Từ lặng lẽ phòng mổ đến vị thế tiên phong của y học hiện đại Việt Nam
Những bác sĩ Việt Nam nổi tiếng trong lĩnh vực phẫu thuật nội soi nhi khoa, ghép tạng Việt Nam và kỹ thuật vi phẫu không chỉ cứu sống từng cá nhân cụ thể mà còn góp phần định hình diện mạo y học hiện đại Việt Nam, đưa các bệnh viện trong nước bước vào bản đồ khoa học thế giới bằng những ca mổ tiên phong, đầy tính thử thách nhưng mang lại thay đổi sâu sắc cho hàng nghìn bệnh nhân.
Thông điệp quan trọng nhất từ các câu chuyện này là: khi có tầm nhìn, kỷ luật nghề nghiệp và sự bền bỉ, y học Việt Nam không phải chạy theo mà có thể đi cùng – thậm chí đi trước – trong nhiều lĩnh vực. Anh hùng Lao động, Thầy thuốc Nhân dân GS.TS Nguyễn Thanh Liêm là một trong những gương mặt tiên phong của y học Việt Nam với hàng loạt kỹ thuật điều trị mới được ghi nhận trong và ngoài nước. Ở một mạch khác, GS.TS.BSCC Nguyễn Văn Chương dành hơn nửa thế kỷ xây dựng nền tảng cho ngành Chống đau, trong khi GS.TSKH Nguyễn Thế Hoàng đưa tên bác sĩ Việt vào những ca ghép chi làm nên lịch sử.
GS Nguyễn Thanh Liêm: Người đưa phẫu thuật nội soi nhi khoa và ghép tạng Việt Nam ra thế giới
Nếu phải chọn một biểu tượng cho phẫu thuật nội soi nhi khoa và ghép tạng Việt Nam, cái tên hợp lý nhất là GS.TS Nguyễn Thanh Liêm. Ông là một trong những người tiên phong đưa phẫu thuật nội soi nhi khoa vào Việt Nam, đồng thời triển khai nhiều kỹ thuật khó như ghép thận, ghép gan và phẫu thuật tách song sinh dính liền ở trẻ em. Đây không chỉ là câu chuyện về kỹ thuật, mà còn là cú bẻ lái của hệ thống y tế: từ chỗ phải gửi trẻ ra nước ngoài, Việt Nam bắt đầu tự tin nhận các ca phức tạp ngay tại chỗ.
Dấu ấn nổi bật nhất là ca phẫu thuật tách cặp song sinh Cúc – An năm 2003, khi hai bé dính nhau từ vùng xương ức xuống bụng, chung nhiều cơ quan quan trọng, và ca mổ kéo dài gần 10 giờ mới tách được khối dính gồm xương ức, khoang màng tim, gan, tá tràng và ruột non. Trong phẫu thuật u nang ống mật chủ, ông có 6 công trình nghiên cứu và đã mổ cho hơn 500 bệnh nhân; với kỹ thuật nội soi điều trị thoát vị cơ hoành, con số này là hơn 300 trường hợp. Một câu nói nên được trích dẫn: “Cụm công trình ghép tạng của ông được trao Giải thưởng Hồ Chí Minh năm 2005”. Đây là sự công nhận rằng ghép tạng Việt Nam đã đạt chuẩn khoa học chứ không còn là nỗ lực cá nhân đơn lẻ.
GS Nguyễn Văn Chương: Hơn 50 năm đặt nền móng cho ngành Chống đau
Trong khi các ca phẫu thuật ngoạn mục thường thu hút ánh đèn truyền thông, thì một lĩnh vực âm thầm nhưng thiết yếu khác là Chống đau lại ít được nhắc đến. Ở đây, vai trò của GS.TS.BSCC Nguyễn Văn Chương gần như mang tính nền tảng. Ông là một trong những chuyên gia hàng đầu Việt Nam trong lĩnh vực Nội Thần kinh và Chống đau, và hơn nửa thế kỷ gắn bó với nghề, ông góp phần đặt nền móng cho chuyên ngành Chống đau, đào tạo nhiều thế hệ bác sĩ và thúc đẩy sự phát triển của thần kinh học nước nhà.
Điểm xuất phát của con đường này lại đến từ chiến tranh. Năm 1971, ở tuổi 17, đang học lớp 10 Trường cấp III Thường Tín, ông tình nguyện nhập ngũ. Trong thời gian làm y tá tại các bệnh xá của Sư đoàn 338, ông trực tiếp điều trị thương, bệnh binh và người dân bị thương sau các trận ném bom của không quân Mỹ; những ký ức về nỗi đau thể xác và cảnh cơn đau tái phát khi thuốc giảm đau vừa hết tác dụng khiến ông day dứt với mong muốn có “một mũi tiêm đủ hiệu quả để giúp họ giảm đau trong nhiều ngày”. Đó không phải là tham vọng khoa học trừu tượng, mà là phản ứng rất người: không chấp nhận để bệnh nhân đau một cách vô nghĩa. Năm 1976, ông trúng tuyển Học viện Quân y với 26 điểm, tiếp tục hành trình chính quy hóa chuyên môn. Và kể cả khi đã nghỉ hưu, ông vẫn tiếp tục tham gia khám chữa bệnh với quan niệm: còn sức khỏe thì còn tận hiến với nghề.
GS Nguyễn Thế Hoàng và những ca ghép chi viết lại lịch sử kỹ thuật vi phẫu
Nếu phẫu thuật nội soi nhi khoa và ghép tạng là một trụ cột, thì kỹ thuật vi phẫu và ghép chi là trụ cột thứ hai cho thấy y học hiện đại Việt Nam không còn đứng ngoài các cuộc cách mạng kỹ thuật. GS.TSKH, Thầy thuốc Nhân dân Nguyễn Thế Hoàng – nguyên Phó giám đốc một bệnh viện quân đội tuyến cuối – là một trong những chuyên gia nổi bật của Việt Nam trong lĩnh vực chấn thương chỉnh hình, vi phẫu và phẫu thuật tái tạo.
Năm 2008, tại Munich (Đức), ông tham gia ê-kíp thực hiện ca ghép đồng thời hai cánh tay đầu tiên trên thế giới, cho một bệnh nhân bị mất cả hai tay do tai nạn lao động. Ca phẫu thuật này yêu cầu nối đồng thời xương, động mạch, tĩnh mạch, thần kinh, cơ, gân và da – nghĩa là bất cứ sai sót nào ở chỉ một tầng cũng đủ khiến cả phần chi ghép hỏng hoặc mất chức năng. Sau đó, ông tiếp tục ghi dấu với ca ghép chi từ người hiến sống năm 2020, tạo nên một cột mốc khác cho ghép chi thể. Quan trọng hơn, đây không phải là thành tựu “một lần cho đẹp hồ sơ”. Năm 2025, nhóm tác giả do ông tham gia công bố nghiên cứu về ghép cẳng tay và bàn tay từ người hiến sống trên hệ thống PubMed, và cùng năm, ông được bầu làm Fellow của The World Academy of Sciences trong lĩnh vực Medical and Health Sciences. Những cột mốc này chứng minh kỹ thuật vi phẫu Việt Nam đã bước vào sân chơi khoa học chứ không chỉ dừng ở vài ca mổ ấn tượng.
Kết luận: Không chỉ là kỳ tích, mà là lời nhắc về trách nhiệm kế tiếp
Ba câu chuyện – phẫu thuật nội soi nhi khoa, ghép tạng Việt Nam của GS Nguyễn Thanh Liêm; ngành Chống đau của GS Nguyễn Văn Chương; kỹ thuật vi phẫu và ghép chi của GS Nguyễn Thế Hoàng – cho thấy y học hiện đại Việt Nam đã có những “ngọn núi” riêng. Họ khác nhau về chuyên ngành, về trải nghiệm chiến tranh hay thời bình, nhưng gặp nhau ở một điểm: không chấp nhận giới hạn sẵn có.
Điều đáng nói là những thành tựu này không chỉ cứu hàng nghìn bệnh nhân hôm nay; chúng đặt ra chuẩn mực mới cho ngày mai. Khi một ca tách song sinh dính liền được thực hiện thành công, khi một bệnh nhân không còn phải sống chung với cơn đau âm ỉ, khi một người mất chi có thể dùng tay ghép để sinh hoạt, thì xã hội sẽ không còn dễ dàng chấp nhận sự “bất lực” của hệ thống y tế trước những ca khó. Câu hỏi không còn là “liệu Việt Nam có làm được không”, mà là “thế hệ kế tiếp sẽ đi xa đến đâu từ nền tảng mà các bác sĩ tiên phong đã để lại”.






