng thẳng.
Thứ trưởng Ngoại giao Kazem Gharibabadi tuyên bố thẳng thừng trên mạng xã hội X rằng eo biển Hormuz không thể bị chiếm đoạt bằng một dòng tweet, bằng tàu sân bay hay bằng một mệnh lệnh hành chính. Câu nói này không chỉ là lời mỉa mai Trump, mà là thông điệp: Iran xem mọi ý tưởng Mỹ tuyên bố chủ quyền ở đây là ảo tưởng chiến lược. Ông nhấn mạnh eo biển "đã, đang và sẽ" thuộc về Iran, và chỉ Iran quyết định việc đóng mở tuyến hàng hải này. Lựa chọn ngôn từ tuyệt đối như vậy khiến không gian thỏa hiệp gần như biến mất. Khi cả hai bên đều nói bằng mệnh đề dứt khoát – "sẽ tuyên bố lãnh thổ Mỹ" từ phía Washington và "đã thuộc về Iran" từ phía Tehran – bàn đàm phán bị đẩy vào thế bế tắc ngay từ điểm xuất phát.
Cách Iran chế giễu "dòng trạng thái trên mạng xã hội" cũng là lời cảnh báo với cộng đồng quốc tế: đừng đánh giá thấp tác động của chính trị nội bộ Mỹ lên một vùng nước mang tính sống còn cho dầu mỏ thế giới nguy hiểm. Khi Trump dùng mạng xã hội và khẩu hiệu như "Eo biển Trump" để nói về Hormuz, Tehran muốn cho thấy họ sẽ đáp trả bằng quyền lực thực địa – từ tên lửa, UAV đến quy định phong tỏa – chứ không dừng ở biểu tượng truyền thông.
Eo biển bị tê liệt: 90% tàu biến mất, thị trường năng lượng đứng trước rủi ro hệ thống
Đằng sau màn đối đáp chính trị là thực tế lạnh lùng: eo biển Hormuz gần như tê liệt kể từ khi chiến sự Trung Đông bùng phát ngày 28/2. Khi một điểm nghẽn vận chuyển chiếm 20% dầu toàn cầu bị bóp lại, hệ thống năng lượng toàn cầu không còn nhiều biên độ an toàn. Đây không còn là câu chuyện "giá xăng cao hơn một chút" như Trump mô tả, mà là rủi ro cấu trúc với chuỗi cung ứng, đặc biệt là các nền kinh tế châu Á phụ thuộc nặng vào nguồn dầu khí đi qua vùng nước này.
Trước xung đột, eo biển này xử lý khoảng 130 lượt tàu/ngày, từ tàu chở dầu đến tàu chở hàng. Hiện nay, con số chỉ còn khoảng 13 lượt/ngày, tức giảm khoảng 90%. Đây là mức co lại cho thấy thế giới đang phải sống tạm thời với "hệ thống năng lượng bán tê liệt", trong khi chưa có cơ chế thay thế đáng tin cậy. Khoảng 80–84% lượng dầu khí qua Hormuz được đưa tới châu Á – chủ yếu là Trung Quốc, Ấn Độ, Nhật Bản và Hàn Quốc. Những nền kinh tế này bị đặt vào thế vừa phải tìm tuyến thay thế đắt đỏ, vừa phải chuẩn bị cho khả năng đứt gãy nếu căng thẳng chuyển thành đối đầu quân sự trực tiếp.
Nghịch lý nằm ở chỗ: dù cả Mỹ và Iran đều nói rằng mình đang bảo vệ trật tự – Washington nói về ngăn chặn vũ khí hạt nhân, Tehran nói về "giá trị thiêng liêng" – hệ quả lại là một trật tự hàng hải bị phá vỡ. Lưu lượng biến mất không phải vì thiếu nhu cầu, mà vì eo biển Hormuz kiểm soát đã trở thành công cụ mặc cả chính trị. Khi một tuyến thương mại bị biến thành con bài phong tỏa, mọi bên liên quan đều phải chấp nhận sống với mức độ nguy hiểm cao hơn cho hệ thống dầu mỏ thế giới nguy hiểm vốn đã đầy biến động.
Từ Islamabad đến tối hậu thư 6 điểm: vì sao bàn đàm phán bị khóa chặt
Nhiều người có thể đặt câu hỏi: tại sao cộng đồng quốc tế không đơn giản đưa Mỹ và Iran trở lại bàn đàm phán để mở lại eo biển? Thực tế, nỗ lực đó đã được thử với Bản ghi nhớ Islamabad ngày 17/6, nhằm mở lại Hormuz và hướng tới chấm dứt xung đột. Nhưng thỏa thuận sớm đổ vỡ khi hai bên bất đồng ngay ở chi tiết kỹ thuật – các tuyến đường cụ thể để di chuyển qua eo biển không được quy định rõ. Khi vấn đề "đường đi" đã có thể làm thỏa thuận tan vỡ, có thể thấy niềm tin chiến lược giữa hai bên gần như bằng không.
Từ phía Iran, hệ thống an ninh quốc gia không hề phát tín hiệu muốn mềm lại. Ngày 10/8, Thư ký Hội đồng An ninh quốc gia tối cao Mohammad Bagher Zolghadr đưa ra 6 điều kiện "không lùi bước" để mở lại Hormuz. Danh sách yêu cầu bao gồm: chấm dứt mọi lời đe dọa nhằm vào Iran, chấm dứt vĩnh viễn hành động quân sự chống Iran và lực lượng đồng minh, rút toàn bộ lực lượng hải quân – không quân Mỹ tham gia phong tỏa, bồi thường thiệt hại, dỡ bỏ trừng phạt và giải phóng tài sản bị phong tỏa của Iran ở nước ngoài. Ông khẳng định Hội đồng sẽ không lùi trước các yêu cầu này, "dù là trong thời chiến hay trên bàn đàm phán".
Tập hợp yêu sách đó về bản chất là một tối hậu thư yêu cầu Mỹ đảo ngược toàn bộ chính sách gây sức ép nhiều năm qua. Trong khi đó, Trump công khai xem lệnh phong tỏa và giá xăng tăng như "cái giá chấp nhận được" để ngăn Iran sở hữu vũ khí hạt nhân. Khi một bên coi phong tỏa là công cụ chiến lược, bên kia coi việc duy trì phong tỏa là lý do để giữ Hormuz đóng cửa, không gian thỏa hiệp gần như bị triệt tiêu. Đây là lý do các nỗ lực như Bản ghi nhớ Islamabad bị coi như tạm bợ, thiếu nền tảng chính trị đủ sâu để trụ vững trước áp lực thực địa.
Tuyên bố chủ quyền kiểu Trump và nguy cơ biến Hormuz thành điểm nổ chiến tranh năng lượng
Nhìn ở mức rộng hơn, tuyên bố Trump tuyên bố lãnh thổ đối với eo biển Hormuz và phản ứng cứng rắn của Iran cho thấy một xu hướng đáng lo: các nhà lãnh đạo sẵn sàng nói về chủ quyền và phong tỏa trên những tuyến hàng hải sống còn như thể đó chỉ là quân bài trong chiến dịch tranh cử hoặc phô trương sức mạnh. Cách Trump đùa về "Eo biển Trump" rồi chuyển sang phát biểu nghiêm túc về việc coi Hormuz là lãnh thổ Mỹ cho thấy ông không ngại hòa trộn biểu tượng cá nhân với cấu trúc trật tự quốc tế.
Từ phía Iran, tướng Mohammad Akraminia đã cảnh báo các hành động "phiêu lưu" của Mỹ tại khu vực, nhấn mạnh nếu Washington không tính đến "những thực tế mới" tại Hormuz thì sẽ phải chịu tổn thất lớn hơn trước. Khi cả hai bên đều nói về tổn thất đối phương như một điều chấp nhận được hoặc thậm chí cần thiết, nguy cơ đụng độ quân sự không thể xem nhẹ. Dù nguồn tin hiện không mô tả chi tiết hoạt động quân sự cụ thể, việc một bên khẳng định phong tỏa biển, bên kia nói về sẵn sàng hy sinh để bảo vệ "hệ thống chính trị thiêng liêng" cho thấy mọi điều kiện của một cuộc va chạm đã sẵn sàng.
Từ góc độ lợi ích toàn cầu, điều đáng lo nhất không phải là ai thắng trong cuộc tranh giành eo biển Hormuz kiểm soát, mà là việc tuyến dầu mỏ thế giới nguy hiểm này bị biến thành con tin chính trị lâu dài. Khi mỗi lần căng thẳng Mỹ Iran căng thẳng lại kéo theo dòng tàu qua Hormuz sụt 90%, không nền kinh tế nào có thể lên kế hoạch ổn định. Kết luận hợp lý lúc này là cộng đồng quốc tế cần ngừng xem Hormuz như "vấn đề song phương" và bắt đầu coi nó là trụ cột an ninh tập thể – nơi mọi lời tuyên bố chủ quyền, từ tweet đến diễn văn, đều phải được kiềm chế trước thực tế rằng cả thế giới đang phụ thuộc vào vùng nước hẹp ấy để vận hành kinh tế hàng ngày.






