Quy hoạch sông Hồng: Định nghĩa lại trục sống của Hà Nội
Quy hoạch sông Hồng là đồ án phân khu đô thị với phạm vi khoảng 11.418 ha, kéo dài 40 km từ cầu Hồng Hà đến cầu Mễ Sở, nhằm biến dải bãi sông từ vùng trũng, manh mún thành một không gian đô thị mới tích hợp kiểm soát lũ, nhà ở, công viên sinh thái và hệ thống hạ tầng chiến lược của Hà Nội. Đây không phải bản vẽ kỹ thuật thuần túy mà là lựa chọn mô hình phát triển: tiếp tục quay lưng với sông hay biến sông Hồng thành trục xương sống của đô thị mới Hà Nội.
Thành phố đang xin ý kiến người dân về đề xuất điều chỉnh quy hoạch gần 11.500 ha dọc sông Hồng, dọn đường cho trục “đại lộ cảnh quan” chạy suốt mặt tiền bờ sông. Nói cách khác, đây là bước ra quyết định sau hàng chục năm tranh luận: chấp nhận sống với rủi ro lũ lụt hay chủ động dùng khoa học thủy văn để kiểm soát lũ, đồng thời mở thêm quỹ đất đô thị khổng lồ. Định hướng dân số khu vực từ khoảng 279.000 người hiện nay lên 800.000 – 1,2 triệu người cho thấy tầm vóc của cuộc “đại phẫu” này.

Quy mô, cấu trúc không gian và làn sóng đô thị mới Hà Nội
Cốt lõi của quy hoạch sông Hồng là tái cấu trúc toàn bộ không gian bãi sông theo ba phân đoạn, ba cao trình và một trục đại lộ đôi hai bờ. Phạm vi 11.418 ha được chia thành 3 phân đoạn: từ Hồng Hà đến Thăng Long khoảng 3.436 ha với 160.000 dân dự kiến; từ Thăng Long đến Thanh Trì khoảng 4.548 ha; và từ Thanh Trì đến Mễ Sở khoảng 3.435 ha với khoảng 499.000 người. Đây là sự phân chia mang tính chiến lược để mỗi đoạn đảm nhận một vai khác nhau trong bức tranh đô thị mới Hà Nội.
“Phòng khách đô thị” – đoạn giữa từ Thăng Long đến Thanh Trì – sẽ là nơi tập trung trung tâm tài chính, thương mại, dịch vụ, các công trình điểm nhấn, kết nối trục Hồ Tây – Cổ Loa. Mật độ xây dựng gộp khu dịch vụ – công cộng lên tới 60%, khu nhà ở 35–40%, còn công viên chuyên đề và công viên công cộng lần lượt chiếm 25% và 5%. Tầng cao phổ biến 30–45 tầng, kèm một số điểm nhấn siêu cao tầng như Tháp Kỷ nguyên. Nói thẳng: đây là tham vọng đổi bãi bồi, làng ven sông thành chuỗi đô thị cao tầng mới, với hàng chục nghìn căn hộ tái định cư và nhà ở xã hội.

Kiểm soát lũ lụt Hà Nội và bài toán phát triển bền vững sông
Điểm nhạy cảm nhất của quy hoạch sông Hồng là cân bằng giữa kiểm soát lũ lụt Hà Nội và tham vọng mở rộng đô thị. Đồ án đề xuất khoảng 3.900 ha xây dựng và tôn cao bãi sông, cao hơn nhiều so với giới hạn 2.128 ha trong quy hoạch phòng, chống lũ trước đây. Đề xuất này dựa trên mô hình thủy văn, thủy lực và đánh giá an toàn thoát lũ của Viện Khoa học Thủy lợi Việt Nam, đã được UBND thành phố và Bộ Nông nghiệp và Môi trường thống nhất. Nói cách khác, thành phố chấp nhận “đi thêm” trên bãi sông dựa vào tính toán khoa học thay vì chỉ giữ cách tiếp cận phòng thủ truyền thống.
Mô hình phát triển bền vững sông ở đây dựa trên ba thềm địa hình: trên 11,5 m cho xây dựng mới; 9,5–11,5 m là vùng linh hoạt; dưới 9,5 m ưu tiên phục hồi sinh thái, giao thông chậm, cảnh quan và đường dạo. Lũ lớn, nước tràn thì đất sinh thái nhận; mùa khô, chúng trở thành chuỗi công viên ven sông, được nối với khu dân cư bằng các tuyến “greenway” đông – tây và một chuỗi công viên dọc bãi sông. Đó là cách tiếp cận đáng khích lệ: thay vì “kè cứng – bê tông hóa” toàn bộ, quy hoạch chừa không gian cho sông được thở, đồng thời tạo không gian đô thị xanh có chức năng phòng lũ tự nhiên.
Từ làng ven đê đến không gian đô thị xanh và du lịch sinh thái
Nếu chỉ nhìn bản đồ, dễ thấy quy hoạch này là giấc mơ của giới quy hoạch: trục đại lộ cảnh quan hai bờ, 11 dự án công viên với khoảng 3.513 ha, chuỗi công viên ven sông biến bãi lũ thành không gian đô thị xanh quy mô chưa từng có trong lõi Hà Nội. Nhưng đằng sau đó là số phận hàng loạt làng ven đê, làng nghề, những cộng đồng đã sống với sông từ nhiều thế hệ. Hai cụm làng Nhật Tân – Tứ Liên và Thống Nhất chẳng hạn, được xếp diện tái thiết để nhường chỗ cho “phòng khách đô thị” và trục đại lộ cảnh quan.
Quy hoạch hứa hẹn bảo tồn và phát huy làng nghề, biến thành điểm đến du lịch sinh thái, gắn với chuỗi công viên, không gian công cộng, trường học, bệnh viện được nâng cấp. 12 cụm làng nghề với khoảng 1.067 ha sẽ được phân loại: nơi cải tạo, nơi tái thiết chọn lọc. Trên giấy, đó là bức tranh hài hòa giữa bảo tồn văn hóa và đô thị mới Hà Nội. Nhưng nếu không có cơ chế bồi thường, tái định cư và chia sẻ lợi ích công bằng, câu chuyện “phát triển bền vững sông” sẽ bị hoài nghi: ai hưởng thành quả công viên ven sông, ai phải rời khỏi đất cha ông?
Lộ trình 18 dự án và rủi ro của một chiến lược dài hơi
Theo Nghị quyết 18, toàn khu vực sẽ được triển khai qua 18 dự án thành phần, gồm trục đại lộ cảnh quan bờ tả và bờ hữu, 11 công viên, 2 dự án kè – chỉnh trị lòng sông và 3 khu đô thị định cư, đa mục tiêu. Chính quyền dự kiến thực hiện từ khoảng 2026 đến 2038, trong đó giai đoạn đến 2030 ưu tiên đại lộ, chỉnh trị bờ sông, “phòng khách đô thị” và khu tái định cư Lĩnh Nam, Long Biên. Những khu đô thị đa mục tiêu như Thư Lâm – Đông Anh (736,84 ha, 9.000 lô thấp tầng và 23.000 căn hộ tái định cư, nhà ở xã hội) được lên kế hoạch hoàn thành toàn bộ vào năm 2030.
Câu hỏi đặt ra là Hà Nội có đủ kỷ luật để bám sát một chiến lược dài hơi như vậy hay không. Hạ tầng kỹ thuật của các khu tái định cư Bắc Thăng Long, Lĩnh Nam, Long Biên phải hoàn thành đúng mốc quý II/2027, quý II/2028, trước khi người dân bị di dời. Nếu chậm, quy hoạch sông Hồng sẽ lặp lại kịch bản quen thuộc: dự án đẹp trên giấy, còn người dân sống trong tạm bợ. Trái lại, nếu thành phố thực hiện đúng lời hứa – dành ưu tiên cho nhà ở tái định cư, không gian xanh, kiểm soát lũ lụt Hà Nội – thì đây có thể là bước ngoặt biến sông Hồng thành trục phát triển bền vững sông và là “phòng khách” đúng nghĩa của một đô thị hiện đại.






