Mốc 50 năm: Quan hệ Việt Nam - Thái Lan bước vào giai đoạn phải tạo đột phá
Quan hệ Việt Nam Thái Lan là mối quan hệ hữu nghị lâu đời trong ASEAN, đã được nâng cấp thành đối tác chiến lược toàn diện với ba trụ cột hòa bình bền vững, phát triển bền vững và tương lai bền vững; mốc nửa thế kỷ thiết lập quan hệ ngoại giao đang tạo thời điểm thuận lợi để hai nước chuyển từ hợp tác chủ yếu về chính trị và ngoại giao sang những chương trình kết nối thực chất về kinh tế, hạ tầng và tăng trưởng xanh. Điểm nổi bật của giai đoạn hiện nay là mật độ lãnh đạo hai nước thăm lẫn nhau dày chưa từng có: Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm thăm chính thức Thái Lan từ ngày 27-29/5; sau đó Thủ tướng Thái Lan Anutin Charnvirakul thăm Việt Nam vào tháng 6; và ngay trước ngày kỷ niệm 6/8, Chủ tịch Quốc hội kiêm Chủ tịch Hạ viện Thái Lan Sophon Zaram tiếp tục có chuyến thăm chính thức Việt Nam từ 5-7/8. Chuỗi tiếp xúc cấp cao này không chỉ mang ý nghĩa nghi lễ mà còn là tín hiệu chính trị rõ ràng: cả hai bên đều coi trọng đối tác chiến lược toàn diện và sẵn sàng đặt lên bàn các quyết định về thương mại, đầu tư, kết nối hạ tầng và hợp tác bền vững khu vực. Vấn đề không còn là thiếu ý chí, mà là liệu hai nước có đủ quyết đoán để biến biểu tượng 50 năm thành các dự án cụ thể trong 5 năm tới.

Đối tác chiến lược toàn diện: Từ khẩu hiệu ngoại giao đến chương trình hành động 2026-2031
Việc nâng cấp quan hệ lên đối tác chiến lược toàn diện đã được tuyên bố từ tháng 5/2025, nhưng chỉ đến các chuyến thăm cấp cao gần đây, khuôn khổ này mới bắt đầu mang nội dung thực chất. Trong chuyến thăm Thái Lan của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm, hai bên đã trao Chương trình hành động triển khai đối tác chiến lược toàn diện giai đoạn 2026-2031, biến những tuyên bố chung thành lộ trình cụ thể. Điểm đáng chú ý là chiến lược “Ba Kết nối” được đưa vào chương trình hành động: kết nối chuỗi cung ứng, kết nối doanh nghiệp và địa phương, kết nối các chiến lược tăng trưởng bền vững. Đây là bước chuyển quan trọng, bởi nó dịch ngôn ngữ ngoại giao sang các trục phối hợp rõ ràng, có thể đo lường bằng kim ngạch thương mại, dòng vốn đầu tư, số dự án hạ tầng và chỉ số xanh. Một phát biểu có thể xem là định hướng cho chặng đường mới là việc hai bên nhất trí “phấn đấu sớm đưa kim ngạch thương mại song phương từ mức 22 tỷ USD hiện nay lên 25 tỷ USD theo hướng cân bằng, bền vững” trong khuôn khổ hợp tác kinh tế bổ trợ lẫn nhau. Dù con số này chưa thể hiện trong VND, nó cho thấy tham vọng thương mại đang gắn chặt với mục tiêu bền vững chứ không chỉ là tăng trưởng đơn thuần.

Hợp tác nghị viện: Mũi nhọn mới làm sâu sắc đối tác chiến lược toàn diện
Nếu trước đây hợp tác Việt Nam - Thái Lan thiên về kênh Chính phủ và Đảng, thì với đối tác chiến lược toàn diện, ngoại giao nghị viện đang nổi lên như trụ cột thứ ba không kém phần quan trọng. Chuyến thăm chính thức Việt Nam của Chủ tịch Quốc hội kiêm Chủ tịch Hạ viện Thái Lan Sophon Zaram từ 5-7/8 diễn ra đúng dịp 50 năm thiết lập quan hệ ngoại giao, cho thấy hai bên xem Quốc hội là công cụ để “bẻ góc” các cam kết chiến lược thành khuôn khổ pháp lý. Hai Quốc hội đã ký mới Thỏa thuận hợp tác, kèm theo thỏa thuận giữa Văn phòng Quốc hội Việt Nam và Ban Thư ký Hạ viện Thái Lan, tạo hành lang để tăng cường trao đổi đoàn, ủy ban và nghị sỹ. Điều này không chỉ mang tính tượng trưng; các quyết sách về thương mại, hạ tầng, chuyển đổi năng lượng hay kết nối tiểu vùng Mekong đều cần sửa đổi luật, phê chuẩn hiệp định và giám sát thực thi. Theo mô hình ngoại giao nghị viện đang hình thành, Quốc hội hai nước có thể trở thành nơi “gạn lọc rủi ro” của các dự án lớn, bảo đảm đối tác chiến lược toàn diện được triển khai theo hướng minh bạch, có trách nhiệm và hài hòa với mục tiêu hợp tác bền vững khu vực.

Thương mại, đầu tư, hạ tầng: Ba tuyến hợp tác phải gắn với phát triển bền vững
Trong nửa thế kỷ qua, quan hệ Việt Nam Thái Lan phát triển nhanh cả bề rộng và chiều sâu, nhưng cấu trúc hợp tác vẫn mang tính truyền thống: thương mại hàng hóa, đầu tư công nghiệp, du lịch. Bước sang giai đoạn đối tác chiến lược toàn diện, hai nước không thể chỉ tiếp tục “mở rộng số lượng”, mà cần tái thiết kế các tuyến hợp tác chính theo chuẩn bền vững. Về thương mại, mục tiêu nâng kim ngạch song phương lên 25 tỷ USD chỉ có ý nghĩa nếu đi kèm cơ cấu chất lượng hơn, đặc biệt là nông sản sạch, công nghiệp phụ trợ và dịch vụ logistics thân thiện môi trường. Về đầu tư, các doanh nghiệp Việt Nam và Thái Lan phải coi kinh tế xanh, chuyển đổi số, đổi mới sáng tạo là lĩnh vực ưu tiên, thay vì chỉ nhìn vào lợi thế chi phí lao động. Trong hạ tầng, tiềm năng hợp tác phát triển chuỗi cung ứng, kết nối giao thông, logistics và hợp tác tiểu vùng Mekong đang được nhấn mạnh như “sân chơi chung” cho cả hai nước. Nếu các dự án đường bộ, đường biển, đường không và hạ tầng số được gắn với chiến lược tăng trưởng bền vững, Việt Nam và Thái Lan có thể biến trục kết nối song phương thành xương sống cho hợp tác bền vững khu vực ASEAN.

Hợp tác bền vững khu vực: Việt Nam - Thái Lan cùng chia sẻ vai trò trung tâm ASEAN
Điểm khiến đối tác chiến lược toàn diện Việt Nam - Thái Lan khác với nhiều cặp song phương khác trong ASEAN là tầm nhìn khu vực rất rõ: hai nước không chỉ hướng vào lợi ích riêng, mà đặt mình trong vai trò cùng các nước củng cố đoàn kết nội khối và phát huy vai trò trung tâm của ASEAN. Trên nền tảng niềm tin chính trị cao, việc phối hợp tại các diễn đàn như ASEAN, Liên hợp quốc, APEC không đơn thuần là “đi cùng nhau”, mà là cùng định hình chuẩn mực hợp tác bền vững khu vực. Việt Nam và Thái Lan có thể đẩy nhanh hợp tác tiểu vùng Mekong, nơi các vấn đề nguồn nước, năng lượng, sinh kế và đa dạng sinh học đang gây áp lực lên hàng chục triệu người. Khi hai nước cùng hướng tới Tầm nhìn Cộng đồng ASEAN 2045, các sáng kiến về chuyển đổi năng lượng công bằng, kinh tế xanh, chính phủ điện tử và chuyển đổi số không còn là lựa chọn mà là yêu cầu bắt buộc. Kết luận, mốc 50 năm chỉ thực sự có ý nghĩa nếu quan hệ Việt Nam Thái Lan bước sang giai đoạn “đối tác vì tương lai bền vững” đúng như cách hai bên đã định danh. Muốn vậy, lãnh đạo hai nước thăm lẫn nhau phải đi kèm với các quyết định khó: tái cấu trúc thương mại, đầu tư và hạ tầng theo tiêu chí xanh; trao thêm quyền cho ngoại giao nghị viện; và chấp nhận vai trò đầu tàu trong hợp tác bền vững khu vực, thay vì chỉ làm theo trào lưu chung của ASEAN.







